KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ HẢI SẢN TIẾNG ANH

KIỂM TRA HẢI SẢN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về hải sản bằng tiếng Anh
KIỂM TRA HẢI SẢN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần hải sản bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI HẢI SẢN (Match)
Chơi trò chơi và học các loại hải sản bằng tiếng Anh một cách thú vị
🐠 TỪ VỰNG HẢI SẢN THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về hải sản trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| fish | cá | shrimp | tôm |
| crab | cua | squid | mực |
| lobster | tôm hùm | oyster | hàu |
| clam | nghêu | mussel | vẹm |
| scallop | sò điệp | tuna | cá ngừ |
| salmon | cá hồi | anchovy | cá cơm |
| octopus | bạch tuộc | seaweed | rong biển |
| sardine | cá mòi | roe | trứng cá |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ HẢI SẢN
Học những cụm từ phổ biến nhất về hải sản bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat fish every week. | Tôi ăn cá mỗi tuần. |
| She likes grilled shrimp. | Cô ấy thích tôm nướng. |
| Let’s cook squid today. | Hãy nấu món mực hôm nay nhé. |
| He buys fresh oysters. | Anh ấy mua hàu tươi. |
| Would you like some crab? | Bạn có muốn một ít cua không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ HẢI SẢN
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về hải sản
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam’s Seafood Dinner | Bữa Tối Hải Sản của Nam |
| Nam loves seafood. On Saturday, he goes to the market with his father. They look for fresh fish, shrimp, and squid. | Nam yêu hải sản. Vào thứ Bảy, cậu đi chợ với bố. Họ tìm cá, tôm và mực tươi. |
| Nam chooses a big salmon and some clams. His father buys crab and mussels. They carry everything home in a cooler bag. | Nam chọn một con cá hồi lớn và vài con nghêu. Bố cậu mua cua và vẹm. Họ mang tất cả về nhà trong túi giữ lạnh. |
| At home, Nam helps clean the seafood. He washes the shrimp and cuts the squid. His mother prepares garlic and lemon. | Về nhà, Nam giúp làm sạch hải sản. Cậu rửa tôm và cắt mực. Mẹ cậu chuẩn bị tỏi và chanh. |
| They cook grilled fish and steamed clams. The kitchen smells delicious. | Họ nấu cá nướng và nghêu hấp. Căn bếp thơm lừng. |
| At dinner, the family enjoys the seafood feast. Nam’s sister loves scallops, and his father eats lobster. | Vào bữa tối, cả nhà thưởng thức bữa tiệc hải sản. Em gái Nam thích sò điệp, và bố cậu ăn tôm hùm. |
| Nam says, “Seafood is the best!” | Nam nói: “Hải sản là tuyệt nhất!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat salmon | Tôi ăn …. |
| She cooks squid | Cô ấy nấu …. |
| They steam clams | Họ hấp ….. |
| We buy crab | Chúng tôi mua ….. |
| He grills shrimp | Anh ấy nướng ….. |
Answer Key: cá hồi, mực, nghêu, cua, tôm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I clean ….. | Tôi làm sạch hàu |
| She eats ….. | Cô ấy ăn sò điệp |
| We cook ….. | Chúng tôi nấu cá ngừ |
| They buy ….. | Họ mua rong biển |
| He prepares ….. | Anh ấy chuẩn bị trứng cá |
Answer Key: oysters, scallops, tuna, seaweed, roe
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
