TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí. Trên traTrên trang này, bạn sẽ tìm thấy các bài học từ vựng về nhiều chủ đề khác nhau như: thực phẩm, thiên nhiên, con người, hoạt động vui chơi, trường học, địa điểm, du lịch, thú cưng, sức khỏe, nhà cửa, ô tô, nghề nghiệp, nhập cư, cơ quan chính phủ và tiện ích.
TỪ VỰNG CHO TRƯỜNG HỌC
TỪ VỰNG VỀ ĐỒ ĂN
TỪ VỰNG VỀ THIÊN NHIÊN
TỪ VỰNG VỀ CON NGƯỜI
TỪ VỰNG CHO TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC
TỪ VỰNG VỀ ĐỊA ĐIỂM
TỪ VỰNG CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
TỪ VỰNG CHO THÚ NUÔI

CÁC LOÀI THÚ CƯNG

NHẬN NUÔI MỘT CON VẬT CƯNG

TẠI PHÒNG KHÁM THÚ Y

ĐỒ DÙNG CHO THÚ CƯNG

CÁC GIỐNG MÈO VÀ CHÓ

TRÔNG THÚ CƯNG
TỪ VỰNG VỀ CƠ QUAN CHÍNH PHỦ
TỪ VỰNG VỀ SỨC KHỎE
TỪ VỰNG VỀ THANH TOÁN HÓA ĐƠN
TỪ VỰNG VỀ CƠ QUAN TƯ NHÂN
TỪ VỰNG VỀ CƠ QUAN NHÀ Ở
TỪ VỰNG CHO NGÂN HÀNG
TỪ VỰNG VỀ SỰ KIỆN
TỪ VỰNG VỀ TÌM KIẾM VIỆC LÀM
TỪ VỰNG VỀ PHÁP LUẬT
TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH
TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP
Các bài học từ vựng tiếng Anh của VN ENGLISH TV được tạo ra dành cho người nói tiếng Việt. Học cách nói tiếng Anh theo giọng Mỹ với các bài học video tiếng Anh trực tuyến dễ dàng của VN ENGLISH TV.
CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG PHỔ BIẾN NHẤT
TỪ VỰNG VỀ TRÁI CÂY

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | SỰ ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| grape | quả nho | A small round fruit used for eating or making wine. | Một loại quả nhỏ tròn dùng để ăn hoặc làm rượu vang. |
| banana | chuối | A long curved fruit with soft sweet flesh and yellow skin. | Một loại quả dài cong có thịt mềm ngọt và vỏ màu vàng. |
| lime | chanh xanh | A small green citrus fruit with sour juice. | Một loại quả có múi nhỏ màu xanh với nước chua. |
| passion fruit | chanh dây | A round tropical fruit with a tough rind and sweet-tart pulp full of seeds. | Một loại quả nhiệt đới tròn có vỏ cứng và ruột ngọt chua nhiều hạt. |
| plum | mận | A small round fruit with smooth skin and a stone inside. | Một loại quả nhỏ tròn có vỏ nhẵn và hạt cứng bên trong. |
| apricot | quả mơ | A small orange fruit with soft flesh and a single pit. | Một loại quả nhỏ màu cam có thịt mềm và một hạt cứng. |
| cherry | anh đào | A small round red or black fruit with a pit. | Một loại quả nhỏ tròn màu đỏ hoặc đen có hạt. |
| strawberry | dâu tây | A red juicy fruit with tiny seeds on its surface. | Một loại quả mọng đỏ có nhiều hạt nhỏ trên bề mặt. |
| jackfruit | quả mít | A large tropical fruit with spiky skin and sweet yellow flesh. | Một loại quả nhiệt đới lớn có vỏ gai và thịt vàng ngọt. |
| lychee | quả vải | A small round tropical fruit with rough red skin and sweet white flesh. | Một loại quả nhiệt đới nhỏ tròn có vỏ đỏ sần và thịt trắng ngọt. |
| pomegranate | quả lựu | A round fruit with thick skin and many juicy red seeds inside. | Một loại quả tròn có vỏ dày và nhiều hạt đỏ mọng nước bên trong. |
| apple | táo | A round fruit with red, green, or yellow skin and crisp flesh. | Một loại quả tròn có vỏ màu đỏ, xanh hoặc vàng và thịt giòn. |
| orange | quả cam | A round citrus fruit with sweet juicy flesh and orange skin. | Một loại quả có múi tròn với thịt ngọt mọng nước và vỏ màu cam. |
| guava | trái ổi | A tropical fruit with green or yellow skin and pink or white flesh. | Một loại quả nhiệt đới có vỏ xanh hoặc vàng và thịt hồng hoặc trắng. |
| star fruit | trái khế | A yellow tropical fruit shaped like a star when sliced. | Một loại quả nhiệt đới màu vàng có hình ngôi sao khi cắt lát. |
| grapefruit | bưởi | A large citrus fruit with sour to slightly sweet pink or yellow flesh. | Một loại quả có múi lớn với thịt màu hồng hoặc vàng chua nhẹ. |
| lemon | chanh vàng | A yellow citrus fruit with sour juice. | Một loại quả có múi màu vàng với nước chua. |
| avocado | quả bơ | A pear-shaped fruit with green skin, creamy flesh, and a large seed. | Một loại quả hình trái lê có vỏ xanh, thịt mềm và hạt lớn. |
| persimmon | quả hồng | A round orange fruit with sweet soft flesh when ripe. | Một loại quả tròn màu cam có thịt mềm ngọt khi chín. |
| blackberry | mâm xôi đen | A small dark purple fruit made of tiny juicy segments. | Một loại quả nhỏ màu tím đậm gồm nhiều múi nhỏ mọng nước. |
| custard apple | mãng cầu na | A tropical fruit with sweet creamy flesh and many seeds. | Một loại quả nhiệt đới có thịt ngọt mềm như kem và nhiều hạt. |
| blueberry | việt quất | A small round blue fruit with sweet flavor. | Một loại quả nhỏ tròn màu xanh dương có vị ngọt. |
| longan | nhãn | A small round tropical fruit with translucent flesh and a black seed. | Một loại quả nhiệt đới nhỏ tròn có thịt trong và hạt đen. |
| coconut | dừa | A large tropical fruit with hard shell, white flesh, and clear liquid inside. | Một loại quả nhiệt đới lớn có vỏ cứng, thịt trắng và nước trong. |
| raspberry | mâm xôi | A small red fruit made of tiny juicy segments. | Một loại quả nhỏ màu đỏ gồm nhiều múi nhỏ mọng nước. |
| cranberry | nam việt quất | A small red sour fruit often used in sauces and juices. | Một loại quả nhỏ màu đỏ chua thường dùng làm nước sốt và nước ép. |
| dragon fruit | thanh long | A tropical fruit with bright pink skin and white or red flesh with black seeds. | Một loại quả nhiệt đới có vỏ hồng sáng và thịt trắng hoặc đỏ có hạt đen. |
| kiwi | quả kiwi | A small brown fuzzy fruit with green flesh and tiny black seeds. | Một loại quả nhỏ có vỏ nâu lông và thịt xanh với hạt đen nhỏ. |
| honeydew | dưa lê trắng | A round melon with pale green flesh and smooth skin. | Một loại dưa tròn có thịt màu xanh nhạt và vỏ nhẵn. |
| fig | quả sung | A soft fruit with purple or green skin and many tiny seeds inside. | Một loại quả mềm có vỏ màu tím hoặc xanh và nhiều hạt nhỏ bên trong. |
| mangosteen | măng cụt | A round tropical fruit with thick purple skin and sweet white segments inside. | Một loại quả nhiệt đới tròn có vỏ dày màu tím và múi trắng ngọt bên trong. |
| nectarine | xuân đào | A smooth-skinned fruit similar to a peach. | Một loại quả có vỏ nhẵn giống quả đào. |
| soursop | mãng cầu xiêm | A large green fruit with spiky skin and soft white sour-sweet flesh. | Một loại quả lớn màu xanh có vỏ gai và thịt trắng chua ngọt mềm. |
| papaya | đu đủ | A tropical fruit with orange flesh and black seeds inside. | Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt đen bên trong. |
| mango | quả xoài | A tropical fruit with sweet orange flesh and a large seed. | Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam ngọt và hạt lớn. |
| pineapple | dứa | A tropical fruit with spiky skin and sweet yellow flesh. | Một loại quả nhiệt đới có vỏ gai và thịt vàng ngọt. |
| pear | lê | A sweet fruit with green or yellow skin and soft flesh. | Một loại quả ngọt có vỏ màu xanh hoặc vàng và thịt mềm. |
| rambutan | chôm chôm | A hairy red tropical fruit with sweet white flesh. | Một loại quả nhiệt đới có vỏ đỏ nhiều lông và thịt trắng ngọt. |
| durian | sầu riêng | A large spiky fruit with strong smell and creamy flesh. | Một loại quả lớn có vỏ gai, mùi mạnh và thịt mềm như kem. |
| date | quả chà là | A sweet brown fruit from the date palm tree. | Một loại quả ngọt màu nâu từ cây chà là. |
| watermelon | dưa hấu | A large fruit with green rind, red juicy flesh, and black seeds. | Một loại quả lớn có vỏ xanh, thịt đỏ mọng nước và hạt đen. |
| tamarind | quả me | A brown pod-like fruit with sour pulp used in cooking. | Một loại quả hình vỏ đậu màu nâu có ruột chua dùng trong nấu ăn. |
| peach | quả đào | A round fruit with fuzzy skin and sweet yellow or pink flesh. | Một loại quả tròn có vỏ lông và thịt màu vàng hoặc hồng ngọt. |
| cantaloupe | dưa vàng | A round melon with orange flesh and netted skin. | Một loại dưa tròn có thịt màu cam và vỏ lưới. |
| tangerine | quýt | A small orange citrus fruit with sweet juicy flesh. | Một loại quả có múi nhỏ màu cam với thịt ngọt mọng nước. |
TỪ VỰNG VỀ SẢN PHẨM SỮA

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| milk | sữa | A white liquid produced by mammals, especially cows, used as food and drink | Chất lỏng màu trắng do động vật có vú tiết ra, dùng làm thực phẩm và đồ uống |
| whole milk | sữa nguyên kem | Milk with all its natural fat content (about 3.25%) | Sữa giữ nguyên lượng chất béo tự nhiên (khoảng 3.25%) |
| skim milk | sữa tách béo | Milk with nearly all fat removed | Sữa đã loại bỏ gần như toàn bộ chất béo |
| 2% milk | sữa 2% chất béo | Milk with 2% fat content, also called reduced-fat milk | Sữa có 2% chất béo, còn gọi là sữa giảm béo |
| low-fat milk | sữa ít béo | Milk with 1% fat content | Sữa có 1% chất béo |
| powdered milk | sữa bột | Milk that has been dehydrated into powder form | Sữa đã được làm khô thành dạng bột |
| evaporated milk | sữa đặc | Milk with about 60% of water removed, canned and unsweetened | Sữa đã loại bỏ khoảng 60% nước, đóng hộp, không thêm đường |
| condensed milk | sữa đặc có đường | Evaporated milk with added sugar | Sữa đặc có thêm đường |
| lactose-free milk | sữa không lactose | Milk with lactose removed or broken down | Sữa đã loại bỏ hoặc phân giải lactose |
| half-and-half | nửa kem và nửa sữa | A mixture of equal parts milk and cream | Hỗn hợp gồm 50% sữa và 50% kem |
| buttermilk | sữa bơ | Fermented milk with a tangy flavor, often used in baking | Sữa lên men có vị chua nhẹ, thường dùng trong làm bánh |
| butter | bơ | Solid dairy product made by churning cream | Sản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đánh kem |
| cream | kem | The thick, fatty part of milk that rises to the top | Phần béo đặc của sữa nổi lên trên bề mặt |
| creamer | kem cà phê | A milk or non-dairy product added to coffee or tea | Sản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa dùng để pha cà phê hoặc trà |
| ice cream | kem lạnh | Frozen dessert made from cream, sugar, and flavorings | Món tráng miệng đông lạnh làm từ kem, đường và hương liệu |
| milkshake | sữa lắc | A sweet drink made by blending milk, ice cream, and flavorings | Đồ uống ngọt làm bằng cách xay sữa, kem và hương liệu |
| heavy cream | kem béo | Cream with high fat content (about 36–40%) | Kem có hàm lượng chất béo cao (khoảng 36–40%) |
| whipped cream | kem đánh | Cream beaten until light and fluffy | Kem được đánh bông đến khi nhẹ và xốp |
| sour cream | kem chua | Cream fermented with lactic acid bacteria | Kem lên men với vi khuẩn axit lactic |
| cream cheese | phô mai kem | Soft, mild-tasting cheese made from cream and milk | Phô mai mềm, vị nhẹ, làm từ kem và sữa |
| cheese | phô mai | Solid dairy product made by curdling milk | Sản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đông tụ sữa |
| sliced cheese | phô mai lát | Cheese pre-cut into thin slices | Phô mai được cắt sẵn thành từng lát mỏng |
| string cheese | phô mai dây | Cheese that can be pulled apart into strings | Phô mai có thể tách thành từng sợi |
| yogurt | sữa chua | Fermented milk product with a creamy texture | Sản phẩm từ sữa lên men, có kết cấu kem |
| flavored yogurt | sữa chua có hương vị | Yogurt with added fruit or flavorings | Sữa chua có thêm trái cây hoặc hương liệu |
| plain yogurt | sữa chua không vị | Yogurt without added flavors | Sữa chua không thêm hương liệu |
| greek yogurt | sữa chua Hy Lạp | Thick yogurt strained to remove whey | Sữa chua đặc, được lọc bỏ phần nước (whey) |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | Yogurt frozen into a dessert | Sữa chua được làm đông thành món tráng miệng |
| yogurt drink | nước sữa chua | Liquid yogurt often flavored and consumed as a beverage | Sữa chua dạng lỏng, thường có hương vị, dùng như đồ uống |
| butter substitute | chất thay thế bơ | Non-dairy or plant-based alternative to butter | Sản phẩm thay thế bơ, thường không từ sữa hoặc có nguồn gốc thực vật |
| ghee | bơ sữa đã khử | Clarified butter used in Indian cooking | Bơ đã được làm sạch, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ |
| clotted cream | kem đông | Thick cream made by slowly heating full-fat milk | Kem đặc làm bằng cách đun chậm sữa nguyên kem |
| kefir | sữa lên men Kefir | Fermented milk drink with probiotic cultures | Đồ uống từ sữa lên men, chứa vi khuẩn có lợi cho tiêu hóa |
TỪ VỰNG VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cookie | bánh quy | A small, sweet baked treat often made with flour and sugar. | Một món ăn nhỏ ngọt được nướng, thường làm từ bột và đường. |
| cupcake | bánh kem thu nhỏ | A small cake baked in a cup-shaped container. | Một chiếc bánh nhỏ được nướng trong khuôn hình cốc. |
| brownie | bánh sô-cô-la nướng | A dense, chocolate-flavored baked square. | Một miếng bánh vuông đặc, có vị sô-cô-la. |
| muffin | bánh muffin | A small, round bread-like cake often eaten for breakfast. | Một chiếc bánh nhỏ hình tròn, thường ăn vào bữa sáng. |
| waffle | bánh quế | A crisp, grid-patterned cake cooked in a waffle iron. | Một loại bánh giòn có hoa văn lưới, được nướng bằng máy bánh. |
| chocolate | sô cô la | A sweet food made from roasted and ground cacao beans. | Một món ngọt làm từ hạt ca cao rang và nghiền. |
| donut | bánh rán vòng | A round, fried sweet dough with a hole in the middle. | Một chiếc bánh ngọt chiên hình tròn có lỗ ở giữa. |
| cinnamon roll | bánh cuộn quế | A sweet roll filled with cinnamon and sugar. | Một cuộn bánh ngọt có nhân quế và đường. |
| pie | bánh nướng có vỏ phủ | A baked dish with a crust and sweet or savory filling. | Một món bánh nướng có vỏ và nhân ngọt hoặc mặn. |
| croissant | bánh sừng bò | A flaky, crescent-shaped pastry from France. | Một loại bánh xốp hình lưỡi liềm đến từ Pháp. |
| candy | kẹo | A sweet treat made mostly of sugar. | Một món ngọt chủ yếu làm từ đường. |
| ice cream | kem | A frozen dessert made from cream and sugar. | Một món tráng miệng đông lạnh làm từ kem và đường. |
| gelato | kem Ý | An Italian-style ice cream with less air and more flavor. | Kem kiểu Ý có ít không khí và nhiều hương vị hơn. |
| sorbet | kem trái cây không sữa | A frozen dessert made from fruit juice and sugar. | Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước trái cây và đường. |
| sundae | kem mứt | Ice cream topped with syrup, nuts, or fruit. | Kem được phủ siro, hạt hoặc trái cây. |
| crepe | bánh kếp | A thin pancake often filled with sweet or savory ingredients. | Một loại bánh mỏng thường có nhân ngọt hoặc mặn. |
| pudding | bánh pudding | A soft dessert made from milk, sugar, and thickener. | Món tráng miệng mềm làm từ sữa, đường và chất làm đặc. |
| crème brûlée | kem cháy | A custard dessert with a caramelized sugar top. | Món kem trứng có lớp đường cháy giòn bên trên. |
| jelly/jello | thạch | A sweet, wobbly dessert made from gelatin. | Món tráng miệng ngọt, mềm, làm từ gelatin. |
| cake | bánh kem | A sweet baked dessert usually made with flour and eggs. | Món tráng miệng ngọt được nướng, thường làm từ bột và trứng. |
| cheesecake | bánh phô mai | A creamy dessert made with cheese and a crust. | Món tráng miệng mềm làm từ phô mai và lớp vỏ bánh. |
| sponge cake | bánh bông lan | A light, airy cake made with beaten eggs. | Bánh nhẹ, xốp làm từ trứng đánh bông. |
| custard | kem trứng | A creamy dessert made from milk, eggs, and sugar. | Món tráng miệng mềm làm từ sữa, trứng và đường. |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | A cold dessert made from yogurt and sugar. | Món tráng miệng lạnh làm từ sữa chua và đường. |
| caramel | đường thắng | Melted sugar cooked until golden and used in sweets. | Đường nấu chảy đến màu vàng dùng trong món ngọt. |
| marshmallow | kẹo xốp | A soft, spongy candy made from sugar and gelatin. | Kẹo mềm, xốp làm từ đường và gelatin. |
| fruit salad | trái cây trộn | A mix of fresh fruits often served cold. | Hỗn hợp trái cây tươi thường được phục vụ lạnh. |
| banana split | chuối xẻ kem | A dessert with banana, ice cream, and toppings. | Món tráng miệng gồm chuối, kem và các loại phủ. |
| milkshake | sữa lắc | A cold drink made from milk, ice cream, and flavoring. | Đồ uống lạnh làm từ sữa, kem và hương liệu. |
| popsicle | kem que | A frozen treat on a stick made from juice or flavored water. | Món ăn lạnh trên que làm từ nước trái cây hoặc nước có hương. |
TỪ VỰNG VỀ ĐỘNG VẬT

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cat | mèo | A small pet with soft fur and sharp claws. | Một con vật nuôi nhỏ có lông mềm và móng sắc. |
| dog | chó | A loyal pet that often barks and wags its tail. | Một con vật nuôi trung thành thường sủa và vẫy đuôi. |
| cow | bò | A large farm animal that gives milk. | Một con vật nuôi lớn ở trang trại cho sữa. |
| pig | heo | A farm animal with a flat nose and curly tail. | Một con vật nuôi ở trang trại có mũi bẹt và đuôi xoăn. |
| chicken | gà | A bird raised for eggs and meat. | Một loài chim được nuôi để lấy trứng và thịt. |
| sheep | cừu | A farm animal with thick wool. | Một con vật nuôi ở trang trại có lông dày. |
| goat | con dê | A farm animal with horns that climbs well. | Một con vật nuôi có sừng và leo trèo giỏi. |
| horse | ngựa | A strong animal used for riding and pulling. | Một con vật khỏe được dùng để cưỡi và kéo. |
| rabbit | thỏ | A small animal with long ears and soft fur. | Một con vật nhỏ có tai dài và lông mềm. |
| bird | chim | An animal with feathers that can usually fly. | Một con vật có lông vũ thường có thể bay. |
| fish | cá | An animal that lives and swims in water. | Một con vật sống và bơi trong nước. |
| frog | ếch | A small animal that jumps and lives near water. | Một con vật nhỏ nhảy và sống gần nước. |
| bee | ong | An insect that makes honey and can sting. | Một loài côn trùng tạo mật ong và có thể chích. |
| monkey | khỉ | A smart animal that climbs trees and eats fruit. | Một con vật thông minh leo cây và ăn trái cây. |
| bear | gấu | A large animal with thick fur that lives in forests. | Một con vật lớn có lông dày sống trong rừng. |
| fox | cáo | A small wild animal with a bushy tail. | Một con vật hoang nhỏ có đuôi rậm. |
| lion | sư tử | A big wild cat known as the king of the jungle. | Một con mèo hoang lớn được gọi là vua rừng. |
| tiger | cọp | A large striped wild cat that hunts. | Một con mèo hoang lớn có sọc và săn mồi. |
| mouse | chuột | A tiny animal with a long tail that likes cheese. | Một con vật nhỏ có đuôi dài thích ăn phô mai. |
| snake | rắn | A long animal with no legs that slithers. | Một con vật dài không có chân và bò trườn. |
| elephant | voi | A huge animal with a trunk and big ears. | Một con vật khổng lồ có vòi và tai to. |
| giraffe | hươu cao cổ | A tall animal with a long neck and spots. | Một con vật cao có cổ dài và đốm. |
| jaguar | báo đốm | A wild cat with spots that lives in the jungle. | Một con mèo hoang có đốm sống trong rừng. |
| spider | con nhện | A small creature with eight legs that spins webs. | Một sinh vật nhỏ có tám chân và giăng tơ. |
| leopard | con báo | A fast wild cat with black spots. | Một con mèo hoang nhanh có đốm đen. |
| koala | gấu túi | A furry animal from Australia that sleeps in trees. | Một con vật có lông ở Úc ngủ trên cây. |
| panda | gấu trúc | A black and white bear that eats bamboo. | Một con gấu trắng đen ăn tre. |
| alligator | cá sấu | A reptile with sharp teeth that lives in water. | Một loài bò sát có răng sắc sống dưới nước. |
| wolf | sói | A wild animal that lives and hunts in packs. | Một con vật hoang sống và săn theo bầy. |
| deer | con nai | A gentle animal with antlers that runs fast. | Một con vật hiền có gạc và chạy nhanh. |
| penguin | chim cánh cụt | A bird that cannot fly but swims well. | Một loài chim không bay nhưng bơi giỏi. |
| hippo | hà mã | A large animal that lives in rivers and has big jaws. | Một con vật lớn sống ở sông và có hàm to. |
| eagle | đại bàng | A strong bird with sharp eyes and powerful wings. | Một loài chim mạnh có mắt sắc và cánh khỏe. |
| dolphin | cá heo | A smart sea animal that jumps and plays. | Một con vật biển thông minh nhảy và chơi đùa. |
| whale | cá voi | A giant sea animal that breathes air. | Một con vật biển khổng lồ hít thở không khí. |
| turtle | rùa | An animal with a hard shell that moves slowly. | Một con vật có mai cứng và di chuyển chậm. |
| moose | nai sừng tấm | A large animal with big antlers found in forests. | Một con vật lớn có gạc to sống trong rừng. |
| squirrel | sóc | A small animal that climbs trees and eats nuts. | Một con vật nhỏ leo cây và ăn hạt. |
| shark | cá mập | A sea animal with sharp teeth that swims fast. | Một con vật biển có răng sắc và bơi nhanh. |
| owl | con cú | A bird that sees well at night and hoots. | Một loài chim nhìn rõ ban đêm và kêu “hu”. |
| platypus | thú mỏ vịt | A strange animal with a bill and webbed feet. | Một con vật kỳ lạ có mỏ và chân có màng. |
| porcupine | nhím | An animal with sharp quills for protection. | Một con vật có gai nhọn để tự vệ. |
| hyena | linh cẩu | A wild animal that laughs and eats leftovers. | Một con vật hoang cười và ăn đồ thừa. |
| sloth | con lười | A slow animal that hangs from trees. | Một con vật chậm chạp treo mình trên cây. |
| beaver | hải ly | An animal that builds dams with wood. | Một con vật xây đập bằng gỗ. |
| ostrich | đà điểu | A big bird that runs fast but cannot fly. | Một loài chim lớn chạy nhanh nhưng không bay được. |
| armadillo | tatu | An animal with a hard shell that curls up. | Một con vật có mai cứng và cuộn tròn. |
| chimpanzee | tinh tinh | A smart monkey that uses tools. | Một con khỉ thông minh biết dùng công cụ. |
| orangutan | đười ươi | A large orange monkey that lives in trees. | Một con khỉ lớn màu cam sống trên cây. |
| octopus | bạch tuộc | A sea animal with eight arms. | Một con vật biển có tám tay. |
| otter | rái cá | A playful animal that swims and eats fish. | Một con vật vui nhộn bơi và ăn cá. |
| flamingo | hồng hạc | A pink bird that stands on one leg. | Một loài chim màu hồng đứng bằng một chân. |
| crab | cua | A sea animal with claws and a hard shell. | Một con vật biển có càng và mai cứng. |
| lobster | tôm hùm | A sea animal with long claws and a shell. | Một con vật biển có càng dài và vỏ cứng. |
| peacock | chim công | A bird with colorful tail feathers. | Một loài chim có lông đuôi sặc sỡ. |
| llama | lạc đà không bướu | A furry animal that carries loads in mountains. | Một con vật có lông mang hàng hóa ở vùng núi. |
| parrot | vẹt | A bird that can copy human speech. | Một loài chim có thể bắt chước tiếng người. |
| hen | gà mái | A female chicken that lays eggs. | Gà mái là con gà cái đẻ trứng. |
| seal | hải cẩu | A sea animal with flippers that barks. | Một con vật biển có chân chèo và kêu như chó. |
| bison | châu Mỹ | A large wild animal with a hump and thick fur. | Một con vật hoang lớn có bướu và lông dày. |
TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| clouds | mây | White or gray shapes in the sky made of water vapor. | Những hình trắng hoặc xám trên trời làm từ hơi nước. |
| rain | mưa | Water that falls from clouds. | Nước rơi xuống từ mây. |
| thunder | sấm sét | A loud sound caused by lightning. | Âm thanh lớn do sét gây ra. |
| lightning | tia chớp | A bright flash of electricity in the sky. | Tia sáng điện trong bầu trời. |
| storm | bão | Bad weather with strong wind and rain. | Thời tiết xấu có gió mạnh và mưa. |
| wind | gió | Moving air in the atmosphere. | Không khí chuyển động trong khí quyển. |
| hurricane | bão | A powerful storm with strong winds and heavy rain. | Cơn bão mạnh có gió lớn và mưa to. |
| tornado | lốc xoáy | A spinning column of air that touches the ground. | Cột không khí xoáy chạm đất. |
| blizzard | bão tuyết | A snowstorm with strong winds. | Bão tuyết có gió mạnh. |
| hail | mưa đá | Small balls of ice that fall from the sky. | Viên đá nhỏ rơi từ trời xuống. |
| snow | tuyết | Soft white flakes of frozen water. | Bông tuyết trắng mềm từ nước đóng băng. |
| ice | đá | Frozen water that is hard and cold. | Nước đóng băng cứng và lạnh. |
| fog | sương mù | Thick cloud near the ground that makes it hard to see. | Mây dày gần mặt đất làm khó nhìn. |
| mist | sương mù | Light fog that makes the air look hazy. | Sương nhẹ làm không khí mờ đi. |
| humidity | độ ẩm | The amount of moisture in the air. | Lượng hơi ẩm trong không khí. |
| temperature | nhiệt độ | How hot or cold something is. | Độ nóng hoặc lạnh của vật. |
| thermometer | nhiệt kế | A tool used to measure temperature. | Dụng cụ đo nhiệt độ. |
| weather forecast | dự báo thời tiết | A prediction of future weather. | Dự báo thời tiết trong tương lai. |
| climate | khí hậu | The usual weather in a place over time. | Thời tiết thường thấy ở một nơi theo thời gian. |
| atmosphere | bầu không khí | The layer of gases around the Earth. | Lớp khí bao quanh Trái Đất. |
| sky | bầu trời | The space above the Earth that we see. | Không gian phía trên Trái Đất mà ta nhìn thấy. |
| seasons | các mùa | The four parts of the year with different weather. | Bốn mùa trong năm có thời tiết khác nhau. |
| meteorologist | nhà khí tượng học | A person who studies and predicts the weather. | Người nghiên cứu và dự báo thời tiết. |
| precipitation | sự kết tủa | Water that falls from the sky as rain, snow, or hail. | Nước rơi từ trời như mưa, tuyết hoặc đá. |
| drought | hạn hán | A long time with no rain. | Thời gian dài không có mưa. |
| flood | lụt | Too much water that covers land. | Nước quá nhiều làm ngập đất. |
| monsoon | gió mùa | A seasonal wind that brings heavy rain. | Gió mùa mang theo mưa lớn. |
| cyclone | lốc xoáy | A storm with strong winds that spin in circles. | Cơn bão có gió mạnh xoay vòng. |
| breeze | làn gió | A light and gentle wind. | Cơn gió nhẹ và dịu. |
| rainbow | cầu vồng | A colorful arc in the sky after rain. | Vòng cung nhiều màu trên trời sau mưa. |
| sunset | mặt trời lặn | The time when the sun goes down. | Thời điểm mặt trời lặn. |
| sunrise | mặt trời mọc | The time when the sun comes up. | Thời điểm mặt trời mọc. |
| heat wave | sóng nhiệt | A period of very hot weather. | Thời gian có thời tiết rất nóng. |
| clear | thông thoáng | No clouds or rain in the sky. | Trời không có mây hay mưa. |
| overcast | u ám | The sky is covered with clouds. | Bầu trời bị mây che phủ. |
| temperature drop | nhiệt độ giảm | A sudden decrease in heat. | Nhiệt độ giảm đột ngột. |
| dew | sương | Water drops that form on surfaces in the morning. | Giọt nước đọng trên bề mặt vào sáng sớm. |
| frost | sương giá | Ice crystals that form on cold surfaces. | Tinh thể băng hình thành trên bề mặt lạnh. |
| thaw | tan băng | When ice or snow melts. | Khi băng hoặc tuyết tan. |
| climate change | khí hậu thay đổi | Long-term changes in global weather patterns. | Biến đổi khí hậu toàn cầu lâu dài. |
TỪ VỰNG VỀ GIA ĐÌNH

| FAMILY | GIA ĐÌNH | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| parent | bố/mẹ | A person who has a child. | Người có con. |
| father | bố | A male parent. | Cha. |
| mother | mẹ | A female parent. | Mẹ. |
| child | đứa con ruột | A young person, usually under 18. | Trẻ em, thường dưới 18 tuổi. |
| children | con cái ruột | More than one child. | Nhiều trẻ em. |
| daughter | con gái ruột | A female child of parents. | Con gái của cha mẹ. |
| son | con trai | A male child of parents. | Con trai của cha mẹ. |
| sibling | anh/chị/em ruột | A brother or sister. | Anh hoặc chị em ruột. |
| brother | anh/em trai | A male sibling. | Anh hoặc em trai. |
| sister | chị/em gái | A female sibling. | Chị hoặc em gái. |
| twin | sinh đôi | One of two children born at the same time. | Một trong hai đứa trẻ sinh cùng lúc. |
| grandparent | ông/bà | A parent of your parent. | Cha mẹ của cha mẹ bạn. |
| grandfather | ông nội/ngoại | The father of your parent. | Cha của cha mẹ bạn. |
| grandmother | bà nội/ngoại | The mother of your parent. | Mẹ của cha mẹ bạn. |
| great-grandparent | ông/bà cố | A parent of your grandparent. | Cha mẹ của ông bà bạn. |
| grandson | cháu trai (của ông bà) | A son of your child. | Con trai của con bạn. |
| granddaughter | cháu gái (của ông bà) | A daughter of your child. | Con gái của con bạn. |
| husband | chồng | A married man. | Người đàn ông đã kết hôn. |
| wife | vợ | A married woman. | Người phụ nữ đã kết hôn. |
| fiancé | hôn phu | A man engaged to be married. | Người đàn ông đã đính hôn. |
| fiancée | hôn thê | A woman engaged to be married. | Người phụ nữ đã đính hôn. |
| relatives | họ hàng | People in your family. | Những người trong gia đình bạn. |
| uncle | chú/cậu | The brother of your parent. | Anh/em trai của cha mẹ bạn. |
| aunt | cô/dì | The sister of your parent. | Chị/em gái của cha mẹ bạn. |
| nephew | cháu trai (của cô/chú, dì/cậu) | The son of your sibling. | Con trai của anh/chị/em bạn. |
| niece | cháu gái (của cô/chú, dì/cậu) | The daughter of your sibling. | Con gái của anh/chị/em bạn. |
| cousin | anh em họ | A child of your aunt or uncle. | Con của cô/chú/bác bạn. |
| spouse | vợ/chồng | A husband or wife. | Vợ hoặc chồng. |
| in-laws | họ hàng bên vợ/chồng | Relatives by marriage. | Họ hàng bên vợ hoặc chồng. |
| father in-law | bố chồng/bố vợ | The father of your spouse. | Cha của vợ hoặc chồng bạn. |
| mother in-law | mẹ chồng/vợ | The mother of your spouse. | Mẹ của vợ hoặc chồng bạn. |
| brother in-law | anh/em trai rể | The brother of your spouse or your sibling’s husband. | Anh/em rể hoặc anh/em của vợ/chồng bạn. |
| sister in-law | chị/em gái dâu | The sister of your spouse or your sibling’s wife. | Chị/em dâu hoặc chị/em của vợ/chồng bạn. |
| son in-law | con rể | Your daughter’s husband. | Con rể của bạn. |
| daughter in-law | con dâu | Your son’s wife. | Con dâu của bạn. |
| stepfather | bố kế | A man who marries your mother but is not your biological father. | Người đàn ông lấy mẹ bạn nhưng không phải cha ruột. |
| stepmother | mẹ kế | A woman who marries your father but is not your biological mother. | Người phụ nữ lấy cha bạn nhưng không phải mẹ ruột. |
| stepson | con trai riêng | A son of your spouse from another relationship. | Con trai riêng của vợ/chồng bạn. |
| stepdaughter | con gái riêng | A daughter of your spouse from another relationship. | Con gái riêng của vợ/chồng bạn. |
| stepbrother | anh/em trai kế | A son of your stepparent. | Con trai của cha/mẹ kế bạn. |
| stepsister | chị/em gái kế | A daughter of your stepparent. | Con gái của cha/mẹ kế bạn. |
| half-brother | anh/em trai cùng cha khác mẹ | A brother who shares one parent with you. | Anh/em trai cùng cha hoặc mẹ. |
| half-sister | chị/em gái cùng cha khác mẹ | A sister who shares one parent with you. | Chị/em gái cùng cha hoặc mẹ. |
| godfather | bố đở đầu | A man chosen to guide a child spiritually. | Người đàn ông được chọn làm cha đỡ đầu. |
| godmother | mẹ đỡ đầu | A woman chosen to guide a child spiritually. | Người phụ nữ được chọn làm mẹ đỡ đầu. |
| adoptive mother | mẹ nuôi | A woman who legally adopts a child. | Người phụ nữ nhận con nuôi hợp pháp. |
| adoptive father | bố nuôi | A man who legally adopts a child. | Người đàn ông nhận con nuôi hợp pháp. |
| adopted son | con trai nuôi | A boy who is legally adopted. | Con trai được nhận nuôi hợp pháp. |
TỪ VỰNG VỀ EM BÉ

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| diaper | tã | A soft item worn by babies to catch pee and poop. | Miếng tã mềm cho bé để thấm nước tiểu và phân. |
| wipes | khăn ướt | Wet tissues used to clean a baby’s skin. | Khăn ướt dùng để lau da em bé. |
| pacifier | ty giả | A rubber nipple that babies suck for comfort. | Núm vú giả để bé ngậm cho dễ chịu. |
| baby bottle | bình sữa | A bottle used to feed milk or formula to a baby. | Bình sữa dùng để cho bé bú. |
| formula | sữa công thức | Powdered milk substitute for babies. | Sữa công thức thay thế sữa mẹ. |
| breast pump | máy hút sữa | A device used to extract milk from a mother’s breast. | Máy hút sữa từ ngực mẹ. |
| crib | cũi trẻ em | A small bed with high sides for a baby. | Cũi trẻ em có thành cao. |
| changing table | bàn thay tã | A table used to change a baby’s diaper. | Bàn thay tã cho bé. |
| stroller | xe đẩy | A pushable chair for taking a baby outside. | Xe đẩy em bé khi ra ngoài. |
| car seat | ghế ngồi xe ô tô cho trẻ em | A safety seat for babies in a car. | Ghế an toàn cho bé trong ô tô. |
| high chair | ghế ăn cho trẻ em | A tall chair used to feed a baby. | Ghế cao dùng để cho bé ăn. |
| baby food | đồ ăn dặm cho bé | Soft food made especially for babies. | Thức ăn mềm dành riêng cho bé. |
| bibs | yếm | Cloth worn around the neck to catch food spills. | Yếm đeo để hứng thức ăn rơi. |
| onesie | áo liền quần cho bé | A one-piece outfit for babies. | Bộ đồ liền cho bé. |
| blanket | chăn | A soft cover used to keep a baby warm. | Chăn mềm giữ ấm cho bé. |
| baby monitor | thiết bị theo dõi trẻ em | A device to hear or see a baby from another room. | Máy theo dõi bé từ phòng khác. |
| diaper bag | túi đựng đồ cho bé | A bag used to carry baby supplies. | Túi đựng đồ dùng cho bé. |
| baby powder | phấn rôm | Powder used to keep a baby’s skin dry and fresh. | Phấn rôm giữ da bé khô ráo và thơm tho. |
| sippy cup | ly tập uống cho bé | A cup with a lid and spout for toddlers. | Ly có nắp và vòi cho bé tập uống. |
| rattle | lục lạc | A toy that makes noise when shaken. | Đồ chơi phát ra tiếng khi lắc. |
| baby swing | ghế đưa cho bé | A seat that rocks or swings to soothe a baby. | Ghế đưa nhẹ giúp bé thư giãn. |
| rocking chair | ghế bập bênh | A chair that moves back and forth gently. | Ghế bập bênh chuyển động nhẹ nhàng. |
| baby shampoo | dầu gội cho bé | Gentle shampoo made for babies. | Dầu gội dịu nhẹ dành cho bé. |
| baby lotion | kem dưỡng da cho bé | Soft lotion used to moisturize baby’s skin. | Kem dưỡng da mềm mại cho bé. |
| thermometer | nhiệt kế | A tool used to measure body temperature. | Dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể. |
| nightlight | đèn ngủ | A small light used at night to comfort babies. | Đèn ngủ nhỏ giúp bé cảm thấy an toàn. |
| onsie | giày vớ cho bé | Same as “onesie”—a one-piece baby outfit. | Bộ đồ liền cho bé (trùng với “onesie”). |
| sound machine | máy tạo tiếng ồn trắng | A device that plays calming sounds to help babies sleep. | Máy phát âm thanh nhẹ giúp bé ngủ ngon. |
TỪ VỰNG VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| head | đầu | The top part of the body that holds the brain, eyes, ears, and mouth. | Phần trên của cơ thể chứa não, mắt, tai và miệng. |
| face | mặt | The front part of the head with eyes, nose, and mouth. | Mặt trước của đầu có mắt, mũi và miệng. |
| eye | mắt | The part used to see. | Bộ phận dùng để nhìn. |
| eyelid | mí mắt | The skin that covers and protects the eye. | Miếng da che và bảo vệ mắt. |
| eyebrow | lông mày | The hair above the eye. | Lông ở trên mắt. |
| nose | mũi | The part used to smell and breathe. | Bộ phận dùng để ngửi và thở. |
| mouth | miệng | The part used to eat, speak, and breathe. | Bộ phận dùng để ăn, nói và thở. |
| ear | tai | The part used to hear. | Bộ phận dùng để nghe. |
| hair | tóc | The strands growing from the head. | Tóc mọc trên đầu. |
| neck | cổ | The part that connects the head to the body. | Phần nối đầu với cơ thể. |
| shoulder | vai | The top part of the arm where it connects to the body. | Phần trên của cánh tay nối với cơ thể. |
| arm | cánh tay | The upper limb from shoulder to hand. | Tay từ vai đến bàn tay. |
| hand | tay | The part at the end of the arm used to hold things. | Bộ phận cuối tay dùng để cầm nắm. |
| finger | ngón tay | One of the five parts on each hand. | Một trong năm ngón tay. |
| thumb | ngón cái | The short, thick finger on the side of the hand. | Ngón tay cái ngắn và to ở bên tay. |
| index finger | ngón trỏ | The finger next to the thumb. | Ngón trỏ kế bên ngón cái. |
| middle finger | ngón giữa | The longest finger in the middle. | Ngón giữa dài nhất. |
| ring finger | ngón áp út | The finger used to wear rings. | Ngón đeo nhẫn. |
| pinky | ngón út | The smallest finger. | Ngón út nhỏ nhất. |
| knuckle | khớp ngón tay | The joint where the finger bends. | Khớp nối giúp ngón tay gập lại. |
| hip | hông | The side part of the body below the waist. | Phần bên dưới eo. |
| stomach | bụng | The front part of the body below the chest. | Phần trước dưới ngực. |
| back | lưng | The rear part of the body. | Phần sau của cơ thể. |
| leg | chân | The lower limb used for walking. | Chân dùng để đi. |
| foot | bàn chân | The bottom part of the leg used to stand and walk. | Bàn chân dùng để đứng và đi. |
| toe | ngón chân | One of the five parts on each foot. | Một trong năm ngón chân. |
| knee | đầu gối | The joint in the middle of the leg. | Khớp giữa chân. |
| elbow | khuỷu tay | The joint in the middle of the arm. | Khớp giữa tay. |
| cheek | má | The soft part of the face below the eyes. | Má dưới mắt. |
| chin | cằm | The bottom part of the face below the mouth. | Cằm dưới miệng. |
| jaw | hàm | The bone that moves when you chew or talk. | Xương hàm chuyển động khi nhai hoặc nói. |
| skull | hộp sọ | The bone structure that protects the brain. | Xương sọ bảo vệ não. |
| waist | eo | The narrow part of the body above the hips. | Phần eo hẹp trên hông. |
| heel | gót chân | The back part of the foot. | Gót chân phía sau bàn chân. |
| gum | lợi | The soft tissue around the teeth. | Nướu quanh răng. |
| lip | môi | The soft edge of the mouth. | Môi viền miệng. |
| tooth | răng | The hard part in the mouth used to chew. | Răng dùng để nhai. |
| tongue | lưỡi | The soft part in the mouth used to taste and speak. | Lưỡi dùng để nếm và nói. |
| wrist | cổ tay | The joint between the hand and arm. | Cổ tay nối tay với cánh tay. |
| ankle | mắt cá chân | The joint between the foot and leg. | Mắt cá nối chân với bàn chân. |
| thigh | bắp đùi | The upper part of the leg. | Đùi phần trên của chân. |
| palm | lòng bàn tay | The inside part of the hand. | Lòng bàn tay. |
| chest | ngực | The front part of the body between neck and stomach. | Ngực giữa cổ và bụng. |
| joint | khớp | A place where two bones meet and move. | Khớp nơi hai xương gặp nhau. |
| spine | cột sống | The row of bones down the back. | Cột sống là hàng xương dọc lưng. |
| shin | ống chân | The front part of the lower leg. | Ống chân phía trước. |
| sole | lòng bàn chân | The bottom of the foot. | Lòng bàn chân. |
| calf | bắp chân | The back part of the lower leg. | Bắp chân phía sau. |
| tricep | cơ tay sau | The muscle at the back of the upper arm. | Cơ tay sau. |
| bicep | cơ tay trước | The muscle at the front of the upper arm. | Cơ tay trước. |
| buttocks | mông | The soft part you sit on. | Mông là phần mềm để ngồi. |
| shoulder blade | xương bả vai | The flat bone on the upper back. | Xương bả vai ở lưng trên. |
| collarbone | xương quai xanh | The bone between the shoulder and neck. | Xương quai xanh giữa vai và cổ. |
| hamstring | gân kheo | The muscle at the back of the thigh. | Cơ gân kheo sau đùi. |
| forearm | cẳng tay | The part of the arm between elbow and wrist. | Cẳng tay giữa khuỷu và cổ tay. |
| temple | thái dương | The side of the forehead. | Thái dương ở hai bên trán. |
| jawline | đường hàm | The outline of the lower jaw. | Đường viền hàm dưới. |
| belly button | rốn | The small spot in the middle of the stomach. | Rốn ở giữa bụng. |
| forehead | trán | The part above the eyes and below the hair. | Trán nằm trên mắt và dưới tóc. |
TỪ VỰNG VỀ TRANG PHỤC

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| shirt | áo | A piece of clothing worn on the upper body. | Áo mặc ở phần trên cơ thể. |
| t-shirt | áo thun | A casual shirt with short sleeves. | Áo thun ngắn tay. |
| pants | quần dài | Clothing that covers both legs. | Quần dài che hai chân. |
| jeans | quần jean | Pants made of thick denim fabric. | Quần jean làm từ vải bò. |
| jacket | áo khoác | A short coat worn over other clothes. | Áo khoác ngắn mặc bên ngoài. |
| dress | đầm | A one-piece outfit for women that covers top and bottom. | Váy liền thân cho nữ. |
| socks | vớ | Soft coverings for the feet. | Vớ/mang chân mềm. |
| underwear | quần lót | Clothes worn under other clothes. | Đồ lót mặc bên trong. |
| shoes | đôi giày | Footwear worn to protect the feet. | Giày bảo vệ bàn chân. |
| sweater | áo len | A warm top made of wool or knit fabric. | Áo len giữ ấm. |
| hoodie | áo trùm đầu | A sweater with a hood. | Áo khoác có mũ trùm đầu. |
| shorts | quần đùi | Pants that only cover part of the legs. | Quần ngắn. |
| belt | thắt lưng | A strap worn around the waist. | Dây nịt đeo quanh eo. |
| skirt | váy | A piece of clothing that hangs from the waist and covers the legs. | Váy che chân từ eo. |
| gloves | găng tay | Clothing worn on the hands. | Găng tay. |
| bra | áo ngực | Clothing worn by women to support the chest. | Áo ngực. |
| purse | cái bóp | A small bag used to carry personal items. | Túi xách nhỏ. |
| watch | đồng hồ | A small clock worn on the wrist. | Đồng hồ đeo tay. |
| scarf | khăn quàng cổ | A long piece of cloth worn around the neck. | Khăn quàng cổ. |
| hat | mũ | Clothing worn on the head. | Mũ đội đầu. |
| sunglasses | kính mát | Glasses that protect eyes from sunlight. | Kính mát chống nắng. |
| cardigan | áo khoác len | A sweater that opens in the front. | Áo len cài nút phía trước. |
| tank top | áo ba lỗ | A sleeveless shirt. | Áo ba lỗ không tay. |
| swimsuit | đồ bơi | Clothing worn for swimming. | Đồ bơi. |
| ring | nhẫn | A small circle worn on a finger. | Nhẫn đeo tay. |
| earrings | bông tai | Jewelry worn on the ears. | Bông tai. |
| necklace | dây chuyền | Jewelry worn around the neck. | Dây chuyền. |
| bracelet | vòng | Jewelry worn around the wrist. | Vòng tay. |
| blouse | áo cánh | A dressy shirt for women. | Áo kiểu nữ. |
| polo shirt | áo thun có cổ | A shirt with a collar and buttons. | Áo thun có cổ và nút. |
| sandals | dép | Open shoes with straps. | Dép quai. |
| beanie | mũ len | A soft, close-fitting hat. | Mũ len ôm đầu. |
| overalls | quần yếm | Pants with a top part and shoulder straps. | Quần yếm có dây đeo vai. |
| leggings | quần ôm sát chân | Tight pants made of stretchy fabric. | Quần bó co giãn. |
| sports bra | áo ngực thể thao | A bra made for exercise. | Áo ngực thể thao. |
| dress shirt | áo sơ mi | A formal shirt with buttons and a collar. | Áo sơ mi trang trọng. |
| reading glasses | kính đọc | Glasses used to help see small text. | Kính đọc sách. |
| romper | áo liền quần | A one-piece outfit with shorts. | Bộ đồ liền có quần ngắn. |
| capris | quần lửng | Pants that end below the knee. | Quần lửng dưới đầu gối. |
TỪ VỰNG VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| big | to lớn | Larger than normal. | Lớn hơn bình thường. |
| small | bé nhỏ | Not big. | Nhỏ. |
| tiny | nhỏ xíu | Very, very small. | Rất nhỏ. |
| petite | nhỏ nhắn | Small and slim (usually for women). | Nhỏ nhắn và thon (thường dùng cho nữ). |
| tall | cao | Having more height than average. | Cao hơn mức bình thường. |
| short | thấp | Having less height than average. | Thấp hơn mức bình thường. |
| average height | cao trung bình | Not tall, not short. | Chiều cao trung bình. |
| young | trẻ | Not old; in early age. | Trẻ tuổi. |
| old | già | Having lived a long time. | Già. |
| middle aged | trung niên | Between young and old. | Trung niên. |
| ugly | xấu xí | Not nice to look at. | Xấu xí. |
| cute | dễ thương | Small and nice-looking. | Dễ thương. |
| pretty | đẹp | Nice-looking (usually for women). | Xinh đẹp (thường dùng cho nữ). |
| beautiful | xinh đẹp | Very nice-looking. | Rất đẹp. |
| handsome | đẹp trai | Good-looking (usually for men). | Đẹp trai (thường dùng cho nam). |
| attractive | hấp dẫn | Good-looking and appealing. | Hấp dẫn. |
| gorgeous | tuyệt đẹp | Extremely beautiful. | Lộng lẫy, tuyệt đẹp. |
| adorable | đáng yêu | Very cute and lovable. | Đáng yêu. |
| slim | mảnh khảnh | Thin in a healthy way. | Thon thả. |
| skinny | gầy | Very thin, sometimes too thin. | Gầy, có khi quá gầy. |
| fit | phù hợp | In good physical shape. | Thân hình cân đối. |
| toned | săn chắc | Muscles are defined and firm. | Cơ thể săn chắc. |
| muscular | cơ bắp | Having strong muscles. | Có nhiều cơ bắp. |
| strong | mạnh | Having physical power. | Mạnh mẽ. |
| frail | yếu ớt | Weak and easily hurt. | Yếu ớt, dễ bị tổn thương. |
| obese | béo phì | Very overweight. | Béo phì. |
| chubby | mập mạp | Slightly overweight in a cute way. | Mũm mĩm. |
| full-figured | đầy đặn | Having a large, curvy body (usually for women). | Thân hình đầy đặn (thường dùng cho nữ). |
| curvy | cong | Having rounded body shape. | Có đường cong. |
| shapely | cân đối | Having a nice body shape. | Dáng đẹp. |
| plump | đầy đặn | Soft and slightly fat. | Tròn trịa. |
| dumpy | mập và lùn | Short and a bit overweight. | Lùn và hơi mập. |
| scruffy | lôi thôi lếch thếch | Messy or not well-groomed. | Lôi thôi, không gọn gàng. |
TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| painting | sơn tranh | Creating art with brushes and colors. | Vẽ tranh là tạo nghệ thuật bằng cọ và màu sắc. |
| baking | làm bánh | Making cakes, bread, or cookies in the oven. | Nướng bánh là làm bánh, bánh mì hoặc bánh quy trong lò. |
| knitting | đan len | Making fabric by looping yarn with needles. | Đan len là tạo vải bằng cách móc sợi bằng kim. |
| sewing | may vá | Joining fabric pieces with a needle and thread. | May vá là nối các mảnh vải bằng kim và chỉ. |
| camping | cắm trại | Sleeping outdoors in a tent. | Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều. |
| cooking | nấu ăn | Preparing food to eat. | Nấu ăn là chuẩn bị món ăn để ăn. |
| writing | viết lách | Creating stories, articles, or notes. | Viết là tạo ra truyện, bài viết hoặc ghi chú. |
| drawing | vẽ | Making pictures with pencils or pens. | Vẽ là tạo hình bằng bút chì hoặc bút mực. |
| singing | hát | Making music with your voice. | Hát là tạo âm nhạc bằng giọng nói. |
| blogging | viết blog | Writing posts for a website. | Viết blog là đăng bài viết lên trang web. |
| fishing | câu cá | Catching fish with a rod or net. | Câu cá là bắt cá bằng cần hoặc lưới. |
| pottery | làm gốm | Making items from clay. | Làm gốm là tạo đồ vật từ đất sét. |
| hiking | đi bộ đường dài | Walking long distances in nature. | Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên. |
| crafting | thủ công | Making handmade items. | Làm thủ công là tạo đồ bằng tay. |
| magic | ảo thuật | Performing tricks to entertain people. | Ảo thuật là biểu diễn trò để gây thích thú. |
| reading books | đọc sách | Enjoying stories or learning from books. | Đọc sách là thưởng thức truyện hoặc học từ sách. |
| stargazing | ngắm sao | Looking at stars in the night sky. | Ngắm sao là nhìn các ngôi sao trên trời đêm. |
| gardening | làm vườn | Growing plants and flowers. | Làm vườn là trồng cây và hoa. |
| playing chess | chơi cờ vua | Competing in a strategy board game. | Chơi cờ vua là thi đấu trong trò chơi chiến thuật. |
| dancing | nhảy múa | Moving your body to music. | Nhảy là chuyển động cơ thể theo nhạc. |
| meditation | thiền định | Sitting quietly to relax and focus. | Thiền là ngồi yên để thư giãn và tập trung. |
| traveling | du lịch | Going to new places for fun or learning. | Du lịch là đến nơi mới để vui chơi hoặc học hỏi. |
| photography | chụp ảnh | Taking pictures with a camera. | Nhiếp ảnh là chụp ảnh bằng máy ảnh. |
| journaling | ghi chép | Writing daily thoughts or experiences. | Viết nhật ký là ghi lại suy nghĩ hoặc trải nghiệm hàng ngày. |
| birdwatching | quan sát chim | Observing birds in nature. | Ngắm chim là quan sát chim trong thiên nhiên. |
| scrapbooking | làm sổ lưu niệm | Creating decorated memory books. | Làm sổ lưu niệm là tạo sách kỷ niệm trang trí. |
| jewelry making | chế tác trang sức | Creating rings, necklaces, or bracelets. | Làm trang sức là tạo nhẫn, vòng cổ hoặc vòng tay. |
| sculpting | điêu khắc | Shaping materials into art. | Điêu khắc là tạo hình vật liệu thành nghệ thuật. |
| playing guitar | chơi guitar | Making music with a guitar. | Chơi đàn guitar là tạo âm nhạc bằng đàn guitar. |
| watching movies | xem phim | Enjoying films for fun or learning. | Xem phim là thưởng thức phim để giải trí hoặc học hỏi. |
| playing piano | chơi piano | Making music with a piano. | Chơi đàn piano là tạo âm nhạc bằng đàn piano. |
| volunteering | làm tình nguyện | Helping others without payment. | Tình nguyện là giúp người khác mà không nhận tiền. |
| collecting coins | sưu tầm tiền xu | Gathering coins as a hobby. | Sưu tầm tiền xu là thu thập tiền xu như sở thích. |
| origami | gấp giấy Origami | Folding paper into shapes. | Gấp giấy là tạo hình bằng cách gấp giấy. |
| calligraphy | thư pháp | Writing in artistic styles. | Thư pháp là viết chữ theo phong cách nghệ thuật. |
| playing video games | chơi trò chơi điện tử | Playing games on a computer or console. | Chơi trò chơi điện tử là chơi game trên máy tính hoặc máy chơi game. |
| solving jigsaw puzzles | xếp hình | Putting pieces together to make a picture. | Giải đố ghép hình là ghép các mảnh để tạo hình ảnh. |
| learning languages | học ngôn ngữ | Studying how to speak and understand new languages. | Học ngôn ngữ là học cách nói và hiểu ngôn ngữ mới. |
| listening to music | nghe nhạc | Enjoying songs and melodies. | Nghe nhạc là thưởng thức bài hát và giai điệu. |
| woodworking | làm mộc | Making things from wood. | Làm đồ gỗ là tạo vật dụng từ gỗ. |
TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| school | trường học | A place where students go to learn. | Trường học là nơi học sinh đến để học tập. |
| teacher | giáo viên | A person who helps students learn. | Giáo viên là người giúp học sinh học tập. |
| student | học sinh | A person who goes to school to learn. | Học sinh là người đến trường để học. |
| classroom | lớp học | A room where lessons take place. | Lớp học là phòng nơi diễn ra các bài học. |
| desk | bàn học | A table used by students or teachers. | Bàn học là bàn dùng cho học sinh hoặc giáo viên. |
| books | sách vở | Printed materials used for reading or studying. | Sách là tài liệu in dùng để đọc hoặc học. |
| pencil | bút chì | A tool used for writing or drawing. | Bút chì là dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ. |
| pen | bút mực | A tool used for writing with ink. | Bút mực là dụng cụ viết bằng mực. |
| notebook | sổ tay | A book with blank pages for writing. | Vở là sách có trang trắng để ghi chép. |
| backpack | cặp sách | A bag used to carry school supplies. | Ba lô là túi dùng để mang đồ dùng học tập. |
| library | thư viện | A place with books for reading or borrowing. | Thư viện là nơi có sách để đọc hoặc mượn. |
| homework | bài tập về nhà | Schoolwork done at home. | Bài tập về nhà là công việc học làm ở nhà. |
| test | kiểm tra | A set of questions to check learning. | Bài kiểm tra là bộ câu hỏi để kiểm tra kiến thức. |
| grade | điểm số | A score showing how well a student did. | Điểm là số thể hiện kết quả học tập của học sinh. |
| lunch | bữa trưa | A meal eaten at school in the middle of the day. | Bữa trưa là bữa ăn ở trường vào giữa ngày. |
| bell | chuông báo học | A sound that signals time to start or stop. | Chuông là âm thanh báo hiệu giờ bắt đầu hoặc kết thúc. |
| glue | keo dán | A sticky substance used to attach things. | Keo là chất dính dùng để gắn kết đồ vật. |
| tape | băng dính | A sticky strip used to hold things together. | Băng keo là dải dính dùng để gắn kết đồ vật. |
| eraser | cục tẩy | A tool used to remove pencil marks. | Cục tẩy là dụng cụ xóa vết bút chì. |
| paper | giấy | A thin sheet used for writing or drawing. | Giấy là tờ mỏng dùng để viết hoặc vẽ. |
| marker | bút lông | A pen with bold ink for writing or coloring. | Bút lông là bút có mực đậm dùng để viết hoặc tô màu. |
| principal | hiệu trưởng | The person in charge of a school. | Hiệu trưởng là người quản lý trường học. |
| recess | giờ giải lao | A short break for play or rest at school. | Giờ ra chơi là thời gian nghỉ ngắn để chơi hoặc nghỉ ngơi. |
| project | dự án | A task or assignment done over time. | Dự án là nhiệm vụ được thực hiện trong thời gian dài. |
| report card | bảng điểm | A paper showing a student’s grades. | Phiếu điểm là giấy ghi điểm học tập của học sinh. |
| computer | máy tính | A machine used for learning and work. | Máy tính là thiết bị dùng để học tập và làm việc. |
| whiteboard | bảng trắng | A board used for writing with markers. | Bảng trắng là bảng dùng để viết bằng bút lông. |
| scissors | kéo | A tool used to cut paper or other materials. | Kéo là dụng cụ dùng để cắt giấy hoặc vật liệu khác. |
| calculator | máy tính bỏ túi | A device used to do math problems. | Máy tính là thiết bị dùng để giải toán. |
| science | môn học khoa học | The study of nature and how things work. | Khoa học là môn học về tự nhiên và cách mọi thứ hoạt động. |
| math | môn học toán | The study of numbers and calculations. | Toán là môn học về số và phép tính. |
| history | môn học lịch sử | The study of past events. | Lịch sử là môn học về các sự kiện trong quá khứ. |
| english | môn học ngữ văn | The study of the English language. | Tiếng Anh là môn học về ngôn ngữ tiếng Anh. |
| language | ngôn ngữ | A system of communication using words. | Ngôn ngữ là hệ thống giao tiếp bằng từ ngữ. |
| literature | văn học | The study of written works like stories and poems. | Văn học là môn học về các tác phẩm viết như truyện và thơ. |
| geography | địa lý | The study of places and the Earth. | Địa lý là môn học về các địa điểm và trái đất. |
| art | môn học mỹ thuật | The study of drawing, painting, and creating. | Mỹ thuật là môn học về vẽ, tô màu và sáng tạo. |
| music | âm nhạc | The study of sounds and instruments. | Âm nhạc là môn học về âm thanh và nhạc cụ. |
| drama | kịch | The study of acting and theater. | Kịch là môn học về diễn xuất và sân khấu. |
| physical education | giáo dục thể chất | The study of exercise and sports. | Thể dục là môn học về vận động và thể thao. |
| uniform | đồng phục | Special clothes worn by students at school. | Đồng phục là trang phục đặc biệt học sinh mặc ở trường. |
TỪ VỰNG VỀ ĐỊA ĐIỂM

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| zoo | sở thú | A place where animals are kept for viewing. | Nơi nuôi và trưng bày động vật. |
| bar | quán ba | A place that serves alcoholic drinks. | Quán phục vụ đồ uống có cồn. |
| gym | chỗ tập thể dục | A place to exercise and work out. | Nơi tập thể dục và rèn luyện. |
| park | công viên | A place with trees and grass for relaxing. | Nơi có cây và cỏ để thư giãn. |
| bank | ngân hàng | A place to keep and manage money. | Nơi giữ và quản lý tiền. |
| mall | trung tâm mua sắm | A large building with many stores. | Tòa nhà lớn có nhiều cửa hàng. |
| center | trung tâm | A main area in a town or city. | Khu vực chính trong thị trấn hoặc thành phố. |
| temple | chùa | A place for religious worship. | Nơi thờ cúng tôn giáo. |
| hotel | khách sạn | A place where people stay overnight. | Nơi để khách nghỉ qua đêm. |
| harbor | hải cảng | A place where ships dock. | Nơi tàu cập bến. |
| bakery | tiệm bánh | A shop that sells bread and pastries. | Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt. |
| church | nhà thờ | A place where Christians worship. | Nơi người theo đạo Thiên Chúa thờ cúng. |
| airport | sân bay | A place where planes take off and land. | Nơi máy bay cất và hạ cánh. |
| casino | sòng bài | A place to play games for money. | Nơi chơi trò chơi để kiếm tiền. |
| library | thư viện | A place to read and borrow books. | Nơi đọc và mượn sách. |
| pharmacy | nhà thuốc | A store that sells medicine. | Cửa hàng bán thuốc. |
| stadium | sân vận động | A large place for watching sports. | Sân vận động lớn để xem thể thao. |
| apartment | căn hộ | A home in a building with many units. | Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn. |
| downtown | trung tâm thành phố | The main business area of a city. | Khu trung tâm thương mại của thành phố. |
| bus stop | trạm xe buýt | A place where buses pick up passengers. | Nơi xe buýt đón khách. |
| car wash | chỗ rửa xe | A place to clean cars. | Nơi rửa xe ô tô. |
| post office | bưu điện | A place to send and receive mail. | Nơi gửi và nhận thư. |
| train station | ga tàu | A place where trains arrive and depart. | Nơi tàu đến và đi. |
| movie theater | rạp chiếu phim | A place to watch films. | Nơi xem phim. |
| fire station | trạm cứu hỏa | A place where firefighters work. | Nơi làm việc của lính cứu hỏa. |
| coffee shop | quán cà phê | A place to drink coffee and relax. | Quán uống cà phê và thư giãn. |
| laundromat | tiệm giặt ủi | A place to wash clothes. | Nơi giặt quần áo. |
| playground | sân chơi cho trẻ em | A place where children play. | Khu vui chơi cho trẻ em. |
| grocery store | siêu thị | A store that sells food and daily items. | Cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng hàng ngày. |
| subway station | ga xe điện ngầm | A place to catch an underground train. | Nơi đón tàu điện ngầm. |
| police station | trạm cảnh sát | A place where police officers work. | Nơi làm việc của cảnh sát. |
| restaurant | nhà hàng | A place to order and eat food. | Nơi gọi món và ăn uống. |
| market | chợ | A place where people buy and sell goods. | Nơi mọi người mua bán hàng hóa. |
| bookstore | hiệu sách | A store that sells books. | Cửa hàng bán sách. |
| bakery | tiệm bánh | A shop that sells bread and pastries. | Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt. |
| train station | ga tàu | A place where trains arrive and depart. | Nơi tàu đến và đi. |
| apartment | căn hộ | A home in a building with many units. | Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn. |
| subway station | ga xe điện ngầm | A place to catch an underground train. | Nơi đón tàu điện ngầm. |
| bus stop | trạm xe buýt | A place where buses pick up passengers. | Nơi xe buýt đón khách. |
TỪ VỰNG VỀ NHÀ HÀNG

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| chef | đầu bếp | A person who cooks professionally. | Người nấu ăn chuyên nghiệp. |
| waiter/waitress | người phục vụ | A person who serves food at a restaurant. | Người phục vụ đồ ăn tại nhà hàng. |
| kitchen | nhà bếp | A room where food is prepared and cooked. | Phòng nơi chuẩn bị và nấu ăn. |
| reservation | đặt chỗ | An arrangement to hold a table in advance. | Việc đặt bàn trước. |
| menu | thực đơn | A list of food and drinks offered. | Danh sách món ăn và đồ uống. |
| table | bàn | A piece of furniture where people eat. | Bàn nơi mọi người ăn uống. |
| chair | ghế | A seat for one person. | Ghế dành cho một người. |
| salt | muối | A white seasoning used to flavor food. | Gia vị trắng dùng để nêm món ăn. |
| pepper | tiêu | A black spice used to add heat to food. | Gia vị đen dùng để tạo vị cay. |
| ice | đá | Frozen water used to cool drinks. | Nước đá dùng để làm lạnh đồ uống. |
| specials | món đặc biệt | Dishes offered for a limited time. | Món ăn đặc biệt trong thời gian ngắn. |
| appetizer | món khai vị | A small dish served before the main course. | Món khai vị trước món chính. |
| main course | món chính | The main dish of a meal. | Món chính trong bữa ăn. |
| dessert | món tráng miệng | A sweet dish served after the main course. | Món tráng miệng ngọt sau món chính. |
| napkin | khăn ăn | A cloth or paper used to wipe the mouth. | Khăn giấy hoặc vải dùng để lau miệng. |
| condiments | đồ gia vị | Sauces or seasonings added to food. | Gia vị hoặc nước sốt thêm vào món ăn. |
| ketchup | sốt cà chua | A sweet tomato-based sauce. | Nước sốt cà chua ngọt. |
| mustard | mù tạt | A yellow sauce with a tangy taste. | Nước sốt vàng có vị chua nhẹ. |
| bill/check | hóa đơn | A list of charges for the meal. | Hóa đơn thanh toán bữa ăn. |
| cash | tiền mặt | Physical money used for payment. | Tiền mặt dùng để thanh toán. |
| credit card | thẻ tín dụng | A plastic card used to pay electronically. | Thẻ dùng để thanh toán điện tử. |
| change | tiền thối | Money returned after overpayment. | Tiền thừa trả lại sau khi thanh toán. |
| service charge | phí dịch vụ | A fee added for service. | Phí dịch vụ thêm vào hóa đơn. |
| tax | thuế | A government fee added to the bill. | Thuế thêm vào hóa đơn. |
| discount | giảm giá | A reduced price or special offer. | Giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt. |
| happy hour | happy hour | A time with discounted drinks or food. | Giờ giảm giá đồ uống hoặc món ăn. |
| tip | tiền bo | Extra money given for good service. | Tiền thưởng thêm cho dịch vụ tốt. |
| gratuity | phí dịch vụ | A formal word for a tip. | Từ trang trọng chỉ tiền thưởng. |
| seafood | hải sản | Food from the ocean like fish or shrimp. | Thực phẩm từ biển như cá hoặc tôm. |
| vegetables | rau củ | Edible plants like carrots or spinach. | Rau củ như cà rốt hoặc rau chân vịt. |
| grilled | nướng | Cooked over direct heat or flame. | Nướng trên lửa trực tiếp. |
| fried | chiên | Cooked in hot oil. | Chiên trong dầu nóng. |
| baked | nướng trong lò | Cooked in an oven. | Nướng trong lò. |
| sauteed | xào | Cooked quickly in a small amount of oil. | Xào nhanh với ít dầu. |
| roasted | nướng trong lò | Cooked slowly in dry heat. | Quay chậm bằng nhiệt khô. |
| steamed | hấp | Cooked using hot steam. | Hấp bằng hơi nước nóng. |
| braised | kho | Cooked slowly in liquid. | Om chậm trong nước. |
| broiled | quay | Cooked under high heat. | Nướng dưới nhiệt độ cao. |
| spicy | cay | Having a strong hot flavor. | Có vị cay mạnh. |
| mild | nhạt | Having a gentle or soft flavor. | Có vị nhẹ hoặc dịu. |
| medium-rare | medium-rare | Cooked lightly with a pink center. | Nấu vừa chín, bên trong còn hồng. |
| rare | rare | Cooked very lightly, mostly red inside. | Nấu sơ, bên trong còn đỏ. |
| well-done | chín đều | Cooked thoroughly with no pink. | Nấu chín kỹ, không còn màu hồng. |
| gluten-free | không chứa gluten | Without wheat or gluten. | Không chứa lúa mì hoặc gluten. |
| vegan | chay | Made without animal products. | Không chứa sản phẩm từ động vật. |
| vegetarian | chay | Made without meat. | Không chứa thịt. |
| allergies | dị ứng | Reactions to certain foods. | Dị ứng với một số loại thực phẩm. |
| booster seat | ghế ăn cho trẻ em | A raised seat for small children. | Ghế nâng cho trẻ nhỏ. |
| takeout | đồ ăn mang đi | Food prepared to eat elsewhere. | Đồ ăn mang đi. |
| delivery | giao hàng | Food brought to your location. | Đồ ăn giao tận nơi. |
| buffet | hình thức phục vụ tiệc, ăn tự do | A meal where you serve yourself. | Bữa ăn tự chọn. |
| cutlery | dao kéo | Utensils like forks, knives, and spoons. | Dụng cụ ăn như nĩa, dao và thìa. |
TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| travel | du lịch | To go from one place to another. | Du lịch là đi từ nơi này đến nơi khác. |
| passport | hộ chiếu | An official document for international travel. | Hộ chiếu là giấy tờ chính thức để đi nước ngoài. |
| visa | thị thực | Permission to enter a foreign country. | Thị thực là giấy phép vào nước ngoài. |
| ticket | vé | A document that allows you to travel. | Vé là giấy cho phép bạn đi lại. |
| airport | sân bay | A place where airplanes take off and land. | Sân bay là nơi máy bay cất và hạ cánh. |
| gate | cổng | The area where passengers board a plane. | Cổng là khu vực hành khách lên máy bay. |
| flight | chuyến bay | A trip made by airplane. | Chuyến bay là hành trình bằng máy bay. |
| luggage | hành lý | Bags and suitcases used for travel. | Hành lý là túi và vali dùng khi đi du lịch. |
| suitcase | vali | A large case used to carry clothes. | Vali là hộp lớn dùng để đựng quần áo. |
| backpack | ba lô | A bag worn on the back. | Ba lô là túi đeo sau lưng. |
| map | bản đồ | A drawing that shows locations. | Bản đồ là hình vẽ chỉ vị trí. |
| tour | chuyến tham quan | A planned trip to visit places. | Chuyến tham quan là hành trình có kế hoạch để thăm nơi chốn. |
| bus | xe buýt | A large vehicle for public transport. | Xe buýt là phương tiện công cộng lớn. |
| taxi | taxi | A car that takes passengers for a fee. | Taxi là xe chở khách có tính phí. |
| train | tàu hỏa | A long vehicle that runs on tracks. | Tàu hỏa là phương tiện dài chạy trên đường ray. |
| bicycle | xe đạp | A vehicle with two wheels powered by pedaling. | Xe đạp là phương tiện hai bánh chạy bằng cách đạp. |
| reservation | đặt chỗ | A booking for a seat or room. | Đặt chỗ là việc giữ chỗ trước cho ghế hoặc phòng. |
| hotel | khách sạn | A place where travelers stay overnight. | Khách sạn là nơi du khách nghỉ qua đêm. |
| hostel | nhà trọ | A budget place for travelers to sleep. | Nhà trọ là nơi giá rẻ cho du khách nghỉ ngơi. |
| tourist | khách du lịch | A person who travels for fun. | Du khách là người đi du lịch để vui chơi. |
| guide | hướng dẫn viên | A person who shows tourists around. | Hướng dẫn viên là người dẫn du khách đi tham quan. |
| cruise | du thuyền | A vacation trip on a large ship. | Du thuyền là chuyến nghỉ dưỡng trên tàu lớn. |
| ferry | phà | A boat that carries people or vehicles. | Phà là thuyền chở người hoặc xe. |
| lounge | phòng chờ | A waiting area at the airport. | Phòng chờ là khu vực đợi tại sân bay. |
| city | thành phố | A large town with many buildings and people. | Thành phố là thị trấn lớn có nhiều nhà và người. |
| village | làng | A small community in the countryside. | Làng là cộng đồng nhỏ ở nông thôn. |
| beach | bãi biển | A sandy area next to the sea. | Bãi biển là vùng cát cạnh biển. |
| mountain | núi | A high landform that rises above the land. | Núi là vùng đất cao hơn xung quanh. |
| forest | rừng | A large area filled with trees. | Rừng là khu vực rộng có nhiều cây. |
| desert | sa mạc | A dry area with little rain. | Sa mạc là vùng khô hạn ít mưa. |
| vacation | kỳ nghỉ | Time off for travel or rest. | Kỳ nghỉ là thời gian nghỉ để du lịch hoặc thư giãn. |
| hiking | đi bộ đường dài | Walking long distances in nature. | Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên. |
| camping | cắm trại | Sleeping outdoors in a tent. | Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều. |
| customs | hải quan | The place where travelers declare goods. | Hải quan là nơi khách khai báo hàng hóa. |
| currency exchange | đổi ngoại tệ | A place to change money into another currency. | Đổi tiền là nơi đổi tiền sang loại khác. |
| departure | khởi hành | The act of leaving a place. | Khởi hành là việc rời khỏi nơi nào đó. |
| arrival | đến nơi | The act of reaching a place. | Đến nơi là việc tới một địa điểm. |
| check-in | làm thủ tục | The process of registering for a flight or hotel. | Làm thủ tục là quá trình đăng ký chuyến bay hoặc khách sạn. |
| check-out | trả phòng | The process of leaving a hotel. | Trả phòng là quá trình rời khỏi khách sạn. |
| baggage claim | nhận hành lý | The area to pick up your luggage. | Khu nhận hành lý là nơi lấy hành lý. |
| boarding pass | thẻ lên máy bay | A ticket that lets you get on a plane. | Thẻ lên máy bay là vé cho phép bạn lên máy bay. |
| terminal | nhà ga | A building where passengers enter and exit. | Nhà ga là nơi hành khách vào và ra. |
| destination | điểm đến | The place you are going to. | Điểm đến là nơi bạn sẽ tới. |
| journey | hành trình | The act of traveling from one place to another. | Hành trình là việc đi từ nơi này đến nơi khác. |
| transportation | phương tiện đi lại | Ways of moving from place to place. | Phương tiện là cách di chuyển giữa các nơi. |
| ticket counter | quầy vé | A desk where you buy or collect tickets. | Quầy vé là nơi mua hoặc nhận vé. |
| travel agency | đại lý du lịch | A business that arranges travel. | Đại lý du lịch là nơi tổ chức chuyến đi. |
| guidebook | sách hướng dẫn | A book with travel information. | Sách hướng dẫn là sách có thông tin du lịch. |
| sightseeing | tham quan | Visiting interesting places. | Tham quan là đi thăm các nơi thú vị. |
| landmark | danh lam thắng cảnh | A famous or important place. | Danh thắng là nơi nổi tiếng hoặc quan trọng. |
| souvenir | quà lưu niệm | An item bought to remember a trip. | Quà lưu niệm là món đồ mua để nhớ chuyến đi. |
| adventure | cuộc phiêu lưu | An exciting and unusual experience. | Cuộc phiêu lưu là trải nghiệm thú vị và khác thường. |
| excursion | cuộc dạo chơi | A short trip for fun. | Chuyến đi chơi là chuyến đi ngắn để vui vẻ. |
| travel insurance | bảo hiểm du lịch | Protection for unexpected travel problems. | Bảo hiểm du lịch là bảo vệ khi có sự cố khi đi du lịch. |
| travel companion | bạn đồng hành | A person who travels with you. | Bạn đồng hành là người đi du lịch cùng bạn. |
| itinerary | hành trình | A plan of travel activities and times. | Lịch trình là kế hoạch các hoạt động và thời gian du lịch. |
| adventure seeker | người tìm kiếm phiêu lưu | A person who loves exciting travel. | Người thích phiêu lưu là người yêu thích du lịch mạo hiểm. |
| cultural experience | trải nghiệm văn hóa | Learning about local traditions and customs. | Trải nghiệm văn hóa là tìm hiểu phong tục và truyền thống địa phương. |
| security checkpoint | trạm kiểm soát an ninh | A place where bags and people are screened. | Trạm kiểm tra an ninh là nơi kiểm tra hành lý và người. |
TỪ VỰNG VỀ KHÁCH SẠN

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| hotel | khách sạn | A place where travelers stay overnight. | Khách sạn là nơi du khách nghỉ qua đêm. |
| room | phòng | A space in a hotel for sleeping. | Phòng là không gian trong khách sạn để ngủ. |
| reservation | đặt phòng | A confirmed booking for a room. | Đặt phòng là việc giữ chỗ trước cho phòng. |
| booking | đặt chỗ | The act of reserving a room. | Đặt chỗ là hành động giữ phòng trước. |
| check-in | nhận phòng | The process of registering at a hotel. | Làm thủ tục nhận phòng là đăng ký tại khách sạn. |
| check-out | trả phòng | The process of leaving a hotel. | Trả phòng là quá trình rời khỏi khách sạn. |
| reception | quầy lễ tân | The front desk area where guests check in. | Quầy lễ tân là nơi khách làm thủ tục nhận phòng. |
| lobby | sảnh | The main entrance area of a hotel. | Sảnh là khu vực chính ở lối vào khách sạn. |
| amenities | tiện nghi | Extra services or items provided. | Tiện nghi là dịch vụ hoặc vật dụng thêm được cung cấp. |
| towels | khăn | Cloths used for drying the body. | Khăn tắm là vải dùng để lau khô cơ thể. |
| bed | giường | Furniture used for sleeping. | Giường là đồ dùng để ngủ. |
| pillow | gối | A soft cushion for the head. | Gối là vật mềm để kê đầu. |
| blanket | chăn | A cover used to keep warm. | Mền là vật dùng để giữ ấm. |
| bathroom | phòng tắm | A room with a toilet and shower. | Phòng tắm là nơi có nhà vệ sinh và vòi sen. |
| Wi-Fi | mạng Wi-Fi | Wireless internet connection. | Wi-Fi là kết nối internet không dây. |
| minibar | tủ lạnh mini | A small fridge with drinks and snacks. | Tủ lạnh mini là tủ nhỏ có đồ uống và đồ ăn nhẹ. |
| air conditioning | máy điều hòa | A system that cools the room. | Máy lạnh là hệ thống làm mát phòng. |
| breakfast | bữa sáng | The first meal of the day. | Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày. |
| buffet | tiệc tự chọn | A meal where you serve yourself. | Tiệc buffet là bữa ăn tự phục vụ. |
| key card | thẻ khóa phòng | A plastic card that opens the room. | Thẻ phòng là thẻ nhựa mở cửa phòng. |
| room service | dịch vụ phòng | Food or items delivered to your room. | Dịch vụ phòng là đồ ăn hoặc vật dụng mang đến phòng. |
| housekeeping | dọn phòng | Staff who clean and maintain rooms. | Dọn phòng là nhân viên làm sạch và chăm sóc phòng. |
| staff | nhân viên | People who work at the hotel. | Nhân viên là người làm việc tại khách sạn. |
| elevator | thang máy | A machine that moves people between floors. | Thang máy là thiết bị đưa người lên xuống các tầng. |
| pool | hồ bơi | A place to swim at the hotel. | Hồ bơi là nơi để bơi trong khách sạn. |
| gym | phòng tập gym | A room with exercise equipment. | Phòng tập là nơi có thiết bị tập thể dục. |
| restaurant | nhà hàng | A place to eat meals. | Nhà hàng là nơi ăn uống. |
| bar | quán bar | A place that serves drinks. | Quầy bar là nơi phục vụ đồ uống. |
| towels | khăn | Cloths used for drying after bathing. | Khăn là vải dùng để lau khô sau khi tắm. |
| security | bảo vệ | Measures to keep guests safe. | An ninh là biện pháp giữ an toàn cho khách. |
| front desk | quầy lễ tân | The main service counter in a hotel. | Quầy lễ tân là nơi phục vụ chính trong khách sạn. |
| valet parking | dịch vụ đỗ xe | A service where staff park your car. | Dịch vụ đỗ xe là nhân viên đỗ xe giúp bạn. |
| spa | spa | A place for relaxation and treatments. | Spa là nơi thư giãn và chăm sóc cơ thể. |
| rate | giá phòng | The price of a room per night. | Giá phòng là chi phí mỗi đêm. |
| bill | hóa đơn | A list of charges to be paid. | Hóa đơn là danh sách các khoản cần thanh toán. |
| credit card | thẻ tín dụng | A card used to pay for services. | Thẻ tín dụng là thẻ dùng để thanh toán dịch vụ. |
| service charge | phí dịch vụ | An extra fee for services. | Phí dịch vụ là khoản phí thêm cho dịch vụ. |
| cash | tiền mặt | Money in the form of bills and coins. | Tiền mặt là tiền giấy và tiền xu. |
| suitcase | va-li | A large case for carrying clothes. | Vali là hộp lớn để đựng quần áo. |
| carry-on | hành lý xách tay | A small bag brought onto a plane. | Hành lý xách tay là túi nhỏ mang lên máy bay. |
| cancellation | hủy đặt chỗ | The act of stopping a booking. | Hủy là việc ngừng đặt phòng. |
| deposit | tiền đặt cọc | Money paid in advance to hold a room. | Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước để giữ phòng. |
| wake-up call | cuộc gọi báo thức | A phone call to wake you up. | Gọi báo thức là cuộc gọi để đánh thức bạn. |
| late check-out | trả phòng muộn | Leaving the hotel after the usual time. | Trả phòng trễ là rời khách sạn sau giờ quy định. |
| early check-in | nhận phòng sớm | Arriving before the usual check-in time. | Nhận phòng sớm là đến trước giờ nhận phòng thông thường. |
| parking | bãi đỗ xe | A place to leave your car. | Bãi đỗ xe là nơi để xe. |
| stairs | cầu thang | Steps used to go up or down floors. | Cầu thang là bậc để lên hoặc xuống tầng. |
| conference room | phòng hội thảo | A space for meetings or events. | Phòng hội nghị là nơi tổ chức cuộc họp hoặc sự kiện. |
| banquet hall | hội trường | A large room for parties or dinners. | Hội trường tiệc là phòng lớn cho tiệc hoặc bữa ăn. |
| lounge | phòng chờ | A relaxing area for guests. | Phòng chờ là khu vực thư giãn cho khách. |
| toiletries | đồ dùng vệ sinh cá nhân | Personal care items like soap and shampoo. | Đồ dùng cá nhân là vật dụng như xà phòng và dầu gội. |
| heating | hệ thống sưởi | A system that warms the room. | Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm phòng. |
| mirror | gương | A surface that reflects your image. | Gương là bề mặt phản chiếu hình ảnh của bạn. |
| cancellation policy | chính sách hủy đặt chỗ | Rules about canceling a booking. | Chính sách hủy là quy định về việc hủy đặt phòng. |
| bellhop | nhân viên khuân hành lý | A staff member who carries luggage. | Nhân viên hành lý là người mang hành lý cho khách. |
| manager | quản lý | The person in charge of the hotel. | Quản lý là người điều hành khách sạn. |
| concierge | nhân viên hỗ trợ khách hàng | A staff member who helps with guest needs. | Nhân viên hỗ trợ là người giúp khách với các nhu cầu. |
TỪ VỰNG VỀ SÂN BAY

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| transit | quá cảnh | The act of passing through a place on the way to another. | Việc đi qua một nơi trên đường đến nơi khác. |
| travel | đi du lịch | To go from one place to another, usually for a trip. | Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để du lịch. |
| hour | giờ | A unit of time equal to 60 minutes. | Đơn vị thời gian bằng 60 phút. |
| bay | bay | A part of the coast where the land curves inward. | Một phần bờ biển nơi đất liền uốn cong vào trong. |
| vé | tickets | A printed or digital pass to enter or use a service. | Một vé giấy hoặc kỹ thuật số để vào hoặc sử dụng dịch vụ. |
| hotel | khách sạn | A place where people stay temporarily when traveling. | Nơi mọi người tạm trú khi đi du lịch. |
| flight | chuyến bay | A journey made by air in an airplane. | Chuyến đi bằng máy bay. |
| landed | hạ cánh | When an airplane touches the ground at the end of a flight. | Khi máy bay tiếp đất sau chuyến bay. |
| airport | sân bay | A place where airplanes take off and land. | Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. |
| baggage | hành lý | The bags and suitcases a traveler carries. | Túi và vali mà người đi du lịch mang theo. |
| flying | bay | Traveling through the air in an aircraft. | Di chuyển trên không bằng máy bay. |
| minutes | phút | A unit of time equal to 60 seconds. | Đơn vị thời gian bằng 60 giây. |
| layover | trạm dừng chân | A short stop between parts of a journey. | Điểm dừng ngắn giữa các chặng của chuyến đi. |
| lounge | phòng ngồi chờ lên máy bay | A comfortable waiting area at an airport. | Khu vực chờ thoải mái tại sân bay. |
| suitcase | va li | A rectangular bag used for carrying clothes when traveling. | Túi hình chữ nhật dùng để đựng quần áo khi đi du lịch. |
| boarding | nội trú | The process of getting on an airplane. | Quá trình lên máy bay. |
| check-in | đăng ký vào | The process of registering before a flight. | Quá trình đăng ký trước chuyến bay. |
| passport | hộ chiếu | An official document for international travel. | Giấy tờ chính thức để đi du lịch quốc tế. |
| terminal | nhà ga sân bay | A building where passengers enter or leave an airport. | Tòa nhà nơi hành khách vào hoặc rời sân bay. |
| airplane | máy bay | A vehicle that flies in the sky and carries passengers. | Phương tiện bay trên trời chở hành khách. |
| transfer | chuyến, nối chuyến | To move from one flight or vehicle to another. | Di chuyển từ chuyến bay hoặc phương tiện này sang cái khác. |
| take off | cất cánh | When an airplane leaves the ground. | Khi máy bay cất cánh khỏi mặt đất. |
| tickets | vé | Documents that show you paid for travel. | Giấy tờ cho thấy bạn đã trả tiền cho chuyến đi. |
| location | địa điểm | A specific place or position. | Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể. |
| destination | điểm đến | The place you are going to. | Nơi bạn đang đến. |
| arrival | đến, khu đến | The act of coming to a place. | Việc đến một nơi nào đó. |
| departure | khởi hành, khu khởi hành | The act of leaving a place. | Việc rời khỏi một nơi nào đó. |
| boarding gate | cổng lên máy bay | The area where passengers enter the airplane. | Khu vực hành khách vào máy bay. |
| boarding pass | thẻ lên máy bay | A document that allows you to board a flight. | Giấy tờ cho phép bạn lên máy bay. |
| delayed flight | chuyến bay bị trì hoãn | A flight that leaves later than planned. | Chuyến bay khởi hành muộn hơn dự kiến. |
| plane ticket | vé máy bay | A ticket for traveling by airplane. | Vé để đi bằng máy bay. |
| baggage claim | nhận hành lý | The area where you pick up your luggage after a flight. | Khu vực nhận hành lý sau chuyến bay. |
| currency exchange | thu đổi giá trị ngoại tệ | A place to change money from one currency to another. | Nơi đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác. |
| emergency exit | cửa thoát hiểm | A special door used to leave quickly in an emergency. | Cửa đặc biệt dùng để thoát nhanh khi có sự cố. |
| lost and found | tìm và trả hành lý thất lạc | A place to recover lost items. | Nơi nhận lại đồ bị mất. |
| domestic terminal | nhà ga nội địa | The part of the airport for flights within the same country. | Khu vực sân bay cho các chuyến bay nội địa. |
| excess baggage | hành lý quá cước | Luggage that is over the allowed weight or number. | Hành lý vượt quá trọng lượng hoặc số lượng cho phép. |
| oversized luggage | hành lý quá khổ | Bags that are larger than the standard size. | Hành lý lớn hơn kích thước tiêu chuẩn. |
| overweight luggage | hành lý quá cân | Bags that weigh more than the allowed limit. | Hành lý nặng hơn mức cho phép. |
| passengers | hành khách | People who travel in a vehicle like a plane or bus. | Người đi trên phương tiện như máy bay hoặc xe buýt. |
| connecting flight | các chuyến bay chuyển tiếp | A second flight you take after the first to reach your destination. | Chuyến bay thứ hai sau chuyến đầu để đến nơi cần đến. |
| departure time | giờ khởi hành | The time when a flight is scheduled to leave. | Thời gian chuyến bay dự kiến khởi hành. |
| international flights | chuyến bay quốc tế | Flights that go between different countries. | Các chuyến bay giữa các quốc gia khác nhau. |
| international terminal | nhà ga quốc tế | The part of the airport for international flights. | Khu vực sân bay cho các chuyến bay quốc tế. |
| luggage cart | xe đẩy hành lý | A small vehicle used to carry bags at the airport. | Xe nhỏ dùng để chở hành lý tại sân bay. |
| flight attendant | tiếp viên hàng không | A person who helps passengers on an airplane. | Người hỗ trợ hành khách trên máy bay. |
TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÒNG TRONG NHÀ

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| living room | phòng khách | A room for relaxing and entertaining guests. | Phòng khách là nơi thư giãn và tiếp khách. |
| bedroom | phòng ngủ | A room where people sleep. | Phòng ngủ là nơi mọi người ngủ. |
| master bedroom | phòng ngủ chính | The largest bedroom in a house. | Phòng ngủ chính là phòng lớn nhất trong nhà. |
| kitchen | nhà bếp | A room where food is prepared and cooked. | Nhà bếp là nơi chuẩn bị và nấu ăn. |
| bathroom | phòng tắm | A room with a toilet, sink, and shower or bath. | Phòng tắm là nơi có toilet, bồn rửa và vòi sen hoặc bồn tắm. |
| dining room | phòng ăn | A room where meals are eaten. | Phòng ăn là nơi dùng bữa. |
| formal dining room | phòng ăn chính thức | A special room for formal meals. | Phòng ăn trang trọng là nơi dùng bữa nghi lễ. |
| family room | phòng gia đình | A casual room for family activities. | Phòng sinh hoạt là nơi gia đình sinh hoạt thoải mái. |
| game room | phòng trò chơi | A room for playing games and having fun. | Phòng trò chơi là nơi chơi game và giải trí. |
| garage | gara | A space for parking cars. | Nhà để xe là nơi đậu xe ô tô. |
| garden | vườn | An outdoor area with plants and flowers. | Vườn là khu ngoài trời có cây và hoa. |
| staircase | cầu thang | A set of steps connecting floors. | Cầu thang là bậc nối các tầng. |
| closet | tủ quần áo | A small space for storing clothes and items. | Tủ là nơi nhỏ để cất quần áo và đồ dùng. |
| walk-in closet | tủ quần áo walk-in | A large closet you can walk into. | Tủ quần áo lớn là tủ bạn có thể bước vào. |
| balcony | ban công | A small outdoor platform attached to a room. | Ban công là sàn nhỏ ngoài trời gắn với phòng. |
| patio | sân | A paved outdoor area for sitting or dining. | Sân là khu ngoài trời lát đá để ngồi hoặc ăn. |
| deck | hiên | A wooden outdoor floor, often behind a house. | Sàn gỗ là sàn ngoài trời bằng gỗ, thường sau nhà. |
| porch | sân thượng | A covered area at the front or back of a house. | Hiên nhà là khu có mái che trước hoặc sau nhà. |
| shed | nhà kho | A small building for storing tools or equipment. | Nhà kho là nhà nhỏ để cất dụng cụ. |
| den | phòng sinh hoạt chung | A quiet room for reading or relaxing. | Phòng riêng là nơi yên tĩnh để đọc hoặc nghỉ ngơi. |
| basement | tầng hầm | A room below ground level. | Tầng hầm là phòng dưới mặt đất. |
| hallway | hành lang | A passage that connects rooms. | Hành lang là lối đi nối các phòng. |
| entryway | lối vào | The space where you enter a house. | Lối vào là khu vực bạn bước vào nhà. |
| attic | gác mái | A space under the roof used for storage. | Gác mái là không gian dưới mái dùng để chứa đồ. |
| laundry room | phòng giặt đồ | A room for washing and drying clothes. | Phòng giặt là nơi giặt và sấy quần áo. |
| sauna | xông hơi | A heated room for relaxing and sweating. | Phòng xông hơi là nơi thư giãn và ra mồ hôi. |
| study/office | phòng làm việc | A room for working or studying. | Phòng làm việc là nơi làm việc hoặc học tập. |
| closet | tủ quần áo | A small space for storing clothes and items. | Tủ là nơi nhỏ để cất quần áo và đồ dùng. |
| pantry | kho thực phẩm | A small room for storing food. | Kho thực phẩm là phòng nhỏ để cất đồ ăn. |
| home office | phòng làm việc tại nhà | A workspace inside the house. | Văn phòng tại nhà là nơi làm việc trong nhà. |
| home gym | phòng tập gym tại nhà | A room with exercise equipment. | Phòng tập tại nhà là nơi có thiết bị tập luyện. |
| home theater | phòng chiếu phim | A room for watching movies with a big screen. | Rạp chiếu phim tại nhà là phòng xem phim với màn hình lớn. |
| storage room | phòng lưu trữ | A room for keeping extra items. | Phòng chứa đồ là nơi cất giữ đồ dư thừa. |
| wine cellar | hầm rượu | A cool room for storing wine. | Hầm rượu là phòng mát để cất rượu. |
| craft room | phòng thủ công | A room for making art or crafts. | Phòng thủ công là nơi làm nghệ thuật hoặc đồ thủ công. |
| man cave | phòng của đàn ông | A personal room for a man to relax. | Phòng riêng của nam là nơi đàn ông thư giãn. |
| woman cave | phòng của phụ nữ | A personal room for a woman to relax. | Phòng riêng của nữ là nơi phụ nữ thư giãn. |
| landing | mặt bậc thang | A flat area at the top or bottom of stairs. | Chiếu nghỉ là khu bằng ở đầu hoặc cuối cầu thang. |
| foyer | sảnh | The entrance area of a house. | Sảnh là khu vực vào nhà. |
| utility room | phòng tiện ích | A room for household equipment and cleaning. | Phòng tiện ích là nơi để thiết bị và dọn dẹp. |
| mudroom | phòng thay đồ | A small room for shoes and coats near the entrance. | Phòng thay đồ là phòng nhỏ để giày và áo gần cửa vào. |
| workshop | xưởng | A room for building or fixing things. | Xưởng là nơi để chế tạo hoặc sửa chữa. |
| sunroom | phòng tắm nắng | A bright room with many windows. | Phòng nắng là phòng sáng có nhiều cửa sổ. |
| guest room | phòng khách cho khách | A bedroom for visitors. | Phòng khách là phòng ngủ dành cho khách. |
| playroom | phòng chơi | A room for children to play. | Phòng chơi là nơi trẻ em chơi đùa. |
| library | thư viện | A room with books for reading or study. | Thư viện là phòng có sách để đọc hoặc học. |
| breakfast nook | góc ăn sáng | A small area for eating breakfast. | Góc ăn sáng là khu nhỏ để ăn sáng. |
| nursery | phòng trẻ em | A room for a baby or young child. | Phòng trẻ em là phòng dành cho em bé hoặc trẻ nhỏ. |
| conservatory | nhà kính | A glass room for growing plants. | Nhà kính là phòng bằng kính để trồng cây. |
| conservatory | nhà kính | ||
| hall closet | tủ quần áo trong hành lang |
TỪ VỰNG VỀ CHĂM SÓC TRẺ EM

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| babysitting | trông trẻ | Taking care of children for a short time. | Trông trẻ trong thời gian ngắn. |
| babysitter | người trông trẻ | A person who watches and cares for children. | Người trông trẻ và chăm sóc trẻ em. |
| child | trẻ em | A young person who is not yet an adult. | Trẻ em chưa trưởng thành. |
| toddler | trẻ mới biết đi | A child who is learning to walk (1–3 years old). | Trẻ mới biết đi (1–3 tuổi). |
| infant | trẻ sơ sinh | A very young baby (under 1 year old). | Trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi). |
| diaper | tã | A cloth or pad worn by babies to catch waste. | Tã lót cho em bé. |
| baby wipes | khăn lau trẻ em | Wet tissues used to clean babies. | Khăn ướt dùng để lau cho bé. |
| stroller | xe đẩy | A small chair on wheels used to push a baby. | Xe đẩy em bé. |
| crib | cũi trẻ em | A small bed with high sides for a baby. | Cũi em bé có thành cao. |
| highchair | ghế cao cho trẻ | A tall chair used for feeding babies. | Ghế cao dùng để cho bé ăn. |
| pacifier | núm vú giả | A rubber nipple that babies suck for comfort. | Núm vú giả cho bé ngậm. |
| bottle | bình sữa | A container used to feed babies milk. | Bình sữa cho bé bú. |
| formula | sữa công thức | Powdered milk made for babies. | Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh. |
| bib | yếm ăn | A cloth worn around the neck to catch food. | Yếm đeo cổ để hứng thức ăn. |
| toys | đồ chơi | Objects children play with. | Đồ chơi cho trẻ em. |
| stuffed animal | thú nhồi bông | A soft toy shaped like an animal. | Thú nhồi bông mềm. |
| coloring book | sách tô màu | A book with pictures for children to color. | Sách tô màu cho trẻ em. |
| crayons | bút màu | Colored sticks used for drawing. | Bút sáp màu dùng để vẽ. |
| blocks | khối xếp hình | Small pieces used to build things. | Khối gỗ hoặc nhựa để xếp hình. |
| puzzle | trò chơi ghép hình | A game where pieces fit together to make a picture. | Trò chơi ghép hình. |
| snack | đồ ăn nhẹ | A small amount of food between meals. | Đồ ăn nhẹ giữa các bữa. |
| juice | nước ép trái cây | A drink made from fruit. | Nước ép trái cây. |
| nap | giấc ngủ trưa | A short sleep during the day. | Giấc ngủ ngắn ban ngày. |
| bedtime | giờ đi ngủ | The time when a child goes to sleep. | Giờ đi ngủ của trẻ. |
| storybook | sách truyện | A book with stories for children. | Sách truyện cho trẻ em. |
| lullaby | bài hát ru | A soft song sung to help a child sleep. | Bài hát ru giúp trẻ ngủ. |
| playtime | giờ chơi | Time set aside for playing. | Thời gian dành cho việc chơi. |
| cleanup | dọn dẹp | The act of putting toys and items away. | Dọn dẹp đồ chơi và vật dụng. |
| first aid kit | hộp sơ cứu | A box with supplies for treating small injuries. | Hộp sơ cứu chữa vết thương nhẹ. |
| allergies | dị ứng | Reactions to certain foods or substances. | Dị ứng với thức ăn hoặc chất nào đó. |
| medicine | thuốc | A substance used to treat illness. | Thuốc dùng để chữa bệnh. |
| schedule | lịch trình | A plan for daily activities. | Lịch trình hoạt động hàng ngày. |
| routine | thói quen hàng ngày | Regular daily habits or tasks. | Thói quen hoặc công việc hàng ngày. |
| car seat | ghế ngồi ô tô cho trẻ | A special seat for children in a car. | Ghế an toàn cho trẻ em trên xe hơi. |
| bath time | giờ tắm | Time when a child takes a bath. | Giờ tắm cho trẻ. |
| shampoo | dầu gội | Soap used to wash hair. | Dầu gội đầu. |
| towel | khăn tắm | A cloth used to dry the body. | Khăn dùng để lau khô người. |
| pajamas | đồ ngủ | Clothes worn for sleeping. | Đồ ngủ cho trẻ em. |
| feeding | cho ăn | Giving food or milk to a child. | Cho trẻ ăn hoặc bú sữa. |
| burping | vỗ lưng trẻ em | Helping a baby release air after feeding. | Vỗ lưng cho bé ợ hơi sau khi bú. |
| temperature | nhiệt độ | How hot or cold the body is. | Nhiệt độ cơ thể. |
| fever | sốt | A high body temperature caused by illness. | Sốt do bệnh gây ra. |
| cry | khóc | To make noise when upset or hurt. | Khóc khi buồn hoặc đau. |
| smile | cười | To show happiness with your face. | Cười thể hiện sự vui vẻ. |
| cuddle | âu yếm | To hold someone close with affection. | Ôm âu yếm. |
| parent | phụ huynh | A mother or father of a child. | Cha hoặc mẹ của trẻ. |
| sibling | anh chị em | A brother or sister. | Anh chị em ruột. |
| playground | sân chơi | A place with equipment for children to play. | Sân chơi có thiết bị cho trẻ em. |
| safety | an toàn | Being free from danger or harm. | Sự an toàn không có nguy hiểm. |
| trust | lòng tin | Belief that someone is honest and reliable. | Sự tin tưởng vào người khác. |
| discipline | kỷ luật | Teaching children rules and good behavior. | Dạy trẻ quy tắc và hành vi tốt. |
| patience | kiên nhẫn | Staying calm when things take time. | Kiên nhẫn khi mọi việc mất thời gian. |
| creativity | sáng tạo | Using imagination to make or do things. | Sự sáng tạo dùng trí tưởng tượng. |
| baby monitor | máy theo dõi trẻ em | A device that lets you hear or see a baby from another room. | Máy theo dõi em bé từ phòng khác. |
| potty training | huấn luyện dùng bô | Teaching a child to use the toilet. | Dạy trẻ sử dụng nhà vệ sinh. |
| changing table | bàn thay tã | A table used to change diapers. | Bàn thay tã cho em bé. |
| responsibility | trách nhiệm | Taking care of duties or others. | Trách nhiệm chăm sóc người khác. |
| indoor activities | hoạt động trong nhà | Games or tasks done inside the house. | Hoạt động trong nhà. |
| outdoor activities | hoạt động ngoài trời | Games or tasks done outside. | Hoạt động ngoài trời. |
| emergency contact | liên hệ khẩn cấp | A person to call in case of danger or problem. | Người liên lạc khi có tình huống khẩn cấp. |
TỪ VỰNG VỀ CHẾ BIẾN THỊT

| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| meat processing | chế biến thịt | Preparing meat for sale and consumption. | Chế biến thịt để bán và tiêu dùng. |
| slaughterhouse | lò mổ | A place where animals are killed for meat. | Lò mổ nơi giết mổ động vật lấy thịt. |
| processing plant | nhà máy chế biến | A factory where meat is prepared and packaged. | Nhà máy chế biến thịt và đóng gói. |
| worker | công nhân | A person who does tasks in meat processing. | Công nhân làm việc trong ngành chế biến thịt. |
| supervisor | giám sát viên | A person who oversees workers and operations. | Người giám sát công nhân và quy trình. |
| production line | dây chuyền sản xuất | A series of steps to process meat. | Dây chuyền sản xuất chế biến thịt. |
| conveyor belt | băng chuyền | A moving belt that carries meat or products. | Băng chuyền vận chuyển thịt hoặc sản phẩm. |
| raw meat | thịt tươi sống | Meat that has not been cooked. | Thịt sống chưa được nấu chín. |
| carcass | thân thịt | The body of a slaughtered animal. | Xác động vật đã giết mổ. |
| beef | thịt bò | Meat from a cow. | Thịt bò. |
| pork | thịt heo | Meat from a pig. | Thịt heo. |
| poultry | gia cầm | Meat from birds like chicken or turkey. | Thịt gia cầm như gà hoặc vịt. |
| lamb | thịt cừu | Meat from a young sheep. | Thịt cừu non. |
| trimming | cắt tỉa | Cutting off unwanted parts of meat. | Cắt bỏ phần không cần thiết của thịt. |
| deboning | lóc xương | Removing bones from meat. | Lọc xương ra khỏi thịt. |
| slicing | cắt lát | Cutting meat into thin pieces. | Cắt thịt thành lát mỏng. |
| grinding | xay | Crushing meat into small pieces. | Xay thịt thành miếng nhỏ. |
| packaging | đóng gói | Putting meat into containers or wrapping. | Đóng gói thịt vào bao bì. |
| sealing | niêm phong | Closing packages to keep meat fresh. | Niêm phong bao bì để giữ thịt tươi. |
| labeling | dán nhãn | Adding product information to packages. | Dán nhãn thông tin sản phẩm lên bao bì. |
| freezing | đông lạnh | Making meat very cold to preserve it. | Làm đông thịt để bảo quản. |
| refrigeration | làm lạnh | Keeping meat cold but not frozen. | Bảo quản thịt trong tủ lạnh. |
| hygiene | vệ sinh | Keeping things clean to prevent illness. | Vệ sinh sạch sẽ để phòng bệnh. |
| sanitation | làm sạch | Cleaning to remove germs and bacteria. | Khử trùng để loại bỏ vi khuẩn. |
| cleaning | dọn dẹp | Washing tools, surfaces, and equipment. | Vệ sinh dụng cụ, bề mặt và thiết bị. |
| safety | an toàn | Actions to prevent accidents and injuries. | An toàn lao động. |
| gloves | găng tay | Hand protection used during work. | Găng tay bảo vệ tay khi làm việc. |
| apron | tạp dề | A cloth worn to protect clothes. | Tạp dề bảo vệ quần áo. |
| hairnet | lưới trùm tóc | A net worn to keep hair covered. | Mạng che tóc khi làm việc. |
| protective gear | thiết bị bảo hộ | Equipment worn to stay safe. | Đồ bảo hộ an toàn. |
| steel-toe boots | giày mũi thép | Shoes with metal tips to protect feet. | Giày mũi thép bảo vệ chân. |
| knife | dao | A sharp tool used to cut meat. | Dao dùng để cắt thịt. |
| cleaver | dao phay | A heavy knife used to chop meat and bones. | Dao chặt dùng để chặt thịt và xương. |
| sharpening tool | dụng cụ mài dao | A device used to make knives sharp. | Dụng cụ mài dao. |
| cutting board | thớt | A flat surface used to cut meat. | Thớt dùng để cắt thịt. |
| meat grinder | máy xay thịt | A machine that grinds meat. | Máy xay thịt. |
| weighing scale | cân | A tool used to measure meat weight. | Cân dùng để đo trọng lượng thịt. |
| storage | lưu trữ | Keeping meat in a safe place. | Lưu trữ thịt ở nơi an toàn. |
| cold storage | kho lạnh | A refrigerated area for storing meat. | Kho lạnh bảo quản thịt. |
| quality control | kiểm soát chất lượng | Checking meat to ensure it meets standards. | Kiểm tra chất lượng thịt. |
| inspection | kiểm tra | Examining meat and equipment for safety. | Kiểm tra thịt và thiết bị để đảm bảo an toàn. |
| USDA regulations | quy định của USDA | Rules set by the U.S. Department of Agriculture. | Quy định của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ. |
| animal welfare | phúc lợi động vật | Treating animals humanely before slaughter. | Phúc lợi động vật trước khi giết mổ. |
| transportation | vận chuyển | Moving meat from one place to another. | Vận chuyển thịt từ nơi này đến nơi khác. |
| delivery | giao hàng | Bringing meat to stores or customers. | Giao thịt đến cửa hàng hoặc khách hàng. |
| shelf life | thời hạn sử dụng | The time meat stays fresh and safe to eat. | Thời hạn sử dụng của thịt. |
| expiration date | ngày hết hạn | The last day meat should be eaten. | Ngày hết hạn sử dụng thịt. |
| frozen meat | thịt đông lạnh | Meat that has been kept in freezing temperatures. | Thịt đông lạnh. |
| processed meat | thịt chế biến | Meat that has been prepared or flavored. | Thịt đã qua chế biến. |
| sausages | xúc xích | Ground meat stuffed into casings. | Xúc xích làm từ thịt xay. |
| ham | giăm bông | Cured meat from a pig’s leg. | Thịt nguội từ chân heo. |
| bacon | thịt xông khói | Thin slices of cured pork. | Thịt ba chỉ muối. |
| poultry cuts | phần thịt gia cầm | Pieces of chicken or other birds. | Phần cắt từ thịt gia cầm. |
| steak | miếng thịt bò | A thick slice of beef. | Miếng thịt bò dày. |
| ground meat | thịt xay | Meat that has been finely chopped. | Thịt xay nhuyễn. |
| bone saw | máy cưa xương | A tool used to cut through bones. | Cưa xương dùng để cắt xương. |
| uniform | đồng phục | Work clothes worn by employees. | Đồng phục nhân viên. |
| shift work | làm việc theo ca | Scheduled work periods, often rotating. | Làm việc theo ca. |
| teamwork | làm việc nhóm | Working together with others. | Làm việc nhóm. |
| physical labor | lao động tay chân | Work that requires strength and movement. | Lao động chân tay cần sức lực. |
FAQs
Sự khác biệt giữa từ vựng bị động và từ vựng chủ động là gì?
🧠 Từ vựng bị động là những từ bạn hiểu khi đọc hoặc nghe nhưng không sử dụng trong giao tiếp.
🗣️ Từ vựng chủ động là những từ bạn có thể sử dụng một cách tự tin khi nói hoặc viết.
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn?
🧠 Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng: Ôn lại từ theo các khoảng thời gian tăng dần để chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
🎯 Học từ trong ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học từ trong câu hoặc đoạn hội thoại ngắn. Cách này giúp bạn hiểu cách dùng từ một cách tự nhiên.
👂 Kích hoạt nhiều giác quan: Đọc, nghe, nói và viết từ đó. Càng sử dụng nhiều cách tiếp cận, bạn sẽ càng ghi nhớ tốt hơn.
📌 Tạo liên kết: Liên hệ từ mới với hình ảnh, cảm xúc hoặc nghĩa tiếng Việt tương đương. Các mẹo ghi nhớ (mnemonics) và thẻ từ có hình minh họa rất hữu ích.
Những phương pháp tốt nhất để học từ vựng tiếng Anh dành cho người Việt là gì?
📚 Tận dụng tài liệu song ngữ: Sử dụng danh sách từ vựng có bản dịch tiếng Việt và ví dụ minh họa. Cách này giúp bạn hiểu nghĩa nhanh hơn.
🗣️ Luyện phát âm từ sớm: Âm thanh tiếng Anh khác nhiều so với tiếng Việt. Nghe giọng bản xứ và luyện nói theo sẽ giúp bạn tự tin hơn.
📚 Ưu tiên học từ thông dụng trước: Đây là những từ được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày và dễ ghi nhớ hơn khi ôn lại thường xuyên.
🧩 Nhóm từ theo chủ đề: Học từ vựng theo từng chủ đề (ví dụ: đồ ăn, cảm xúc, du lịch) giúp bạn liên kết ý tưởng và ghi nhớ nhanh hơn.
Tôi nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất sử dụng?
Tôi nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất sử dụng?
✅ Cả hai phương pháp đều hữu ích, tùy vào mục tiêu học tập của bạn:
- Học theo chủ đề rất phù hợp cho người mới bắt đầu và giúp giao tiếp theo tình huống (ví dụ: gọi món ăn, đi du lịch).
- Học theo tần suất sử dụng giúp bạn nắm vững những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày và các phương tiện truyền thông.
🎯 Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy bắt đầu với các từ thông dụng, sau đó mở rộng sang từ vựng theo chủ đề dựa trên sở thích hoặc nhu cầu của bạn.
Mỗi ngày tôi nên học bao nhiêu từ tiếng Anh?
📈 Tùy thuộc vào trình độ và lịch học của bạn:
Người học nâng cao: Nên tập trung vào cách sử dụng từ, các cụm từ đi kèm (collocations) và sắc thái ý nghĩa hơn là số lượng từ.
Người mới bắt đầu: 5–10 từ mỗi ngày là hợp lý và dễ duy trì.
Người học ở trình độ trung cấp: 10–20 từ mỗi ngày có thể giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.










































































































































































