CỤM TỪ ĐỘNG VẬT TIẾNG ANH
VIDEO CỤM TỪ ĐỘNG VẬT
Xem các bài học nghe và học trực tuyến miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại động vật phổ biến nhất trong tiếng Anh.
FLASHCARDS CỤM TỪ ĐỘNG VẬT
Học các loại động vật bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
STEP 2
DANH SÁCH CỤM TỪ ĐỘNG VẬT
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| cat | mèo | The cat is fast. | Con mèo nhanh. |
| dog | chó | The dog is smart. | Con chó thông minh. |
| cow | bò | The cow is big. | Con bò to. |
| pig | heo | The pig is pink. | Con heo màu hồng. |
| goat | gà | The goat is strong. | Con dê mạnh mẽ. |
| horse | cừu | The horse is tall. | Con ngựa cao. |
| bee | con dê | The bee is busy. | Con ong bận rộn. |
| bear | ngựa | The bear is strong. | Con gấu mạnh mẽ. |
| fox | thỏ | The fox is clever. | Con cáo khôn ngoan. |
| lion | chim | The lion is brave. | Con sư tử dũng cảm. |
| snake | cá | The snake is long. | Con rắn dài. |
| chicken | ếch | The chicken is small. | Con gà nhỏ. |
| sheep | ong | The sheep is pretty. | Con cừu đẹp. |
| rabbit | khỉ | The rabbit is cute. | Con thỏ dễ thương. |
| fish | gấu | The fish is quiet. | Con cá yên tĩnh. |
| frog | cáo | The frog is lazy. | Con ếch lười biếng. |
| tiger | sư tử | The tiger is scary. | Con hổ đáng sợ. |
| mouse | cọp | The mouse is tiny. | Con chuột nhỏ. |
| bird | chuột | The bird is colorful. | Con chim nhiều màu sắc. |
| monkey | rắn | The monkey is playful. | Con khỉ tinh nghịch. |
| leopard | voi | The leopard hunts prey. | Con báo săn mồi. |
| eagle | hươu cao cổ | The eagle lays eggs. | Con đại bàng đẻ trứng. |
| whale | báo đốm | The whale sings a song. | Con cá voi hát một bài. |
| jaguar | con nhện | The jaguar climbs the tree. | Con báo đốm leo cây. |
| spider | con báo | The spider works all day. | Con nhện làm việc cả ngày. |
| koala | gấu túi | The koala sleeps deeply. | Con gấu túi ngủ say. |
| panda | gấu trúc | The panda chews bamboo. | Con gấu trúc nhai tre. |
| turtle | cá sấu | The turtle eats all day. | Con rùa ăn cả ngày. |
| moose | sói | The moose walks on the road. | Con nai sừng tấm đi trên đường. |
| squirrel | con nai | The squirrel gathers nuts. | Con sóc nhặt hạt dẻ. |
| shark | chim cánh cụt | The shark is dangerous. | Con cá mập nguy hiểm. |
| owl | hà mã | The owl sees in the dark. | Con cú nhìn thấy trong bóng tối. |
| giraffe | đại bàng | The giraffe stretches its neck. | Con hươu cao cổ duỗi cổ. |
| wolf | cá heo | The wolf lives in the forest. | Con sói sống trong rừng. |
| deer | cá voi | The deer grazes in the forest. | Con nai gặm cỏ trong rừng. |
| penguin | rùa | The penguin dives in the sea. | Con chim cánh cụt lặn trong biển. |
| dolphin | nai sừng tấm | The dolphin swims in the pod. | Con cá heo bơi trong đàn. |
| elephant | sóc | The elephant splashes water. | Con voi tạt nước. |
| hippo | cá mập | The hippo submerges in water. | Con hà mã chìm trong nước. |
| alligator | con cú | The alligator basks in the sun. | Con cá sấu tắm nắng. |
| hen | thú mỏ vịt | The small hen lays eggs. | Con gà mái nhỏ đẻ trứng. |
| platypus | nhím | The big platypus lays eggs. | Con thú mỏ vịt lớn đẻ trứng. |
| sloth | linh cẩu | The lazy sloth sleeps deeply. | Con lười ngủ say. |
| otter | con lười | The cute otter sleeps deeply. | Con rái cá dễ thương ngủ say. |
| crab | hải ly | The strong crab hunts its prey. | Con cua mạnh mẽ săn mồi. |
| bison | đà điểu | The big bison is dangerous. | Con bò rừng Mỹ lớn nguy hiểm. |
| parrot | tatu | The quiet parrot sings a song. | Con vẹt yên lặng hát một bài. |
| hyena | tinh tinh | The scary hyena hunts its prey. | Con linh cẩu đáng sợ săn mồi. |
| beaver | đười ươi | The brave beaver swims in the pond. | Con hải ly dũng cảm bơi trong ao. |
| seal | bạch tuộc | The playful seal swims in the pod. | Con hải cẩu vui tươi bơi trong đàn. |
| chimpanzee | rái cá | The busy chimpanzee works all day. | Con tinh tinh bận rộn làm việc cả ngày. |
| orangutan | hồng hạc | The big orangutan eats all day. | Con đười ươi lớn ăn cả ngày. |
| flamingo | cua | The tall flamingo walks on the road. | Con hồng hạc cao đi trên đường. |
| ostrich | tôm hùm | The pretty ostrich stretches its neck. | Con đà điểu xinh đẹp duỗi cổ. |
| octopus | chim công | The smart octopus dives in the sea. | Con bạch tuộc thông minh lặn trong biển. |
| armadillo | lạc đà không bướu | The lazy armadillo basks in the sun. | Con tatu lười tắm nắng. |
| lobster | vẹt | The fast lobster submerges in water. | Con tôm hùm nhanh chìm trong nước. |
| llama | gà mái | The cute llama grazes in the forest. | Con lạc đà không bướu dễ thương gặm cỏ trong rừng. |
| porcupine | hải cẩu | The tiny porcupine lives in the forest. | Con nhím nhỏ sống trong rừng. |
| peacock | châu Mỹ | The colorful peacock walks on the road. | Con công sặc sỡ đi trên đường. |
STEP 3
LUYỆN TẬP CỤM TỪ ĐỘNG VẬT
Học từ vựng và luyện nghe với nhiều nội dung liên quan đến động vật
🐾 TỪ VỰNG VỀ ĐỘNG VẬT
Học các từ vựng về động vật trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| dog | chó | cat | mèo |
| bird | chim | fish | cá |
| cow | bò | pig | lợn |
| horse | ngựa | chicken | gà |
| elephant | voi | tiger | hổ |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ ĐỘNG VẬT
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Vi’s Animal Adventure | Cuộc Phiêu Lưu Động Vật của Vi |
| Vi loves animals. She visits a farm and a zoo with her family. | Vi rất yêu động vật. Cô đến thăm một trang trại và sở thú cùng gia đình. |
| At the farm, she sees cows, pigs, chickens, and horses. | Ở trang trại, cô thấy bò, lợn, gà và ngựa. |
| She feeds the chickens and pets a friendly dog. | Cô cho gà ăn và vuốt ve một chú chó thân thiện. |
| Her brother rides a horse around the field. | Em trai cô cưỡi ngựa quanh cánh đồng. |
| At the zoo, Vi sees big animals like elephants and tigers. | Ở sở thú, Vi thấy những con vật lớn như voi và hổ. |
| The elephant splashes water with its trunk. | Con voi phun nước bằng vòi của nó. |
| The tiger walks slowly and looks strong. | Con hổ đi chậm và trông rất khỏe mạnh. |
| Vi also watches birds flying in the sky. | Vi cũng ngắm chim bay trên bầu trời. |
| She says, “Animals are amazing and fun to learn about!” | Cô nói: “Động vật thật tuyệt vời và thú vị để tìm hiểu!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I see a dog | Tôi thấy một con …. |
| She feeds the chicken | Cô ấy cho …. ăn |
| They ride a horse | Họ cưỡi …. |
| Vi watches the elephant | Vi ngắm …. |
| Grandpa hears birds | Ông nghe tiếng …. |
Answer Keys: chó, gà, ngựa, voi, chim
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I pet the ….. | Tôi vuốt ve con mèo |
| She sees a ….. in the water | Cô ấy thấy một con cá dưới nước |
| They visit the ….. farm | Họ đến thăm trang trại bò |
| Vi watches the ….. walk | Vi ngắm con hổ đi bộ |
| Uncle feeds the ….. | Chú cho lợn ăn |
Answer Keys: cat, fish, cow, tiger, pig
Kiểm tra thêm
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.


