KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỜI GIAN VÀ NGÀY TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh ngày và giờ miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về thời gian và ngày bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần thời gian và ngày bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học thời gian và ngày bằng tiếng Anh một cách thú vị

🕒 TỪ VỰNG THỜI GIAN VÀ NGÀY THÁNG THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về thời gian và ngày tháng trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
morningbuổi sángafternoonbuổi chiều
eveningbuổi tốinightban đêm
todayhôm naytomorrowngày mai
yesterdayhôm quaweektuần
monththángyearnăm
hourgiờminutephút
secondgiâycalendarlịch
datengàytimethời gian

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ THỜI GIAN VÀ NGÀY THÁNG

Học những cụm từ phổ biến nhất về thời gian và ngày tháng bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
What time is it?Mấy giờ rồi?
Today is Monday.Hôm nay là thứ Hai.
She wakes up at 6 a.m.Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Let’s meet tomorrow afternoon.Hãy gặp nhau vào chiều mai nhé.
He works every weekend.Anh ấy làm việc mỗi cuối tuần.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ THỜI GIAN VÀ NGÀY THÁNG

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về thời gian và ngày tháng

ENGLISHVIETNAMESE
Minh’s Weekly ScheduleLịch Hàng Tuần của Minh
Minh has a busy week. On Monday morning, he goes to school at 7 a.m. He studies math and science.Minh có một tuần bận rộn. Vào sáng thứ Hai, cậu đi học lúc 7 giờ. Cậu học toán và khoa học.
On Tuesday afternoon, he plays soccer with his friends. They meet at 4 p.m. and play until sunset.Vào chiều thứ Ba, cậu chơi bóng đá với bạn bè. Họ gặp nhau lúc 4 giờ chiều và chơi đến khi mặt trời lặn.
On Wednesday evening, Minh helps his mother cook dinner. They eat together at 7 p.m.Vào tối thứ Tư, Minh giúp mẹ nấu bữa tối. Họ ăn cùng nhau lúc 7 giờ tối.
On Thursday, he studies English and writes in his calendar. He marks important dates like tests and holidays.Vào thứ Năm, cậu học tiếng Anh và viết vào lịch. Cậu đánh dấu những ngày quan trọng như kiểm tra và ngày nghỉ.
On Friday night, Minh watches a movie with his family. They relax and talk about their week.Vào tối thứ Sáu, Minh xem phim với gia đình. Họ thư giãn và trò chuyện về tuần vừa qua.
Minh says, “Time helps me stay organized and enjoy each day!”Minh nói: “Thời gian giúp em sống ngăn nắp và tận hưởng từng ngày!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I wake up in the morningTôi thức dậy vào …..
She studies every weekCô ấy học mỗi …..
They eat at 7 p.m.Họ ăn lúc …..
We meet tomorrowChúng tôi gặp nhau vào …..
He checks the calendarAnh ấy kiểm tra …..

Answer Key: buổi sáng, tuần, 7 giờ tối, ngày mai, lịch

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I write the …..Tôi viết ngày vào lịch
She wakes up at …..Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ
We study on …..Chúng tôi học vào thứ Hai
They relax at …..Họ thư giãn vào ban đêm
He marks the …..Anh ấy đánh dấu ngày

Answer Key: date, 6 a.m., Monday, night, calendar

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang