CỤM TỪ TIẾNG ANH

Học cụm từ tiếng Anh miễn phí. Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy các cụm từ về nhiều chủ đề khác nhau như: thực phẩm, thiên nhiên, con người, hoạt động vui chơi, trường học, địa điểm, du lịch, thú cưng, sức khỏe, nhà cửa, ô tô, nghề nghiệp, nhập cư, cơ quan chính phủ và tiện ích.

Các bài học cụm từ tiếng Anh của VN ENGLISH TV được tạo ra dành cho người nói tiếng Việt.  Học cách nói tiếng Anh theo giọng Mỹ với các bài học video tiếng Anh trực tuyến dễ dàng của VN ENGLISH TV.

CHỦ ĐỀ CỤM TỪ PHỔ BIẾN

CÁC CỤM TỪ VỀ TRÁI CÂY

cụm từ tiếng anh trái cây rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
apricotquả mơThe apricot is bruised.Quả mơ thì bị thâm.
grapefruitbưởiGrapefruit is pink.Bưởi có màu hồng.
pomegranatequả lựuPomegranate is crunchy.Quả lựu thì giòn.
lycheevảiLychee is expensive.Vải thì đắt.
jackfruitmítJackfruit is very big.Mít thì rất lớn.
passion fruitchanh dâyPassion fruit is sour, but healthy.Chanh dây thì chua, nhưng tốt cho sức khỏe.
cranberriesnam việt quấtCranberries are healthy.Nam việt quất thì tốt cho sức khỏe.
pineappledứaPineapple is tart.Dứa thì chua gắt.
datesquả chà làThe dates are unripe.Những quả chà là thì chưa chín.
bananaschuốiBananas are yellow.Chuối có màu vàng.
tamarindmeTamarind is sticky.Me thì dính.
cantaloupedưa vàngCantaloupe is refreshing.Dưa vàng thì tươi mát.
watermelondưa hấuWatermelon is delicious.Dưa hấu thì ngon.
strawberriesdâu tâyStrawberries are fragrant.Dâu tây thì thơm.
blackberriesmâm xôi đenBlackberries are yummy.Mâm xôi đen thì ngon.
soursopmãng cầu xiêmSoursop is tasty.Mãng cầu xiêm thì ngon.
avocadosquả bơThe avocados are spoiled.Những quả bơ bị hư.
cherriesquả anh đàoCherries are round.Quả anh đào thì tròn.
orangescamOranges are orange.Cam có màu cam.
pearsquả lêThe pears are ripe.Những quả lê thì chín
coconutdừaCoconut is white.Dừa có màu trắng.
persimmonsquả hồngPersimmons are very sweet.Quả hồng thì rất ngọt.
dragon fruitthanh longDragon fruit is colorful.Thanh long có đầy màu sắc.
kiwiquả kiwiThe kiwi is rotten.Quả kiwi bị thối.
honeydewdưa lê trắngHoneydew is pale.Dưa lê trắng thì nhạt màu.
applestáoApples are crispy.Táo thì giòn.
lemonschanh vàngLemons are fragrant.Chanh vàng thì thơm.
grapesnhoGrapes are sweet.Nho thì ngọt.
raspberriesmâm xôiRaspberries are red.Mâm xôi có màu đỏ.
limeschanh xanhLimes are green.Chanh xanh có màu xanh lá.
plumsmậnPlums are tangy.Mận thì chua thanh.
rambutanchôm chômRambutan is hairy.Chôm chôm có lông.
duriansầu riêngDurian is stinky, but yummy.Sầu riêng có mùi hôi, nhưng ngon.
mangoesxoàiMangoes are fibrous.Xoài thì có xơ.
nectarinesxuân đàoNectarines are good.Xuân đào thì ngon.
mangosteenmăng cụtMangosteen is dark purple.Măng cụt có màu tím đậm.
custard applemãng cầu naCustard apple is creamy.Mãng cầu na thì béo ngậy
papayađu đủPapaya is very soft.Đu đủ thì rất mềm.
longansnhãnLongans are brown and small.Nhãn có màu nâu và nhỏ.
star fruitkhếStar fruit is bland.Khế thì nhạt.
guavaổiGuava seeds are hard.Hạt ổi thì cứng.
tangerinesquýtTangerines are citrusy.Quýt có vị cam chanh.
figsquả sungThe figs are overripe.Những quả sung thì quá chín.
peachesđàoPeaches are fuzzy and soft.Đào có lông tơ và mềm.
blueberriesviệt quấtBlueberries are blue and tiny.Việt quất có màu xanh trời và rất nhỏ.

CÁC CỤM TỪ VỀ SẢN PHẨM SỮA

cụm từ tiếng anh sản phẩm từ sữa rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
milksữaI drink milk every morning.Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
whole milksữa nguyên kemI eat cereal with whole milk.Tôi ăn ngũ cốc với sữa nguyên kem.
skim milksữa tách béoSkim milk has less fat.Sữa tách béo có ít chất béo hơn.
2% milksữa 2% chất béoI don't like 2% milk.Tôi không thích sữa 2% chất béo.
low-fat milksữa ít béoI only drink low-fat milk.Tôi chỉ uống sữa ít béo.
powdered milksữa bộtPowdered milk is easy to store.Sữa bột dễ bảo quản.
evaporated milksữa đặcI cook soup with evaporated milk.Tôi nấu súp với sữa đặc.
condensed milksữa đặc có đườngCondensed milk is too sweet.Sữa đặc có đường quá ngọt.
lactose-free milksữa không lactoseLactose-free milk is a good option.Sữa không lactose là một lựa chọn tốt.
half-and-halfnửa kem và nửa sữaI add half-and-half to tea.Tôi thêm nửa kem và nửa sữa vào trà.
buttermilksữa bơButtermilk makes cakes softer.Sữa bơ giúp bánh mềm hơn.
butterThis recipe needs lots of butter.Công thức này cần nhiều bơ.
creamkemCream makes the sauce thickerKem làm nước sốt đặc hơn
creamerkem cà phêCreamer makes coffee richerKem cà phê làm cho cà phê đậm đà hơn.
ice creamkem lạnhI could eat ice cream every day.Tôi có thể ăn kem lạnh mỗi ngày.
milkshakesữa lắcYou can add fruit to a milkshake.Bạn có thể thêm trái cây vào sữa lắc.
heavy creamkem béoThis dessert needs heavy cream.Món tráng miệng này cần kem béo.
whipped creamkem đánhI put whipped cream on fruit.Tôi cho kem đánh lên trái cây.
sour creamkem chuaSour cream pairs well with potatoes.Kem chua rất hợp với khoai tây.
cream cheesephô mai kemThis cake has a cream cheese filling.Bánh này có nhân phô mai kem.
cheesephô maiCheese is made from milk.Phô mai được làm từ sữa.
sliced cheesephô mai látSliced cheese is great for sandwiches.Phô mai lát rất hợp với bánh sandwich.
string cheesephô mai dâyKids like playing with string cheese.Trẻ em thích chơi với phô mai dây.
yogurtsữa chuaYogurt is healthy and tasty.Sữa chua tốt cho sức khỏe và ngon miệng.
flavored yogurtsữa chua có hương vịI make flavored yogurt at home.Tôi làm sữa chua có hương vị tại nhà.
plain yogurtsữa chua không vịPlain yogurt is perfect for breakfast.Sữa chua không vị rất thích hợp cho bữa sáng.
greek yogurtsữa chua Hy LạpGreek yogurt is thick and creamy.Sữa chua Hy Lạp đặc và béo ngậy.
frozen yogurtsữa chua đông lạnhThey sell frozen yogurt here.Họ bán sữa chua đông lạnh ở đây.
yogurt drinknước sữa chuaYogurt drink is easy to make.Nước sữa chua dễ làm.
butter substitutechất thay thế bơThis butter substitute tastes good.Chất thay thế bơ này có vị ngon.
gheebơ sữa đã khửGhee is common in Indian cuisine.Ghee phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.
clotted creamkem đôngClotted cream is rich and fragrant.Kem đông rất béo và thơm.
kefirsữa lên men KefirKefir is good for digestion.Sữa kefir tốt cho tiêu hóa.

CÁC CỤM TỪ VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG

Học cụm từ tiếng anh món tráng miệng miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
cookiebánh quyI love eating cookies with milk.Tôi thích ăn bánh quy với sữa.
cupcakebánh kem thu nhỏCupcakes are small and colorful.Bánh cupcake nhỏ và nhiều màu sắc.
browniebánh sô-cô-la nướngBrownies are rich and chocolaty.Bánh brownie đậm vị sô cô la.
muffinbánh muffinMuffins are great for breakfast.Bánh muffin rất tuyệt cho bữa sáng.
wafflebánh quếWaffles are crispy and sweet.Bánh waffle giòn và ngọt.
chocolatesô cô laChocolate is a sweet treat.Sô cô la là một món ngọt.
donutbánh rán vòngDonuts come in many shapes and colors.Bánh rán vòng có nhiều hình dạng và màu sắc.
cinnamon rollbánh cuộn quếCinnamon rolls smell delicious.Bánh cuộn quế có mùi rất thơm.
piebánh nướng có vỏ phủ“She baked a delicious apple pie for dessert.Cô ấy nướng một chiếc bánh táo ngon cho món tráng miệng.
croissantbánh sừng bòCroissants are flaky and buttery.Bánh sừng bò rất giòn và ngậy.
candykẹoCandy is popular with children.Kẹo rất được trẻ em ưa thích.
ice creamkemIce cream is my favorite dessert.Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi.
gelatokem ÝGelato is creamy and cold.Kem Ý rất mịn và mát.
sorbetkem trái cây không sữaSorbet is made from fruit juice.Kem trái cây không sữa được làm từ nước ép trái cây.
sundaekem mứtSundae is a delicious treat topped with syrup.Kem ly là món tráng miệng ngon với sốt.
crepebánh kếpCrepes can be filled with fruit or cream.Bánh crepe có thể được làm đầy với trái cây hoặc kem.
puddingbánh puddingPudding is a soft and creamy dessert.Bánh pudding là món tráng miệng mềm và mịn.
crème brûléekem cháyCrème brûlée has a caramelized sugar topping.Kem cháy có lớp đường caramen phía trên.
jelly/jellothạchJelly is wobbly and fun to eat.Thạch mềm và thú vị khi ăn.
cakebánh kemCake is perfect for birthday celebrations.Bánh kem là món lý tưởng cho các bữa tiệc sinh nhật.
cheesecakebánh phô maiCheesecake is creamy and slightly tangy.Bánh phô mai mềm mịn và có vị chua nhẹ.
sponge cakebánh bông lanSponge cake is soft and fluffy.Bánh bông lan mềm và xốp.
custardkem trứngCustard is smooth and made with eggs and milk.Kem trứng mịn màng và được làm từ trứng và sữa.
frozen yogurtsữa chua đông lạnhFrozen yogurt is a healthier alternative to ice cream.Sữa chua đông lạnh là lựa chọn lành mạnh hơn kem.
caramelđường thắngHe loves caramel on his ice cream.Anh ấy thích caramel trên kem của mình.
marshmallowkẹo xốpMarshmallows are soft and perfect for roasting.Kẹo dẻo mềm và rất thích hợp để nướng.
fruit saladtrái cây trộnFruit salad is a refreshing and healthy dessert.Salad trái cây là món tráng miệng tươi mát và lành mạnh.
banana splitchuối xẻ kemBanana split has ice cream, bananas, and toppings.Chuối xẻ kem có kem, chuối và các loại topping.
milkshakesữa lắcMilkshake is a creamy and sweet drink.Sữa lắc là món uống ngọt ngào và kem béo.
popsicleclekem quePopsicles are frozen on a stick for easy eating.Kem que đông lạnh trên que để dễ ăn.

CÁC CỤM TỪ VỀ GIA ĐÌNH

Học cụm từ tiếng anh gia đình miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
parentbố/mẹMy parents always support me.Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi.
fatherbốMy father loves playing football.Bố tôi thích chơi bóng đá.
mothermẹMy mother makes delicious food.Mẹ tôi nấu đồ ăn rất ngon.
childđứa con ruộtThe child is running in the park.Đứa con ruột đang chạy trong công viên.
childrencon cái ruộtThe children are playing together.Các con cái ruột đang chơi cùng nhau.
daughtercon gái ruộtTheir daughter sings beautifully.Con gái ruột của họ hát rất hay.
soncon traiThe son helps his mother with chores.Con trai giúp mẹ làm việc nhà.
siblinganh/chị/em ruộtI have two siblings: one brother and one sister.Tôi có hai anh/chị/em ruột: một anh trai và một chị gái.
brotheranh/em traiMy brother is studying abroad.Anh/em trai tôi đang du học.
sisterchị/em gáiMy sister is older than me.Chị/em gái tôi lớn tuổi hơn tôi.
twinsinh đôiThe twins look exactly alike.Sinh đôi trông giống hệt nhau.
grandparentông/bàMy grandparents live in the countryside.Ông bà tôi sống ở quê.
grandfatherông nội/ngoạiMy grandfather tells great stories.Ông nội/ngoại tôi kể những câu chuyện rất hay.
grandmotherbà nội/ngoạiMy grandmother loves gardening.Bà nội/ngoại tôi thích làm vườn.
great-grandparentông/bà cốThe great-grandparents are very old.Ông/bà cố rất già.
grandsoncháu trai (của ông bà)The grandson visits his grandparents on weekends.Cháu trai (của ông bà) đến thăm ông bà vào cuối tuần.
granddaughtercháu gái (của ông bà)The granddaughter helps her grandmother cook.Cháu gái (của ông bà) giúp bà nấu ăn.
husbandchồngHer husband is very kind.Chồng cô ấy rất tốt bụng.
wifevợHis wife is an artist.Vợ anh ấy là một nghệ sĩ.
fiancéhôn phuThey announced their engagement—he is her fiancé.Họ đã thông báo đính hôn—anh ấy là hôn phu của cô ấy.
fiancéehôn thêShe introduced her fiancée to her friends.Cô ấy giới thiệu hôn thê của mình với bạn bè.
relativeshọ hàngI like spending holidays with my relatives.Tôi thích dành kỳ nghỉ với họ hàng của tôi.
unclechú/cậuMy uncle is a great storyteller.Chú/cậu của tôi kể chuyện rất hay.
auntcô/dìMy aunt loves cooking desserts.Cô/dì của tôi thích nấu món tráng miệng.
nephewcháu trai (của cô/chú, dì/cậu)His nephew is learning to ride a bicycle.Cháu trai (của cô/chú, dì/cậu) của anh ấy đang học đi xe đạp.
niececháu gái (của cô/chú, dì/cậu)My niece is only three years old.Cháu gái (của cô/chú, dì/cậu) của tôi mới ba tuổi.
cousinanh em họMy cousin and I go to the same school.Tôi và anh em họ của tôi học cùng trường.
spousevợ/chồngA spouse should always support their partner.Một người vợ/chồng nên luôn ủng hộ bạn đời của mình.
in-lawshọ hàng bên vợ/chồngMy in-laws are very friendly.Họ hàng bên vợ/chồng của tôi rất thân thiện.
father in-lawbố chồng/bố vợMy father-in-law has a great sense of humor.Bố chồng/bố vợ của tôi có tính hài hước tuyệt vời.
mother in-lawmẹ chồng/vợMy mother-in-law taught me how to cook.Mẹ chồng/vợ của tôi đã dạy tôi nấu ăn.
brother in-lawanh/em trai rểHis brother-in-law is a doctor.Anh/em trai rể của anh ấy là bác sĩ.
sister in-lawchị/em gái dâuHer sister-in-law is very fashionable.Chị/em gái dâu của cô ấy rất thời trang.
son in-lawcon rểTheir son-in-law is from another country.Con rể của họ đến từ một đất nước khác.
daughter in-lawcon dâuThe daughter-in-law brought a lovely gift.Con dâu đã mang đến một món quà đáng yêu.
stepfatherbố kếHer stepfather is very caring.Bố kế của cô ấy rất quan tâm.
stepmothermẹ kếHis stepmother baked him a cake.Mẹ kế của anh ấy đã làm bánh cho anh ấy.
stepsoncon trai riêngThe stepson lives with his father.Con trai riêng sống cùng bố của mình.
stepdaughtercon gái riêngThe stepdaughter visits her mother every weekend.Con gái riêng thăm mẹ của mình mỗi cuối tuần.
stepbrotheranh/em trai kếHe has a stepbrother who lives abroad.Anh ấy có một anh/em trai kế sống ở nước ngoài.
stepsisterchị/em gái kếHer stepsister is very talented at painting.Chị/em gái kế của cô ấy rất tài năng về hội hoạ.
half-brotheranh/em trai cùng cha khác mẹHis half-brother is older than him.Anh/em trai cùng cha khác mẹ của anh ấy lớn tuổi hơn anh ấy.
half-sisterchị/em gái cùng cha khác mẹHer half-sister studies at a different school.Chị/em gái cùng cha khác mẹ của cô ấy học ở một trường khác.
godfatherbố đở đầuHis godfather gave him a special gift.Bố đỡ đầu của anh ấy đã tặng anh ấy một món quà đặc biệt.
godmothermẹ đỡ đầuHer godmother is very kind and generous.Mẹ đỡ đầu của cô ấy rất tốt bụng và hào phóng.
adoptive mothermẹ nuôiHer adoptive mother treats her like her own child.Mẹ nuôi đối xử với cô ấy như con ruột của mình.
adoptive fatherbố nuôiHis adoptive father is a firefighter.Bố nuôi của anh ấy là một lính cứu hỏa.
adopted soncon trai nuôiTheir adopted son just started school.Con trai nuôi của họ vừa bắt đầu đi học.

CÁC CỤM TỪ VỀ EM BÉ

Học cụm từ tiếng anh đồ cho em bé miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
diaperThe baby wears a clean diaper.Em bé mặc tã sạch.
wipeskhăn ướtUse wipes to clean the baby.Dùng khăn ướt để lau cho bé.
pacifierty giảThe pacifier helps calm the baby.Ty giả giúp làm dịu bé.
baby bottlebình sữaFill the baby bottle with milk.Đổ sữa vào bình sữa cho bé.
formulasữa công thứcFormula is used when breastfeeding is not possible.Sữa công thức được dùng khi không thể cho bé bú.
breast pumpmáy hút sữaThe breast pump is helpful for mothers.Máy hút sữa rất hữu ích cho mẹ.
cribcũi trẻ emPut the baby in the crib to sleep.Đặt bé vào cũi để ngủ.
changing tablebàn thay tãThe changing table makes diaper changes easy.Bàn thay tã giúp việc thay tã dễ dàng.
strollerxe đẩyPush the stroller in the park.Đẩy xe đẩy trong công viên.
car seatghế ngồi xe ô tô cho trẻ emThe car seat keeps the baby safe.Ghế ngồi xe ô tô giữ an toàn cho bé.
high chairghế ăn cho trẻ emPut the baby in the high chair for meals.Đặt bé vào ghế ăn cho bé khi ăn.
baby foodđồ ăn dặm cho béBaby food is soft and easy to eat.Đồ ăn dặm cho bé mềm và dễ ăn.
bibsyếmUse bibs to keep clothes clean.Dùng yếm để giữ quần áo sạch.
onesieáo liền quần cho béThe baby wears a onesie for comfort.Bé mặc áo liền quần để thoải mái.
blanketchănCover the baby with a soft blanket.Đắp cho bé một chiếc chăn mềm.
baby monitorthiết bị theo dõi trẻ emThe baby monitor helps parents check the baby.Thiết bị theo dõi trẻ em giúp cha mẹ kiểm tra bé.
diaper bagtúi đựng đồ cho béThe diaper bag holds everything you need.Túi đựng đồ cho bé chứa mọi thứ bạn cần.
baby powderphấn rômBaby powder is used after changing diapers.Phấn rôm được dùng sau khi thay tã.
sippy cuply tập uống cho béA sippy cup helps the baby learn to drink.Ly tập uống cho bé giúp bé học cách uống nước.
rattlelục lạcThe baby shakes the rattle for fun.Bé lắc lục lạc để chơi vui.
baby swingghế đưa cho béThe baby swing makes the baby happy.Ghế đưa cho bé làm bé vui vẻ.
rocking chairghế bập bênhThe rocking chair is comfortable for the baby.Ghế bập bênh rất thoải mái cho bé.
baby shampoodầu gội cho béUse baby shampoo to wash the baby’s hair.Dùng dầu gội cho bé để gội đầu cho bé.
baby lotionkem dưỡng da cho béBaby lotion keeps the baby’s skin soft.Kem dưỡng da cho bé giữ da bé mềm mại.
thermometernhiệt kếUse a thermometer to check the baby’s temperature.Dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ của bé.
nightlightđèn ngủTurn on the nightlight in the baby’s room.Bật đèn ngủ trong phòng của bé.
onsiegiày vớ cho béOnsies keep the baby's feet warm.Giày vớ cho bé giữ ấm chân bé.
sound machinemáy tạo tiếng ồn trắngA sound machine helps the baby sleep well.Máy tạo tiếng ồn trắng giúp bé ngủ ngon.

CÁC CỤM TỪ VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

Học cụm từ tiếng anh bộ phận cơ thể miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
headđầuMy head hurts today.Hôm nay đầu tôi đau.
facemặtThe face has a nose and two eyes.Mặt có một mũi và hai mắt.
eyemắtMy left eye is red.Mắt trái của tôi bị đỏ.
eyelidmí mắtYour eyelid is swollen.Mí mắt của bạn bị sưng.
eyebrowlông màyShe has thick eyebrows.Cô ấy có lông mày rậm.
nosemũiI use my nose to smell flowers.Tôi dùng mũi để ngửi hoa.
mouthmiệngOpen your mouth wide.Mở miệng thật rộng.
eartaiI hear music with my ears.Tôi nghe nhạc bằng tai.
hairtócHis hair is black and curly.Tóc của anh ấy đen và xoăn.
neckcổShe wears a scarf around her neck.Cô ấy đeo khăn quàng cổ.
shouldervaiI carry my bag on my shoulder.Tôi mang túi trên vai.
armcánh tayMy arm is tired from lifting weights.Cánh tay của tôi mệt vì nâng tạ.
handtayShake hands with your friend.Bắt tay với bạn của bạn.
fingerngón tayMy finger got cut while cooking.Ngón tay của tôi bị cắt khi nấu ăn.
thumbngón cáiThe thumb is the strongest finger.Ngón cái là ngón tay mạnh nhất.
index fingerngón trỏPoint with your index finger.Chỉ bằng ngón trỏ của bạn.
middle fingerngón giữaThe middle finger is in the center.Ngón giữa nằm ở giữa.
ring fingerngón áp útThe ring finger wears the wedding ring.Ngón áp út đeo nhẫn cưới.
pinkyngón útThe pinky is the smallest finger.Ngón út là ngón tay nhỏ nhất.
knucklekhớp ngón tayI cracked my knuckle.Tôi bẻ khớp ngón tay của mình.
hiphôngI put my hands on my hips.Tôi đặt tay lên hông mình.
stomachbụngMy stomach is full after lunch.Bụng tôi đầy sau bữa trưa.
backlưngI slept on my back last night.Tối qua tôi ngủ nằm ngửa.
legchânMy leg hurts after running.Chân tôi đau sau khi chạy.
footbàn chânMy foot fits in this shoe.Bàn chân của tôi vừa với đôi giày này.
toengón chânI stubbed my toe on the table.Tôi bị va ngón chân vào bàn.
kneeđầu gốiBend your knee while exercising.Gập đầu gối khi tập thể dục.
elbowkhuỷu tayI hit my elbow on the wall.Tôi va khuỷu tay vào tường.
cheekMy cheeks turn red when I blush.Má tôi đỏ khi tôi ngại.
chincằmHe has a dimple on his chin.Anh ấy có lúm đồng tiền trên cằm.
jawhàmMy jaw is sore after chewing gum.Hàm của tôi đau sau khi nhai kẹo cao su.
skullhộp sọThe skull protects the brain.Hộp sọ bảo vệ não.
waisteoShe wears a belt around her waist.Cô ấy đeo thắt lưng quanh eo.
heelgót chânMy heel hurts after wearing new shoes.Gót chân tôi đau sau khi đi giày mới.
gumlợiMy gum bleeds when I brush my teeth.Lợi của tôi bị chảy máu khi tôi đánh răng.
lipmôiShe wears lipstick on her lips.Cô ấy thoa son môi.
toothrăngBrush your teeth twice a day.Đánh răng hai lần mỗi ngày.
tonguelưỡiStick out your tongue and say "ah."Thè lưỡi ra và nói "ah."
wristcổ tayI wear a watch on my wrist.Tôi đeo đồng hồ ở cổ tay.
anklemắt cá chânMy ankle twisted during the game.Mắt cá chân tôi bị trật trong trận đấu.
thighbắp đùiMy thigh muscles are sore from squats.Bắp đùi của tôi đau nhức sau khi tập ngồi xổm.
palmlòng bàn tayThe palm of my hand is sweaty.Lòng bàn tay tôi đổ mồ hôi.
chestngựcMy chest feels tight when I run.Ngực tôi cảm thấy tức khi chạy.
jointkhớpThe joint in my finger hurts.Khớp ngón tay của tôi bị đau.
spinecột sốngThe spine supports your body.Cột sống nâng đỡ cơ thể.
shinống chânI bruised my shin during soccer practice.Tôi bị bầm ống chân khi tập bóng đá.
solelòng bàn chânThe sole of my shoe is worn out.Lòng bàn chân giày của tôi bị mòn.
calfbắp chânMy calf muscles are strong from cycling.Bắp chân của tôi khỏe nhờ đạp xe.
tricepcơ tay sauTriceps help to move your arms.Cơ tay sau giúp di chuyển cánh tay.
bicepcơ tay trướcBiceps are used to lift heavy objects.Cơ tay trước được dùng để nâng đồ nặng.
buttocksmôngSit on your buttocks during the workout.Ngồi trên mông của bạn khi tập luyện.
shoulder bladexương bả vaiThe shoulder blade connects to the arm.Xương bả vai nối với cánh tay.
collarbonexương quai xanhThe collarbone is at the top of the chest.Xương quai xanh nằm trên ngực.
hamstringgân kheoStretch your hamstrings before running.Kéo căng gân kheo trước khi chạy.
forearmcẳng tayThe forearm moves when you write.Cẳng tay di chuyển khi bạn viết.
templethái dươngThe temple is on the side of your head.Thái dương nằm bên cạnh đầu của bạn.
jawlineđường hàmHer jawline is very defined.Đường hàm của cô ấy rất rõ ràng.
belly buttonrốnThe belly button is in the middle of the stomach.Rốn nằm ở giữa bụng.
foreheadtránYour forehead is above your eyes.Trán của bạn nằm trên mắt.

CÁC CỤM TỪ VỀ TRANG PHỤC

cụm từ tiếng anh trang phục rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
shirtáoI bought a new shirt yesterday.Tôi đã mua một chiếc áo mới hôm qua.
t-shirtáo thunHe wears a t-shirt on hot days.Anh ấy mặc áo thun vào những ngày nóng.
pantsquần dàiShe prefers pants over skirts.Cô ấy thích quần dài hơn váy.
jeansquần jeanJeans are comfortable for daily wear.Quần jean rất thoải mái để mặc hàng ngày.
jacketáo khoácI need a jacket for the cold weather.Tôi cần một chiếc áo khoác cho thời tiết lạnh.
dressđầmShe wore a beautiful dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc đầm đẹp đến bữa tiệc.
socksvớDon’t forget to wear socks with your shoes.Đừng quên mang vớ với đôi giày của bạn.
underwearquần lótHe packed his underwear for the trip.Anh ấy đã đóng gói quần lót cho chuyến đi.
shoesđôi giàyThese shoes are perfect for running.Đôi giày này rất phù hợp để chạy.
sweateráo lenI knitted a sweater for my friend.Tôi đã đan một chiếc áo len cho bạn tôi.
hoodieáo trùm đầuHoodies are great for casual outings.Áo trùm đầu rất phù hợp cho những buổi đi chơi bình thường.
shortsquần đùiHe wears shorts in the summer.Anh ấy mặc quần đùi vào mùa hè.
beltthắt lưngMy belt matches my shoes.Thắt lưng của tôi hợp với đôi giày của tôi.
skirtváyShe bought a red skirt for the event.Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ cho sự kiện.
glovesgăng tayWear gloves to keep your hands warm.Mang găng tay để giữ ấm tay của bạn.
braáo ngựcShe bought a new bra at the store.Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới ở cửa hàng.
pursecái bópHer purse is full of coins.Cái bóp của cô ấy đầy tiền xu.
watchđồng hồHe wears a watch to check the time.Anh ấy đeo đồng hồ để xem giờ.
scarfkhăn quàng cổA scarf keeps your neck warm in winter.Khăn quàng cổ giữ ấm cổ của bạn vào mùa đông.
hatHe always wears a hat when it’s sunny.Anh ấy luôn đội mũ khi trời nắng.
sunglasseskính mátSunglasses protect your eyes from the sun.Kính mát bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời.
cardiganáo khoác lenShe wore a cardigan over her dress.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len bên ngoài chiếc đầm của mình.
tank topáo ba lỗTank tops are great for hot weather.Áo ba lỗ rất phù hợp cho thời tiết nóng.
swimsuitđồ bơiShe bought a new swimsuit for the beach.Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho bãi biển.
ringnhẫnHe gave her a gold ring for her birthday.Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn vàng nhân dịp sinh nhật.
earringsbông taiHer earrings are made of silver.Bông tai của cô ấy được làm bằng bạc.
necklacedây chuyềnShe wears a necklace with a heart pendant.Cô ấy đeo một dây chuyền có mặt hình trái tim.
braceletvòngHis bracelet is a family heirloom.Vòng tay của anh ấy là một vật gia truyền.
blouseáo cánhShe wore a blouse with floral patterns.Cô ấy mặc một chiếc áo cánh có họa tiết hoa.
polo shirtáo thun có cổPolo shirts are popular for casual wear.Áo thun có cổ rất phổ biến để mặc thường ngày.
sandalsdépSandals are comfortable for walking.Dép rất thoải mái để đi bộ.
beaniemũ lenHe wears a beanie to keep his head warm.Anh ấy đội mũ len để giữ ấm đầu.
overallsquần yếmOveralls are practical for gardening.Quần yếm rất tiện dụng cho việc làm vườn.
leggingsquần ôm sát chânShe wears leggings for yoga practice.Cô ấy mặc quần ôm sát chân để tập yoga.
sports braáo ngực thể thaoA sports bra is essential for workouts.Áo ngực thể thao rất cần thiết cho việc tập luyện.
dress shirtáo sơ miHe wore a dress shirt to the meeting.Anh ấy mặc áo sơ mi đến cuộc họp.
reading glasseskính đọcReading glasses help her see small text.Kính đọc giúp cô ấy nhìn rõ chữ nhỏ.
romperáo liền quầnThe baby wore a romper to the park.Em bé mặc áo liền quần đến công viên.
caprisquần lửngShe bought capris for the summer.Cô ấy đã mua quần lửng cho mùa hè.

CÁC CỤM TỪ VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

Học cụm từ tiếng anh mô tả cơ thể miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
bigto lớnThe elephant is very big.Con voi rất to lớn.
smallbé nhỏThe house is small but cozy.Ngôi nhà bé nhỏ nhưng ấm cúng.
tinynhỏ xíuThe tiny ant crawled on the leaf.Con kiến nhỏ xíu bò trên chiếc lá.
petitenhỏ nhắnShe has a petite frame.Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn.
tallcaoHe is tall and plays basketball.Anh ấy cao và chơi bóng rổ.
shortthấpThe child is too short to reach the shelf.Đứa trẻ quá thấp để với tới kệ.
average heightcao trung bìnhMost people are of average height.Hầu hết mọi người có chiều cao trung bình.
youngtrẻShe is young and energetic.Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.
oldgiàThe old man walks with a cane.Ông già đi bộ bằng gậy.
middle agedtrung niênHe is middle aged and experienced.Anh ấy trung niên và có kinh nghiệm.
uglyxấu xíThat building looks ugly.Tòa nhà đó trông xấu xí.
cutedễ thươngThe puppy is so cute.Chú cún con rất dễ thương.
prettyđẹpShe wore a pretty dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.
beautifulxinh đẹpThe bride looked beautiful on her wedding day.Cô dâu trông xinh đẹp vào ngày cưới.
handsomeđẹp traiThe actor is very handsome.Nam diễn viên rất đẹp trai.
attractivehấp dẫnShe has an attractive smile.Cô ấy có một nụ cười hấp dẫn.
gorgeoustuyệt đẹpThe sunset over the ocean was gorgeous.Hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp.
adorableđáng yêuThe baby is absolutely adorable.Em bé thật sự đáng yêu.
slimmảnh khảnhShe has a slim figure.Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh.
skinnygầyHe is very skinny after the illness.Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh.
fitphù hợpThis dress is a fit for me.Chiếc váy này rất phù hợp với tôi.
tonedsăn chắcHer arms are toned from working out.Tay cô ấy săn chắc nhờ tập luyện.
muscularcơ bắpHe has muscular arms.Anh ấy có cánh tay cơ bắp.
strongmạnhShe is strong enough to lift heavy boxes.Cô ấy đủ mạnh để nâng những thùng nặng.
frailyếu ớtThe frail woman needed help to stand up.Người phụ nữ yếu ớt cần giúp đỡ để đứng dậy.
obesebéo phìObese individuals should focus on healthy habits.Người béo phì nên tập trung vào thói quen lành mạnh.
chubbymập mạpThe baby has chubby cheeks.Em bé có đôi má mập mạp.
full-figuredđầy đặnShe is proud of her full-figured shape.Cô ấy tự hào về dáng vẻ đầy đặn của mình.
curvycongThe model is famous for her curvy body.Người mẫu nổi tiếng với thân hình cong.
shapelycân đốiHer shapely legs caught everyone’s attention.Đôi chân cân đối của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.
plumpđầy đặnThe kitten is small and plump.Chú mèo con nhỏ nhắn và đầy đặn.
dumpymập và lùnHe looks dumpy in those old clothes.Anh ấy trông mập và lùn trong bộ quần áo cũ đó.
scruffylôi thôi lếch thếchThe traveler looked scruffy after a long trip.Người khách du lịch trông lôi thôi lếch thếch sau chuyến đi dài.

CÁC CỤM TỪ VỀ SỞ THÍCH

cụm từ tiếng anh sở thích rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
paintingsơn tranhI love painting on weekends.Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
bakinglàm bánhShe enjoys baking cookies.Cô ấy thích làm bánh quy.
knittingđan lenI am learning knitting.Tôi đang học đan len.
sewingmay váHe is good at sewing.Anh ấy giỏi may vá.
campingcắm trạiWe went camping last summer.Chúng tôi đã đi cắm trại mùa hè năm ngoái.
cookingnấu ănCooking is my favorite hobby.Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi.
writingviết láchI started writing a diary.Tôi bắt đầu viết nhật ký.
drawingvẽHe is drawing a house.Anh ấy đang vẽ một ngôi nhà.
singinghátSinging makes me happy.Hát làm tôi vui.
bloggingviết blogShe spends her time blogging.Cô ấy dành thời gian viết blog.
fishingcâu cáThey went fishing this morning.Họ đã đi câu cá sáng nay.
potterylàm gốmI want to learn pottery.Tôi muốn học làm gốm.
hikingđi bộ đường dàiHiking is great for health.Đi bộ đường dài rất tốt cho sức khỏe.
craftingthủ côngCrafting brings me joy.Thủ công mang lại niềm vui cho tôi.
magicảo thuậtMagic tricks are fun to watch.Xem các trò ảo thuật rất thú vị.
reading booksđọc sáchReading books is relaxing.Đọc sách giúp thư giãn.
stargazingngắm saoStargazing is beautiful at night.Ngắm sao rất đẹp vào ban đêm.
gardeninglàm vườnGardening makes me feel calm.Làm vườn làm tôi cảm thấy bình yên.
playing chesschơi cờ vuaPlaying chess is challenging.Chơi cờ vua rất thú vị.
dancingnhảy múaDancing is a great workout.Nhảy múa là một bài tập tuyệt vời.
meditationthiền địnhMeditation helps with focus.Thiền định giúp tập trung.
travelingdu lịchTraveling opens the mind.Du lịch mở mang tâm trí.
photographychụp ảnhPhotography captures memories.Chụp ảnh lưu giữ kỷ niệm.
journalingghi chépJournaling clears my thoughts.Viết nhật ký giúp tôi tỉnh táo.
birdwatchingquan sát chimBirdwatching is peaceful.Quan sát chim rất yên bình.
scrapbookinglàm sổ lưu niệmScrapbooking is fun to do.Làm album cắt dán rất thú vị.
jewelry makingchế tác trang sứcJewelry making is creative.Làm trang sức thật sáng tạo.
sculptingđiêu khắcSculpting requires patience.Điêu khắc cần sự kiên nhẫn.
playing guitarchơi guitarPlaying guitar is relaxing.Chơi guitar làm tôi thư giãn.
watching moviesxem phimWatching movies is entertaining.Xem phim rất giải trí.
playing pianochơi pianoPlaying piano takes practice.Chơi piano cần luyện tập.
volunteeringlàm tình nguyệnVolunteering helps the community.Làm tình nguyện giúp ích cho cộng đồng.
collecting coinssưu tầm tiền xuCollecting coins is my passion.Sưu tầm tiền xu là đam mê của tôi.
origamigấp giấy OrigamiOrigami is an art form.Gấp giấy nghệ thuật là một hình thức nghệ thuật.
calligraphythư phápCalligraphy requires skill.Thư pháp đòi hỏi kỹ năng.
playing video gameschơi trò chơi điện tửPlaying video games is fun.Chơi trò chơi điện tử rất thú vị.
solving jigsaw puzzlesxếp hìnhSolving jigsaw puzzles is relaxing.Ghép hình rất thư giãn.
learning languageshọc ngôn ngữLearning languages is exciting.Học ngôn ngữ rất thú vị.
listening to musicnghe nhạcListening to music makes me happy.Nghe nhạc làm tôi hạnh phúc.
woodworkinglàm mộcWoodworking takes precision.Làm mộc cần sự chính xác.

CÁC CỤM TỪ VỀ THỂ THAO

Học cụm từ tiếng anh các loài thể thao miễn phí rec
EnglishVietnamese
Soccer is a popular sport worldwide.Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
Do you play basketball often?Bạn có chơi bóng rổ thường xuyên không?
Golf is played on a large field.Gôn được chơi trên sân rộng.
Tennis requires quick movement.Quần vợt cần sự di chuyển nhanh chóng.
Baseball is loved in America.Bóng chày được yêu thích ở Mỹ.
Running every morning is healthy.Chạy bộ mỗi sáng giúp khỏe mạnh.
Do you like swimming in the pool?Bạn có thích bơi lội ở hồ bơi không?
Football is a fun team sport.Bóng bầu dục mỹ là môn thể thao đội thú vị.
Volleyball is played with a net.Bóng chuyền được chơi với lưới.
Cycling is good for the environment.Đạp xe rất tốt cho môi trường.
Have you tried skiing before?Bạn đã từng thử trượt tuyết chưa?
Boxing is a competitive sport.Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh.
Hockey is played on ice.Khúc côn cầu được chơi trên băng.
Can you play billards well?Bạn có chơi bi-a giỏi không?
Surfing is exciting at the beach.Lướt sóng rất thú vị ở bãi biển.
Judo is a Japanese martial art.Nhu đạo là một môn võ Nhật Bản.
Rugby is similar to football.Bóng bầu dục tương tự bóng bầu dục mỹ.
Diving requires special equipment.Lặn cần thiết bị đặc biệt.
Polo is played on horseback.Mã cầu được chơi trên lưng ngựa.
Is water polo difficult to learn?Bóng nước có khó học không?
Cricket matches last for hours.Trận bóng gậy kéo dài hàng giờ.
Gymnastics improves flexibility.Thể dục dụng cụ giúp tăng cường sự linh hoạt.
Snowboarding is fun in winter.Trượt ván tuyết rất thú vị vào mùa đông.
Badminton is played with a shuttlecock.Cầu lông được chơi với quả cầu lông.
Table tennis is fast-paced.Bóng bàn có nhịp độ nhanh.
Ping pong is the same as table tennis.Bóng bàn giống như bóng bàn.
Wrestling requires strength.Đấu vật cần sức mạnh.
Rock climbing is an adventurous sport.Leo núi là môn thể thao mạo hiểm.
Can you skateboard on ramps?Bạn có thể trượt ván trên dốc không?
Martial arts teach discipline.Võ thuật dạy sự kỷ luật.
Weightlifting builds muscle.Cử tạ giúp phát triển cơ bắp.
Archery requires precision.Bắn cung cần sự chính xác.
Shooting is a competitive activity.Bắn súng là hoạt động cạnh tranh.
Do you like horseback riding?Bạn có thích cưỡi ngựa không?
Bowling is fun with friends.Bóng gỗ rất thú vị khi chơi cùng bạn bè.
Rowing builds teamwork skills.Chèo thuyền giúp tăng kỹ năng làm việc nhóm.
Fencing is an elegant sport.Đấu kiếm là môn thể thao thanh lịch.
Lacrosse is played with sticks.Bóng vợt được chơi với gậy.
Figure skating requires balance.Trượt băng nghệ thuật cần sự cân bằng.
Ultimate frisbee is a fun team game.Ném đĩa bay là trò chơi đội thú vị.
Auto racing is a fast-paced sport.Đua xe hơi là môn thể thao nhịp độ nhanh.

CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG VẬT

Học cụm từ tiếng anh động vật miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
catmèoThe cat is fast.Con mèo nhanh.
dogchóThe dog is smart.Con chó thông minh.
cowThe cow is big.Con bò to.
pigheoThe pig is pink.Con heo màu hồng.
goatThe goat is strong.Con dê mạnh mẽ.
horsecừuThe horse is tall.Con ngựa cao.
beecon dêThe bee is busy.Con ong bận rộn.
bearngựaThe bear is strong.Con gấu mạnh mẽ.
foxthỏThe fox is clever.Con cáo khôn ngoan.
lionchimThe lion is brave.Con sư tử dũng cảm.
snakeThe snake is long.Con rắn dài.
chickenếchThe chicken is small.Con gà nhỏ.
sheepongThe sheep is pretty.Con cừu đẹp.
rabbitkhỉThe rabbit is cute.Con thỏ dễ thương.
fishgấuThe fish is quiet.Con cá yên tĩnh.
frogcáoThe frog is lazy.Con ếch lười biếng.
tigersư tửThe tiger is scary.Con hổ đáng sợ.
mousecọpThe mouse is tiny.Con chuột nhỏ.
birdchuộtThe bird is colorful.Con chim nhiều màu sắc.
monkeyrắnThe monkey is playful.Con khỉ tinh nghịch.
leopardvoiThe leopard hunts prey.Con báo săn mồi.
eaglehươu cao cổThe eagle lays eggs.Con đại bàng đẻ trứng.
whalebáo đốmThe whale sings a song.Con cá voi hát một bài.
jaguarcon nhệnThe jaguar climbs the tree.Con báo đốm leo cây.
spidercon báoThe spider works all day.Con nhện làm việc cả ngày.
koalagấu túiThe koala sleeps deeply.Con gấu túi ngủ say.
pandagấu trúcThe panda chews bamboo.Con gấu trúc nhai tre.
turtlecá sấuThe turtle eats all day.Con rùa ăn cả ngày.
moosesóiThe moose walks on the road.Con nai sừng tấm đi trên đường.
squirrelcon naiThe squirrel gathers nuts.Con sóc nhặt hạt dẻ.
sharkchim cánh cụtThe shark is dangerous.Con cá mập nguy hiểm.
owlhà mãThe owl sees in the dark.Con cú nhìn thấy trong bóng tối.
giraffeđại bàngThe giraffe stretches its neck.Con hươu cao cổ duỗi cổ.
wolfcá heoThe wolf lives in the forest.Con sói sống trong rừng.
deercá voiThe deer grazes in the forest.Con nai gặm cỏ trong rừng.
penguinrùaThe penguin dives in the sea.Con chim cánh cụt lặn trong biển.
dolphinnai sừng tấmThe dolphin swims in the pod.Con cá heo bơi trong đàn.
elephantsócThe elephant splashes water.Con voi tạt nước.
hippocá mậpThe hippo submerges in water.Con hà mã chìm trong nước.
alligatorcon cúThe alligator basks in the sun.Con cá sấu tắm nắng.
henthú mỏ vịtThe small hen lays eggs.Con gà mái nhỏ đẻ trứng.
platypusnhímThe big platypus lays eggs.Con thú mỏ vịt lớn đẻ trứng.
slothlinh cẩuThe lazy sloth sleeps deeply.Con lười ngủ say.
ottercon lườiThe cute otter sleeps deeply.Con rái cá dễ thương ngủ say.
crabhải lyThe strong crab hunts its prey.Con cua mạnh mẽ săn mồi.
bisonđà điểuThe big bison is dangerous.Con bò rừng Mỹ lớn nguy hiểm.
parrottatuThe quiet parrot sings a song.Con vẹt yên lặng hát một bài.
hyenatinh tinhThe scary hyena hunts its prey.Con linh cẩu đáng sợ săn mồi.
beaverđười ươiThe brave beaver swims in the pond.Con hải ly dũng cảm bơi trong ao.
sealbạch tuộcThe playful seal swims in the pod.Con hải cẩu vui tươi bơi trong đàn.
chimpanzeerái cáThe busy chimpanzee works all day.Con tinh tinh bận rộn làm việc cả ngày.
orangutanhồng hạcThe big orangutan eats all day.Con đười ươi lớn ăn cả ngày.
flamingocuaThe tall flamingo walks on the road.Con hồng hạc cao đi trên đường.
ostrichtôm hùmThe pretty ostrich stretches its neck.Con đà điểu xinh đẹp duỗi cổ.
octopuschim côngThe smart octopus dives in the sea.Con bạch tuộc thông minh lặn trong biển.
armadillolạc đà không bướuThe lazy armadillo basks in the sun.Con tatu lười tắm nắng.
lobstervẹtThe fast lobster submerges in water.Con tôm hùm nhanh chìm trong nước.
llamagà máiThe cute llama grazes in the forest.Con lạc đà không bướu dễ thương gặm cỏ trong rừng.
porcupinehải cẩuThe tiny porcupine lives in the forest.Con nhím nhỏ sống trong rừng.
peacockchâu MỹThe colorful peacock walks on the road.Con công sặc sỡ đi trên đường.

CÁC CỤM TỪ VỀ THỜI TIẾT

cụm từ tiếng anh thời tiết rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
cloudsmâyThe clouds in the sky are white and fluffy.Những đám mây trên bầu trời trắng và mềm mại.
rainmưaRain falls from the clouds.Mưa rơi từ những đám mây.
thundersấm sétThunder is loud during a storm.Sấm sét rất lớn trong cơn bão.
lightningtia chớpLightning flashes across the sky.Tia chớp lóe sáng trên bầu trời.
stormbãoThe storm is coming tonight.Cơn bão sẽ đến vào tối nay.
windgióThe wind is blowing strongly today.Gió thổi mạnh hôm nay.
hurricanebãoHurricanes are dangerous.Bão rất nguy hiểm.
tornadolốc xoáyA tornado can destroy houses.Lốc xoáy có thể phá hủy nhà cửa.
blizzardbão tuyếtThe blizzard covered everything in snow.Bão tuyết phủ kín mọi thứ bằng tuyết.
hailmưa đáHail can damage cars and roofs.Mưa đá có thể làm hư hỏng ô tô và mái nhà.
snowtuyếtSnow falls in the winter.Tuyết rơi vào mùa đông.
iceđáThe ice on the road is slippery.Đá trên đường rất trơn.
fogsương mùFog makes it hard to see.Sương mù làm khó nhìn thấy.
mistsương mùMist is thin and light fog.Sương mù mỏng và nhẹ.
humidityđộ ẩmHumidity makes the air feel sticky.Độ ẩm làm không khí cảm giác bám dính.
temperaturenhiệt độThe temperature is very high in summer.Nhiệt độ rất cao vào mùa hè.
thermometernhiệt kếUse a thermometer to check the temperature.Dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ.
weather forecastdự báo thời tiếtThe weather forecast predicts sunny skies.Dự báo thời tiết dự đoán trời nắng.
climatekhí hậuThe climate in this region is tropical.Khí hậu ở khu vực này là nhiệt đới.
atmospherebầu không khíThe atmosphere is calm after the storm.Bầu không khí yên bình sau cơn bão.
skybầu trờiThe sky is blue and clear today.Bầu trời hôm nay xanh và thông thoáng.
seasonscác mùaThe seasons change throughout the year.Các mùa thay đổi suốt cả năm.
meteorologistnhà khí tượng họcMeteorologists study the weather.Các nhà khí tượng học nghiên cứu thời tiết.
precipitationsự kết tủaPrecipitation includes rain and snow.Sự kết tủa bao gồm mưa và tuyết.
droughthạn hánThe drought lasted for several months.Hạn hán kéo dài trong vài tháng.
floodlụtFloods can happen after heavy rain.Lụt có thể xảy ra sau mưa lớn.
monsoongió mùaThe monsoon season brings strong winds.Mùa gió mùa mang đến những cơn gió mạnh.
cyclonelốc xoáyCyclones often cause heavy damage.Lốc xoáy thường gây thiệt hại nặng nề.
breezelàn gióA gentle breeze feels refreshing on my face.Một làn gió nhẹ làm mát mặt tôi.
rainbowcầu vồngThe rainbow appears after the rain.Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
sunsetmặt trời lặnThe sunset is beautiful this evening.Mặt trời lặn rất đẹp tối nay.
sunrisemặt trời mọcI woke up early to see the sunrise.Tôi dậy sớm để ngắm mặt trời mọc.
heat wavesóng nhiệtA heat wave makes the city extremely hot.Sóng nhiệt làm thành phố rất nóng.
clearthông thoángThe sky is clear and perfect for a picnic.Bầu trời thông thoáng và rất phù hợp cho buổi dã ngoại.
overcastu ámThe overcast sky looks gray and dull.Bầu trời u ám trông xám và buồn tẻ.
temperature dropnhiệt độ giảmA temperature drop signals the arrival of autumn.Nhiệt độ giảm báo hiệu mùa thu đến.
dewsươngDew covers the grass in the morning.Sương phủ kín cỏ vào buổi sáng.
frostsương giáFrost makes the windows look icy.Sương giá làm cửa sổ trông có băng.
thawtan băngThe snow will thaw in spring.Tuyết sẽ tan băng vào mùa xuân.

CÁC CỤM TỪ VỀ DU LỊCH

Học cụm từ tiếng anh du lịch miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
traveldu lịchTravel helps you explore new places and cultures.Du lịch giúp bạn khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới.
passporthộ chiếuDo you have a valid passport for your trip?Bạn có hộ chiếu hợp lệ cho chuyến đi của mình không?
visathị thựcHow do you apply for a visa to visit another country?Làm thế nào để bạn xin thị thực để đi thăm một quốc gia khác?
ticketKeep your ticket safe while traveling.Giữ vé của bạn an toàn khi đi du lịch.
airportsân bayWhich airport will your flight depart from?Sân bay nào sẽ là nơi chuyến bay của bạn khởi hành?
gatecổngFind your gate early to avoid delays.Tìm cổng của bạn sớm để tránh bị trì hoãn.
flightchuyến bayIs your flight departing on time?Chuyến bay của bạn có khởi hành đúng giờ không?
luggagehành lýPack your luggage carefully for long trips.Đóng gói hành lý của bạn cẩn thận cho các chuyến đi dài.
suitcasevaliA sturdy suitcase is ideal for carrying heavy items.Một vali chắc chắn rất lý tưởng để mang đồ nặng.
backpackba lôDo you use a backpack for short travels?Bạn có sử dụng ba lô cho các chuyến đi ngắn không?
mapbản đồThe map shows directions to tourist spots.Bản đồ hiển thị các hướng dẫn đến các điểm du lịch.
tourchuyến tham quanHave you booked a tour for sightseeing?Bạn đã đặt một chuyến tham quan để tham quan chưa?
busxe buýtTake a bus for affordable city travel.Đi xe buýt để di chuyển trong thành phố với giá cả phải chăng.
taxitaxiHow do you call a taxi in a new city?Làm thế nào để bạn gọi taxi trong một thành phố mới?
traintàu hỏaTrains are a great option for scenic journeys.Tàu hỏa là một lựa chọn tuyệt vời cho các hành trình đẹp.
bicyclexe đạpRent a bicycle to explore the countryside.Thuê xe đạp để khám phá vùng quê.
reservationđặt chỗDid you confirm your reservation before arrival?Bạn đã xác nhận đặt chỗ của mình trước khi đến chưa?
hotelkhách sạnThe hotel provides excellent service and amenities.Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi tuyệt vời.
hostelnhà trọIs the hostel located near famous attractions?Nhà trọ có nằm gần các điểm tham quan nổi tiếng không?
touristkhách du lịchTourists love taking photos of landmarks.Khách du lịch thích chụp ảnh các danh lam thắng cảnh.
guidehướng dẫn viênThe guide gave us helpful tips for the trip.Hướng dẫn viên đã đưa ra những mẹo hữu ích cho chuyến đi.
cruisedu thuyềnWould you enjoy a luxury cruise vacation?Bạn có muốn có một kỳ nghỉ du thuyền sang trọng không?
ferryphàThe ferry ride across the river was smooth.Chuyến đi phà qua sông rất suôn sẻ.
loungephòng chờIs the lounge crowded during peak travel times?Phòng chờ có đông đúc vào giờ cao điểm du lịch không?
citythành phốThe city is vibrant and full of life.Thành phố thì sống động và đầy sức sống.
villagelàngVillages offer a peaceful atmosphere for relaxation.Các làng mang lại không khí yên bình để thư giãn.
beachbãi biểnWould you prefer a quiet day at the beach?Bạn có thích một ngày yên tĩnh trên bãi biển không?
mountainnúiHiking trails are popular in the mountains.Các đường mòn đi bộ đường dài rất phổ biến trên núi.
forestrừngThe forest is perfect for nature lovers.Rừng rất phù hợp cho những người yêu thiên nhiên.
desertsa mạcDoes the desert have unique natural features?Sa mạc có các đặc điểm tự nhiên độc đáo không?
vacationkỳ nghỉVacation time lets you unwind and relax.Thời gian kỳ nghỉ giúp bạn thư giãn và nạp năng lượng.
hikingđi bộ đường dàiHiking is a great way to explore the outdoors.Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để khám phá ngoài trời.
campingcắm trạiCamping lets you enjoy sleeping under the stars.Cắm trại giúp bạn thưởng thức cảm giác ngủ dưới những ngôi sao.
customshải quanCustoms officers check your travel documents.Nhân viên hải quan kiểm tra giấy tờ du lịch của bạn.
currency exchangeđổi ngoại tệWhere can you find a currency exchange at the airport?Bạn có thể tìm thấy nơi đổi ngoại tệ ở sân bay nào?
departurekhởi hànhDeparture gates are listed on the boarding pass.Cổng khởi hành được ghi trên thẻ lên máy bay.
arrivalđến nơiWhat time is your arrival at the destination?Bạn đến điểm đến vào lúc nào?
check-inlàm thủ tụcComplete the check-in process before your flight.Hoàn tất quy trình làm thủ tục trước chuyến bay của bạn.
check-outtrả phòngLate check-out is available at some hotels.Trả phòng muộn có sẵn tại một số khách sạn.
baggage claimnhận hành lýCollect your bags from the baggage claim area.Nhận túi của bạn từ khu vực nhận hành lý.
boarding passthẻ lên máy bayDo you have your boarding pass ready?Bạn đã chuẩn bị thẻ lên máy bay chưa?
terminalnhà gaTerminals are where passengers board their flights.Nhà ga là nơi hành khách lên máy bay của họ.
destinationđiểm đếnWhich destination is next on your travel bucket list?Điểm đến nào là tiếp theo trong danh sách ước mơ du lịch của bạn?
journeyhành trìnhThe journey gave us unforgettable memories.Hành trình đã mang lại cho chúng tôi những kỷ niệm khó quên.
transportationphương tiện đi lạiTransportation options include taxis and buses.Các tùy chọn phương tiện đi lại bao gồm taxi và xe buýt.
ticket counterquầy véBuy tickets at the ticket counter near the entrance.Mua vé tại quầy vé gần lối vào.
travel agencyđại lý du lịchHow can a travel agency help with trip planning?Đại lý du lịch có thể giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi bằng cách nào?
guidebooksách hướng dẫnThe guidebook is handy for finding local attractions.Sách hướng dẫn rất tiện lợi để tìm các điểm tham quan địa phương.
sightseeingtham quanSightseeing includes visits to famous landmarks.Tham quan bao gồm các chuyến thăm đến các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
landmarkdanh lam thắng cảnhVisitors always visit popular landmarks.Khách du lịch luôn ghé thăm các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
souvenirquà lưu niệmWhat souvenirs will you bring home from your trip?Bạn sẽ mang quà lưu niệm nào về nhà từ chuyến đi của mình?
adventurecuộc phiêu lưuAdventures offer excitement and learning opportunities.Các cuộc phiêu lưu mang lại cơ hội hứng khởi và học hỏi.
excursioncuộc dạo chơiExcursions are great for exploring nearby places.Các cuộc dạo chơi rất tuyệt để khám phá những địa điểm gần đó.
travel insurancebảo hiểm du lịchDo you think travel insurance is necessary for long trips?Bạn có nghĩ rằng bảo hiểm du lịch là cần thiết cho các chuyến đi dài không?
travel companionbạn đồng hànhHow do you find the perfect travel companion?Làm thế nào để bạn tìm thấy người bạn đồng hành hoàn hảo khi đi du lịch?
itineraryhành trìnhItineraries help you stay organized while traveling.Hành trình giúp bạn có tổ chức khi đi du lịch.
adventure seekerngười tìm kiếm phiêu lưuAdventure seekers enjoy thrilling outdoor activities.Những người tìm kiếm phiêu lưu yêu thích các hoạt động ngoài trời đầy hồi hộp.
cultural experiencetrải nghiệm văn hóaCultural experiences deepen your understanding of other traditions.Các trải nghiệm văn hóa làm sâu sắc sự hiểu biết của bạn về các truyền thống khác.
security checkpointtrạm kiểm soát an ninhWhat documents are required at the security checkpoint?Những giấy tờ nào được yêu cầu tại trạm kiểm soát an ninh?

CÁC CỤM TỪ VỀ SÂN BA

cụm từ tiếng anh tại sân bay rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
transitquá cảnhI have a transit in Singapore.Tôi quá cảnh ở Singapore.
travelđi du lịchI love to travel in summer.Tôi thích đi du lịch vào mùa hè.
hourgiờThe flight takes two hours.Chuyến bay mất hai giờ.
baybayThe plane flew over the bay.Máy bay bay qua vịnh.
ticketsI bought two tickets.Tôi đã mua hai vé.
hotelkhách sạnWe stayed at a nice hotel.Chúng tôi ở một khách sạn đẹp.
flightchuyến bayMy flight is at 10 a.m.Chuyến bay của tôi lúc 10 giờ sáng.
landedhạ cánhThe plane landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
airportsân bayI arrived at the airport early.Tôi đến sân bay sớm.
baggagehành lýMy baggage is heavy.Hành lý của tôi nặng.
flyingbayI am flying to Hanoi tomorrow.Tôi sẽ bay đến Hà Nội ngày mai.
minutesphútThe flight is 45 minutes late.Chuyến bay trễ 45 phút.
layovertrạm dừng chânWe have a layover in Tokyo.Chúng tôi có trạm dừng chân ở Tokyo.
loungephòng ngồi chờ lên máy bayLet's wait in the lounge.Hãy chờ ở phòng ngồi chờ lên máy bay.
suitcaseva liMy suitcase is blue.Va li của tôi màu xanh.
boardingnội trúBoarding starts at 9 a.m.Nội trú bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
check-inđăng ký vàoWe need to check in now.Chúng ta cần đăng ký vào bây giờ.
passporthộ chiếuShow your passport, please.Vui lòng đưa hộ chiếu của bạn.
terminalnhà ga sân bayGo to Terminal 2.Đi đến nhà ga sân bay số 2.
airplanemáy bayThe airplane is very big.Máy bay rất lớn.
transferchuyến, nối chuyếnI have to transfer flights.Tôi phải nối chuyến bay.
take offcất cánhThe plane will take off soon.Máy bay sẽ cất cánh sớm.
ticketsDo you have your tickets?Bạn có vé chưa?
locationđịa điểmWhat is the location of the hotel?Địa điểm của khách sạn là gì?
destinationđiểm đếnOur destination is Da Nang.Điểm đến của chúng tôi là Đà Nẵng.
arrivalđến, khu đếnArrival is at Gate 3.Khu đến ở Cổng số 3.
departurekhởi hành, khu khởi hànhDeparture is delayed.Khởi hành bị trì hoãn.
boarding gatecổng lên máy bayGo to boarding gate 5.Đi đến cổng lên máy bay số 5.
boarding passthẻ lên máy bayShow your boarding pass.Đưa thẻ lên máy bay của bạn.
delayed flightchuyến bay bị trì hoãnMy flight is delayed.Chuyến bay của tôi bị trì hoãn.
plane ticketvé máy bayI need a plane ticket to Hue.Tôi cần vé máy bay đi Huế.
baggage claimnhận hành lýGo to baggage claim area.Đi đến khu nhận hành lý.
currency exchangethu đổi giá trị ngoại tệWhere is the currency exchange?Thu đổi giá trị ngoại tệ ở đâu?
emergency exitcửa thoát hiểmThe emergency exit is behind you.Cửa thoát hiểm ở phía sau bạn.
lost and foundtìm và trả hành lý thất lạcAsk at lost and found.Hỏi ở quầy tìm và trả hành lý thất lạc.
domestic terminalnhà ga nội địaThis is the domestic terminal.Đây là nhà ga nội địa.
excess baggagehành lý quá cướcYou have excess baggage.Bạn có hành lý quá cước.
oversized luggagehành lý quá khổThat is oversized luggage.Đó là hành lý quá khổ.
overweight luggagehành lý quá cânMy luggage is overweight.Hành lý của tôi quá cân.
passengershành kháchAll passengers, please board now.Tất cả hành khách, vui lòng lên máy bay ngay.
connecting flightcác chuyến bay chuyển tiếpI have a connecting flight to Seoul.Tôi có chuyến bay chuyển tiếp đến Seoul.
departure timegiờ khởi hànhWhat is the departure time?Giờ khởi hành là mấy giờ?
international flightschuyến bay quốc tếI only take international flights.Tôi chỉ đi chuyến bay quốc tế.
international terminalnhà ga quốc tếGo to the international terminal.Đi đến nhà ga quốc tế.
luggage cartxe đẩy hành lýUse a luggage cart for your bags.Dùng xe đẩy hành lý cho túi của bạn.
flight attendanttiếp viên hàng khôngThe flight attendant is very kind.Tiếp viên hàng không rất tốt bụng.

CÁC CỤM TỪ VỀ KHÁCH SẠN

Học cụm từ tiếng anh khách sạn miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
hotelkhách sạnThe hotel offers great service and comfort.Khách sạn cung cấp dịch vụ và sự thoải mái tuyệt vời.
roomphòngHow many rooms are available for tonight?Có bao nhiêu phòng trống cho tối nay?
reservationđặt phòngMake a reservation online to secure your stay.Đặt phòng trực tuyến để đảm bảo chỗ ở của bạn.
bookingđặt chỗComplete the booking in advance for discounts.Hoàn thành việc đặt chỗ trước để nhận được giảm giá.
check-innhận phòngCheck-in is at 2 PM in most hotels.Nhận phòng lúc 2 giờ chiều ở hầu hết các khách sạn.
check-outtrả phòngWhat time is check-out tomorrow?Mấy giờ là trả phòng vào ngày mai?
receptionquầy lễ tânGo to the reception to ask for assistance.Đến quầy lễ tân để yêu cầu trợ giúp.
lobbysảnhThe lobby is spacious and welcoming.Sảnh khách sạn rộng rãi và chào đón.
amenitiestiện nghiAmenities include free Wi-Fi and parking.Tiện nghi bao gồm Wi-Fi miễn phí và bãi đỗ xe.
towelskhănTowels are provided in every bathroom.Khăn được cung cấp trong mỗi phòng tắm.
bedgiườngThe bed is soft and comfortable for sleeping.Giường mềm mại và thoải mái để ngủ.
pillowgốiHow many pillows would you like in your room?Bạn muốn bao nhiêu gối trong phòng của mình?
blanketchănA warm blanket is available for cold nights.Một chiếc chăn ấm được cung cấp cho những đêm lạnh.
bathroomphòng tắmThe bathroom is clean and well-maintained.Phòng tắm sạch sẽ và được bảo trì tốt.
Wi-Fimạng Wi-FiUse the Wi-Fi to stay connected during your stay.Sử dụng mạng Wi-Fi để kết nối trong thời gian lưu trú.
minibartủ lạnh miniThe minibar is stocked with snacks and drinks.Tủ lạnh mini được cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống.
air conditioningmáy điều hòaAdjust the air conditioning to your comfort level.Điều chỉnh máy điều hòa theo mức độ thoải mái của bạn.
breakfastbữa sángBreakfast is served in the dining area at 7 AM.Bữa sáng được phục vụ tại khu vực ăn uống lúc 7 giờ sáng.
buffettiệc tự chọnIs the buffet included in the room rate?Tiệc tự chọn có bao gồm trong giá phòng không?
key cardthẻ khóa phòngThe key card is used to access your room.Thẻ khóa phòng được sử dụng để vào phòng của bạn.
room servicedịch vụ phòngOrder meals using room service.Gọi món ăn bằng dịch vụ phòng.
housekeepingdọn phòngHousekeeping cleans the rooms daily.Dọn phòng lau dọn các phòng hàng ngày.
staffnhân viênThe staff are friendly and helpful.Nhân viên thân thiện và hữu ích.
elevatorthang máyTake the elevator to the top floor.Đi thang máy lên tầng cao nhất.
poolhồ bơiRelax by the pool in the afternoon.Thư giãn bên hồ bơi vào buổi chiều.
gymphòng tập gymDoes the gym have free access for guests?Phòng tập gym có miễn phí cho khách không?
restaurantnhà hàngThe restaurant serves delicious local dishes.Nhà hàng phục vụ các món ăn địa phương ngon.
barquán barThe bar offers a variety of drinks and cocktails.Quán bar cung cấp nhiều loại đồ uống và cocktail.
towelskhănExtra towels are available upon request.Có sẵn khăn bổ sung nếu yêu cầu.
securitybảo vệThe security team ensures guest safety.Đội bảo vệ đảm bảo an toàn cho khách.
front deskquầy lễ tânGo to the front desk for inquiries.Đến quầy lễ tân để hỏi thông tin.
valet parkingdịch vụ đỗ xeValet parking is available for an extra fee.Dịch vụ đỗ xe có sẵn với một khoản phí bổ sung.
spaspaThe spa offers relaxing treatments.Spa cung cấp các liệu pháp thư giãn.
rategiá phòngWhat is the nightly rate for a deluxe room?Giá phòng hạng sang mỗi đêm là bao nhiêu?
billhóa đơnReview the bill before making a payment.Xem lại hóa đơn trước khi thanh toán.
credit cardthẻ tín dụngPay using a credit card or cash.Thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.
service chargephí dịch vụService charges are included in the bill.Phí dịch vụ đã được bao gồm trong hóa đơn.
cashtiền mặtLeave your luggage at the bell desk.Để hành lý của bạn tại bàn nhân viên.
suitcaseva-liPack your belongings into your suitcase.Đóng gói đồ đạc của bạn vào va-li.
carry-onhành lý xách tayCarry-on bags must fit in the overhead bin.Hành lý xách tay phải vừa với khoang chứa đồ.
cancellationhủy đặt chỗIs there a fee for cancellation?Có phí cho việc hủy đặt chỗ không?
deposittiền đặt cọcA deposit is required to hold your booking.Tiền đặt cọc được yêu cầu để giữ chỗ của bạn.
wake-up callcuộc gọi báo thứcRequest a wake-up call for your early flight.Yêu cầu cuộc gọi báo thức cho chuyến bay sớm của bạn.
late check-outtrả phòng muộnLate check-out is available upon request.Trả phòng muộn có sẵn khi yêu cầu.
early check-innhận phòng sớmEarly check-in is possible if the room is ready.Nhận phòng sớm nếu phòng đã sẵn sàng.
parkingbãi đỗ xeParking is located behind the hotel.Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn.
stairscầu thangTake the stairs in case of emergency.Sử dụng cầu thang trong trường hợp khẩn cấp.
conference roomphòng hội thảoThe conference room is equipped with a projector.Phòng hội thảo được trang bị máy chiếu.
banquet hallhội trườngThe banquet hall is perfect for celebrations.Hội trường rất phù hợp cho các buổi tiệc.
loungephòng chờRelax in the lounge before your check-in.Thư giãn trong phòng chờ trước khi nhận phòng.
toiletriesđồ dùng vệ sinh cá nhânToiletries are available in the bathroom.Đồ dùng vệ sinh cá nhân có sẵn trong phòng tắm.
heatinghệ thống sưởiAdjust the heating during the winter months.Điều chỉnh hệ thống sưởi trong các tháng mùa đông.
mirrorgươngLook at the mirror to check your outfit.Nhìn vào gương để kiểm tra trang phục của bạn.
cancellation policychính sách hủy đặt chỗWhat is the cancellation policy for my booking?Chính sách hủy đặt chỗ cho đặt chỗ của tôi là gì?
bellhopnhân viên khuân hành lýThe bellhop assists with carrying luggage.Nhân viên khuân hành lý hỗ trợ mang hành lý.
managerquản lýSpeak to the manager for special requests.Nói chuyện với quản lý cho các yêu cầu đặc biệt.
conciergenhân viên hỗ trợ khách hàngThe concierge can help you plan your trip.Nhân viên hỗ trợ khách hàng có thể giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi.

CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỊA ĐIỂM

Học cụm từ tiếng anh địa điểm miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
zoosở thúWe visited the zoo last weekend.Chúng tôi đã đi sở thú cuối tuần trước.
barquán baThe bar is busy at night.Quán ba rất đông đúc vào buổi tối.
gymchỗ tập thể dụcI go to the gym to exercise every morning.Tôi đi chỗ tập thể dục mỗi sáng.
parkcông viênThe park is great for jogging.Công viên rất phù hợp để chạy bộ.
bankngân hàngI need to withdraw money at the bank.Tôi cần rút tiền tại ngân hàng.
malltrung tâm mua sắmLet's go shopping at the mall.Hãy đi mua sắm ở trung tâm mua sắm.
centertrung tâmThe center is full of people today.Trung tâm hôm nay rất đông người.
templechùaI pray at the temple on weekends.Tôi cầu nguyện tại chùa vào cuối tuần.
hotelkhách sạnWe stayed at a hotel by the beach.Chúng tôi đã ở một khách sạn gần bãi biển.
harborhải cảngBoats are parked at the harbor.Thuyền được đậu tại hải cảng.
bakerytiệm bánhThe bakery sells fresh bread every morning.Tiệm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng.
churchnhà thờMany people go to church on Sundays.Nhiều người đi nhà thờ vào chủ nhật.
airportsân bayThe airport is crowded during holidays.Sân bay rất đông đúc trong dịp lễ.
casinosòng bàiCasinos are open all night.Các sòng bài mở cửa suốt đêm.
librarythư việnI borrowed a book from the library.Tôi mượn một cuốn sách từ thư viện.
pharmacynhà thuốcShe bought medicine at the pharmacy.Cô ấy mua thuốc tại nhà thuốc.
stadiumsân vận độngThe stadium is packed with fans.Sân vận động chật kín người hâm mộ.
apartmentcăn hộI live in an apartment in the city.Tôi sống trong một căn hộ ở thành phố.
downtowntrung tâm thành phốDowntown has many restaurants and shops.Trung tâm thành phố có nhiều nhà hàng và cửa hàng.
bus stoptrạm xe buýtWait for the bus at the bus stop.Hãy đợi xe buýt tại trạm xe buýt.
car washchỗ rửa xeI washed my car at the car wash today.Hôm nay tôi đã rửa xe ở chỗ rửa xe.
post officebưu điệnThe post office closes at 5 PM.Bưu điện đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
train stationga tàuI bought a ticket at the train station.Tôi đã mua vé tại ga tàu.
movie theaterrạp chiếu phimWe watched a movie at the movie theater.Chúng tôi đã xem một bộ phim tại rạp chiếu phim.
fire stationtrạm cứu hỏaFire trucks are parked at the fire station.Xe cứu hỏa được đậu tại trạm cứu hỏa.
coffee shopquán cà phêI drink coffee at the coffee shop nearby.Tôi uống cà phê ở quán cà phê gần đây.
laundromattiệm giặt ủiI do my laundry at the laundromat.Tôi giặt ủi tại tiệm giặt ủi.
playgroundsân chơi cho trẻ emKids are playing at the playground.Trẻ em đang chơi ở sân chơi cho trẻ em.
grocery storesiêu thịThe grocery store is next to my house.Siêu thị ở cạnh nhà tôi.
subway stationga xe điện ngầmThe subway station is very clean.Ga xe điện ngầm rất sạch sẽ.
police stationtrạm cảnh sátThe police station is near the post office.Trạm cảnh sát gần bưu điện.
restaurantnhà hàngWe ate dinner at a fancy restaurant.Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng sang trọng.
marketchợI bought vegetables at the market.Tôi đã mua rau ở chợ.
bookstorehiệu sáchThe bookstore has many interesting books.Hiệu sách có rất nhiều cuốn sách thú vị.
bakerytiệm bánhThe bakery smells like fresh bread.Tiệm bánh có mùi bánh mì tươi.
train stationga tàuThe train station is very big.Ga tàu rất lớn.
apartmentcăn hộMy friend lives in an apartment downtown.Bạn tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.
subway stationga xe điện ngầmWe waited for 10 minutes at the subway station.Chúng tôi đã đợi 10 phút tại ga xe điện ngầm.
bus stoptrạm xe buýtThe bus stop is right across the street.Trạm xe buýt nằm ngay bên kia đường.

CÁC CỤM TỪ VỀ NHÀ HÀNG

Học cụm từ tiếng anh nhà hàng miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
chefđầu bếpThe chef prepares delicious meals.Đầu bếp chuẩn bị các món ăn ngon.
waiter/waitressngười phục vụThe waiter brought us water.Người phục vụ mang nước cho chúng tôi.
kitchennhà bếpThe kitchen is clean and organized.Nhà bếp sạch sẽ và gọn gàng.
reservationđặt chỗI made a reservation for dinner.Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
menuthực đơnThe menu has many options to choose from.Thực đơn có nhiều lựa chọn để chọn.
tablebànThe table is set with plates and utensils.Bàn đã được chuẩn bị sẵn đĩa và dụng cụ ăn uống.
chairghếThere is a comfortable chair at the table.Có một chiếc ghế thoải mái ở bàn.
saltmuốiAdd a little salt to the soup.Thêm một chút muối vào súp.
peppertiêuPepper gives food a spicy flavor.Tiêu làm món ăn có vị cay.
iceđáI like ice in my drink.Tôi thích có đá trong đồ uống của mình.
specialsmón đặc biệtThe specials today are grilled fish and pasta.Món đặc biệt hôm nay là cá nướng và mỳ ống.
appetizermón khai vịWe ordered an appetizer to start.Chúng tôi gọi một món khai vị để bắt đầu.
main coursemón chínhThe main course was steak and vegetables.Món chính là bít tết và rau củ.
dessertmón tráng miệngDessert is my favorite part of the meal.Món tráng miệng là phần yêu thích nhất của tôi trong bữa ăn.
napkinkhăn ănUse a napkin to clean your hands.Dùng khăn ăn để lau tay.
condimentsđồ gia vịCondiments like ketchup and mustard are on the table.Đồ gia vị như sốt cà chua và mù tạt có trên bàn.
ketchupsốt cà chuaKetchup is perfect with fries.Sốt cà chua rất hợp với khoai tây chiên.
mustardmù tạtMustard adds a tangy taste to sandwiches.Mù tạt làm cho bánh sandwich có vị đậm.
bill/checkhóa đơnThe waiter brought the bill to our table.Người phục vụ mang hóa đơn đến bàn của chúng tôi.
cashtiền mặtI paid the bill with cash.Tôi đã trả hóa đơn bằng tiền mặt.
credit cardthẻ tín dụngYou can use a credit card to pay.Bạn có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
changetiền thốiThe cashier gave me change after I paid.Nhân viên thu ngân đưa cho tôi tiền thối sau khi tôi trả tiền.
service chargephí dịch vụA service charge was added to the bill.Một khoản phí dịch vụ được thêm vào hóa đơn.
taxthuếTax is included in the total price.Thuế được bao gồm trong tổng giá.
discountgiảm giáWe got a discount on our meal.Chúng tôi đã nhận được giảm giá cho bữa ăn của mình.
happy hourhappy hourHappy hour offers special drink prices.Happy hour có giá đồ uống đặc biệt.
tiptiền boI left a tip for the waiter.Tôi đã để lại tiền bo cho người phục vụ.
gratuityphí dịch vụGratuity is often given for good service.Phí dịch vụ thường được đưa ra cho dịch vụ tốt.
seafoodhải sảnSeafood dishes are popular at this restaurant.Các món hải sản rất phổ biến tại nhà hàng này.
vegetablesrau củVegetables are healthy and tasty.Rau củ rất tốt cho sức khỏe và ngon.
grillednướngThe chicken is grilled to perfection.Gà được nướng hoàn hảo.
friedchiênWe ordered fried rice for lunch.Chúng tôi gọi cơm chiên cho bữa trưa.
bakednướng trong lòThe baked bread smells so good.Bánh mì nướng trong lò có mùi rất thơm.
sauteedxàoSauteed mushrooms are delicious.Nấm xào rất ngon.
roastednướng trong lòThe beef is roasted with spices.Bò được nướng trong lò với gia vị.
steamedhấpSteamed fish is light and healthy.Cá hấp rất nhẹ và tốt cho sức khỏe.
braisedkhoBraised pork is tender and flavorful.Thịt kho rất mềm và đậm đà.
broiledquayBroiled chicken is a popular dish.Gà quay là một món ăn phổ biến.
spicycaySpicy dishes are my favorite.Món ăn cay là món yêu thích của tôi.
mildnhạtMild curry is perfect for children.Cà ri nhạt rất phù hợp cho trẻ em.
medium-raremedium-rareHe ordered a medium-rare steak.Anh ấy gọi một miếng bít tết medium-rare.
rarerareRare steak is not fully cooked.Bít tết rare chưa được nấu chín hoàn toàn.
well-donechín đềuI like my steak well-done.Tôi thích bít tết được nấu chín đều.
gluten-freekhông chứa glutenGluten-free bread is available here.Bánh mì không chứa gluten có sẵn ở đây.
veganchayVegan meals do not include animal products.Các bữa ăn chay không bao gồm sản phẩm từ động vật.
vegetarianchayVegetarian dishes are healthy and filling.Các món chay rất tốt cho sức khỏe và no.
allergiesdị ứngAlways inform the waiter about your allergies.Luôn thông báo cho người phục vụ về dị ứng của bạn.
booster seatghế ăn cho trẻ emA booster seat is helpful for young children.Ghế ăn cho trẻ em rất hữu ích cho các em nhỏ.
takeoutđồ ăn mang điTakeout is convenient for busy people.Đồ ăn mang đi rất tiện lợi cho những người bận rộn.
deliverygiao hàngDelivery brings food to your door.Giao hàng mang đồ ăn đến tận cửa nhà bạn.
buffethình thức phục vụ tiệc, ăn tự doThe buffet has many choices of food.Hình thức phục vụ tiệc có nhiều lựa chọn món ăn.
cutlerydao kéoCutlery is placed neatly on the table.Dao kéo được đặt gọn gàng trên bàn.

CÁC CỤM TỪ VỀ CÁC PHÒNG TRONG

Học cụm từ tiếng anh các phòng trong nhà miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
living roomphòng kháchThe living room is spacious and bright.Phòng khách rộng rãi và sáng sủa.
bedroomphòng ngủIs your bedroom cozy and relaxing?Phòng ngủ của bạn có ấm cúng và thư giãn không?
master bedroomphòng ngủ chínhThe master bedroom has a private bathroom.Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng.
kitchennhà bếpThe kitchen is equipped with modern appliances.Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
bathroomphòng tắmThe bathroom has both a shower and a bathtub.Phòng tắm có cả vòi sen và bồn tắm.
dining roomphòng ănThe dining room is perfect for family meals.Phòng ăn rất phù hợp cho các bữa ăn gia đình.
formal dining roomphòng ăn chính thứcIs the formal dining room used for special occasions?Phòng ăn chính thức có được dùng cho các dịp đặc biệt không?
family roomphòng gia đìnhThe family room is where everyone gathers to relax.Phòng gia đình là nơi mọi người tụ họp để thư giãn.
game roomphòng trò chơiPlay games in the game room with friends.Chơi trò chơi trong phòng trò chơi với bạn bè.
garagegaraThe garage has space for two cars.Gara có chỗ cho hai chiếc xe.
gardenvườnThe garden is filled with beautiful flowers.Vườn đầy những bông hoa đẹp.
staircasecầu thangHow many steps are on the staircase?Có bao nhiêu bậc trên cầu thang?
closettủ quần áoThe closet is perfect for storing clothes.Tủ quần áo rất thích hợp để lưu trữ quần áo.
walk-in closettủ quần áo walk-inA walk-in closet provides extra storage.Tủ quần áo walk-in cung cấp thêm không gian lưu trữ.
balconyban côngSit and enjoy the view from the balcony.Ngồi và thưởng thức khung cảnh từ ban công.
patiosânThe patio is great for outdoor dining.Sân rất tuyệt để ăn uống ngoài trời.
deckhiênRelax on the deck in the evening.Thư giãn trên hiên vào buổi tối.
porchsân thượngDoes the porch have a swing for sitting?Sân thượng có xích đu để ngồi không?
shednhà khoThe shed stores gardening tools.Nhà kho chứa các dụng cụ làm vườn.
denphòng sinh hoạt chungThe den is cozy and perfect for reading.Phòng sinh hoạt chung ấm cúng và rất thích hợp để đọc sách.
basementtầng hầmThe basement can be used for storage.Tầng hầm có thể được sử dụng để lưu trữ.
hallwayhành langThe hallway leads to all the bedrooms.Hành lang dẫn đến tất cả các phòng ngủ.
entrywaylối vàoThe entryway has a welcoming atmosphere.Lối vào có không gian chào đón.
atticgác máiThe attic is used for storing old items.Gác mái được sử dụng để lưu trữ các đồ cũ.
laundry roomphòng giặt đồIs the laundry room near the kitchen?Phòng giặt đồ có gần nhà bếp không?
saunaxông hơiThe sauna is perfect for relaxation.Xông hơi rất phù hợp để thư giãn.
study/officephòng làm việcWork on important tasks in the study.Làm việc với các nhiệm vụ quan trọng trong phòng làm việc.
closettủ quần áoKeep your coats organized in the closet.Giữ áo khoác của bạn gọn gàng trong tủ quần áo.
pantrykho thực phẩmThe pantry stores all the dry food items.Kho thực phẩm lưu trữ tất cả các đồ ăn khô.
home officephòng làm việc tại nhàThe home office is equipped with a desk and computer.Phòng làm việc tại nhà được trang bị bàn làm việc và máy tính.
home gymphòng tập gym tại nhàExercise in the home gym every morning.Tập thể dục trong phòng tập gym tại nhà mỗi buổi sáng.
home theaterphòng chiếu phimWatch movies in the home theater with family.Xem phim trong phòng chiếu phim với gia đình.
storage roomphòng lưu trữThe storage room holds extra furniture.Phòng lưu trữ chứa các đồ nội thất dư thừa.
wine cellarhầm rượuThe wine cellar is kept at a cool temperature.Hầm rượu được giữ ở nhiệt độ mát mẻ.
craft roomphòng thủ côngCreate crafts in the craft room.Làm đồ thủ công trong phòng thủ công.
man cavephòng của đàn ôngThe man cave is decorated with sports memorabilia.Phòng của đàn ông được trang trí bằng các kỷ vật thể thao.
woman cavephòng của phụ nữDoes the woman cave have comfortable seating?Phòng của phụ nữ có chỗ ngồi thoải mái không?
landingmặt bậc thangThe landing provides space at the top of the stairs.Mặt bậc thang cung cấp không gian ở đầu cầu thang.
foyersảnhThe foyer has a large mirror and plants.Sảnh có một chiếc gương lớn và cây xanh.
utility roomphòng tiện íchThe utility room is used for storing tools.Phòng tiện ích được sử dụng để lưu trữ dụng cụ.
mudroomphòng thay đồUse the mudroom to keep shoes and jackets.Sử dụng phòng thay đồ để giữ giày và áo khoác.
workshopxưởngThe workshop is ideal for building projects.Xưởng rất lý tưởng để làm các dự án.
sunroomphòng tắm nắngThe sunroom is bright and warm.Phòng tắm nắng rất sáng và ấm áp.
guest roomphòng khách cho kháchDoes the guest room have a private bathroom?Phòng khách cho khách có phòng tắm riêng không?
playroomphòng chơiChildren love playing in the playroom.Trẻ em thích chơi trong phòng chơi.
librarythư việnThe library has shelves full of books.Thư viện có các kệ đầy sách.
breakfast nookgóc ăn sángThe breakfast nook is cozy for morning meals.Góc ăn sáng rất ấm cúng cho các bữa ăn sáng.
nurseryphòng trẻ emThe nursery is decorated with soft colors.Phòng trẻ em được trang trí với các màu sắc nhẹ nhàng.
conservatorynhà kínhThe conservatory is filled with plants and sunlight.Nhà kính đầy cây xanh và ánh sáng mặt trời.

CÁC CỤM TỪ VỀ TRƯỜNG HỌC

cụm từ tiếng anh trường học rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
schooltrường họcThe school has many students.Trường học có nhiều học sinh.
teachergiáo viênWho is your favorite teacher?Giáo viên yêu thích của bạn là ai?
studenthọc sinhThe student is working hard on the project.Học sinh đang làm việc chăm chỉ trong dự án.
classroomlớp họcThe classroom is clean and organized.Lớp học sạch sẽ và ngăn nắp.
deskbàn họcSit at your desk during the lesson.Ngồi tại bàn học của bạn trong giờ học.
bookssách vởBring your books to class every day.Mang sách vở đến lớp mỗi ngày.
pencilbút chìSharpen the pencil before you draw.Gọt bút chì trước khi bạn vẽ.
penbút mựcWrite your essay using a pen.Viết bài luận của bạn bằng bút mực.
notebooksổ tayWhat do you usually write in your notebook?Bạn thường viết gì trong sổ tay của mình?
backpackcặp sáchCarry your backpack to school.Mang cặp sách của bạn đến trường.
librarythư việnThe library has a large collection of books.Thư viện có một bộ sưu tập sách lớn.
homeworkbài tập về nhàDid you finish your homework last night?Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà tối qua chưa?
testkiểm traThe test was challenging but fair.Bài kiểm tra khó nhưng công bằng.
gradeđiểm sốShe received the highest grade in the class.Cô ấy nhận được điểm số cao nhất trong lớp.
lunchbữa trưaPack a healthy lunch for school.Chuẩn bị một bữa trưa lành mạnh cho trường học.
bellchuông báo họcThe bell rings to start the lesson.Chuông báo học reo để bắt đầu tiết học.
gluekeo dánUse glue to stick the pictures.Dùng keo dán để dán các bức ảnh.
tapebăng dínhTape the poster to the wall.Dán áp phích lên tường bằng băng dính.
erasercục tẩyWhere did you leave your eraser?Bạn đã để cục tẩy của mình ở đâu?
papergiấyWrite your name on the piece of paper.Viết tên của bạn lên tờ giấy.
markerbút lôngUse a marker to label the box.Dùng bút lông để dán nhãn hộp.
principalhiệu trưởngThe principal welcomed new students.Hiệu trưởng đã chào đón các học sinh mới.
recessgiờ giải laoRecess is the perfect time to relax.Giờ giải lao là thời gian lý tưởng để thư giãn.
projectdự ánWork on your project with your group.Làm dự án của bạn với nhóm của mình.
report cardbảng điểmThe report card shows your academic progress.Bảng điểm thể hiện tiến trình học tập của bạn.
computermáy tínhUse the computer to research for the assignment.Sử dụng máy tính để nghiên cứu cho bài tập.
whiteboardbảng trắngWrite ideas on the whiteboard during the discussion.Viết ý tưởng lên bảng trắng trong cuộc thảo luận.
scissorskéoCut the paper into shapes using scissors.Cắt giấy thành các hình dạng bằng kéo.
calculatormáy tính bỏ túiCalculate the total using the calculator.Tính tổng bằng máy tính bỏ túi.
sciencemôn học khoa họcWhat did you learn in science class today?Bạn đã học gì trong lớp khoa học hôm nay?
mathmôn học toánMath is my favorite subject.Toán là môn học yêu thích của tôi.
historymôn học lịch sửStudy the events of the past in history class.Học các sự kiện trong quá khứ ở lớp lịch sử.
englishmôn học ngữ vănPractice your writing skills in English class.Luyện kỹ năng viết của bạn trong lớp ngữ văn.
languagengôn ngữHow many languages can you speak?Bạn có thể nói bao nhiêu ngôn ngữ?
literaturevăn họcLiterature introduces us to great authors.Văn học giới thiệu chúng ta đến với những tác giả vĩ đại.
geographyđịa lýGeography teaches us about the world.Địa lý dạy chúng ta về thế giới.
artmôn học mỹ thuậtExpress your creativity in art class.Thể hiện sự sáng tạo của bạn trong lớp mỹ thuật.
musicâm nhạcThe music class performed a beautiful song.Lớp âm nhạc đã biểu diễn một bài hát tuyệt đẹp.
dramakịchDrama class helps with acting and confidence.Lớp kịch giúp diễn xuất và sự tự tin.
physical educationgiáo dục thể chấtPhysical education keeps students active.Giáo dục thể chất giúp học sinh năng động.
uniformđồng phụcAre uniforms required in your school?Đồng phục có bắt buộc ở trường của bạn không?

CÁC CỤM TỪ VỀ CHĂM SÓC TRẺ

Học cụm từ tiếng anh chăm sóc trẻ em miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
babysittingtrông trẻBabysitting helps parents when they are busy.Trông trẻ giúp phụ huynh khi họ bận rộn.
babysitterngười trông trẻA babysitter takes care of children.Người trông trẻ chăm sóc trẻ em.
childtrẻ emA child loves to play and explore.Trẻ em thích chơi và khám phá.
toddlertrẻ mới biết điA toddler is learning to walk and talk.Trẻ mới biết đi đang học đi và nói.
infanttrẻ sơ sinhAn infant needs special care and attention.Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt.
diaperA diaper keeps the baby clean and dry.Tã giúp giữ cho em bé sạch sẽ và khô ráo.
baby wipeskhăn lau trẻ emBaby wipes clean a baby's hands and face.Khăn lau trẻ em giúp làm sạch tay và mặt bé.
strollerxe đẩyA stroller helps parents carry babies easily.Xe đẩy giúp phụ huynh dễ dàng đưa bé đi dạo.
cribcũi trẻ emA crib is a safe place for a baby to sleep.Cũi trẻ em là nơi an toàn để bé ngủ.
highchairghế cao cho trẻA highchair is used for feeding small children.Ghế cao cho trẻ được dùng để cho bé ăn.
pacifiernúm vú giảA pacifier helps calm a baby.Núm vú giả giúp bé bình tĩnh.
bottlebình sữaA bottle is used for feeding milk.Bình sữa được dùng để cho bé uống sữa.
formulasữa công thứcBaby formula is for infants who need nutrition.Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh cần dinh dưỡng.
bibyếm ănA bib keeps a baby’s clothes clean while eating.Yếm ăn giúp giữ quần áo bé sạch khi ăn.
toysđồ chơiToys keep children entertained and happy.Đồ chơi giúp trẻ vui vẻ và giải trí.
stuffed animalthú nhồi bôngA stuffed animal gives comfort to a baby.Thú nhồi bông mang lại sự thoải mái cho bé.
coloring booksách tô màuA coloring book lets kids be creative.Sách tô màu giúp trẻ sáng tạo.
crayonsbút màuCrayons are used for drawing and coloring.Bút màu được dùng để vẽ và tô màu.
blockskhối xếp hìnhBlocks help children build and learn shapes.Khối xếp hình giúp trẻ xây dựng và học về hình dạng.
puzzletrò chơi ghép hìnhA puzzle helps kids develop problem-solving skills.Trò chơi ghép hình giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
snackđồ ăn nhẹA snack is a small meal between meals.Đồ ăn nhẹ là bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính.
juicenước ép trái câyJuice is a refreshing drink for kids.Nước ép trái cây là thức uống mát lạnh cho trẻ.
napgiấc ngủ trưaA nap helps babies rest and stay energetic.Giấc ngủ trưa giúp bé nghỉ ngơi và có năng lượng.
bedtimegiờ đi ngủBedtime is when children go to sleep.Giờ đi ngủ là lúc trẻ em đi ngủ.
storybooksách truyệnA storybook makes bedtime fun.Sách truyện giúp giờ đi ngủ thú vị hơn.
lullabybài hát ruA lullaby helps babies sleep peacefully.Bài hát ru giúp bé ngủ ngon.
playtimegiờ chơiPlaytime is important for a child’s learning.Giờ chơi rất quan trọng cho sự học hỏi của trẻ.
cleanupdọn dẹpCleanup teaches kids to be responsible.Dọn dẹp giúp trẻ học cách có trách nhiệm.
first aid kithộp sơ cứuA first aid kit is useful for small injuries.Hộp sơ cứu rất hữu ích khi bị thương nhẹ.
allergiesdị ứngSome children have allergies to certain foods.Một số trẻ bị dị ứng với một số loại thực phẩm.
medicinethuốcMedicine helps children feel better when sick.Thuốc giúp trẻ cảm thấy tốt hơn khi bị bệnh.
schedulelịch trìnhA schedule helps keep track of daily tasks.Lịch trình giúp theo dõi công việc hàng ngày.
routinethói quen hàng ngàyA routine helps children feel safe and secure.Thói quen hàng ngày giúp trẻ cảm thấy an toàn.
car seatghế ngồi ô tô cho trẻA car seat keeps babies safe in a car.Ghế ngồi ô tô cho trẻ giúp bé an toàn trong xe.
bath timegiờ tắmBath time is fun and relaxing for kids.Giờ tắm rất vui và thư giãn cho trẻ.
shampoodầu gộiShampoo cleans a baby’s hair gently.Dầu gội giúp làm sạch tóc bé một cách nhẹ nhàng.
towelkhăn tắmA towel dries a baby after a bath.Khăn tắm giúp làm khô bé sau khi tắm.
pajamasđồ ngủPajamas keep babies comfortable at night.Đồ ngủ giúp bé thoải mái vào ban đêm.
feedingcho ănFeeding time keeps babies happy and full.Giờ ăn giúp bé vui vẻ và no bụng.
burpingvỗ lưng trẻ emBurping helps babies feel better after eating.Vỗ lưng trẻ giúp bé thấy dễ chịu sau khi ăn.
temperaturenhiệt độChecking a baby’s temperature is important.Kiểm tra nhiệt độ của bé rất quan trọng.
feversốtA fever means a baby is sick.Sốt có nghĩa là bé đang bị bệnh.
crykhócBabies cry when they need something.Trẻ em khóc khi cần gì đó.
smilecườiA baby’s smile makes everyone happy.Nụ cười của bé khiến mọi người vui vẻ.
cuddleâu yếmCuddling makes babies feel loved.Âu yếm giúp bé cảm thấy được yêu thương.
parentphụ huynhParents care for their children every day.Phụ huynh chăm sóc con cái hàng ngày.
siblinganh chị emSiblings play and grow up together.Anh chị em chơi và lớn lên cùng nhau.
playgroundsân chơiA playground is a great place for kids.Sân chơi là nơi tuyệt vời cho trẻ em.
safetyan toànSafety is important when taking care of kids.An toàn rất quan trọng khi chăm sóc trẻ.
trustlòng tinTrust helps babies feel secure with caregivers.Lòng tin giúp bé cảm thấy an toàn với người chăm sóc.
disciplinekỷ luậtDiscipline teaches children good behavior.Kỷ luật giúp trẻ học cách cư xử đúng.
patiencekiên nhẫnPatience is needed to take care of children.Kiên nhẫn là cần thiết khi chăm sóc trẻ.
creativitysáng tạoCreativity makes playtime more fun.Sáng tạo giúp giờ chơi thú vị hơn.
baby monitormáy theo dõi trẻ emA baby monitor lets parents hear their baby.Máy theo dõi trẻ em giúp phụ huynh nghe bé.
potty traininghuấn luyện dùng bôPotty training teaches kids to use the toilet.Huấn luyện dùng bô giúp trẻ học cách dùng toilet.
changing tablebàn thay tãA changing table makes diaper changing easier.Bàn thay tã giúp thay tã dễ dàng hơn.
responsibilitytrách nhiệmResponsibility is important in babysitting.Trách nhiệm rất quan trọng trong việc trông trẻ.
indoor activitieshoạt động trong nhàIndoor activities keep kids entertained inside.Hoạt động trong nhà giúp trẻ vui chơi trong nhà.
outdoor activitieshoạt động ngoài trờiOutdoor activities let children enjoy fresh air.Hoạt động ngoài trời giúp trẻ tận hưởng không khí trong lành.
emergency contactliên hệ khẩn cấpAn emergency contact is needed for safety.Liên hệ khẩn cấp cần thiết để đảm bảo an toàn.

CÁC CỤM TỪ VỀ CHẾ BIẾN THỊT

Học cụm từ tiếng anh chế biến thịt miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
meat processingchế biến thịtMeat processing prepares meat for sale.Chế biến thịt chuẩn bị thịt để bán.
slaughterhouselò mổA slaughterhouse is where animals are processed.Lò mổ là nơi xử lý động vật để lấy thịt.
processing plantnhà máy chế biếnA processing plant handles meat production.Nhà máy chế biến xử lý sản xuất thịt.
workercông nhânA worker processes meat on the production line.Công nhân chế biến thịt trên dây chuyền sản xuất.
supervisorgiám sát viênA supervisor manages employees and operations.Giám sát viên quản lý nhân viên và hoạt động.
production linedây chuyền sản xuấtA production line speeds up meat processing.Dây chuyền sản xuất giúp chế biến thịt nhanh hơn.
conveyor beltbăng chuyềnA conveyor belt moves meat through processing stations.Băng chuyền di chuyển thịt qua các trạm chế biến.
raw meatthịt tươi sốngRaw meat must be handled carefully for safety.Thịt tươi sống cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn.
carcassthân thịtA carcass is the full body of processed meat.Thân thịt là toàn bộ phần thịt sau khi chế biến.
beefthịt bòBeef comes from cows and is popular worldwide.Thịt bò lấy từ bò và rất phổ biến trên thế giới.
porkthịt heoPork comes from pigs and is used in many dishes.Thịt heo lấy từ lợn và được sử dụng trong nhiều món ăn.
poultrygia cầmPoultry includes chicken and turkey meat.Gia cầm gồm thịt gà và thịt gà tây.
lambthịt cừuLamb comes from young sheep.Thịt cừu lấy từ cừu non.
trimmingcắt tỉaTrimming removes excess fat from meat.Cắt tỉa giúp loại bỏ mỡ thừa khỏi thịt.
deboninglóc xươngDeboning removes bones from the meat.Lóc xương giúp loại bỏ xương khỏi thịt.
slicingcắt látSlicing cuts meat into thin pieces.Cắt lát giúp cắt thịt thành miếng mỏng.
grindingxayGrinding turns meat into small bits.Xay giúp biến thịt thành các mảnh nhỏ.
packagingđóng góiPackaging keeps meat fresh and protected.Đóng gói giúp thịt tươi và được bảo vệ.
sealingniêm phongSealing prevents contamination of meat.Niêm phong ngăn ngừa thịt bị nhiễm khuẩn.
labelingdán nhãnLabeling provides information about the meat.Dán nhãn cung cấp thông tin về sản phẩm thịt.
freezingđông lạnhFreezing preserves meat for a long time.Đông lạnh giúp bảo quản thịt lâu dài.
refrigerationlàm lạnhRefrigeration keeps meat fresh at safe temperatures.Làm lạnh giúp giữ thịt tươi ở nhiệt độ an toàn.
hygienevệ sinhHygiene ensures clean working conditions.Vệ sinh đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
sanitationlàm sạchSanitation prevents bacteria in meat plants.Làm sạch ngăn chặn vi khuẩn trong nhà máy thịt.
cleaningdọn dẹpCleaning is necessary for food safety.Dọn dẹp rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.
safetyan toànSafety is important for meat processing workers.An toàn rất quan trọng với công nhân chế biến thịt.
glovesgăng tayGloves protect hands during meat handling.Găng tay bảo vệ tay khi xử lý thịt.
aprontạp dềAn apron keeps workers’ clothes clean.Tạp dề giúp giữ quần áo công nhân sạch sẽ.
hairnetlưới trùm tócA hairnet prevents hair from falling into food.Lưới trùm tóc ngăn tóc rơi vào thực phẩm.
protective gearthiết bị bảo hộProtective gear keeps workers safe.Thiết bị bảo hộ giúp công nhân an toàn.
steel-toe bootsgiày mũi thépSteel-toe boots protect feet in processing plants.Giày mũi thép bảo vệ chân trong nhà máy chế biến.
knifedaoA knife is used for cutting meat.Dao được dùng để cắt thịt.
cleaverdao phayA cleaver helps chop large pieces of meat.Dao phay giúp chặt các miếng thịt lớn.
sharpening tooldụng cụ mài daoA sharpening tool keeps knives sharp.Dụng cụ mài dao giúp dao sắc bén.
cutting boardthớtA cutting board provides a clean surface for slicing.Thớt cung cấp mặt sạch để cắt thịt.
meat grindermáy xay thịtA meat grinder turns meat into small pieces.Máy xay thịt biến thịt thành các mảnh nhỏ.
weighing scalecânA weighing scale measures meat weight.Cân giúp đo trọng lượng thịt.
storagelưu trữStorage keeps meat organized and safe.Lưu trữ giúp giữ thịt gọn gàng và an toàn.
cold storagekho lạnhCold storage preserves meat at low temperatures.Kho lạnh giữ thịt ở nhiệt độ thấp để bảo quản.
quality controlkiểm soát chất lượngQuality control ensures meat meets safety standards.Kiểm soát chất lượng đảm bảo thịt đạt tiêu chuẩn an toàn.
inspectionkiểm traInspection checks meat for cleanliness and safety.Kiểm tra giúp đánh giá độ sạch và an toàn của thịt.
USDA regulationsquy định của USDAUSDA regulations set rules for meat processing.Quy định của USDA đặt ra các tiêu chuẩn chế biến thịt.
animal welfarephúc lợi động vậtAnimal welfare ensures humane treatment of livestock.Phúc lợi động vật đảm bảo đối xử nhân đạo với gia súc.
transportationvận chuyểnTransportation moves meat from plants to stores.Vận chuyển đưa thịt từ nhà máy đến cửa hàng.
deliverygiao hàngDelivery sends meat to supermarkets and restaurants.Giao hàng gửi thịt đến siêu thị và nhà hàng.
shelf lifethời hạn sử dụngShelf life tells how long meat stays fresh.Thời hạn sử dụng cho biết thịt tươi trong bao lâu.
expiration datengày hết hạnThe expiration date shows when meat should be used.Ngày hết hạn cho biết thời gian sử dụng thịt.
frozen meatthịt đông lạnhFrozen meat lasts longer than fresh meat.Thịt đông lạnh giữ được lâu hơn thịt tươi.
processed meatthịt chế biếnProcessed meat includes sausages and cured meats.Thịt chế biến gồm xúc xích và các loại thịt ướp muối.
sausagesxúc xíchSausages are made from ground meat and seasoning.Xúc xích được làm từ thịt xay và gia vị.
hamgiăm bôngHam is cured pork used in sandwiches.Giăm bông là thịt heo muối dùng trong bánh mì.
baconthịt xông khóiBacon is smoked pork eaten at breakfast.Thịt xông khói là thịt heo hun khói ăn sáng.
poultry cutsphần thịt gia cầmPoultry cuts include chicken breasts and wings.Phần thịt gia cầm gồm ức gà và cánh gà.
steakmiếng thịt bòA steak is a thick cut of beef.Miếng thịt bò là phần thịt bò cắt dày.
ground meatthịt xayGround meat is used for burgers and sausages.Thịt xay được dùng làm bánh mì kẹp và xúc xích.
bone sawmáy cưa xươngA bone saw cuts through large meat pieces.Máy cưa xương giúp cắt miếng thịt lớn.
uniformđồng phụcA uniform keeps workers clean and professional.Đồng phục giúp công nhân sạch sẽ và chuyên nghiệp.
shift worklàm việc theo caShift work means working at different times.Làm việc theo ca nghĩa là làm việc vào các giờ khác nhau.
teamworklàm việc nhómTeamwork helps workers process meat efficiently.Làm việc nhóm giúp công nhân chế biến thịt hiệu quả.
physical laborlao động tay chânPhysical labor requires strength and endurance.Lao động tay chân cần sức mạnh và sự bền bỉ.

FAQs

Cụm từ khác gì so với từ vựng đơn lẻ?

📚 Từ vựng là những đơn vị ý nghĩa riêng lẻ, ví dụ như “book” (quyển sách) hoặc “run” (chạy).

🗣️ Cụm từ là nhóm từ kết hợp với nhau để diễn đạt một ý trọn vẹn, chẳng hạn như “take a look” (xem thử) hoặc “on the same page” (cùng quan điểm).

Tại sao việc học cụm từ lại quan trọng hơn so với chỉ học từng từ riêng lẻ?

🎯 Học cụm từ giúp bạn:

Tránh các bản dịch cứng nhắc hoặc quá sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn.

Hiểu người bản xứ tốt hơn, đặc biệt trong giao tiếp thông thường hoặc khi họ dùng thành ngữ.

Làm thế nào để luyện tập sử dụng cụm từ tiếng Anh trong các cuộc hội thoại thực tế?

Sử dụng cụm từ trong các tình huống hàng ngày: Luyện nói khi gọi món ăn, chào hỏi người khác hoặc nhờ giúp đỡ.

Bắt chước người bản xứ: Nghe các đoạn hội thoại ngắn và lặp lại cụm từ với nhịp điệu và ngữ điệu giống họ.

Đóng vai với bạn học hoặc giáo viên: Giả lập các tình huống thực tế để luyện tập sử dụng cụm từ mục tiêu.

Tự ghi âm giọng nói: Việc nói to giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và tăng sự tự tin khi giao tiếp.

Tôi nên ghi nhớ các cụm từ có sẵn hay tự tạo ra cụm từ của riêng mình?

Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ những cụm từ thông dụng và hữu ích—đặc biệt là các cụm từ dùng trong các tình huống hàng ngày.

🧠 Khi bạn đã tự tin hơn, hãy bắt đầu tạo ra cụm từ của riêng mình dựa trên các mẫu câu quen thuộc. Cách này giúp bạn cá nhân hóa cách diễn đạt và thể hiện bản thân một cách linh hoạt hơn.

LEARN MORE


LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.


ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


Lên đầu trang