KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NHÀ BẾ TIẾNG ANH

KIỂM TRA NHÀ BẾP (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về nhà bếp bằng tiếng Anh
KIỂM TRA NHÀ BẾP (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần nhà bếp bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI NHÀ BẾP (Match)
Chơi trò chơi và học nhà bếp bằng tiếng Anh một cách thú vị
🍽️ TỪ VỰNG VỀ NHÀ BẾP
Học những từ vựng phổ biến nhất về nhà bếp trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| kitchen | nhà bếp | stove | bếp |
| oven | lò nướng | fridge | tủ lạnh |
| sink | bồn rửa | faucet | vòi nước |
| pan | chảo | pot | nồi |
| knife | dao | spoon | thìa |
| fork | nĩa | plate | đĩa |
| bowl | bát | cutting board | thớt |
| cupboard | tủ bếp | dish soap | nước rửa chén |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ NHÀ BẾP
Học những cụm từ phổ biến nhất về nhà bếp bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I cook in the kitchen. | Tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| She washes dishes in the sink. | Cô ấy rửa chén trong bồn rửa. |
| We keep food in the fridge. | Chúng tôi để thức ăn trong tủ lạnh. |
| He cuts vegetables on the cutting board. | Anh ấy cắt rau trên thớt. |
| The oven is hot. | Lò nướng đang nóng. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ NHÀ BẾP
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về nhà bếp
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In the Kitchen | Trong Nhà Bếp |
| My family has a small kitchen. There is a stove, a fridge, and a sink. | Gia đình tôi có một nhà bếp nhỏ. Có một cái bếp, một cái tủ lạnh và một cái bồn rửa. |
| My mother cooks rice and soup on the stove. I help her wash dishes in the sink. | Mẹ tôi nấu cơm và súp trên bếp. Tôi giúp mẹ rửa chén trong bồn rửa. |
| We keep vegetables and drinks in the fridge. The knives, spoons, and plates are in the cupboard. | Chúng tôi để rau và đồ uống trong tủ lạnh. Dao, thìa và đĩa nằm trong tủ bếp. |
| Our kitchen is clean and bright. | Nhà bếp của chúng tôi sạch sẽ và sáng sủa. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I cook on the stove | Tôi nấu ăn trên ….. |
| She opens the fridge | Cô ấy mở ….. |
| We wash dishes in the sink | Chúng tôi rửa chén trong ….. |
| He cuts fruit with a knife | Anh ấy cắt trái cây bằng ….. |
| The plates are in the cupboard | Những cái đĩa ở trong ….. |
Answer Key: bếp, tủ lạnh, bồn rửa, dao, tủ bếp
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi rửa chén trong bồn rửa | I wash dishes in the ….. |
| Cô ấy nấu ăn trong nhà bếp | She cooks in the ….. |
| Chúng tôi để rau trong tủ lạnh | We keep vegetables in the ….. |
| Anh ấy dùng dao để cắt thịt | He uses a ….. to cut meat |
| Những cái bát ở trong tủ bếp | The bowls are in the ….. |
Answer Key: sink, kitchen, fridge, knife, cupboard
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
