KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ EM BÉ TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh đồ cho em bé miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về em bé bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần em bé bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học em bé bằng tiếng Anh một cách thú vị

🧸 TỪ VỰNG VẬT DỤNG CHO EM BÉ THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về vật dụng cho em bé trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
diaperbaby bottlebình sữa
pacifiernúm vú giảbibyếm ăn
strollerxe đẩycribcũi em bé
blanketchănbaby wipeskhăn ướt cho bé
high chairghế ăn cho bérattleđồ chơi lắc tay
onesieáo liền quầnformulasữa công thức
baby powderphấn rômchanging tablebàn thay tã
stuffed animalthú nhồi bôngbaby shampoodầu gội cho bé

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ VẬT DỤNG CHO EM BÉ

Học những cụm từ phổ biến nhất về vật dụng cho em bé bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I change the baby’s diaper.Tôi thay tã cho em bé.
She feeds the baby with a bottle.Cô ấy cho bé bú bằng bình sữa.
Let’s put the baby in the crib.Hãy đặt bé vào cũi nhé.
He pushes the stroller.Anh ấy đẩy xe đẩy.
Do you need baby wipes?Bạn có cần khăn ướt cho bé không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ VẬT DỤNG CHO EM BÉ

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về vật dụng cho em bé

ENGLISHVIETNAMESE
Thao’s Baby EssentialsĐồ Dùng Cần Thiết Cho Em Bé của Thảo
Thao has a newborn baby. Every morning, she prepares everything her baby needs. She gets a clean diaper, a soft blanket, and a fresh onesie.Thảo có một em bé mới sinh. Mỗi sáng, cô chuẩn bị mọi thứ bé cần. Cô lấy một chiếc tã sạch, một chiếc chăn mềm và một bộ áo liền quần mới.
She warms up a bottle of formula and gently feeds her baby. After feeding, she wipes the baby’s mouth with a bib and cleans up with baby wipes.Cô hâm nóng bình sữa công thức và nhẹ nhàng cho bé bú. Sau khi bú, cô lau miệng bé bằng yếm ăn và dùng khăn ướt để lau sạch.
In the afternoon, Thao takes her baby for a walk in the stroller. The baby holds a rattle and smiles.Vào buổi chiều, Thảo đưa bé đi dạo bằng xe đẩy. Bé cầm đồ chơi lắc tay và mỉm cười.
At home, she puts the baby in the crib and plays soft music. Her husband helps by setting up the changing table and organizing baby shampoo.Về nhà, cô đặt bé vào cũi và bật nhạc nhẹ. Chồng cô giúp sắp xếp bàn thay tã và chuẩn bị dầu gội cho bé.
Thao says, “Baby items make life easier and happier!”Thảo nói: “Đồ dùng cho bé giúp cuộc sống dễ dàng và vui vẻ hơn!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I use a diaperTôi dùng ….
She holds a pacifierCô ấy cầm ….
They clean with wipesHọ lau bằng …..
We push the strollerChúng tôi đẩy …..
He sleeps in the cribAnh ấy ngủ trong …..

Answer Key: tã, núm vú giả, khăn ướt, xe đẩy, cũi em bé

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I change the …..Tôi thay tã
She feeds with a …..Cô ấy cho bú bằng bình sữa
We use a …..Chúng tôi dùng phấn rôm
They play with a …..Họ chơi với thú nhồi bông
He sits in a …..Anh ấy ngồi vào ghế ăn cho bé

Answer Key: diaper, bottle, baby powder, stuffed animal, high chair

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang