KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh các loài hiện tượng tự nhiên miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về hiện tượng tự nhiên bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần hiện tượng tự nhiên bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học hiện tượng tự nhiên bằng tiếng Anh một cách thú vị

🌍 TỪ VỰNG VỀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN

Học những từ vựng phổ biến nhất về các hiện tượng tự nhiên trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
earthquakeđộng đấtvolcanonúi lửa
lightningsétthundertiếng sấm
rainbowcầu vồngfogsương mù
hurricanebão lớntornadovòi rồng
auroracực quangeclipsenhật thực / nguyệt thực
tidal wavesóng thầnerosionsự xói mòn
sunrisebình minhsunsethoàng hôn
bioluminescencephát quang sinh họcmigrationsự di cư (động vật)

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN

Học những cụm từ phổ biến nhất về hiện tượng tự nhiên bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
The volcano erupted last night.Núi lửa đã phun trào vào tối qua.
I saw a rainbow after the rain.Tôi thấy cầu vồng sau cơn mưa.
Lightning flashed across the sky.Tia sét lóe lên trên bầu trời.
Monarch butterflies migrate every year.Bướm vua di cư mỗi năm.
The aurora lights were beautiful.Ánh sáng cực quang thật đẹp.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về hiện tượng tự nhiên

ENGLISHVIETNAMESE
Amazing Natural PhenomenaNhững Hiện Tượng Tự Nhiên Tuyệt Vời
Nature creates many beautiful and powerful events. One example is the aurora, or northern lights. These lights appear in the sky near the poles.Thiên nhiên tạo ra nhiều hiện tượng đẹp và mạnh mẽ. Một ví dụ là cực quang, hay ánh sáng phương Bắc. Ánh sáng này xuất hiện trên bầu trời gần các cực.
Another example is a volcano. When it erupts, hot lava flows out and smoke rises into the air.Một ví dụ khác là núi lửa. Khi nó phun trào, dung nham nóng chảy ra và khói bay lên không trung.
Rainbows appear when sunlight hits water droplets in the air. They show many colors and make people smile.Cầu vồng xuất hiện khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các giọt nước trong không khí. Chúng có nhiều màu sắc và khiến mọi người vui vẻ.
Some animals also create natural phenomena. Monarch butterflies migrate thousands of miles every year.Một số loài động vật cũng tạo ra hiện tượng tự nhiên. Bướm vua di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
These events remind us how amazing our planet is.Những hiện tượng này nhắc chúng ta rằng hành tinh của chúng ta thật tuyệt vời.

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
The volcano is activeNúi lửa đang …..
I saw lightningTôi thấy …..
Butterflies migrateBướm ….. mỗi năm
A rainbow has many colorsCầu vồng có nhiều …..
The earthquake was strongTrận ….. rất mạnh

Answer Key: hoạt động, sét, di cư, màu sắc, động đất

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi thấy cầu vồng sau mưaI saw a ….. after the rain
Núi lửa phun tràoThe volcano …..
Ánh sáng cực quang đẹpThe ….. lights were beautiful
Bướm vua di cưMonarch butterflies …..
Sét lóe trên trờiLightning ….. across the sky

Answer Key: rainbow, erupted, aurora, migrate, flashed

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang