KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ SÂN BAY TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh tại sân bay miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về sân bay bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần sân bay bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học các loại sân bay bằng tiếng Anh một cách thú vị

✈️ TỪ VỰNG VỀ SÂN BAY

Học những từ vựng phổ biến nhất về sân bay trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
airportsân bayairplanemáy bay
terminalnhà gagatecổng ra máy bay
boarding passthẻ lên máy baypassporthộ chiếu
luggagehành lýcarry-on baghành lý xách tay
security checkkiểm tra an ninhcustomshải quan
flightchuyến baydelaysự trì hoãn
arrivalđến nơideparturekhởi hành
tickettraveldu lịch

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ SÂN BAY

Học những cụm từ phổ biến nhất về sân bay bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I need my passport and boarding pass.Tôi cần hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
The flight is delayed.Chuyến bay bị trì hoãn.
We go through security before boarding.Chúng tôi qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
She checks her luggage at the counter.Cô ấy gửi hành lý tại quầy.
Our gate is number 12.Cổng ra máy bay của chúng tôi là số 12.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ SÂN BAY

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về sân bay

ENGLISHVIETNAMESE
At the AirportTại Sân Bay
Mai is traveling to New York. She arrives at the airport two hours early. She checks in at the counter and gets her boarding pass.Mai đang đi du lịch đến New York. Cô đến sân bay trước hai tiếng. Cô làm thủ tục tại quầy và nhận thẻ lên máy bay.
Then, she goes through security and waits at gate 5. Her flight is on time.Sau đó, cô qua kiểm tra an ninh và chờ ở cổng số 5. Chuyến bay của cô đúng giờ.
Mai has a small carry-on bag and a suitcase. She puts her bag in the overhead bin and sits near the window.Mai có một túi xách tay nhỏ và một vali. Cô đặt túi lên ngăn hành lý trên đầu và ngồi gần cửa sổ.
She is excited to visit a new city.Cô rất háo hức được đến thăm một thành phố mới.

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I check my luggageTôi gửi …..
The flight is on timeChuyến bay …..
She shows her passportCô ấy đưa ra …..
We wait at the gateChúng tôi chờ ở …..
He has a boarding passAnh ấy có …..

Answer Key: hành lý, đúng giờ, hộ chiếu, cổng ra máy bay, thẻ lên máy bay

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi đến sân bayI arrive at the …..
Cô ấy có vali và túi xách tayShe has a suitcase and a …..
Chúng tôi qua kiểm tra an ninhWe go through …..
Anh ấy ngồi gần cửa sổHe sits near the …..
Tôi cần hộ chiếuI need a …..

Answer Key: airport, carry-on bag, security, window, passport

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang