KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ TIẾNG ANH

KIỂM TRA TRÊN ĐƯỜNG PHỐ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về trên đường phố bằng tiếng Anh
KIỂM TRA TRÊN ĐƯỜNG PHỐ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần trên đường phố bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI TRÊN ĐƯỜNG PHỐ (Match)
Chơi trò chơi và học trên đường phố tiếng Anh một cách thú vị
🚶♀️ TỪ VỰNG VỀ NHỮNG GÌ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ
Học những từ vựng phổ biến nhất về đường phố trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| street | đường phố | sidewalk | vỉa hè |
| crosswalk | vạch qua đường | traffic light | đèn giao thông |
| pedestrian | người đi bộ | car | xe ô tô |
| bus stop | trạm xe buýt | street sign | biển báo đường phố |
| trash can | thùng rác | bench | ghế dài |
| building | tòa nhà | shop | cửa hàng |
| street vendor | người bán hàng rong | cyclist | người đi xe đạp |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ ĐƯỜNG PHỐ
Học những cụm từ phổ biến nhất về đường phố bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I walk on the sidewalk. | Tôi đi bộ trên vỉa hè. |
| She crosses at the crosswalk. | Cô ấy băng qua đường ở vạch qua đường. |
| The traffic light is red. | Đèn giao thông đang đỏ. |
| There is a shop on the street corner. | Có một cửa hàng ở góc phố. |
| A street vendor sells fruit. | Một người bán hàng rong bán trái cây. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ ĐƯỜNG PHỐ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về đường phố
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Life on the Street | Cuộc Sống Trên Đường Phố |
| In the morning, many people walk on the street. Pedestrians use the sidewalk and wait at the crosswalk. | Vào buổi sáng, nhiều người đi bộ trên đường phố. Người đi bộ sử dụng vỉa hè và chờ ở vạch qua đường. |
| Cars stop at the red traffic light. Cyclists ride carefully near the curb. | Xe ô tô dừng lại khi đèn giao thông đỏ. Người đi xe đạp chạy cẩn thận gần lề đường. |
| Street vendors sell snacks and drinks. Some people sit on benches and talk. | Người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ và nước uống. Một số người ngồi trên ghế dài và trò chuyện. |
| The street is busy, but full of life. | Đường phố đông đúc, nhưng đầy sức sống. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wait at the crosswalk | Tôi chờ ở ….. |
| She walks on the sidewalk | Cô ấy đi bộ trên ….. |
| The vendor sells drinks | Người bán hàng rong bán ….. |
| The light is green | Đèn giao thông màu ….. |
| We sit on the bench | Chúng tôi ngồi trên ….. |
Answer Key: vạch qua đường, vỉa hè, nước uống, xanh, ghế dài
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đi bộ trên vỉa hè | I walk on the ….. |
| Cô ấy băng qua đường | She crosses the ….. |
| Người đi xe đạp cẩn thận | The ….. is careful |
| Có một cửa hàng ở góc phố | There is a ….. on the corner |
| Đèn giao thông đang đỏ | The ….. is red |
Answer Key: sidewalk, crosswalk, cyclist, shop, traffic light
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
