KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TRÒ CHƠI TIẾNG ANH

KIỂM TRA TRÒ CHƠI (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về trò chơi bằng tiếng Anh
KIỂM TRA TRÒ CHƠI (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần trò chơi bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI TRÒ CHƠI (Match)
Chơi trò chơi và học trò chơi bằng tiếng Anh một cách thú vị
🎮 TỪ VỰNG TRÒ CHƠI THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về trò chơi trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| board game | trò chơi bàn cờ | card game | trò chơi bài |
| video game | trò chơi điện tử | puzzle | trò chơi xếp hình |
| hide and seek | trốn tìm | tag | đuổi bắt |
| chess | cờ vua | checkers | cờ caro |
| dice | xúc xắc | joystick | cần điều khiển |
| controller | tay cầm chơi game | game console | máy chơi game |
| mobile game | trò chơi di động | role-playing game | trò chơi nhập vai |
| trivia game | trò chơi đố vui | strategy game | trò chơi chiến thuật |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ TRÒ CHƠI
Học những cụm từ phổ biến nhất về trò chơi bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play video games after school. | Tôi chơi trò chơi điện tử sau giờ học. |
| She likes puzzle games. | Cô ấy thích trò chơi xếp hình. |
| Let’s play hide and seek. | Hãy chơi trốn tìm nhé. |
| He wins the board game. | Anh ấy thắng trò chơi bàn cờ. |
| Do you want to play chess? | Bạn có muốn chơi cờ vua không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ TRÒ CHƠI
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về trò chơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam’s Game Night | Buổi Tối Chơi Game của Nam |
| Nam loves games. Every Friday night, he plays games with his family. They sit around the table and choose a board game. | Nam yêu trò chơi. Mỗi tối thứ Sáu, cậu chơi game với gia đình. Họ ngồi quanh bàn và chọn một trò chơi bàn cờ. |
| His sister likes card games, and his brother prefers trivia games. Nam enjoys strategy games the most. | Em gái cậu thích trò chơi bài, còn anh trai cậu thích trò chơi đố vui. Nam thích nhất là trò chơi chiến thuật. |
| After dinner, they play hide and seek in the backyard. Everyone laughs and runs around. | Sau bữa tối, họ chơi trốn tìm ở sân sau. Mọi người đều cười và chạy khắp nơi. |
| On weekends, Nam plays video games on his console. He uses a controller and talks to his friends online. | Vào cuối tuần, Nam chơi trò chơi điện tử trên máy chơi game. Cậu dùng tay cầm và trò chuyện với bạn bè qua mạng. |
| Nam says, “Games help us have fun and spend time together!” | Nam nói: “Trò chơi giúp chúng ta vui vẻ và dành thời gian bên nhau!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play chess | Tôi chơi …. |
| She likes puzzles | Cô ấy thích …. |
| They play tag | Họ chơi ….. |
| We use a controller | Chúng tôi dùng ….. |
| He wins the trivia game | Anh ấy thắng ….. |
Answer Key: cờ vua, trò chơi xếp hình, đuổi bắt, tay cầm chơi game, trò chơi đố vui
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play ….. | Tôi chơi trò chơi điện tử |
| She chooses a ….. | Cô ấy chọn một trò chơi bài |
| We play ….. | Chúng tôi chơi trốn tìm |
| They use a ….. | Họ dùng máy chơi game |
| He likes ….. games | Anh ấy thích trò chơi chiến thuật |
Answer Key: video game, card game, hide and seek, game console, strategy
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
