KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ MÀU SẮC TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh màu sắc miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về các loại màu sắc bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần màu sắc bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học các loại màu sắc bằng tiếng Anh một cách thú vị

🎨 TỪ VỰNG MÀU SẮC THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về màu sắc trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
redđỏbluexanh dương
yellowvànggreenxanh lá cây
orangecampurpletím
pinkhồngbrownnâu
blackđenwhitetrắng
grayxámgoldvàng kim
silverbạcbeigemàu be

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ MÀU SẮC

Học những cụm từ phổ biến nhất về màu sắc bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I like the color blue.Tôi thích màu xanh dương.
She wears a red dress.Cô ấy mặc váy màu đỏ.
Let’s paint the wall green.Hãy sơn tường màu xanh lá cây nhé.
He buys a black backpack.Anh ấy mua ba lô màu đen.
Do you like pink flowers?Bạn có thích hoa màu hồng không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ MÀU SẮC

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về màu sắc

ENGLISHVIETNAMESE
Hoa’s Colorful RoomCăn Phòng Đầy Màu Sắc của Hoa
Hoa loves colors. Her bedroom is full of bright things. The walls are light blue, and the curtains are white.Hoa yêu màu sắc. Phòng ngủ của cô đầy những thứ sáng sủa. Tường màu xanh nhạt, và rèm cửa màu trắng.
She has a red chair and a yellow lamp. Her bed has a pink blanket and purple pillows.Cô có một chiếc ghế màu đỏ và đèn màu vàng. Giường của cô có chăn màu hồng và gối màu tím.
On the desk, there are green books and a silver pen. Hoa also hangs orange and gold stars on the wall.Trên bàn, có những quyển sách màu xanh lá cây và một cây bút màu bạc. Hoa cũng treo những ngôi sao màu cam và vàng kim lên tường.
Her favorite color is blue. She says it makes her feel calm and happy.Màu yêu thích của cô là màu xanh dương. Cô nói nó làm cô cảm thấy bình tĩnh và vui vẻ.
Hoa says, “Colors make my room beautiful!”Hoa nói: “Màu sắc làm phòng em trở nên đẹp hơn!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I wear a white shirtTôi mặc áo màu …..
She paints the wall blueCô ấy sơn tường màu …..
They buy red flowersHọ mua hoa màu …..
We like green applesChúng tôi thích táo màu …..
He has a black phoneAnh ấy có điện thoại màu …..

Answer Key: trắng, xanh dương, đỏ, xanh lá cây, đen

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I choose ….. shoesTôi chọn giày màu vàng
She wears a ….. dressCô ấy mặc váy màu tím
We see ….. starsChúng tôi thấy những ngôi sao màu vàng kim
They use a ….. penHọ dùng bút màu bạc
He likes ….. pillowsAnh ấy thích gối màu hồng

Answer Key: yellow, purple, gold, silver, pink

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang