KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ DU LỊCH TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh du lịch miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về du lịch bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần du lịch bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học cdu lịch bằng tiếng Anh một cách thú vị

✈️ TỪ VỰNG DU LỊCH THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về du lịch trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
traveldu lịchtripchuyến đi
vacationkỳ nghỉtouristkhách du lịch
passporthộ chiếuluggagehành lý
airportsân bayhotelkhách sạn
ticketmapbản đồ
guidebooksách hướng dẫntourchuyến tham quan
sightseeingtham quanreservationđặt chỗ
backpackba lôtravel agencycông ty du lịch

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ DU LỊCH

Học những cụm từ phổ biến nhất về du lịch bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I want to travel to Japan.Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.
She packs her luggage.Cô ấy đóng gói hành lý.
Let’s book a hotel.Hãy đặt khách sạn nhé.
He shows his passport.Anh ấy đưa ra hộ chiếu.
Do you have a map?Bạn có bản đồ không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ DU LỊCH

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về du lịch

ENGLISHVIETNAMESE
Hien’s First Trip AbroadChuyến Đi Nước Ngoài Đầu Tiên của Hiền
Hien is excited. She is going on her first trip abroad. She packs her backpack with clothes, snacks, and a guidebook.Hiền rất háo hức. Cô sắp có chuyến đi nước ngoài đầu tiên. Cô đóng gói ba lô với quần áo, đồ ăn nhẹ và sách hướng dẫn.
At the airport, she checks in and shows her passport. She gets her ticket and waits at the gate.Tại sân bay, cô làm thủ tục và đưa hộ chiếu. Cô nhận vé và chờ ở cổng lên máy bay.
On the plane, Hien looks out the window and smiles. She reads about the places she will visit.Trên máy bay, Hiền nhìn ra cửa sổ và mỉm cười. Cô đọc về những nơi mình sẽ tham quan.
When she arrives, she takes a taxi to her hotel. She checks in and gets a map from the front desk.Khi đến nơi, cô bắt taxi đến khách sạn. Cô làm thủ tục nhận phòng và lấy bản đồ từ quầy lễ tân.
Hien goes sightseeing and takes many photos. She visits museums, markets, and famous landmarks.Hiền đi tham quan và chụp nhiều ảnh. Cô đến thăm bảo tàng, chợ và các địa danh nổi tiếng.
Hien says, “Traveling helps me learn and grow!”Hiền nói: “Du lịch giúp em học hỏi và trưởng thành!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I book a hotelTôi đặt ….
She shows her passportCô ấy đưa ra ….
They carry backpacksHọ mang …..
We go sightseeingChúng tôi đi …..
He checks his luggageAnh ấy kiểm tra …..

Answer Key: khách sạn, hộ chiếu, ba lô, tham quan, hành lý

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I need a …..Tôi cần một vé
She reads a …..Cô ấy đọc sách hướng dẫn
We visit a …..Chúng tôi đến một bảo tàng
They go on a …..Họ đi chuyến tham quan
He works at a …..Anh ấy làm việc ở công ty du lịch

Answer Key: ticket, guidebook, museum, tour, travel agency

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang