KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ MUA SẮM TIẾNG ANH

KIỂM TRA MUA SẮM (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về mua sắm bằng tiếng Anh
KIỂM TRA MUA SẮM (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần mua sắm bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI MUA SẮM (Match)
Chơi trò chơi và học mua sắm bằng tiếng Anh một cách thú vị
🛒 TỪ VỰNG MUA SẮM THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về mua sắm trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| store | cửa hàng | market | chợ |
| mall | trung tâm thương mại | cashier | thu ngân |
| receipt | hóa đơn | discount | giảm giá |
| price | giá cả | sale | khuyến mãi |
| shopping cart | xe đẩy mua hàng | basket | giỏ hàng |
| customer | khách hàng | shop assistant | nhân viên bán hàng |
| credit card | thẻ tín dụng | cash | tiền mặt |
| try on | thử đồ | exchange | đổi hàng |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ MUA SẮM
Học những cụm từ phổ biến nhất về mua sắm bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go shopping on weekends. | Tôi đi mua sắm vào cuối tuần. |
| She pays with a credit card. | Cô ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng. |
| Let’s look for a discount. | Hãy tìm giảm giá nhé. |
| He tries on a new jacket. | Anh ấy thử một chiếc áo khoác mới. |
| Do you have the receipt? | Bạn có hóa đơn không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ MUA SẮM
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về mua sắm
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa’s Shopping Trip | Chuyến Mua Sắm của Hoa |
| Hoa goes shopping with her mother every Saturday. They visit a big mall near their house. | Hoa đi mua sắm với mẹ vào mỗi thứ Bảy. Họ đến một trung tâm thương mại lớn gần nhà. |
| First, they go to the clothing store. Hoa tries on a new dress. Her mother buys a sweater. | Đầu tiên, họ đến cửa hàng quần áo. Hoa thử một chiếc váy mới. Mẹ cô mua một chiếc áo len. |
| Then, they stop at the supermarket. They get a shopping cart and pick up fruits, vegetables, and snacks. | Sau đó, họ ghé siêu thị. Họ lấy xe đẩy mua hàng và chọn trái cây, rau củ và đồ ăn vặt. |
| At the cashier, Hoa pays with cash and her mother uses a credit card. They ask for a receipt and check the prices. | Tại quầy thu ngân, Hoa trả bằng tiền mặt và mẹ cô dùng thẻ tín dụng. Họ xin hóa đơn và kiểm tra giá cả. |
| Before leaving, they find a store with a big sale. Hoa buys a pair of shoes at a discount. | Trước khi rời đi, họ tìm thấy một cửa hàng đang khuyến mãi lớn. Hoa mua một đôi giày với giá giảm. |
| Hoa says, “Shopping is fun when you find good deals!” | Hoa nói: “Mua sắm thật vui khi tìm được giá tốt!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the store | Tôi đi đến …. |
| She gets a receipt | Cô ấy lấy …. |
| They push a cart | Họ đẩy ….. |
| We pay with cash | Chúng tôi trả bằng ….. |
| He finds a discount | Anh ấy tìm thấy ….. |
Answer Key: cửa hàng, hóa đơn, xe đẩy, tiền mặt, giảm giá
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I try on a ….. | Tôi thử một chiếc váy |
| She talks to the ….. | Cô ấy nói chuyện với nhân viên bán hàng |
| We go to the ….. | Chúng tôi đến trung tâm thương mại |
| They use a ….. | Họ dùng thẻ tín dụng |
| He checks the ….. | Anh ấy kiểm tra giá cả |
Answer Key: dress, shop assistant, mall, credit card, price
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
