KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ VẬN TẢI TIẾNG ANH

KIỂM TRA VẬN TẢI (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về vận tải bằng tiếng Anh
KIỂM TRA VẬN TẢI (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần vận tải bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI VẬN TẢI (Match)
Chơi trò chơi và học vận tải bằng tiếng Anh một cách thú vị
🚗 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về các loại phương tiện giao thông trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| car | ô tô | bus | xe buýt |
| bicycle | xe đạp | motorcycle | xe máy |
| train | tàu hỏa | subway | tàu điện ngầm |
| airplane | máy bay | helicopter | trực thăng |
| boat | thuyền | ship | tàu |
| taxi | xe taxi | truck | xe tải |
| tram | xe điện (đường phố) | scooter | xe tay ga |
| ferry | phà | cable car | cáp treo |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Học những cụm từ phổ biến nhất về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to school by bus. | Tôi đi học bằng xe buýt. |
| She rides a bicycle every morning. | Cô ấy đạp xe mỗi sáng. |
| We took a taxi to the airport. | Chúng tôi đi taxi đến sân bay. |
| He travels by airplane. | Anh ấy đi bằng máy bay. |
| The ferry crosses the river. | Phà đi qua sông. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Getting Around | Di Chuyển |
| In the city, people use many types of transportation. Some ride bicycles or scooters. Others take the bus or subway. | Trong thành phố, mọi người sử dụng nhiều loại phương tiện giao thông. Một số người đi xe đạp hoặc xe tay ga. Những người khác đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm. |
| For long trips, people travel by train, airplane, or car. | Với những chuyến đi dài, mọi người đi bằng tàu hỏa, máy bay hoặc ô tô. |
| On the water, boats and ferries help people cross rivers or travel to islands. | Trên mặt nước, thuyền và phà giúp mọi người qua sông hoặc đi đến các hòn đảo. |
| Each type of transportation helps us move safely and quickly. | Mỗi loại phương tiện giúp chúng ta di chuyển an toàn và nhanh chóng. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ride a bicycle | Tôi đạp ….. |
| She travels by train | Cô ấy đi bằng ….. |
| We go by car | Chúng tôi đi bằng ….. |
| He flies in a helicopter | Anh ấy bay bằng ….. |
| The boat is on the river | ….. ở trên sông |
Answer Key: xe đạp, tàu hỏa, ô tô, trực thăng, Thuyền
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đi bằng xe buýt | I go by ….. |
| Cô ấy đi xe máy | She rides a ….. |
| Chúng tôi đi bằng tàu hỏa | We travel by ….. |
| Anh ấy đi bằng phà | He takes the ….. |
| Tôi đi học bằng xe đạp | I go to school by ….. |
Answer Key: bus, motorcycle, train, ferry, bicycle
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
