KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỂ THAO TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh các loài thể thao miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về thể thao bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần thể thao bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học thể thao bằng tiếng Anh một cách thú vị

🏅 TỪ VỰNG THỂ THAO THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về thể thao trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
soccerbóng đábasketballbóng rổ
volleyballbóng chuyềntennisquần vợt
badmintoncầu lôngswimmingbơi lội
runningchạy bộcyclingđạp xe
baseballbóng chàytable tennisbóng bàn
boxingquyền anhgymnasticsthể dục dụng cụ
golfđánh gônmartial artsvõ thuật
skiingtrượt tuyếtskateboardingtrượt ván

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ THỂ THAO

Học những cụm từ phổ biến nhất về thể thao bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I play soccer with my friends.Tôi chơi bóng đá với bạn bè.
She swims every morning.Cô ấy bơi mỗi sáng.
Let’s ride bikes this weekend.Hãy đạp xe cuối tuần này nhé.
He practices martial arts.Anh ấy tập võ thuật.
Do you like playing tennis?Bạn có thích chơi quần vợt không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ THỂ THAO

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về thể thao

ENGLISHVIETNAMESE
Duy’s Sports DayNgày Thể Thao của Duy
Duy loves sports. On Saturdays, he goes to the park with his friends. They play soccer and run around the field.Duy yêu thể thao. Vào thứ Bảy, cậu đến công viên với bạn bè. Họ chơi bóng đá và chạy quanh sân.
After soccer, Duy rides his bike along the river. He enjoys the fresh air and the sound of birds.Sau khi chơi bóng đá, Duy đạp xe dọc theo dòng sông. Cậu thích không khí trong lành và tiếng chim hót.
In the afternoon, he swims at the local pool. His sister joins him, and they race each other.Vào buổi chiều, cậu bơi ở hồ bơi gần nhà. Em gái cậu cùng đi và họ thi bơi với nhau.
Duy also learns martial arts at a sports center. His coach teaches him discipline and strength.Duy cũng học võ thuật ở trung tâm thể thao. Huấn luyện viên dạy cậu tính kỷ luật và sức mạnh.
Duy says, “Sports help me stay healthy and happy!”Duy nói: “Thể thao giúp em khỏe mạnh và vui vẻ!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I play basketballTôi chơi ….
She swims fastCô ấy bơi rất ….
They ride bikesHọ đạp …..
We play badmintonChúng tôi chơi …..
He learns boxingAnh ấy học …..

Answer Key: bóng rổ, nhanh, xe, cầu lông, quyền anh

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I play …..Tôi chơi bóng bàn
She practices …..Cô ấy tập thể dục dụng cụ
We go …..Chúng tôi đi trượt tuyết
They play …..Họ chơi bóng chuyền
He watches …..Anh ấy xem bóng chày

Answer Key: table tennis, gymnastics, skiing, volleyball, baseball

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang