KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ GIA ĐÌNH TIẾNG ANH

KIỂM TRA GIA ĐÌNH (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về gia đình bằng tiếng Anh
KIỂM TRA GIA ĐÌNH (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần gia đình bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI GIA ĐÌNH (Match)
Chơi trò chơi và học các loại gia đình bằng tiếng Anh một cách thú vị
👪 TỪ VỰNG THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về thành viên gia đình trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| father | bố | mother | mẹ |
| brother | anh/em trai | sister | chị/em gái |
| grandfather | ông nội/ngoại | grandmother | bà nội/ngoại |
| uncle | chú/cậu/bác trai | aunt | cô/dì/bác gái |
| cousin | anh/chị/em họ | son | con trai |
| daughter | con gái | husband | chồng |
| wife | vợ | parents | bố mẹ |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ GIA ĐÌNH
Học những cụm từ phổ biến nhất về gia đình bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love my family. | Tôi yêu gia đình của tôi. |
| She lives with her parents. | Cô ấy sống với bố mẹ. |
| My brother is very funny. | Anh trai tôi rất hài hước. |
| We visit our grandparents often. | Chúng tôi thường thăm ông bà. |
| Her aunt cooks delicious food. | Cô của cô ấy nấu ăn rất ngon. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ GIA ĐÌNH
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về gia đình
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh’s Big Family | Gia Đình Lớn của Minh |
| Minh has a big family. He lives in a house with his parents, grandparents, and younger sister. | Minh có một gia đình lớn. Cậu sống trong một ngôi nhà với bố mẹ, ông bà và em gái. |
| Every morning, Minh’s father reads the newspaper and his mother makes breakfast. His grandmother waters the plants, and his grandfather feeds the dog. | Mỗi sáng, bố Minh đọc báo và mẹ cậu làm bữa sáng. Bà cậu tưới cây, và ông cậu cho chó ăn. |
| Minh helps his sister get ready for school. They walk together and talk about their day. | Minh giúp em gái chuẩn bị đi học. Họ đi bộ cùng nhau và trò chuyện về ngày học. |
| On weekends, the whole family eats lunch together. Minh’s uncle and aunt sometimes visit with their children. | Vào cuối tuần, cả gia đình ăn trưa cùng nhau. Chú và cô của Minh đôi khi đến chơi với các con của họ. |
| Minh plays games with his cousins and tells jokes. Everyone laughs and has fun. | Minh chơi trò chơi với anh chị em họ và kể chuyện cười. Mọi người đều cười và vui vẻ. |
| Minh says, “Family is everything to me.” | Minh nói: “Gia đình là tất cả đối với em.” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love my sister | Tôi yêu …. |
| She helps her mother | Cô ấy giúp …. |
| They visit their uncle | Họ thăm ….. |
| We call our grandmother | Chúng tôi gọi ….. |
| He plays with his cousin | Anh ấy chơi với ….. |
Answer Key: chị/em gái, mẹ, chú/cậu, bà, anh/chị/em họ
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I hug my ….. | Tôi ôm bố |
| She talks to her ….. | Cô ấy nói chuyện với mẹ |
| We help our ….. | Chúng tôi giúp ông bà |
| They visit their ….. | Họ thăm cô/dì |
| He plays with his ….. | Anh ấy chơi với con trai |
Answer Key: father, mother, grandparents, aunt, son
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
