TỪ VỰNG PHÒNG BÁC SĨ TIẾNG ANH
FLASHCARDS TỪ VỰNG PHÒNG BÁC SĨ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bảo hiểm y tế bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phòng bác bằng tiếng Anh.
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| doctor | bác sĩ | A person trained to treat sick people. | Người được đào tạo để chữa bệnh. |
| doctor's office | phòng bác sĩ | A place where a doctor sees patients. | Nơi bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân. |
| hospital | bệnh viện | A place where people get medical care. | Nơi mọi người nhận chăm sóc y tế. |
| appointment | cuộc hẹn | A scheduled time to see a doctor. | Thời gian hẹn để gặp bác sĩ. |
| check-up | khám sức khỏe | A routine medical exam. | Khám sức khỏe định kỳ. |
| prescription | đơn thuốc | Medicine ordered by a doctor. | Thuốc được bác sĩ kê đơn. |
| diagnosis | chẩn đoán | The name of the illness you have. | Tên bệnh mà bạn mắc phải. |
| symptom | triệu chứng | A sign that something is wrong with your health. | Dấu hiệu cho thấy sức khỏe có vấn đề. |
| allergy | dị ứng | A reaction to something that makes you sick. | Phản ứng với thứ gì đó khiến bạn bị bệnh. |
| examination | khám bệnh | A careful check of your body by a doctor. | Kiểm tra kỹ cơ thể bởi bác sĩ. |
| referral | giới thiệu | A recommendation to see a specialist. | Giới thiệu để gặp bác sĩ chuyên khoa. |
| insurance | bảo hiểm | A system that helps pay for medical costs. | Hệ thống giúp chi trả chi phí y tế. |
| co-pay | thanh toán đồng chi trả | A small fee you pay for a medical service. | Khoản phí nhỏ bạn trả cho dịch vụ y tế. |
| patient | bệnh nhân | A person receiving medical care. | Người đang được chăm sóc y tế. |
| chart | biểu đồ | A record of a patient’s medical information. | Hồ sơ thông tin y tế của bệnh nhân. |
| waiting room | phòng chờ | A place where patients wait to see the doctor. | Nơi bệnh nhân chờ để gặp bác sĩ. |
| receptionist | nhân viên lễ tân | A person who greets and helps patients at the front desk. | Người tiếp đón và hỗ trợ bệnh nhân tại quầy lễ tân. |
| nurse | y tá | A person who helps care for patients. | Người giúp chăm sóc bệnh nhân. |
| stethoscope | ống nghe | A tool doctors use to listen to your heart and lungs. | Dụng cụ bác sĩ dùng để nghe tim và phổi. |
| blood pressure | huyết áp | The force of blood moving through your body. | Áp lực của máu lưu thông trong cơ thể. |
| injection | tiêm | Medicine given with a needle. | Thuốc được tiêm bằng kim. |
| vaccine | vắc-xin | A shot that helps prevent disease. | Mũi tiêm giúp ngăn ngừa bệnh. |
| examination room | phòng khám | The room where the doctor checks you. | Phòng bác sĩ khám bệnh cho bạn. |
| lab test | xét nghiệm | A test done in a laboratory to check your health. | Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để kiểm tra sức khỏe. |
| x-ray | x-quang | A picture of the inside of your body. | Hình ảnh bên trong cơ thể của bạn. |
| ultrasound | siêu âm | A test that uses sound waves to see inside your body. | Xét nghiệm dùng sóng âm để nhìn bên trong cơ thể. |
| specialist | bác sĩ chuyên khoa | A doctor who focuses on one area of health. | Bác sĩ chuyên về một lĩnh vực sức khỏe. |
| medical history | bệnh sử | A record of your past health problems. | Hồ sơ về các vấn đề sức khỏe trước đây của bạn. |
| physical | bệnh sử | A full check-up of your body. | Khám tổng quát toàn bộ cơ thể. |
| symptoms | triệu chứng | Signs that show you might be sick. | Dấu hiệu cho thấy bạn có thể bị bệnh. |
| surgery | phẫu thuật | A medical operation to fix or remove something. | Phẫu thuật để sửa chữa hoặc loại bỏ thứ gì đó. |
| prescription refill | cấp lại đơn thuốc | Getting more of your prescribed medicine. | Lấy thêm thuốc đã được kê đơn. |
| over-the-counter (otc) | thuốc không cần kê đơn | Medicine you can buy without a prescription. | Thuốc bạn có thể mua không cần đơn. |
| side effects | tác dụng phụ | Unwanted reactions to medicine. | Phản ứng không mong muốn với thuốc. |
| dosage | liều lượng | The amount of medicine you should take. | Liều lượng thuốc bạn nên dùng. |
| lab results | kết quả xét nghiệm | The outcome of your medical tests. | Kết quả xét nghiệm y tế của bạn. |
| follow-up | theo dõi | A later visit to check your progress. | Lần khám sau để kiểm tra tiến triển. |
| chronic | cấp tính | A health problem that lasts a long time. | Vấn đề sức khỏe kéo dài lâu. |
| acute | cấp tính | A health problem that comes on suddenly. | Vấn đề sức khỏe xuất hiện đột ngột. |
| blood test | xét nghiệm máu | A test that checks your blood for problems. | Xét nghiệm máu để kiểm tra vấn đề. |
| vaccination | tiêm phòng | A shot that protects you from disease. | Mũi tiêm giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh. |
| vitals | dấu hiệu sinh tồn | Basic health signs like heart rate and temperature. | Dấu hiệu sức khỏe cơ bản như nhịp tim và nhiệt độ. |
| medical record | hồ sơ bệnh án | A file with all your health information. | Hồ sơ chứa tất cả thông tin sức khỏe của bạn. |
| cancer | bệnh ung thư | A serious disease where cells grow uncontrollably. | Bệnh nghiêm trọng khi tế bào phát triển không kiểm soát. |
| fever | sốt | A high body temperature. | Nhiệt độ cơ thể cao. |
| cough | ho | A sudden sound from your throat to clear it. | Âm thanh đột ngột từ cổ họng để làm sạch. |
| headache | đau đầu | Pain in your head. | Đau đầu. |
| nausea | buồn nôn | Feeling like you might vomit. | Cảm giác buồn nôn. |
| vomiting | nôn | Throwing up food from your stomach. | Nôn ra thức ăn từ dạ dày. |
| pain | đau | An unpleasant feeling in your body. | Cảm giác khó chịu trong cơ thể. |
| stomachache | đau bụng | Pain in your belly. | Đau bụng. |
| fatigue | mệt mỏi | Feeling very tired. | Cảm thấy rất mệt mỏi. |
| shortness of breath | khó thở | Trouble breathing normally. | Khó thở bình thường. |
| dizziness | chóng mặt | Feeling like you might fall or faint. | Cảm giác như sắp ngã hoặc ngất. |
| rash | phát ban | Red or itchy spots on your skin. | Vết đỏ hoặc ngứa trên da. |
| chills | ớn lạnh | Feeling cold with shivering. | Cảm thấy lạnh và run rẩy. |
| sore throat | đau họng | Pain or irritation in your throat. | Đau hoặc rát cổ họng. |
| runny nose | nghẹt mũi | Liquid coming out of your nose. | Nước mũi chảy ra từ mũi. |
| muscle aches | đau cơ | Pain in your muscles. | Đau nhức cơ. |
| chest pain | đau ngực | Pain in the chest area. | Đau ở vùng ngực. |
| back pain | đau lưng | Pain in your back. | Đau lưng. |
| swelling | sưng | When part of your body gets bigger. | Khi một phần cơ thể bị sưng lên. |
| joint pain | đau khớp | Pain in your knees, elbows, or other joints. | Đau ở đầu gối, khuỷu tay hoặc các khớp khác. |
| itching | ngứa | A feeling that makes you want to scratch. | Cảm giác khiến bạn muốn gãi. |
🏥 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về phòng khám bác sĩ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I make a doctor’s appointment. | Tôi đặt lịch hẹn với bác sĩ. |
| She checks in at the front desk. | Cô ấy làm thủ tục tại quầy lễ tân. |
| We wait in the lobby. | Chúng tôi chờ ở sảnh. |
| He sees the doctor. | Anh ấy gặp bác sĩ. |
| They get a prescription. | Họ nhận đơn thuốc. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về phòng khám
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a doctor’s appointment online. | Tôi đặt lịch hẹn với bác sĩ trực tuyến. |
| She ….. in when she arrives. | Cô ấy làm thủ tục khi đến. |
| We ….. in the waiting area. | Chúng tôi chờ ở khu vực chờ. |
| He ….. the doctor about his symptoms. | Anh ấy gặp bác sĩ để nói về triệu chứng. |
| They ….. medicine from the pharmacy. | Họ nhận thuốc từ nhà thuốc. |
Answer Key: make, checks, wait, sees, get
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I make a doctor’s appointment | Tôi ….. lịch hẹn với bác sĩ |
| I check in at the front desk | Tôi ….. tại quầy lễ tân |
| I wait in the lobby | Tôi ….. ở sảnh |
| I see the doctor | Tôi ….. bác sĩ |
| I get a prescription | Tôi ….. đơn thuốc |
Answer Key: đặt, làm thủ tục, chờ, gặp, nhận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam feels sick and wants to see a doctor. He calls Denver Family Medicine and makes an appointment. He arrives early and checks in at the front desk. The nurse takes his temperature and blood pressure. Then Nam waits in the lobby until the doctor is ready. | Nam cảm thấy mệt và muốn gặp bác sĩ. Anh gọi đến Denver Family Medicine và đặt lịch hẹn. Anh đến sớm và làm thủ tục tại quầy lễ tân. Y tá đo nhiệt độ và huyết áp cho anh. Sau đó Nam chờ ở sảnh cho đến khi bác sĩ sẵn sàng. |
| The doctor listens to Nam’s symptoms and asks questions. She gives him a prescription and explains how to take the medicine. Nam thanks the doctor and goes to the pharmacy. He feels better knowing he got help. He also learns he can schedule virtual visits through Optum Colorado if he’s too busy to go in person. | Bác sĩ lắng nghe triệu chứng của Nam và đặt câu hỏi. Bà ấy đưa cho anh đơn thuốc và giải thích cách dùng thuốc. Nam cảm ơn bác sĩ và đi đến nhà thuốc. Anh cảm thấy yên tâm vì đã được giúp đỡ. Anh cũng biết rằng mình có thể đặt lịch khám trực tuyến qua Optum Colorado nếu quá bận để đến trực tiếp. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🩺 Câu hỏi thường gặp khi đi khám bác sĩ
Purpose: get medical care, ask questions, receive treatment, follow up Mục đích: khám bệnh, đặt câu hỏi, nhận điều trị, tái khám
Topics: appointments, check-in, insurance, symptoms, prescriptions Chủ đề: lịch hẹn, đăng ký, bảo hiểm, triệu chứng, đơn thuốc
Skills: describing symptoms, asking questions, understanding instructions Kỹ năng: mô tả triệu chứng, đặt câu hỏi, hiểu hướng dẫn
Documents: ID, insurance card, medication list, appointment confirmation Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, thẻ bảo hiểm, danh sách thuốc, xác nhận lịch hẹn
🗣️ Những động từ thường dùng tại phòng khám
Scheduling: call, book, confirm, reschedule, cancel Đặt lịch: gọi điện, đặt lịch, xác nhận, đổi lịch, hủy lịch
During visit: check in, wait, explain, ask, listen Khi khám: đăng ký, chờ, giải thích, hỏi, lắng nghe
After visit: follow up, fill prescription, rest, monitor, return Sau khi khám: tái khám, lấy thuốc, nghỉ ngơi, theo dõi, quay lại
📄 Những danh từ liên quan đến phòng khám
People: doctor, nurse, receptionist, patient, specialist Người: bác sĩ, y tá, lễ tân, bệnh nhân, chuyên gia
Places: waiting room, exam room, front desk, pharmacy Địa điểm: phòng chờ, phòng khám, quầy lễ tân, nhà thuốc
Items: appointment, insurance card, prescription, symptom list Vật dụng: lịch hẹn, thẻ bảo hiểm, đơn thuốc, danh sách triệu chứng
❓ Những câu hỏi phổ biến tại phòng khám
Do I need an appointment? Tôi có cần đặt lịch hẹn không? → Yes, most offices require appointments. Call or book online.
What should I bring to my visit? Tôi nên mang gì khi đi khám? → Bring your ID, insurance card, medication list, and questions.
How do I describe my symptoms? Tôi nên mô tả triệu chứng như thế nào? → Say when it started, how it feels, and what makes it better or worse.
Can I ask questions during the visit? Tôi có thể đặt câu hỏi khi khám không? → Absolutely. Prepare 3–5 questions about your condition or treatment.
What if I miss my appointment? Nếu tôi bỏ lỡ lịch hẹn thì sao? → Some offices charge fees for missed appointments. Always call to cancel or reschedule.
🧭 Những tình huống phổ biến tại phòng khám
Checking in: show ID and insurance, confirm appointment Đăng ký khám: xuất trình giấy tờ và xác nhận lịch hẹn
Waiting: sit in waiting room, read notices, stay calm Chờ khám: ngồi ở phòng chờ, đọc thông báo, giữ bình tĩnh
Talking to the doctor: describe symptoms, ask questions, listen carefully Nói chuyện với bác sĩ: mô tả triệu chứng, đặt câu hỏi, lắng nghe kỹ
Getting instructions: receive prescription, follow care plan Nhận hướng dẫn: lấy đơn thuốc, làm theo kế hoạch điều trị
Following up: schedule next visit, monitor health Tái khám: đặt lịch khám tiếp theo, theo dõi sức khỏe
💬 Những cách diễn đạt phổ biến tại phòng khám
“I have an appointment at 10 a.m.” | Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ sáng “I’ve had this pain for three days.” | Tôi bị đau thế này ba ngày rồi “Can you explain the treatment?” | Bác sĩ có thể giải thích cách điều trị không? “I take two medications daily.” | Tôi uống hai loại thuốc mỗi ngày “Do I need to come back?” | Tôi có cần tái khám không?
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
