KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỰC VẬT TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỰC VẬT (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thực vật bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỰC VẬT (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thực vật bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI THỰC VẬT (Match)
Chơi trò chơi và học thực vật bằng tiếng Anh một cách thú vị
🌿 TỪ VỰNG VỀ CÂY CỐI VÀ THỰC VẬT
Học những từ vựng phổ biến nhất về cây cối và thực vật trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| plant | cây / thực vật | leaf | lá |
| flower | hoa | root | rễ |
| stem | thân cây | seed | hạt giống |
| soil | đất | water | nước |
| sunlight | ánh sáng mặt trời | grow | phát triển |
| garden | vườn | tree | cây lớn |
| grass | cỏ | bush | bụi cây |
| pot | chậu cây | fertilizer | phân bón |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÂY CỐI
Học những cụm từ phổ biến nhất về cây cối bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I water the plants every morning. | Tôi tưới cây mỗi sáng. |
| This flower is very beautiful. | Bông hoa này rất đẹp. |
| The tree has green leaves. | Cây có lá màu xanh. |
| Seeds grow in soil and sunlight. | Hạt giống phát triển nhờ đất và ánh sáng. |
| She planted a rose in the garden. | Cô ấy trồng một bông hồng trong vườn. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÂY CỐI VÀ THỰC VẬT
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về cây cối
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My Little Garden | Khu Vườn Nhỏ của Tôi |
| I have a small garden behind my house. There are many plants in it. I grow flowers, vegetables, and herbs. | Tôi có một khu vườn nhỏ phía sau nhà. Có nhiều cây trong đó. Tôi trồng hoa, rau và các loại thảo mộc. |
| Every morning, I water the plants and check the leaves. Some plants need more sunlight, and some grow better in shade. | Mỗi sáng, tôi tưới cây và kiểm tra lá. Một số cây cần nhiều ánh sáng, và một số phát triển tốt hơn trong bóng râm. |
| My favorite plant is the sunflower. It has big yellow petals and follows the sun. | Cây yêu thích của tôi là hoa hướng dương. Nó có cánh hoa màu vàng lớn và luôn hướng về phía mặt trời. |
| Plants make me happy. They grow slowly, but they are strong and beautiful. | Cây cối làm tôi thấy vui. Chúng phát triển chậm, nhưng rất mạnh mẽ và xinh đẹp. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I plant a flower | Tôi trồng một ….. |
| The leaves are green | Những ….. màu xanh |
| She waters the plant | Cô ấy tưới ….. |
| Seeds grow in soil | Hạt giống phát triển trong ….. |
| The tree is tall | Cây ….. rất cao |
Answer Key: bông hoa, lá, cây, đất, lớn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi trồng cây trong ….. | I plant in the ….. |
| Hoa có màu vàng | The flower is ….. |
| Tôi tưới cây mỗi sáng | I ….. the plant every morning |
| Cây có lá xanh | The tree has green ….. |
| Tôi yêu khu vườn của tôi | I love my ….. |
Answer Key: garden, yellow, water, leaves, garden
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
