VIDEO KIỂM TRA SỞ THÍCH TIẾNG ANH
KIỂM TRA SỞ THÍCH (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về sở thích bằng tiếng Anh
KIỂM TRA SỞ THÍCH (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần sở thích bằng tiếng anh
SỞ THÍCH
Chơi trò chơi và học các loại sở thích bằng tiếng Anh một cách thú vị

🎯 TỪ VỰNG SỞ THÍCH THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về sở thích trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| reading | đọc sách | painting | vẽ tranh |
| dancing | nhảy múa | singing | hát |
| cooking | nấu ăn | gardening | làm vườn |
| swimming | bơi lội | fishing | câu cá |
| playing guitar | chơi đàn ghi-ta | playing chess | chơi cờ |
| traveling | du lịch | photography | nhiếp ảnh |
| writing | viết lách | hiking | đi bộ đường dài |
| watching movies | xem phim | collecting stamps | sưu tầm tem |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ SỞ THÍCH
Học những cụm từ phổ biến nhất về sở thích bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love reading books. | Tôi thích đọc sách. |
| She enjoys painting on weekends. | Cô ấy thích vẽ tranh vào cuối tuần. |
| Let’s go hiking tomorrow. | Hãy đi bộ đường dài vào ngày mai nhé. |
| He plays guitar every evening. | Anh ấy chơi đàn ghi-ta mỗi tối. |
| Do you like watching movies? | Bạn có thích xem phim không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ SỞ THÍCH
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về sở thích
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tuan’s Free Time | Thời Gian Rảnh của Tuấn |
| Tuan has many hobbies. After school, he likes to read books and write short stories. He has a notebook full of ideas. | Tuấn có nhiều sở thích. Sau giờ học, cậu thích đọc sách và viết truyện ngắn. Cậu có một quyển sổ đầy ý tưởng. |
| On weekends, he goes hiking with his friends. They walk in the forest and take photos of birds and trees. | Vào cuối tuần, cậu đi bộ đường dài với bạn bè. Họ đi trong rừng và chụp ảnh chim và cây. |
| Tuan also enjoys playing chess with his grandfather. They sit in the garden and play for hours. | Tuấn cũng thích chơi cờ với ông. Họ ngồi trong vườn và chơi hàng giờ liền. |
| Sometimes, he paints pictures of nature. His favorite subject is mountains and rivers. | Thỉnh thoảng, cậu vẽ tranh về thiên nhiên. Chủ đề yêu thích của cậu là núi và sông. |
| Tuan says, “Hobbies help me relax and learn new things.” | Tuấn nói: “Sở thích giúp em thư giãn và học được nhiều điều mới.” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I enjoy swimming | Tôi thích …. |
| She loves cooking | Cô ấy yêu thích …. |
| They go hiking | Họ đi ….. |
| We play chess | Chúng tôi chơi ….. |
| He takes photos | Anh ấy chụp ….. |
Answer Key: bơi lội, nấu ăn, đi bộ đường dài, cờ, ảnh
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like ….. | Tôi thích hát |
| She enjoys ….. | Cô ấy thích làm vườn |
| We go ….. | Chúng tôi đi câu cá |
| They watch ….. | Họ xem phim |
| He collects ….. | Anh ấy sưu tầm tem |
Answer Key: singing, gardening, fishing, movies, stamps
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
