KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TRANG PHỤC TIẾNG ANH

KIỂM TRA TRANG PHỤC (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về các loại trang phục bằng tiếng Anh
KIỂM TRA TRANG PHỤC (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần trang phục bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI TRANG PHỤC (Match)
Chơi trò chơi và học các loại trang phục bằng tiếng Anh một cách thú vị
👚 TỪ VỰNG QUẦN ÁO THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về quần áo trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| shirt | áo sơ mi | pants | quần dài |
| dress | váy | skirt | chân váy |
| jacket | áo khoác | coat | áo choàng |
| socks | tất | shoes | giày |
| hat | mũ | scarf | khăn quàng cổ |
| gloves | găng tay | sweater | áo len |
| T-shirt | áo thun | shorts | quần đùi |
| belt | thắt lưng | pajamas | đồ ngủ |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ QUẦN ÁO
Học những cụm từ phổ biến nhất về quần áo bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear a jacket in winter. | Tôi mặc áo khoác vào mùa đông. |
| She likes colorful dresses. | Cô ấy thích những chiếc váy đầy màu sắc. |
| Let’s buy new shoes. | Hãy mua giày mới nhé. |
| He puts on a T-shirt and shorts. | Anh ấy mặc áo thun và quần đùi. |
| Do you have a warm sweater? | Bạn có áo len ấm không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ QUẦN ÁO
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về quần áo
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hanh’s Closet | Tủ Quần Áo của Hạnh |
| Hanh loves clothes. Every morning, she opens her closet and chooses what to wear. She has shirts, pants, dresses, and jackets. | Hạnh yêu quần áo. Mỗi sáng, cô mở tủ và chọn đồ để mặc. Cô có áo sơ mi, quần dài, váy và áo khoác. |
| On sunny days, she wears a skirt and a light T-shirt. She also wears a hat to protect herself from the sun. | Vào ngày nắng, cô mặc chân váy và áo thun nhẹ. Cô cũng đội mũ để che nắng. |
| In winter, Hanh wears a warm coat, gloves, and a scarf. Her favorite sweater is blue and very soft. | Vào mùa đông, Hạnh mặc áo choàng ấm, găng tay và khăn quàng cổ. Chiếc áo len yêu thích của cô màu xanh và rất mềm. |
| At school, she wears socks and shoes. On weekends, she wears pajamas and relaxes at home. | Ở trường, cô đi tất và giày. Vào cuối tuần, cô mặc đồ ngủ và thư giãn ở nhà. |
| Hanh says, “Clothes help me feel confident and comfortable!” | Hạnh nói: “Quần áo giúp em cảm thấy tự tin và thoải mái!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear a dress | Tôi mặc …. |
| She puts on socks | Cô ấy mang …. |
| They buy jackets | Họ mua ….. |
| We fold shirts | Chúng tôi gấp ….. |
| He wears a belt | Anh ấy đeo ….. |
Answer Key: váy, tất, áo khoác, áo sơ mi, thắt lưng
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear ….. | Tôi mặc áo thun |
| She chooses a ….. | Cô ấy chọn một chiếc váy |
| We pack our ….. | Chúng tôi đóng gói áo khoác |
| They wear ….. | Họ mặc quần đùi |
| He puts on his ….. | Anh ấy mang giày |
Answer Key: T-shirt, dress, jackets, shorts, shoes
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
