KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỜI TIẾT TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh thời tiết miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về thời tiết bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần thời tiết bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học thời tiết bằng tiếng Anh một cách thú vị

🌦️ TỪ VỰNG THỜI TIẾT THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về thời tiết trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
sunnytrời nắngrainytrời mưa
cloudynhiều mâywindycó gió
stormycó bãosnowycó tuyết
hotnóngcoldlạnh
warmấm ápcoolmát mẻ
foggycó sương mùhumidẩm ướt
thundersấmlightningchớp

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ THỜI TIẾT

Học những cụm từ phổ biến nhất về thời tiết bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
It is sunny today.Hôm nay trời nắng.
She doesn’t like rainy weather.Cô ấy không thích thời tiết mưa.
Let’s stay inside—it’s stormy.Hãy ở trong nhà—trời đang có bão.
He wears a coat when it’s cold.Anh ấy mặc áo khoác khi trời lạnh.
Do you enjoy snowy days?Bạn có thích những ngày có tuyết không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ THỜI TIẾT

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về thời tiết

ENGLISHVIETNAMESE
Linh’s Weather JournalNhật Ký Thời Tiết của Linh
Linh writes about the weather every day. On Monday, it was sunny and warm. She wore a T-shirt and went for a walk.Linh viết về thời tiết mỗi ngày. Vào thứ Hai, trời nắng và ấm áp. Cô mặc áo thun và đi bộ.
On Tuesday, it was cloudy and cool. She stayed home and read a book.Vào thứ Ba, trời nhiều mây và mát mẻ. Cô ở nhà và đọc sách.
On Wednesday, it rained all day. Linh used an umbrella and wore boots.Vào thứ Tư, trời mưa cả ngày. Linh dùng ô và mang ủng.
On Thursday, there was a thunderstorm. She heard thunder and saw lightning.Vào thứ Năm, có giông bão. Cô nghe tiếng sấm và thấy chớp.
On Friday, it snowed. Linh built a snowman and drank hot chocolate.Vào thứ Sáu, trời có tuyết. Linh làm người tuyết và uống sô-cô-la nóng.
Linh says, “Every kind of weather is special!”Linh nói: “Mỗi loại thời tiết đều đặc biệt!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
It is rainyTrời đang ….
She sees lightningCô ấy thấy ….
They wear coatsHọ mặc …..
We stay insideChúng tôi ở …..
He drinks hot chocolateAnh ấy uống …..

Answer Key: mưa, chớp, áo khoác, trong nhà, sô-cô-la nóng

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I like ….. daysTôi thích những ngày có tuyết
She hears …..Cô ấy nghe tiếng sấm
We use an …..Chúng tôi dùng ô
They go out on ….. daysHọ ra ngoài vào ngày trời nắng
He writes about the …..Anh ấy viết về thời tiết

Answer Key: snowy, thunder, umbrella, sunny, weather

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang