CỤM TỪ TIẾNG ANH
Học cụm từ tiếng Anh miễn phí. Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy các cụm từ về nhiều chủ đề khác nhau như: thực phẩm, thiên nhiên, con người, hoạt động vui chơi, trường học, địa điểm, du lịch, thú cưng, sức khỏe, nhà cửa, ô tô, nghề nghiệp, nhập cư, cơ quan chính phủ và tiện ích.
CỤM TỪ VỀ ĐỒ ĂN
CỤM TỪ VỀ CON NGƯỜI
CỤM TỪ VỀ THIÊN NHIÊN
CỤM TỪ VỀ ĐỊA ĐIỂM
CỤM TỪ VỀ CĂN NHÀ
CỤM TỪ VỀ NGHỀ NGHIỆP
Các bài học cụm từ tiếng Anh của VN ENGLISH TV được tạo ra dành cho người nói tiếng Việt. Học cách nói tiếng Anh theo giọng Mỹ với các bài học video tiếng Anh trực tuyến dễ dàng của VN ENGLISH TV.
CHỦ ĐỀ CỤM TỪ PHỔ BIẾN
CÁC CỤM TỪ VỀ TRÁI CÂY

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| apricot | quả mơ | The apricot is bruised. | Quả mơ thì bị thâm. |
| grapefruit | bưởi | Grapefruit is pink. | Bưởi có màu hồng. |
| pomegranate | quả lựu | Pomegranate is crunchy. | Quả lựu thì giòn. |
| lychee | vải | Lychee is expensive. | Vải thì đắt. |
| jackfruit | mít | Jackfruit is very big. | Mít thì rất lớn. |
| passion fruit | chanh dây | Passion fruit is sour, but healthy. | Chanh dây thì chua, nhưng tốt cho sức khỏe. |
| cranberries | nam việt quất | Cranberries are healthy. | Nam việt quất thì tốt cho sức khỏe. |
| pineapple | dứa | Pineapple is tart. | Dứa thì chua gắt. |
| dates | quả chà là | The dates are unripe. | Những quả chà là thì chưa chín. |
| bananas | chuối | Bananas are yellow. | Chuối có màu vàng. |
| tamarind | me | Tamarind is sticky. | Me thì dính. |
| cantaloupe | dưa vàng | Cantaloupe is refreshing. | Dưa vàng thì tươi mát. |
| watermelon | dưa hấu | Watermelon is delicious. | Dưa hấu thì ngon. |
| strawberries | dâu tây | Strawberries are fragrant. | Dâu tây thì thơm. |
| blackberries | mâm xôi đen | Blackberries are yummy. | Mâm xôi đen thì ngon. |
| soursop | mãng cầu xiêm | Soursop is tasty. | Mãng cầu xiêm thì ngon. |
| avocados | quả bơ | The avocados are spoiled. | Những quả bơ bị hư. |
| cherries | quả anh đào | Cherries are round. | Quả anh đào thì tròn. |
| oranges | cam | Oranges are orange. | Cam có màu cam. |
| pears | quả lê | The pears are ripe. | Những quả lê thì chín |
| coconut | dừa | Coconut is white. | Dừa có màu trắng. |
| persimmons | quả hồng | Persimmons are very sweet. | Quả hồng thì rất ngọt. |
| dragon fruit | thanh long | Dragon fruit is colorful. | Thanh long có đầy màu sắc. |
| kiwi | quả kiwi | The kiwi is rotten. | Quả kiwi bị thối. |
| honeydew | dưa lê trắng | Honeydew is pale. | Dưa lê trắng thì nhạt màu. |
| apples | táo | Apples are crispy. | Táo thì giòn. |
| lemons | chanh vàng | Lemons are fragrant. | Chanh vàng thì thơm. |
| grapes | nho | Grapes are sweet. | Nho thì ngọt. |
| raspberries | mâm xôi | Raspberries are red. | Mâm xôi có màu đỏ. |
| limes | chanh xanh | Limes are green. | Chanh xanh có màu xanh lá. |
| plums | mận | Plums are tangy. | Mận thì chua thanh. |
| rambutan | chôm chôm | Rambutan is hairy. | Chôm chôm có lông. |
| durian | sầu riêng | Durian is stinky, but yummy. | Sầu riêng có mùi hôi, nhưng ngon. |
| mangoes | xoài | Mangoes are fibrous. | Xoài thì có xơ. |
| nectarines | xuân đào | Nectarines are good. | Xuân đào thì ngon. |
| mangosteen | măng cụt | Mangosteen is dark purple. | Măng cụt có màu tím đậm. |
| custard apple | mãng cầu na | Custard apple is creamy. | Mãng cầu na thì béo ngậy |
| papaya | đu đủ | Papaya is very soft. | Đu đủ thì rất mềm. |
| longans | nhãn | Longans are brown and small. | Nhãn có màu nâu và nhỏ. |
| star fruit | khế | Star fruit is bland. | Khế thì nhạt. |
| guava | ổi | Guava seeds are hard. | Hạt ổi thì cứng. |
| tangerines | quýt | Tangerines are citrusy. | Quýt có vị cam chanh. |
| figs | quả sung | The figs are overripe. | Những quả sung thì quá chín. |
| peaches | đào | Peaches are fuzzy and soft. | Đào có lông tơ và mềm. |
| blueberries | việt quất | Blueberries are blue and tiny. | Việt quất có màu xanh trời và rất nhỏ. |
CÁC CỤM TỪ VỀ SẢN PHẨM SỮA

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| milk | sữa | I drink milk every morning. | Tôi uống sữa mỗi buổi sáng. |
| whole milk | sữa nguyên kem | I eat cereal with whole milk. | Tôi ăn ngũ cốc với sữa nguyên kem. |
| skim milk | sữa tách béo | Skim milk has less fat. | Sữa tách béo có ít chất béo hơn. |
| 2% milk | sữa 2% chất béo | I don't like 2% milk. | Tôi không thích sữa 2% chất béo. |
| low-fat milk | sữa ít béo | I only drink low-fat milk. | Tôi chỉ uống sữa ít béo. |
| powdered milk | sữa bột | Powdered milk is easy to store. | Sữa bột dễ bảo quản. |
| evaporated milk | sữa đặc | I cook soup with evaporated milk. | Tôi nấu súp với sữa đặc. |
| condensed milk | sữa đặc có đường | Condensed milk is too sweet. | Sữa đặc có đường quá ngọt. |
| lactose-free milk | sữa không lactose | Lactose-free milk is a good option. | Sữa không lactose là một lựa chọn tốt. |
| half-and-half | nửa kem và nửa sữa | I add half-and-half to tea. | Tôi thêm nửa kem và nửa sữa vào trà. |
| buttermilk | sữa bơ | Buttermilk makes cakes softer. | Sữa bơ giúp bánh mềm hơn. |
| butter | bơ | This recipe needs lots of butter. | Công thức này cần nhiều bơ. |
| cream | kem | Cream makes the sauce thicker | Kem làm nước sốt đặc hơn |
| creamer | kem cà phê | Creamer makes coffee richer | Kem cà phê làm cho cà phê đậm đà hơn. |
| ice cream | kem lạnh | I could eat ice cream every day. | Tôi có thể ăn kem lạnh mỗi ngày. |
| milkshake | sữa lắc | You can add fruit to a milkshake. | Bạn có thể thêm trái cây vào sữa lắc. |
| heavy cream | kem béo | This dessert needs heavy cream. | Món tráng miệng này cần kem béo. |
| whipped cream | kem đánh | I put whipped cream on fruit. | Tôi cho kem đánh lên trái cây. |
| sour cream | kem chua | Sour cream pairs well with potatoes. | Kem chua rất hợp với khoai tây. |
| cream cheese | phô mai kem | This cake has a cream cheese filling. | Bánh này có nhân phô mai kem. |
| cheese | phô mai | Cheese is made from milk. | Phô mai được làm từ sữa. |
| sliced cheese | phô mai lát | Sliced cheese is great for sandwiches. | Phô mai lát rất hợp với bánh sandwich. |
| string cheese | phô mai dây | Kids like playing with string cheese. | Trẻ em thích chơi với phô mai dây. |
| yogurt | sữa chua | Yogurt is healthy and tasty. | Sữa chua tốt cho sức khỏe và ngon miệng. |
| flavored yogurt | sữa chua có hương vị | I make flavored yogurt at home. | Tôi làm sữa chua có hương vị tại nhà. |
| plain yogurt | sữa chua không vị | Plain yogurt is perfect for breakfast. | Sữa chua không vị rất thích hợp cho bữa sáng. |
| greek yogurt | sữa chua Hy Lạp | Greek yogurt is thick and creamy. | Sữa chua Hy Lạp đặc và béo ngậy. |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | They sell frozen yogurt here. | Họ bán sữa chua đông lạnh ở đây. |
| yogurt drink | nước sữa chua | Yogurt drink is easy to make. | Nước sữa chua dễ làm. |
| butter substitute | chất thay thế bơ | This butter substitute tastes good. | Chất thay thế bơ này có vị ngon. |
| ghee | bơ sữa đã khử | Ghee is common in Indian cuisine. | Ghee phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ. |
| clotted cream | kem đông | Clotted cream is rich and fragrant. | Kem đông rất béo và thơm. |
| kefir | sữa lên men Kefir | Kefir is good for digestion. | Sữa kefir tốt cho tiêu hóa. |
CÁC CỤM TỪ VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| cookie | bánh quy | I love eating cookies with milk. | Tôi thích ăn bánh quy với sữa. |
| cupcake | bánh kem thu nhỏ | Cupcakes are small and colorful. | Bánh cupcake nhỏ và nhiều màu sắc. |
| brownie | bánh sô-cô-la nướng | Brownies are rich and chocolaty. | Bánh brownie đậm vị sô cô la. |
| muffin | bánh muffin | Muffins are great for breakfast. | Bánh muffin rất tuyệt cho bữa sáng. |
| waffle | bánh quế | Waffles are crispy and sweet. | Bánh waffle giòn và ngọt. |
| chocolate | sô cô la | Chocolate is a sweet treat. | Sô cô la là một món ngọt. |
| donut | bánh rán vòng | Donuts come in many shapes and colors. | Bánh rán vòng có nhiều hình dạng và màu sắc. |
| cinnamon roll | bánh cuộn quế | Cinnamon rolls smell delicious. | Bánh cuộn quế có mùi rất thơm. |
| pie | bánh nướng có vỏ phủ | “She baked a delicious apple pie for dessert. | Cô ấy nướng một chiếc bánh táo ngon cho món tráng miệng. |
| croissant | bánh sừng bò | Croissants are flaky and buttery. | Bánh sừng bò rất giòn và ngậy. |
| candy | kẹo | Candy is popular with children. | Kẹo rất được trẻ em ưa thích. |
| ice cream | kem | Ice cream is my favorite dessert. | Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi. |
| gelato | kem Ý | Gelato is creamy and cold. | Kem Ý rất mịn và mát. |
| sorbet | kem trái cây không sữa | Sorbet is made from fruit juice. | Kem trái cây không sữa được làm từ nước ép trái cây. |
| sundae | kem mứt | Sundae is a delicious treat topped with syrup. | Kem ly là món tráng miệng ngon với sốt. |
| crepe | bánh kếp | Crepes can be filled with fruit or cream. | Bánh crepe có thể được làm đầy với trái cây hoặc kem. |
| pudding | bánh pudding | Pudding is a soft and creamy dessert. | Bánh pudding là món tráng miệng mềm và mịn. |
| crème brûlée | kem cháy | Crème brûlée has a caramelized sugar topping. | Kem cháy có lớp đường caramen phía trên. |
| jelly/jello | thạch | Jelly is wobbly and fun to eat. | Thạch mềm và thú vị khi ăn. |
| cake | bánh kem | Cake is perfect for birthday celebrations. | Bánh kem là món lý tưởng cho các bữa tiệc sinh nhật. |
| cheesecake | bánh phô mai | Cheesecake is creamy and slightly tangy. | Bánh phô mai mềm mịn và có vị chua nhẹ. |
| sponge cake | bánh bông lan | Sponge cake is soft and fluffy. | Bánh bông lan mềm và xốp. |
| custard | kem trứng | Custard is smooth and made with eggs and milk. | Kem trứng mịn màng và được làm từ trứng và sữa. |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | Frozen yogurt is a healthier alternative to ice cream. | Sữa chua đông lạnh là lựa chọn lành mạnh hơn kem. |
| caramel | đường thắng | He loves caramel on his ice cream. | Anh ấy thích caramel trên kem của mình. |
| marshmallow | kẹo xốp | Marshmallows are soft and perfect for roasting. | Kẹo dẻo mềm và rất thích hợp để nướng. |
| fruit salad | trái cây trộn | Fruit salad is a refreshing and healthy dessert. | Salad trái cây là món tráng miệng tươi mát và lành mạnh. |
| banana split | chuối xẻ kem | Banana split has ice cream, bananas, and toppings. | Chuối xẻ kem có kem, chuối và các loại topping. |
| milkshake | sữa lắc | Milkshake is a creamy and sweet drink. | Sữa lắc là món uống ngọt ngào và kem béo. |
| popsiclecle | kem que | Popsicles are frozen on a stick for easy eating. | Kem que đông lạnh trên que để dễ ăn. |
CÁC CỤM TỪ VỀ GIA ĐÌNH

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| parent | bố/mẹ | My parents always support me. | Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi. |
| father | bố | My father loves playing football. | Bố tôi thích chơi bóng đá. |
| mother | mẹ | My mother makes delicious food. | Mẹ tôi nấu đồ ăn rất ngon. |
| child | đứa con ruột | The child is running in the park. | Đứa con ruột đang chạy trong công viên. |
| children | con cái ruột | The children are playing together. | Các con cái ruột đang chơi cùng nhau. |
| daughter | con gái ruột | Their daughter sings beautifully. | Con gái ruột của họ hát rất hay. |
| son | con trai | The son helps his mother with chores. | Con trai giúp mẹ làm việc nhà. |
| sibling | anh/chị/em ruột | I have two siblings: one brother and one sister. | Tôi có hai anh/chị/em ruột: một anh trai và một chị gái. |
| brother | anh/em trai | My brother is studying abroad. | Anh/em trai tôi đang du học. |
| sister | chị/em gái | My sister is older than me. | Chị/em gái tôi lớn tuổi hơn tôi. |
| twin | sinh đôi | The twins look exactly alike. | Sinh đôi trông giống hệt nhau. |
| grandparent | ông/bà | My grandparents live in the countryside. | Ông bà tôi sống ở quê. |
| grandfather | ông nội/ngoại | My grandfather tells great stories. | Ông nội/ngoại tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| grandmother | bà nội/ngoại | My grandmother loves gardening. | Bà nội/ngoại tôi thích làm vườn. |
| great-grandparent | ông/bà cố | The great-grandparents are very old. | Ông/bà cố rất già. |
| grandson | cháu trai (của ông bà) | The grandson visits his grandparents on weekends. | Cháu trai (của ông bà) đến thăm ông bà vào cuối tuần. |
| granddaughter | cháu gái (của ông bà) | The granddaughter helps her grandmother cook. | Cháu gái (của ông bà) giúp bà nấu ăn. |
| husband | chồng | Her husband is very kind. | Chồng cô ấy rất tốt bụng. |
| wife | vợ | His wife is an artist. | Vợ anh ấy là một nghệ sĩ. |
| fiancé | hôn phu | They announced their engagement—he is her fiancé. | Họ đã thông báo đính hôn—anh ấy là hôn phu của cô ấy. |
| fiancée | hôn thê | She introduced her fiancée to her friends. | Cô ấy giới thiệu hôn thê của mình với bạn bè. |
| relatives | họ hàng | I like spending holidays with my relatives. | Tôi thích dành kỳ nghỉ với họ hàng của tôi. |
| uncle | chú/cậu | My uncle is a great storyteller. | Chú/cậu của tôi kể chuyện rất hay. |
| aunt | cô/dì | My aunt loves cooking desserts. | Cô/dì của tôi thích nấu món tráng miệng. |
| nephew | cháu trai (của cô/chú, dì/cậu) | His nephew is learning to ride a bicycle. | Cháu trai (của cô/chú, dì/cậu) của anh ấy đang học đi xe đạp. |
| niece | cháu gái (của cô/chú, dì/cậu) | My niece is only three years old. | Cháu gái (của cô/chú, dì/cậu) của tôi mới ba tuổi. |
| cousin | anh em họ | My cousin and I go to the same school. | Tôi và anh em họ của tôi học cùng trường. |
| spouse | vợ/chồng | A spouse should always support their partner. | Một người vợ/chồng nên luôn ủng hộ bạn đời của mình. |
| in-laws | họ hàng bên vợ/chồng | My in-laws are very friendly. | Họ hàng bên vợ/chồng của tôi rất thân thiện. |
| father in-law | bố chồng/bố vợ | My father-in-law has a great sense of humor. | Bố chồng/bố vợ của tôi có tính hài hước tuyệt vời. |
| mother in-law | mẹ chồng/vợ | My mother-in-law taught me how to cook. | Mẹ chồng/vợ của tôi đã dạy tôi nấu ăn. |
| brother in-law | anh/em trai rể | His brother-in-law is a doctor. | Anh/em trai rể của anh ấy là bác sĩ. |
| sister in-law | chị/em gái dâu | Her sister-in-law is very fashionable. | Chị/em gái dâu của cô ấy rất thời trang. |
| son in-law | con rể | Their son-in-law is from another country. | Con rể của họ đến từ một đất nước khác. |
| daughter in-law | con dâu | The daughter-in-law brought a lovely gift. | Con dâu đã mang đến một món quà đáng yêu. |
| stepfather | bố kế | Her stepfather is very caring. | Bố kế của cô ấy rất quan tâm. |
| stepmother | mẹ kế | His stepmother baked him a cake. | Mẹ kế của anh ấy đã làm bánh cho anh ấy. |
| stepson | con trai riêng | The stepson lives with his father. | Con trai riêng sống cùng bố của mình. |
| stepdaughter | con gái riêng | The stepdaughter visits her mother every weekend. | Con gái riêng thăm mẹ của mình mỗi cuối tuần. |
| stepbrother | anh/em trai kế | He has a stepbrother who lives abroad. | Anh ấy có một anh/em trai kế sống ở nước ngoài. |
| stepsister | chị/em gái kế | Her stepsister is very talented at painting. | Chị/em gái kế của cô ấy rất tài năng về hội hoạ. |
| half-brother | anh/em trai cùng cha khác mẹ | His half-brother is older than him. | Anh/em trai cùng cha khác mẹ của anh ấy lớn tuổi hơn anh ấy. |
| half-sister | chị/em gái cùng cha khác mẹ | Her half-sister studies at a different school. | Chị/em gái cùng cha khác mẹ của cô ấy học ở một trường khác. |
| godfather | bố đở đầu | His godfather gave him a special gift. | Bố đỡ đầu của anh ấy đã tặng anh ấy một món quà đặc biệt. |
| godmother | mẹ đỡ đầu | Her godmother is very kind and generous. | Mẹ đỡ đầu của cô ấy rất tốt bụng và hào phóng. |
| adoptive mother | mẹ nuôi | Her adoptive mother treats her like her own child. | Mẹ nuôi đối xử với cô ấy như con ruột của mình. |
| adoptive father | bố nuôi | His adoptive father is a firefighter. | Bố nuôi của anh ấy là một lính cứu hỏa. |
| adopted son | con trai nuôi | Their adopted son just started school. | Con trai nuôi của họ vừa bắt đầu đi học. |
CÁC CỤM TỪ VỀ EM BÉ

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| diaper | tã | The baby wears a clean diaper. | Em bé mặc tã sạch. |
| wipes | khăn ướt | Use wipes to clean the baby. | Dùng khăn ướt để lau cho bé. |
| pacifier | ty giả | The pacifier helps calm the baby. | Ty giả giúp làm dịu bé. |
| baby bottle | bình sữa | Fill the baby bottle with milk. | Đổ sữa vào bình sữa cho bé. |
| formula | sữa công thức | Formula is used when breastfeeding is not possible. | Sữa công thức được dùng khi không thể cho bé bú. |
| breast pump | máy hút sữa | The breast pump is helpful for mothers. | Máy hút sữa rất hữu ích cho mẹ. |
| crib | cũi trẻ em | Put the baby in the crib to sleep. | Đặt bé vào cũi để ngủ. |
| changing table | bàn thay tã | The changing table makes diaper changes easy. | Bàn thay tã giúp việc thay tã dễ dàng. |
| stroller | xe đẩy | Push the stroller in the park. | Đẩy xe đẩy trong công viên. |
| car seat | ghế ngồi xe ô tô cho trẻ em | The car seat keeps the baby safe. | Ghế ngồi xe ô tô giữ an toàn cho bé. |
| high chair | ghế ăn cho trẻ em | Put the baby in the high chair for meals. | Đặt bé vào ghế ăn cho bé khi ăn. |
| baby food | đồ ăn dặm cho bé | Baby food is soft and easy to eat. | Đồ ăn dặm cho bé mềm và dễ ăn. |
| bibs | yếm | Use bibs to keep clothes clean. | Dùng yếm để giữ quần áo sạch. |
| onesie | áo liền quần cho bé | The baby wears a onesie for comfort. | Bé mặc áo liền quần để thoải mái. |
| blanket | chăn | Cover the baby with a soft blanket. | Đắp cho bé một chiếc chăn mềm. |
| baby monitor | thiết bị theo dõi trẻ em | The baby monitor helps parents check the baby. | Thiết bị theo dõi trẻ em giúp cha mẹ kiểm tra bé. |
| diaper bag | túi đựng đồ cho bé | The diaper bag holds everything you need. | Túi đựng đồ cho bé chứa mọi thứ bạn cần. |
| baby powder | phấn rôm | Baby powder is used after changing diapers. | Phấn rôm được dùng sau khi thay tã. |
| sippy cup | ly tập uống cho bé | A sippy cup helps the baby learn to drink. | Ly tập uống cho bé giúp bé học cách uống nước. |
| rattle | lục lạc | The baby shakes the rattle for fun. | Bé lắc lục lạc để chơi vui. |
| baby swing | ghế đưa cho bé | The baby swing makes the baby happy. | Ghế đưa cho bé làm bé vui vẻ. |
| rocking chair | ghế bập bênh | The rocking chair is comfortable for the baby. | Ghế bập bênh rất thoải mái cho bé. |
| baby shampoo | dầu gội cho bé | Use baby shampoo to wash the baby’s hair. | Dùng dầu gội cho bé để gội đầu cho bé. |
| baby lotion | kem dưỡng da cho bé | Baby lotion keeps the baby’s skin soft. | Kem dưỡng da cho bé giữ da bé mềm mại. |
| thermometer | nhiệt kế | Use a thermometer to check the baby’s temperature. | Dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ của bé. |
| nightlight | đèn ngủ | Turn on the nightlight in the baby’s room. | Bật đèn ngủ trong phòng của bé. |
| onsie | giày vớ cho bé | Onsies keep the baby's feet warm. | Giày vớ cho bé giữ ấm chân bé. |
| sound machine | máy tạo tiếng ồn trắng | A sound machine helps the baby sleep well. | Máy tạo tiếng ồn trắng giúp bé ngủ ngon. |
CÁC CỤM TỪ VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| head | đầu | My head hurts today. | Hôm nay đầu tôi đau. |
| face | mặt | The face has a nose and two eyes. | Mặt có một mũi và hai mắt. |
| eye | mắt | My left eye is red. | Mắt trái của tôi bị đỏ. |
| eyelid | mí mắt | Your eyelid is swollen. | Mí mắt của bạn bị sưng. |
| eyebrow | lông mày | She has thick eyebrows. | Cô ấy có lông mày rậm. |
| nose | mũi | I use my nose to smell flowers. | Tôi dùng mũi để ngửi hoa. |
| mouth | miệng | Open your mouth wide. | Mở miệng thật rộng. |
| ear | tai | I hear music with my ears. | Tôi nghe nhạc bằng tai. |
| hair | tóc | His hair is black and curly. | Tóc của anh ấy đen và xoăn. |
| neck | cổ | She wears a scarf around her neck. | Cô ấy đeo khăn quàng cổ. |
| shoulder | vai | I carry my bag on my shoulder. | Tôi mang túi trên vai. |
| arm | cánh tay | My arm is tired from lifting weights. | Cánh tay của tôi mệt vì nâng tạ. |
| hand | tay | Shake hands with your friend. | Bắt tay với bạn của bạn. |
| finger | ngón tay | My finger got cut while cooking. | Ngón tay của tôi bị cắt khi nấu ăn. |
| thumb | ngón cái | The thumb is the strongest finger. | Ngón cái là ngón tay mạnh nhất. |
| index finger | ngón trỏ | Point with your index finger. | Chỉ bằng ngón trỏ của bạn. |
| middle finger | ngón giữa | The middle finger is in the center. | Ngón giữa nằm ở giữa. |
| ring finger | ngón áp út | The ring finger wears the wedding ring. | Ngón áp út đeo nhẫn cưới. |
| pinky | ngón út | The pinky is the smallest finger. | Ngón út là ngón tay nhỏ nhất. |
| knuckle | khớp ngón tay | I cracked my knuckle. | Tôi bẻ khớp ngón tay của mình. |
| hip | hông | I put my hands on my hips. | Tôi đặt tay lên hông mình. |
| stomach | bụng | My stomach is full after lunch. | Bụng tôi đầy sau bữa trưa. |
| back | lưng | I slept on my back last night. | Tối qua tôi ngủ nằm ngửa. |
| leg | chân | My leg hurts after running. | Chân tôi đau sau khi chạy. |
| foot | bàn chân | My foot fits in this shoe. | Bàn chân của tôi vừa với đôi giày này. |
| toe | ngón chân | I stubbed my toe on the table. | Tôi bị va ngón chân vào bàn. |
| knee | đầu gối | Bend your knee while exercising. | Gập đầu gối khi tập thể dục. |
| elbow | khuỷu tay | I hit my elbow on the wall. | Tôi va khuỷu tay vào tường. |
| cheek | má | My cheeks turn red when I blush. | Má tôi đỏ khi tôi ngại. |
| chin | cằm | He has a dimple on his chin. | Anh ấy có lúm đồng tiền trên cằm. |
| jaw | hàm | My jaw is sore after chewing gum. | Hàm của tôi đau sau khi nhai kẹo cao su. |
| skull | hộp sọ | The skull protects the brain. | Hộp sọ bảo vệ não. |
| waist | eo | She wears a belt around her waist. | Cô ấy đeo thắt lưng quanh eo. |
| heel | gót chân | My heel hurts after wearing new shoes. | Gót chân tôi đau sau khi đi giày mới. |
| gum | lợi | My gum bleeds when I brush my teeth. | Lợi của tôi bị chảy máu khi tôi đánh răng. |
| lip | môi | She wears lipstick on her lips. | Cô ấy thoa son môi. |
| tooth | răng | Brush your teeth twice a day. | Đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| tongue | lưỡi | Stick out your tongue and say "ah." | Thè lưỡi ra và nói "ah." |
| wrist | cổ tay | I wear a watch on my wrist. | Tôi đeo đồng hồ ở cổ tay. |
| ankle | mắt cá chân | My ankle twisted during the game. | Mắt cá chân tôi bị trật trong trận đấu. |
| thigh | bắp đùi | My thigh muscles are sore from squats. | Bắp đùi của tôi đau nhức sau khi tập ngồi xổm. |
| palm | lòng bàn tay | The palm of my hand is sweaty. | Lòng bàn tay tôi đổ mồ hôi. |
| chest | ngực | My chest feels tight when I run. | Ngực tôi cảm thấy tức khi chạy. |
| joint | khớp | The joint in my finger hurts. | Khớp ngón tay của tôi bị đau. |
| spine | cột sống | The spine supports your body. | Cột sống nâng đỡ cơ thể. |
| shin | ống chân | I bruised my shin during soccer practice. | Tôi bị bầm ống chân khi tập bóng đá. |
| sole | lòng bàn chân | The sole of my shoe is worn out. | Lòng bàn chân giày của tôi bị mòn. |
| calf | bắp chân | My calf muscles are strong from cycling. | Bắp chân của tôi khỏe nhờ đạp xe. |
| tricep | cơ tay sau | Triceps help to move your arms. | Cơ tay sau giúp di chuyển cánh tay. |
| bicep | cơ tay trước | Biceps are used to lift heavy objects. | Cơ tay trước được dùng để nâng đồ nặng. |
| buttocks | mông | Sit on your buttocks during the workout. | Ngồi trên mông của bạn khi tập luyện. |
| shoulder blade | xương bả vai | The shoulder blade connects to the arm. | Xương bả vai nối với cánh tay. |
| collarbone | xương quai xanh | The collarbone is at the top of the chest. | Xương quai xanh nằm trên ngực. |
| hamstring | gân kheo | Stretch your hamstrings before running. | Kéo căng gân kheo trước khi chạy. |
| forearm | cẳng tay | The forearm moves when you write. | Cẳng tay di chuyển khi bạn viết. |
| temple | thái dương | The temple is on the side of your head. | Thái dương nằm bên cạnh đầu của bạn. |
| jawline | đường hàm | Her jawline is very defined. | Đường hàm của cô ấy rất rõ ràng. |
| belly button | rốn | The belly button is in the middle of the stomach. | Rốn nằm ở giữa bụng. |
| forehead | trán | Your forehead is above your eyes. | Trán của bạn nằm trên mắt. |
CÁC CỤM TỪ VỀ TRANG PHỤC

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| shirt | áo | I bought a new shirt yesterday. | Tôi đã mua một chiếc áo mới hôm qua. |
| t-shirt | áo thun | He wears a t-shirt on hot days. | Anh ấy mặc áo thun vào những ngày nóng. |
| pants | quần dài | She prefers pants over skirts. | Cô ấy thích quần dài hơn váy. |
| jeans | quần jean | Jeans are comfortable for daily wear. | Quần jean rất thoải mái để mặc hàng ngày. |
| jacket | áo khoác | I need a jacket for the cold weather. | Tôi cần một chiếc áo khoác cho thời tiết lạnh. |
| dress | đầm | She wore a beautiful dress to the party. | Cô ấy mặc một chiếc đầm đẹp đến bữa tiệc. |
| socks | vớ | Don’t forget to wear socks with your shoes. | Đừng quên mang vớ với đôi giày của bạn. |
| underwear | quần lót | He packed his underwear for the trip. | Anh ấy đã đóng gói quần lót cho chuyến đi. |
| shoes | đôi giày | These shoes are perfect for running. | Đôi giày này rất phù hợp để chạy. |
| sweater | áo len | I knitted a sweater for my friend. | Tôi đã đan một chiếc áo len cho bạn tôi. |
| hoodie | áo trùm đầu | Hoodies are great for casual outings. | Áo trùm đầu rất phù hợp cho những buổi đi chơi bình thường. |
| shorts | quần đùi | He wears shorts in the summer. | Anh ấy mặc quần đùi vào mùa hè. |
| belt | thắt lưng | My belt matches my shoes. | Thắt lưng của tôi hợp với đôi giày của tôi. |
| skirt | váy | She bought a red skirt for the event. | Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ cho sự kiện. |
| gloves | găng tay | Wear gloves to keep your hands warm. | Mang găng tay để giữ ấm tay của bạn. |
| bra | áo ngực | She bought a new bra at the store. | Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới ở cửa hàng. |
| purse | cái bóp | Her purse is full of coins. | Cái bóp của cô ấy đầy tiền xu. |
| watch | đồng hồ | He wears a watch to check the time. | Anh ấy đeo đồng hồ để xem giờ. |
| scarf | khăn quàng cổ | A scarf keeps your neck warm in winter. | Khăn quàng cổ giữ ấm cổ của bạn vào mùa đông. |
| hat | mũ | He always wears a hat when it’s sunny. | Anh ấy luôn đội mũ khi trời nắng. |
| sunglasses | kính mát | Sunglasses protect your eyes from the sun. | Kính mát bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời. |
| cardigan | áo khoác len | She wore a cardigan over her dress. | Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len bên ngoài chiếc đầm của mình. |
| tank top | áo ba lỗ | Tank tops are great for hot weather. | Áo ba lỗ rất phù hợp cho thời tiết nóng. |
| swimsuit | đồ bơi | She bought a new swimsuit for the beach. | Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho bãi biển. |
| ring | nhẫn | He gave her a gold ring for her birthday. | Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn vàng nhân dịp sinh nhật. |
| earrings | bông tai | Her earrings are made of silver. | Bông tai của cô ấy được làm bằng bạc. |
| necklace | dây chuyền | She wears a necklace with a heart pendant. | Cô ấy đeo một dây chuyền có mặt hình trái tim. |
| bracelet | vòng | His bracelet is a family heirloom. | Vòng tay của anh ấy là một vật gia truyền. |
| blouse | áo cánh | She wore a blouse with floral patterns. | Cô ấy mặc một chiếc áo cánh có họa tiết hoa. |
| polo shirt | áo thun có cổ | Polo shirts are popular for casual wear. | Áo thun có cổ rất phổ biến để mặc thường ngày. |
| sandals | dép | Sandals are comfortable for walking. | Dép rất thoải mái để đi bộ. |
| beanie | mũ len | He wears a beanie to keep his head warm. | Anh ấy đội mũ len để giữ ấm đầu. |
| overalls | quần yếm | Overalls are practical for gardening. | Quần yếm rất tiện dụng cho việc làm vườn. |
| leggings | quần ôm sát chân | She wears leggings for yoga practice. | Cô ấy mặc quần ôm sát chân để tập yoga. |
| sports bra | áo ngực thể thao | A sports bra is essential for workouts. | Áo ngực thể thao rất cần thiết cho việc tập luyện. |
| dress shirt | áo sơ mi | He wore a dress shirt to the meeting. | Anh ấy mặc áo sơ mi đến cuộc họp. |
| reading glasses | kính đọc | Reading glasses help her see small text. | Kính đọc giúp cô ấy nhìn rõ chữ nhỏ. |
| romper | áo liền quần | The baby wore a romper to the park. | Em bé mặc áo liền quần đến công viên. |
| capris | quần lửng | She bought capris for the summer. | Cô ấy đã mua quần lửng cho mùa hè. |
CÁC CỤM TỪ VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| big | to lớn | The elephant is very big. | Con voi rất to lớn. |
| small | bé nhỏ | The house is small but cozy. | Ngôi nhà bé nhỏ nhưng ấm cúng. |
| tiny | nhỏ xíu | The tiny ant crawled on the leaf. | Con kiến nhỏ xíu bò trên chiếc lá. |
| petite | nhỏ nhắn | She has a petite frame. | Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn. |
| tall | cao | He is tall and plays basketball. | Anh ấy cao và chơi bóng rổ. |
| short | thấp | The child is too short to reach the shelf. | Đứa trẻ quá thấp để với tới kệ. |
| average height | cao trung bình | Most people are of average height. | Hầu hết mọi người có chiều cao trung bình. |
| young | trẻ | She is young and energetic. | Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng. |
| old | già | The old man walks with a cane. | Ông già đi bộ bằng gậy. |
| middle aged | trung niên | He is middle aged and experienced. | Anh ấy trung niên và có kinh nghiệm. |
| ugly | xấu xí | That building looks ugly. | Tòa nhà đó trông xấu xí. |
| cute | dễ thương | The puppy is so cute. | Chú cún con rất dễ thương. |
| pretty | đẹp | She wore a pretty dress to the party. | Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc. |
| beautiful | xinh đẹp | The bride looked beautiful on her wedding day. | Cô dâu trông xinh đẹp vào ngày cưới. |
| handsome | đẹp trai | The actor is very handsome. | Nam diễn viên rất đẹp trai. |
| attractive | hấp dẫn | She has an attractive smile. | Cô ấy có một nụ cười hấp dẫn. |
| gorgeous | tuyệt đẹp | The sunset over the ocean was gorgeous. | Hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp. |
| adorable | đáng yêu | The baby is absolutely adorable. | Em bé thật sự đáng yêu. |
| slim | mảnh khảnh | She has a slim figure. | Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh. |
| skinny | gầy | He is very skinny after the illness. | Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh. |
| fit | phù hợp | This dress is a fit for me. | Chiếc váy này rất phù hợp với tôi. |
| toned | săn chắc | Her arms are toned from working out. | Tay cô ấy săn chắc nhờ tập luyện. |
| muscular | cơ bắp | He has muscular arms. | Anh ấy có cánh tay cơ bắp. |
| strong | mạnh | She is strong enough to lift heavy boxes. | Cô ấy đủ mạnh để nâng những thùng nặng. |
| frail | yếu ớt | The frail woman needed help to stand up. | Người phụ nữ yếu ớt cần giúp đỡ để đứng dậy. |
| obese | béo phì | Obese individuals should focus on healthy habits. | Người béo phì nên tập trung vào thói quen lành mạnh. |
| chubby | mập mạp | The baby has chubby cheeks. | Em bé có đôi má mập mạp. |
| full-figured | đầy đặn | She is proud of her full-figured shape. | Cô ấy tự hào về dáng vẻ đầy đặn của mình. |
| curvy | cong | The model is famous for her curvy body. | Người mẫu nổi tiếng với thân hình cong. |
| shapely | cân đối | Her shapely legs caught everyone’s attention. | Đôi chân cân đối của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn. |
| plump | đầy đặn | The kitten is small and plump. | Chú mèo con nhỏ nhắn và đầy đặn. |
| dumpy | mập và lùn | He looks dumpy in those old clothes. | Anh ấy trông mập và lùn trong bộ quần áo cũ đó. |
| scruffy | lôi thôi lếch thếch | The traveler looked scruffy after a long trip. | Người khách du lịch trông lôi thôi lếch thếch sau chuyến đi dài. |
CÁC CỤM TỪ VỀ SỞ THÍCH

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| painting | sơn tranh | I love painting on weekends. | Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần. |
| baking | làm bánh | She enjoys baking cookies. | Cô ấy thích làm bánh quy. |
| knitting | đan len | I am learning knitting. | Tôi đang học đan len. |
| sewing | may vá | He is good at sewing. | Anh ấy giỏi may vá. |
| camping | cắm trại | We went camping last summer. | Chúng tôi đã đi cắm trại mùa hè năm ngoái. |
| cooking | nấu ăn | Cooking is my favorite hobby. | Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi. |
| writing | viết lách | I started writing a diary. | Tôi bắt đầu viết nhật ký. |
| drawing | vẽ | He is drawing a house. | Anh ấy đang vẽ một ngôi nhà. |
| singing | hát | Singing makes me happy. | Hát làm tôi vui. |
| blogging | viết blog | She spends her time blogging. | Cô ấy dành thời gian viết blog. |
| fishing | câu cá | They went fishing this morning. | Họ đã đi câu cá sáng nay. |
| pottery | làm gốm | I want to learn pottery. | Tôi muốn học làm gốm. |
| hiking | đi bộ đường dài | Hiking is great for health. | Đi bộ đường dài rất tốt cho sức khỏe. |
| crafting | thủ công | Crafting brings me joy. | Thủ công mang lại niềm vui cho tôi. |
| magic | ảo thuật | Magic tricks are fun to watch. | Xem các trò ảo thuật rất thú vị. |
| reading books | đọc sách | Reading books is relaxing. | Đọc sách giúp thư giãn. |
| stargazing | ngắm sao | Stargazing is beautiful at night. | Ngắm sao rất đẹp vào ban đêm. |
| gardening | làm vườn | Gardening makes me feel calm. | Làm vườn làm tôi cảm thấy bình yên. |
| playing chess | chơi cờ vua | Playing chess is challenging. | Chơi cờ vua rất thú vị. |
| dancing | nhảy múa | Dancing is a great workout. | Nhảy múa là một bài tập tuyệt vời. |
| meditation | thiền định | Meditation helps with focus. | Thiền định giúp tập trung. |
| traveling | du lịch | Traveling opens the mind. | Du lịch mở mang tâm trí. |
| photography | chụp ảnh | Photography captures memories. | Chụp ảnh lưu giữ kỷ niệm. |
| journaling | ghi chép | Journaling clears my thoughts. | Viết nhật ký giúp tôi tỉnh táo. |
| birdwatching | quan sát chim | Birdwatching is peaceful. | Quan sát chim rất yên bình. |
| scrapbooking | làm sổ lưu niệm | Scrapbooking is fun to do. | Làm album cắt dán rất thú vị. |
| jewelry making | chế tác trang sức | Jewelry making is creative. | Làm trang sức thật sáng tạo. |
| sculpting | điêu khắc | Sculpting requires patience. | Điêu khắc cần sự kiên nhẫn. |
| playing guitar | chơi guitar | Playing guitar is relaxing. | Chơi guitar làm tôi thư giãn. |
| watching movies | xem phim | Watching movies is entertaining. | Xem phim rất giải trí. |
| playing piano | chơi piano | Playing piano takes practice. | Chơi piano cần luyện tập. |
| volunteering | làm tình nguyện | Volunteering helps the community. | Làm tình nguyện giúp ích cho cộng đồng. |
| collecting coins | sưu tầm tiền xu | Collecting coins is my passion. | Sưu tầm tiền xu là đam mê của tôi. |
| origami | gấp giấy Origami | Origami is an art form. | Gấp giấy nghệ thuật là một hình thức nghệ thuật. |
| calligraphy | thư pháp | Calligraphy requires skill. | Thư pháp đòi hỏi kỹ năng. |
| playing video games | chơi trò chơi điện tử | Playing video games is fun. | Chơi trò chơi điện tử rất thú vị. |
| solving jigsaw puzzles | xếp hình | Solving jigsaw puzzles is relaxing. | Ghép hình rất thư giãn. |
| learning languages | học ngôn ngữ | Learning languages is exciting. | Học ngôn ngữ rất thú vị. |
| listening to music | nghe nhạc | Listening to music makes me happy. | Nghe nhạc làm tôi hạnh phúc. |
| woodworking | làm mộc | Woodworking takes precision. | Làm mộc cần sự chính xác. |
CÁC CỤM TỪ VỀ THỂ THAO

| English | Vietnamese |
|---|---|
| Soccer is a popular sport worldwide. | Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới. |
| Do you play basketball often? | Bạn có chơi bóng rổ thường xuyên không? |
| Golf is played on a large field. | Gôn được chơi trên sân rộng. |
| Tennis requires quick movement. | Quần vợt cần sự di chuyển nhanh chóng. |
| Baseball is loved in America. | Bóng chày được yêu thích ở Mỹ. |
| Running every morning is healthy. | Chạy bộ mỗi sáng giúp khỏe mạnh. |
| Do you like swimming in the pool? | Bạn có thích bơi lội ở hồ bơi không? |
| Football is a fun team sport. | Bóng bầu dục mỹ là môn thể thao đội thú vị. |
| Volleyball is played with a net. | Bóng chuyền được chơi với lưới. |
| Cycling is good for the environment. | Đạp xe rất tốt cho môi trường. |
| Have you tried skiing before? | Bạn đã từng thử trượt tuyết chưa? |
| Boxing is a competitive sport. | Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh. |
| Hockey is played on ice. | Khúc côn cầu được chơi trên băng. |
| Can you play billards well? | Bạn có chơi bi-a giỏi không? |
| Surfing is exciting at the beach. | Lướt sóng rất thú vị ở bãi biển. |
| Judo is a Japanese martial art. | Nhu đạo là một môn võ Nhật Bản. |
| Rugby is similar to football. | Bóng bầu dục tương tự bóng bầu dục mỹ. |
| Diving requires special equipment. | Lặn cần thiết bị đặc biệt. |
| Polo is played on horseback. | Mã cầu được chơi trên lưng ngựa. |
| Is water polo difficult to learn? | Bóng nước có khó học không? |
| Cricket matches last for hours. | Trận bóng gậy kéo dài hàng giờ. |
| Gymnastics improves flexibility. | Thể dục dụng cụ giúp tăng cường sự linh hoạt. |
| Snowboarding is fun in winter. | Trượt ván tuyết rất thú vị vào mùa đông. |
| Badminton is played with a shuttlecock. | Cầu lông được chơi với quả cầu lông. |
| Table tennis is fast-paced. | Bóng bàn có nhịp độ nhanh. |
| Ping pong is the same as table tennis. | Bóng bàn giống như bóng bàn. |
| Wrestling requires strength. | Đấu vật cần sức mạnh. |
| Rock climbing is an adventurous sport. | Leo núi là môn thể thao mạo hiểm. |
| Can you skateboard on ramps? | Bạn có thể trượt ván trên dốc không? |
| Martial arts teach discipline. | Võ thuật dạy sự kỷ luật. |
| Weightlifting builds muscle. | Cử tạ giúp phát triển cơ bắp. |
| Archery requires precision. | Bắn cung cần sự chính xác. |
| Shooting is a competitive activity. | Bắn súng là hoạt động cạnh tranh. |
| Do you like horseback riding? | Bạn có thích cưỡi ngựa không? |
| Bowling is fun with friends. | Bóng gỗ rất thú vị khi chơi cùng bạn bè. |
| Rowing builds teamwork skills. | Chèo thuyền giúp tăng kỹ năng làm việc nhóm. |
| Fencing is an elegant sport. | Đấu kiếm là môn thể thao thanh lịch. |
| Lacrosse is played with sticks. | Bóng vợt được chơi với gậy. |
| Figure skating requires balance. | Trượt băng nghệ thuật cần sự cân bằng. |
| Ultimate frisbee is a fun team game. | Ném đĩa bay là trò chơi đội thú vị. |
| Auto racing is a fast-paced sport. | Đua xe hơi là môn thể thao nhịp độ nhanh. |
CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG VẬT

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| cat | mèo | The cat is fast. | Con mèo nhanh. |
| dog | chó | The dog is smart. | Con chó thông minh. |
| cow | bò | The cow is big. | Con bò to. |
| pig | heo | The pig is pink. | Con heo màu hồng. |
| goat | gà | The goat is strong. | Con dê mạnh mẽ. |
| horse | cừu | The horse is tall. | Con ngựa cao. |
| bee | con dê | The bee is busy. | Con ong bận rộn. |
| bear | ngựa | The bear is strong. | Con gấu mạnh mẽ. |
| fox | thỏ | The fox is clever. | Con cáo khôn ngoan. |
| lion | chim | The lion is brave. | Con sư tử dũng cảm. |
| snake | cá | The snake is long. | Con rắn dài. |
| chicken | ếch | The chicken is small. | Con gà nhỏ. |
| sheep | ong | The sheep is pretty. | Con cừu đẹp. |
| rabbit | khỉ | The rabbit is cute. | Con thỏ dễ thương. |
| fish | gấu | The fish is quiet. | Con cá yên tĩnh. |
| frog | cáo | The frog is lazy. | Con ếch lười biếng. |
| tiger | sư tử | The tiger is scary. | Con hổ đáng sợ. |
| mouse | cọp | The mouse is tiny. | Con chuột nhỏ. |
| bird | chuột | The bird is colorful. | Con chim nhiều màu sắc. |
| monkey | rắn | The monkey is playful. | Con khỉ tinh nghịch. |
| leopard | voi | The leopard hunts prey. | Con báo săn mồi. |
| eagle | hươu cao cổ | The eagle lays eggs. | Con đại bàng đẻ trứng. |
| whale | báo đốm | The whale sings a song. | Con cá voi hát một bài. |
| jaguar | con nhện | The jaguar climbs the tree. | Con báo đốm leo cây. |
| spider | con báo | The spider works all day. | Con nhện làm việc cả ngày. |
| koala | gấu túi | The koala sleeps deeply. | Con gấu túi ngủ say. |
| panda | gấu trúc | The panda chews bamboo. | Con gấu trúc nhai tre. |
| turtle | cá sấu | The turtle eats all day. | Con rùa ăn cả ngày. |
| moose | sói | The moose walks on the road. | Con nai sừng tấm đi trên đường. |
| squirrel | con nai | The squirrel gathers nuts. | Con sóc nhặt hạt dẻ. |
| shark | chim cánh cụt | The shark is dangerous. | Con cá mập nguy hiểm. |
| owl | hà mã | The owl sees in the dark. | Con cú nhìn thấy trong bóng tối. |
| giraffe | đại bàng | The giraffe stretches its neck. | Con hươu cao cổ duỗi cổ. |
| wolf | cá heo | The wolf lives in the forest. | Con sói sống trong rừng. |
| deer | cá voi | The deer grazes in the forest. | Con nai gặm cỏ trong rừng. |
| penguin | rùa | The penguin dives in the sea. | Con chim cánh cụt lặn trong biển. |
| dolphin | nai sừng tấm | The dolphin swims in the pod. | Con cá heo bơi trong đàn. |
| elephant | sóc | The elephant splashes water. | Con voi tạt nước. |
| hippo | cá mập | The hippo submerges in water. | Con hà mã chìm trong nước. |
| alligator | con cú | The alligator basks in the sun. | Con cá sấu tắm nắng. |
| hen | thú mỏ vịt | The small hen lays eggs. | Con gà mái nhỏ đẻ trứng. |
| platypus | nhím | The big platypus lays eggs. | Con thú mỏ vịt lớn đẻ trứng. |
| sloth | linh cẩu | The lazy sloth sleeps deeply. | Con lười ngủ say. |
| otter | con lười | The cute otter sleeps deeply. | Con rái cá dễ thương ngủ say. |
| crab | hải ly | The strong crab hunts its prey. | Con cua mạnh mẽ săn mồi. |
| bison | đà điểu | The big bison is dangerous. | Con bò rừng Mỹ lớn nguy hiểm. |
| parrot | tatu | The quiet parrot sings a song. | Con vẹt yên lặng hát một bài. |
| hyena | tinh tinh | The scary hyena hunts its prey. | Con linh cẩu đáng sợ săn mồi. |
| beaver | đười ươi | The brave beaver swims in the pond. | Con hải ly dũng cảm bơi trong ao. |
| seal | bạch tuộc | The playful seal swims in the pod. | Con hải cẩu vui tươi bơi trong đàn. |
| chimpanzee | rái cá | The busy chimpanzee works all day. | Con tinh tinh bận rộn làm việc cả ngày. |
| orangutan | hồng hạc | The big orangutan eats all day. | Con đười ươi lớn ăn cả ngày. |
| flamingo | cua | The tall flamingo walks on the road. | Con hồng hạc cao đi trên đường. |
| ostrich | tôm hùm | The pretty ostrich stretches its neck. | Con đà điểu xinh đẹp duỗi cổ. |
| octopus | chim công | The smart octopus dives in the sea. | Con bạch tuộc thông minh lặn trong biển. |
| armadillo | lạc đà không bướu | The lazy armadillo basks in the sun. | Con tatu lười tắm nắng. |
| lobster | vẹt | The fast lobster submerges in water. | Con tôm hùm nhanh chìm trong nước. |
| llama | gà mái | The cute llama grazes in the forest. | Con lạc đà không bướu dễ thương gặm cỏ trong rừng. |
| porcupine | hải cẩu | The tiny porcupine lives in the forest. | Con nhím nhỏ sống trong rừng. |
| peacock | châu Mỹ | The colorful peacock walks on the road. | Con công sặc sỡ đi trên đường. |
CÁC CỤM TỪ VỀ THỜI TIẾT

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| clouds | mây | The clouds in the sky are white and fluffy. | Những đám mây trên bầu trời trắng và mềm mại. |
| rain | mưa | Rain falls from the clouds. | Mưa rơi từ những đám mây. |
| thunder | sấm sét | Thunder is loud during a storm. | Sấm sét rất lớn trong cơn bão. |
| lightning | tia chớp | Lightning flashes across the sky. | Tia chớp lóe sáng trên bầu trời. |
| storm | bão | The storm is coming tonight. | Cơn bão sẽ đến vào tối nay. |
| wind | gió | The wind is blowing strongly today. | Gió thổi mạnh hôm nay. |
| hurricane | bão | Hurricanes are dangerous. | Bão rất nguy hiểm. |
| tornado | lốc xoáy | A tornado can destroy houses. | Lốc xoáy có thể phá hủy nhà cửa. |
| blizzard | bão tuyết | The blizzard covered everything in snow. | Bão tuyết phủ kín mọi thứ bằng tuyết. |
| hail | mưa đá | Hail can damage cars and roofs. | Mưa đá có thể làm hư hỏng ô tô và mái nhà. |
| snow | tuyết | Snow falls in the winter. | Tuyết rơi vào mùa đông. |
| ice | đá | The ice on the road is slippery. | Đá trên đường rất trơn. |
| fog | sương mù | Fog makes it hard to see. | Sương mù làm khó nhìn thấy. |
| mist | sương mù | Mist is thin and light fog. | Sương mù mỏng và nhẹ. |
| humidity | độ ẩm | Humidity makes the air feel sticky. | Độ ẩm làm không khí cảm giác bám dính. |
| temperature | nhiệt độ | The temperature is very high in summer. | Nhiệt độ rất cao vào mùa hè. |
| thermometer | nhiệt kế | Use a thermometer to check the temperature. | Dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ. |
| weather forecast | dự báo thời tiết | The weather forecast predicts sunny skies. | Dự báo thời tiết dự đoán trời nắng. |
| climate | khí hậu | The climate in this region is tropical. | Khí hậu ở khu vực này là nhiệt đới. |
| atmosphere | bầu không khí | The atmosphere is calm after the storm. | Bầu không khí yên bình sau cơn bão. |
| sky | bầu trời | The sky is blue and clear today. | Bầu trời hôm nay xanh và thông thoáng. |
| seasons | các mùa | The seasons change throughout the year. | Các mùa thay đổi suốt cả năm. |
| meteorologist | nhà khí tượng học | Meteorologists study the weather. | Các nhà khí tượng học nghiên cứu thời tiết. |
| precipitation | sự kết tủa | Precipitation includes rain and snow. | Sự kết tủa bao gồm mưa và tuyết. |
| drought | hạn hán | The drought lasted for several months. | Hạn hán kéo dài trong vài tháng. |
| flood | lụt | Floods can happen after heavy rain. | Lụt có thể xảy ra sau mưa lớn. |
| monsoon | gió mùa | The monsoon season brings strong winds. | Mùa gió mùa mang đến những cơn gió mạnh. |
| cyclone | lốc xoáy | Cyclones often cause heavy damage. | Lốc xoáy thường gây thiệt hại nặng nề. |
| breeze | làn gió | A gentle breeze feels refreshing on my face. | Một làn gió nhẹ làm mát mặt tôi. |
| rainbow | cầu vồng | The rainbow appears after the rain. | Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa. |
| sunset | mặt trời lặn | The sunset is beautiful this evening. | Mặt trời lặn rất đẹp tối nay. |
| sunrise | mặt trời mọc | I woke up early to see the sunrise. | Tôi dậy sớm để ngắm mặt trời mọc. |
| heat wave | sóng nhiệt | A heat wave makes the city extremely hot. | Sóng nhiệt làm thành phố rất nóng. |
| clear | thông thoáng | The sky is clear and perfect for a picnic. | Bầu trời thông thoáng và rất phù hợp cho buổi dã ngoại. |
| overcast | u ám | The overcast sky looks gray and dull. | Bầu trời u ám trông xám và buồn tẻ. |
| temperature drop | nhiệt độ giảm | A temperature drop signals the arrival of autumn. | Nhiệt độ giảm báo hiệu mùa thu đến. |
| dew | sương | Dew covers the grass in the morning. | Sương phủ kín cỏ vào buổi sáng. |
| frost | sương giá | Frost makes the windows look icy. | Sương giá làm cửa sổ trông có băng. |
| thaw | tan băng | The snow will thaw in spring. | Tuyết sẽ tan băng vào mùa xuân. |
CÁC CỤM TỪ VỀ DU LỊCH

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| travel | du lịch | Travel helps you explore new places and cultures. | Du lịch giúp bạn khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới. |
| passport | hộ chiếu | Do you have a valid passport for your trip? | Bạn có hộ chiếu hợp lệ cho chuyến đi của mình không? |
| visa | thị thực | How do you apply for a visa to visit another country? | Làm thế nào để bạn xin thị thực để đi thăm một quốc gia khác? |
| ticket | vé | Keep your ticket safe while traveling. | Giữ vé của bạn an toàn khi đi du lịch. |
| airport | sân bay | Which airport will your flight depart from? | Sân bay nào sẽ là nơi chuyến bay của bạn khởi hành? |
| gate | cổng | Find your gate early to avoid delays. | Tìm cổng của bạn sớm để tránh bị trì hoãn. |
| flight | chuyến bay | Is your flight departing on time? | Chuyến bay của bạn có khởi hành đúng giờ không? |
| luggage | hành lý | Pack your luggage carefully for long trips. | Đóng gói hành lý của bạn cẩn thận cho các chuyến đi dài. |
| suitcase | vali | A sturdy suitcase is ideal for carrying heavy items. | Một vali chắc chắn rất lý tưởng để mang đồ nặng. |
| backpack | ba lô | Do you use a backpack for short travels? | Bạn có sử dụng ba lô cho các chuyến đi ngắn không? |
| map | bản đồ | The map shows directions to tourist spots. | Bản đồ hiển thị các hướng dẫn đến các điểm du lịch. |
| tour | chuyến tham quan | Have you booked a tour for sightseeing? | Bạn đã đặt một chuyến tham quan để tham quan chưa? |
| bus | xe buýt | Take a bus for affordable city travel. | Đi xe buýt để di chuyển trong thành phố với giá cả phải chăng. |
| taxi | taxi | How do you call a taxi in a new city? | Làm thế nào để bạn gọi taxi trong một thành phố mới? |
| train | tàu hỏa | Trains are a great option for scenic journeys. | Tàu hỏa là một lựa chọn tuyệt vời cho các hành trình đẹp. |
| bicycle | xe đạp | Rent a bicycle to explore the countryside. | Thuê xe đạp để khám phá vùng quê. |
| reservation | đặt chỗ | Did you confirm your reservation before arrival? | Bạn đã xác nhận đặt chỗ của mình trước khi đến chưa? |
| hotel | khách sạn | The hotel provides excellent service and amenities. | Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi tuyệt vời. |
| hostel | nhà trọ | Is the hostel located near famous attractions? | Nhà trọ có nằm gần các điểm tham quan nổi tiếng không? |
| tourist | khách du lịch | Tourists love taking photos of landmarks. | Khách du lịch thích chụp ảnh các danh lam thắng cảnh. |
| guide | hướng dẫn viên | The guide gave us helpful tips for the trip. | Hướng dẫn viên đã đưa ra những mẹo hữu ích cho chuyến đi. |
| cruise | du thuyền | Would you enjoy a luxury cruise vacation? | Bạn có muốn có một kỳ nghỉ du thuyền sang trọng không? |
| ferry | phà | The ferry ride across the river was smooth. | Chuyến đi phà qua sông rất suôn sẻ. |
| lounge | phòng chờ | Is the lounge crowded during peak travel times? | Phòng chờ có đông đúc vào giờ cao điểm du lịch không? |
| city | thành phố | The city is vibrant and full of life. | Thành phố thì sống động và đầy sức sống. |
| village | làng | Villages offer a peaceful atmosphere for relaxation. | Các làng mang lại không khí yên bình để thư giãn. |
| beach | bãi biển | Would you prefer a quiet day at the beach? | Bạn có thích một ngày yên tĩnh trên bãi biển không? |
| mountain | núi | Hiking trails are popular in the mountains. | Các đường mòn đi bộ đường dài rất phổ biến trên núi. |
| forest | rừng | The forest is perfect for nature lovers. | Rừng rất phù hợp cho những người yêu thiên nhiên. |
| desert | sa mạc | Does the desert have unique natural features? | Sa mạc có các đặc điểm tự nhiên độc đáo không? |
| vacation | kỳ nghỉ | Vacation time lets you unwind and relax. | Thời gian kỳ nghỉ giúp bạn thư giãn và nạp năng lượng. |
| hiking | đi bộ đường dài | Hiking is a great way to explore the outdoors. | Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để khám phá ngoài trời. |
| camping | cắm trại | Camping lets you enjoy sleeping under the stars. | Cắm trại giúp bạn thưởng thức cảm giác ngủ dưới những ngôi sao. |
| customs | hải quan | Customs officers check your travel documents. | Nhân viên hải quan kiểm tra giấy tờ du lịch của bạn. |
| currency exchange | đổi ngoại tệ | Where can you find a currency exchange at the airport? | Bạn có thể tìm thấy nơi đổi ngoại tệ ở sân bay nào? |
| departure | khởi hành | Departure gates are listed on the boarding pass. | Cổng khởi hành được ghi trên thẻ lên máy bay. |
| arrival | đến nơi | What time is your arrival at the destination? | Bạn đến điểm đến vào lúc nào? |
| check-in | làm thủ tục | Complete the check-in process before your flight. | Hoàn tất quy trình làm thủ tục trước chuyến bay của bạn. |
| check-out | trả phòng | Late check-out is available at some hotels. | Trả phòng muộn có sẵn tại một số khách sạn. |
| baggage claim | nhận hành lý | Collect your bags from the baggage claim area. | Nhận túi của bạn từ khu vực nhận hành lý. |
| boarding pass | thẻ lên máy bay | Do you have your boarding pass ready? | Bạn đã chuẩn bị thẻ lên máy bay chưa? |
| terminal | nhà ga | Terminals are where passengers board their flights. | Nhà ga là nơi hành khách lên máy bay của họ. |
| destination | điểm đến | Which destination is next on your travel bucket list? | Điểm đến nào là tiếp theo trong danh sách ước mơ du lịch của bạn? |
| journey | hành trình | The journey gave us unforgettable memories. | Hành trình đã mang lại cho chúng tôi những kỷ niệm khó quên. |
| transportation | phương tiện đi lại | Transportation options include taxis and buses. | Các tùy chọn phương tiện đi lại bao gồm taxi và xe buýt. |
| ticket counter | quầy vé | Buy tickets at the ticket counter near the entrance. | Mua vé tại quầy vé gần lối vào. |
| travel agency | đại lý du lịch | How can a travel agency help with trip planning? | Đại lý du lịch có thể giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi bằng cách nào? |
| guidebook | sách hướng dẫn | The guidebook is handy for finding local attractions. | Sách hướng dẫn rất tiện lợi để tìm các điểm tham quan địa phương. |
| sightseeing | tham quan | Sightseeing includes visits to famous landmarks. | Tham quan bao gồm các chuyến thăm đến các danh lam thắng cảnh nổi tiếng. |
| landmark | danh lam thắng cảnh | Visitors always visit popular landmarks. | Khách du lịch luôn ghé thăm các danh lam thắng cảnh nổi tiếng. |
| souvenir | quà lưu niệm | What souvenirs will you bring home from your trip? | Bạn sẽ mang quà lưu niệm nào về nhà từ chuyến đi của mình? |
| adventure | cuộc phiêu lưu | Adventures offer excitement and learning opportunities. | Các cuộc phiêu lưu mang lại cơ hội hứng khởi và học hỏi. |
| excursion | cuộc dạo chơi | Excursions are great for exploring nearby places. | Các cuộc dạo chơi rất tuyệt để khám phá những địa điểm gần đó. |
| travel insurance | bảo hiểm du lịch | Do you think travel insurance is necessary for long trips? | Bạn có nghĩ rằng bảo hiểm du lịch là cần thiết cho các chuyến đi dài không? |
| travel companion | bạn đồng hành | How do you find the perfect travel companion? | Làm thế nào để bạn tìm thấy người bạn đồng hành hoàn hảo khi đi du lịch? |
| itinerary | hành trình | Itineraries help you stay organized while traveling. | Hành trình giúp bạn có tổ chức khi đi du lịch. |
| adventure seeker | người tìm kiếm phiêu lưu | Adventure seekers enjoy thrilling outdoor activities. | Những người tìm kiếm phiêu lưu yêu thích các hoạt động ngoài trời đầy hồi hộp. |
| cultural experience | trải nghiệm văn hóa | Cultural experiences deepen your understanding of other traditions. | Các trải nghiệm văn hóa làm sâu sắc sự hiểu biết của bạn về các truyền thống khác. |
| security checkpoint | trạm kiểm soát an ninh | What documents are required at the security checkpoint? | Những giấy tờ nào được yêu cầu tại trạm kiểm soát an ninh? |
CÁC CỤM TỪ VỀ SÂN BA

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| transit | quá cảnh | I have a transit in Singapore. | Tôi quá cảnh ở Singapore. |
| travel | đi du lịch | I love to travel in summer. | Tôi thích đi du lịch vào mùa hè. |
| hour | giờ | The flight takes two hours. | Chuyến bay mất hai giờ. |
| bay | bay | The plane flew over the bay. | Máy bay bay qua vịnh. |
| vé | tickets | I bought two tickets. | Tôi đã mua hai vé. |
| hotel | khách sạn | We stayed at a nice hotel. | Chúng tôi ở một khách sạn đẹp. |
| flight | chuyến bay | My flight is at 10 a.m. | Chuyến bay của tôi lúc 10 giờ sáng. |
| landed | hạ cánh | The plane landed safely. | Máy bay đã hạ cánh an toàn. |
| airport | sân bay | I arrived at the airport early. | Tôi đến sân bay sớm. |
| baggage | hành lý | My baggage is heavy. | Hành lý của tôi nặng. |
| flying | bay | I am flying to Hanoi tomorrow. | Tôi sẽ bay đến Hà Nội ngày mai. |
| minutes | phút | The flight is 45 minutes late. | Chuyến bay trễ 45 phút. |
| layover | trạm dừng chân | We have a layover in Tokyo. | Chúng tôi có trạm dừng chân ở Tokyo. |
| lounge | phòng ngồi chờ lên máy bay | Let's wait in the lounge. | Hãy chờ ở phòng ngồi chờ lên máy bay. |
| suitcase | va li | My suitcase is blue. | Va li của tôi màu xanh. |
| boarding | nội trú | Boarding starts at 9 a.m. | Nội trú bắt đầu lúc 9 giờ sáng. |
| check-in | đăng ký vào | We need to check in now. | Chúng ta cần đăng ký vào bây giờ. |
| passport | hộ chiếu | Show your passport, please. | Vui lòng đưa hộ chiếu của bạn. |
| terminal | nhà ga sân bay | Go to Terminal 2. | Đi đến nhà ga sân bay số 2. |
| airplane | máy bay | The airplane is very big. | Máy bay rất lớn. |
| transfer | chuyến, nối chuyến | I have to transfer flights. | Tôi phải nối chuyến bay. |
| take off | cất cánh | The plane will take off soon. | Máy bay sẽ cất cánh sớm. |
| tickets | vé | Do you have your tickets? | Bạn có vé chưa? |
| location | địa điểm | What is the location of the hotel? | Địa điểm của khách sạn là gì? |
| destination | điểm đến | Our destination is Da Nang. | Điểm đến của chúng tôi là Đà Nẵng. |
| arrival | đến, khu đến | Arrival is at Gate 3. | Khu đến ở Cổng số 3. |
| departure | khởi hành, khu khởi hành | Departure is delayed. | Khởi hành bị trì hoãn. |
| boarding gate | cổng lên máy bay | Go to boarding gate 5. | Đi đến cổng lên máy bay số 5. |
| boarding pass | thẻ lên máy bay | Show your boarding pass. | Đưa thẻ lên máy bay của bạn. |
| delayed flight | chuyến bay bị trì hoãn | My flight is delayed. | Chuyến bay của tôi bị trì hoãn. |
| plane ticket | vé máy bay | I need a plane ticket to Hue. | Tôi cần vé máy bay đi Huế. |
| baggage claim | nhận hành lý | Go to baggage claim area. | Đi đến khu nhận hành lý. |
| currency exchange | thu đổi giá trị ngoại tệ | Where is the currency exchange? | Thu đổi giá trị ngoại tệ ở đâu? |
| emergency exit | cửa thoát hiểm | The emergency exit is behind you. | Cửa thoát hiểm ở phía sau bạn. |
| lost and found | tìm và trả hành lý thất lạc | Ask at lost and found. | Hỏi ở quầy tìm và trả hành lý thất lạc. |
| domestic terminal | nhà ga nội địa | This is the domestic terminal. | Đây là nhà ga nội địa. |
| excess baggage | hành lý quá cước | You have excess baggage. | Bạn có hành lý quá cước. |
| oversized luggage | hành lý quá khổ | That is oversized luggage. | Đó là hành lý quá khổ. |
| overweight luggage | hành lý quá cân | My luggage is overweight. | Hành lý của tôi quá cân. |
| passengers | hành khách | All passengers, please board now. | Tất cả hành khách, vui lòng lên máy bay ngay. |
| connecting flight | các chuyến bay chuyển tiếp | I have a connecting flight to Seoul. | Tôi có chuyến bay chuyển tiếp đến Seoul. |
| departure time | giờ khởi hành | What is the departure time? | Giờ khởi hành là mấy giờ? |
| international flights | chuyến bay quốc tế | I only take international flights. | Tôi chỉ đi chuyến bay quốc tế. |
| international terminal | nhà ga quốc tế | Go to the international terminal. | Đi đến nhà ga quốc tế. |
| luggage cart | xe đẩy hành lý | Use a luggage cart for your bags. | Dùng xe đẩy hành lý cho túi của bạn. |
| flight attendant | tiếp viên hàng không | The flight attendant is very kind. | Tiếp viên hàng không rất tốt bụng. |
CÁC CỤM TỪ VỀ KHÁCH SẠN

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| hotel | khách sạn | The hotel offers great service and comfort. | Khách sạn cung cấp dịch vụ và sự thoải mái tuyệt vời. |
| room | phòng | How many rooms are available for tonight? | Có bao nhiêu phòng trống cho tối nay? |
| reservation | đặt phòng | Make a reservation online to secure your stay. | Đặt phòng trực tuyến để đảm bảo chỗ ở của bạn. |
| booking | đặt chỗ | Complete the booking in advance for discounts. | Hoàn thành việc đặt chỗ trước để nhận được giảm giá. |
| check-in | nhận phòng | Check-in is at 2 PM in most hotels. | Nhận phòng lúc 2 giờ chiều ở hầu hết các khách sạn. |
| check-out | trả phòng | What time is check-out tomorrow? | Mấy giờ là trả phòng vào ngày mai? |
| reception | quầy lễ tân | Go to the reception to ask for assistance. | Đến quầy lễ tân để yêu cầu trợ giúp. |
| lobby | sảnh | The lobby is spacious and welcoming. | Sảnh khách sạn rộng rãi và chào đón. |
| amenities | tiện nghi | Amenities include free Wi-Fi and parking. | Tiện nghi bao gồm Wi-Fi miễn phí và bãi đỗ xe. |
| towels | khăn | Towels are provided in every bathroom. | Khăn được cung cấp trong mỗi phòng tắm. |
| bed | giường | The bed is soft and comfortable for sleeping. | Giường mềm mại và thoải mái để ngủ. |
| pillow | gối | How many pillows would you like in your room? | Bạn muốn bao nhiêu gối trong phòng của mình? |
| blanket | chăn | A warm blanket is available for cold nights. | Một chiếc chăn ấm được cung cấp cho những đêm lạnh. |
| bathroom | phòng tắm | The bathroom is clean and well-maintained. | Phòng tắm sạch sẽ và được bảo trì tốt. |
| Wi-Fi | mạng Wi-Fi | Use the Wi-Fi to stay connected during your stay. | Sử dụng mạng Wi-Fi để kết nối trong thời gian lưu trú. |
| minibar | tủ lạnh mini | The minibar is stocked with snacks and drinks. | Tủ lạnh mini được cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống. |
| air conditioning | máy điều hòa | Adjust the air conditioning to your comfort level. | Điều chỉnh máy điều hòa theo mức độ thoải mái của bạn. |
| breakfast | bữa sáng | Breakfast is served in the dining area at 7 AM. | Bữa sáng được phục vụ tại khu vực ăn uống lúc 7 giờ sáng. |
| buffet | tiệc tự chọn | Is the buffet included in the room rate? | Tiệc tự chọn có bao gồm trong giá phòng không? |
| key card | thẻ khóa phòng | The key card is used to access your room. | Thẻ khóa phòng được sử dụng để vào phòng của bạn. |
| room service | dịch vụ phòng | Order meals using room service. | Gọi món ăn bằng dịch vụ phòng. |
| housekeeping | dọn phòng | Housekeeping cleans the rooms daily. | Dọn phòng lau dọn các phòng hàng ngày. |
| staff | nhân viên | The staff are friendly and helpful. | Nhân viên thân thiện và hữu ích. |
| elevator | thang máy | Take the elevator to the top floor. | Đi thang máy lên tầng cao nhất. |
| pool | hồ bơi | Relax by the pool in the afternoon. | Thư giãn bên hồ bơi vào buổi chiều. |
| gym | phòng tập gym | Does the gym have free access for guests? | Phòng tập gym có miễn phí cho khách không? |
| restaurant | nhà hàng | The restaurant serves delicious local dishes. | Nhà hàng phục vụ các món ăn địa phương ngon. |
| bar | quán bar | The bar offers a variety of drinks and cocktails. | Quán bar cung cấp nhiều loại đồ uống và cocktail. |
| towels | khăn | Extra towels are available upon request. | Có sẵn khăn bổ sung nếu yêu cầu. |
| security | bảo vệ | The security team ensures guest safety. | Đội bảo vệ đảm bảo an toàn cho khách. |
| front desk | quầy lễ tân | Go to the front desk for inquiries. | Đến quầy lễ tân để hỏi thông tin. |
| valet parking | dịch vụ đỗ xe | Valet parking is available for an extra fee. | Dịch vụ đỗ xe có sẵn với một khoản phí bổ sung. |
| spa | spa | The spa offers relaxing treatments. | Spa cung cấp các liệu pháp thư giãn. |
| rate | giá phòng | What is the nightly rate for a deluxe room? | Giá phòng hạng sang mỗi đêm là bao nhiêu? |
| bill | hóa đơn | Review the bill before making a payment. | Xem lại hóa đơn trước khi thanh toán. |
| credit card | thẻ tín dụng | Pay using a credit card or cash. | Thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt. |
| service charge | phí dịch vụ | Service charges are included in the bill. | Phí dịch vụ đã được bao gồm trong hóa đơn. |
| cash | tiền mặt | Leave your luggage at the bell desk. | Để hành lý của bạn tại bàn nhân viên. |
| suitcase | va-li | Pack your belongings into your suitcase. | Đóng gói đồ đạc của bạn vào va-li. |
| carry-on | hành lý xách tay | Carry-on bags must fit in the overhead bin. | Hành lý xách tay phải vừa với khoang chứa đồ. |
| cancellation | hủy đặt chỗ | Is there a fee for cancellation? | Có phí cho việc hủy đặt chỗ không? |
| deposit | tiền đặt cọc | A deposit is required to hold your booking. | Tiền đặt cọc được yêu cầu để giữ chỗ của bạn. |
| wake-up call | cuộc gọi báo thức | Request a wake-up call for your early flight. | Yêu cầu cuộc gọi báo thức cho chuyến bay sớm của bạn. |
| late check-out | trả phòng muộn | Late check-out is available upon request. | Trả phòng muộn có sẵn khi yêu cầu. |
| early check-in | nhận phòng sớm | Early check-in is possible if the room is ready. | Nhận phòng sớm nếu phòng đã sẵn sàng. |
| parking | bãi đỗ xe | Parking is located behind the hotel. | Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn. |
| stairs | cầu thang | Take the stairs in case of emergency. | Sử dụng cầu thang trong trường hợp khẩn cấp. |
| conference room | phòng hội thảo | The conference room is equipped with a projector. | Phòng hội thảo được trang bị máy chiếu. |
| banquet hall | hội trường | The banquet hall is perfect for celebrations. | Hội trường rất phù hợp cho các buổi tiệc. |
| lounge | phòng chờ | Relax in the lounge before your check-in. | Thư giãn trong phòng chờ trước khi nhận phòng. |
| toiletries | đồ dùng vệ sinh cá nhân | Toiletries are available in the bathroom. | Đồ dùng vệ sinh cá nhân có sẵn trong phòng tắm. |
| heating | hệ thống sưởi | Adjust the heating during the winter months. | Điều chỉnh hệ thống sưởi trong các tháng mùa đông. |
| mirror | gương | Look at the mirror to check your outfit. | Nhìn vào gương để kiểm tra trang phục của bạn. |
| cancellation policy | chính sách hủy đặt chỗ | What is the cancellation policy for my booking? | Chính sách hủy đặt chỗ cho đặt chỗ của tôi là gì? |
| bellhop | nhân viên khuân hành lý | The bellhop assists with carrying luggage. | Nhân viên khuân hành lý hỗ trợ mang hành lý. |
| manager | quản lý | Speak to the manager for special requests. | Nói chuyện với quản lý cho các yêu cầu đặc biệt. |
| concierge | nhân viên hỗ trợ khách hàng | The concierge can help you plan your trip. | Nhân viên hỗ trợ khách hàng có thể giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi. |
CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỊA ĐIỂM

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| zoo | sở thú | We visited the zoo last weekend. | Chúng tôi đã đi sở thú cuối tuần trước. |
| bar | quán ba | The bar is busy at night. | Quán ba rất đông đúc vào buổi tối. |
| gym | chỗ tập thể dục | I go to the gym to exercise every morning. | Tôi đi chỗ tập thể dục mỗi sáng. |
| park | công viên | The park is great for jogging. | Công viên rất phù hợp để chạy bộ. |
| bank | ngân hàng | I need to withdraw money at the bank. | Tôi cần rút tiền tại ngân hàng. |
| mall | trung tâm mua sắm | Let's go shopping at the mall. | Hãy đi mua sắm ở trung tâm mua sắm. |
| center | trung tâm | The center is full of people today. | Trung tâm hôm nay rất đông người. |
| temple | chùa | I pray at the temple on weekends. | Tôi cầu nguyện tại chùa vào cuối tuần. |
| hotel | khách sạn | We stayed at a hotel by the beach. | Chúng tôi đã ở một khách sạn gần bãi biển. |
| harbor | hải cảng | Boats are parked at the harbor. | Thuyền được đậu tại hải cảng. |
| bakery | tiệm bánh | The bakery sells fresh bread every morning. | Tiệm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng. |
| church | nhà thờ | Many people go to church on Sundays. | Nhiều người đi nhà thờ vào chủ nhật. |
| airport | sân bay | The airport is crowded during holidays. | Sân bay rất đông đúc trong dịp lễ. |
| casino | sòng bài | Casinos are open all night. | Các sòng bài mở cửa suốt đêm. |
| library | thư viện | I borrowed a book from the library. | Tôi mượn một cuốn sách từ thư viện. |
| pharmacy | nhà thuốc | She bought medicine at the pharmacy. | Cô ấy mua thuốc tại nhà thuốc. |
| stadium | sân vận động | The stadium is packed with fans. | Sân vận động chật kín người hâm mộ. |
| apartment | căn hộ | I live in an apartment in the city. | Tôi sống trong một căn hộ ở thành phố. |
| downtown | trung tâm thành phố | Downtown has many restaurants and shops. | Trung tâm thành phố có nhiều nhà hàng và cửa hàng. |
| bus stop | trạm xe buýt | Wait for the bus at the bus stop. | Hãy đợi xe buýt tại trạm xe buýt. |
| car wash | chỗ rửa xe | I washed my car at the car wash today. | Hôm nay tôi đã rửa xe ở chỗ rửa xe. |
| post office | bưu điện | The post office closes at 5 PM. | Bưu điện đóng cửa lúc 5 giờ chiều. |
| train station | ga tàu | I bought a ticket at the train station. | Tôi đã mua vé tại ga tàu. |
| movie theater | rạp chiếu phim | We watched a movie at the movie theater. | Chúng tôi đã xem một bộ phim tại rạp chiếu phim. |
| fire station | trạm cứu hỏa | Fire trucks are parked at the fire station. | Xe cứu hỏa được đậu tại trạm cứu hỏa. |
| coffee shop | quán cà phê | I drink coffee at the coffee shop nearby. | Tôi uống cà phê ở quán cà phê gần đây. |
| laundromat | tiệm giặt ủi | I do my laundry at the laundromat. | Tôi giặt ủi tại tiệm giặt ủi. |
| playground | sân chơi cho trẻ em | Kids are playing at the playground. | Trẻ em đang chơi ở sân chơi cho trẻ em. |
| grocery store | siêu thị | The grocery store is next to my house. | Siêu thị ở cạnh nhà tôi. |
| subway station | ga xe điện ngầm | The subway station is very clean. | Ga xe điện ngầm rất sạch sẽ. |
| police station | trạm cảnh sát | The police station is near the post office. | Trạm cảnh sát gần bưu điện. |
| restaurant | nhà hàng | We ate dinner at a fancy restaurant. | Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng sang trọng. |
| market | chợ | I bought vegetables at the market. | Tôi đã mua rau ở chợ. |
| bookstore | hiệu sách | The bookstore has many interesting books. | Hiệu sách có rất nhiều cuốn sách thú vị. |
| bakery | tiệm bánh | The bakery smells like fresh bread. | Tiệm bánh có mùi bánh mì tươi. |
| train station | ga tàu | The train station is very big. | Ga tàu rất lớn. |
| apartment | căn hộ | My friend lives in an apartment downtown. | Bạn tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố. |
| subway station | ga xe điện ngầm | We waited for 10 minutes at the subway station. | Chúng tôi đã đợi 10 phút tại ga xe điện ngầm. |
| bus stop | trạm xe buýt | The bus stop is right across the street. | Trạm xe buýt nằm ngay bên kia đường. |
CÁC CỤM TỪ VỀ NHÀ HÀNG

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| chef | đầu bếp | The chef prepares delicious meals. | Đầu bếp chuẩn bị các món ăn ngon. |
| waiter/waitress | người phục vụ | The waiter brought us water. | Người phục vụ mang nước cho chúng tôi. |
| kitchen | nhà bếp | The kitchen is clean and organized. | Nhà bếp sạch sẽ và gọn gàng. |
| reservation | đặt chỗ | I made a reservation for dinner. | Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối. |
| menu | thực đơn | The menu has many options to choose from. | Thực đơn có nhiều lựa chọn để chọn. |
| table | bàn | The table is set with plates and utensils. | Bàn đã được chuẩn bị sẵn đĩa và dụng cụ ăn uống. |
| chair | ghế | There is a comfortable chair at the table. | Có một chiếc ghế thoải mái ở bàn. |
| salt | muối | Add a little salt to the soup. | Thêm một chút muối vào súp. |
| pepper | tiêu | Pepper gives food a spicy flavor. | Tiêu làm món ăn có vị cay. |
| ice | đá | I like ice in my drink. | Tôi thích có đá trong đồ uống của mình. |
| specials | món đặc biệt | The specials today are grilled fish and pasta. | Món đặc biệt hôm nay là cá nướng và mỳ ống. |
| appetizer | món khai vị | We ordered an appetizer to start. | Chúng tôi gọi một món khai vị để bắt đầu. |
| main course | món chính | The main course was steak and vegetables. | Món chính là bít tết và rau củ. |
| dessert | món tráng miệng | Dessert is my favorite part of the meal. | Món tráng miệng là phần yêu thích nhất của tôi trong bữa ăn. |
| napkin | khăn ăn | Use a napkin to clean your hands. | Dùng khăn ăn để lau tay. |
| condiments | đồ gia vị | Condiments like ketchup and mustard are on the table. | Đồ gia vị như sốt cà chua và mù tạt có trên bàn. |
| ketchup | sốt cà chua | Ketchup is perfect with fries. | Sốt cà chua rất hợp với khoai tây chiên. |
| mustard | mù tạt | Mustard adds a tangy taste to sandwiches. | Mù tạt làm cho bánh sandwich có vị đậm. |
| bill/check | hóa đơn | The waiter brought the bill to our table. | Người phục vụ mang hóa đơn đến bàn của chúng tôi. |
| cash | tiền mặt | I paid the bill with cash. | Tôi đã trả hóa đơn bằng tiền mặt. |
| credit card | thẻ tín dụng | You can use a credit card to pay. | Bạn có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán. |
| change | tiền thối | The cashier gave me change after I paid. | Nhân viên thu ngân đưa cho tôi tiền thối sau khi tôi trả tiền. |
| service charge | phí dịch vụ | A service charge was added to the bill. | Một khoản phí dịch vụ được thêm vào hóa đơn. |
| tax | thuế | Tax is included in the total price. | Thuế được bao gồm trong tổng giá. |
| discount | giảm giá | We got a discount on our meal. | Chúng tôi đã nhận được giảm giá cho bữa ăn của mình. |
| happy hour | happy hour | Happy hour offers special drink prices. | Happy hour có giá đồ uống đặc biệt. |
| tip | tiền bo | I left a tip for the waiter. | Tôi đã để lại tiền bo cho người phục vụ. |
| gratuity | phí dịch vụ | Gratuity is often given for good service. | Phí dịch vụ thường được đưa ra cho dịch vụ tốt. |
| seafood | hải sản | Seafood dishes are popular at this restaurant. | Các món hải sản rất phổ biến tại nhà hàng này. |
| vegetables | rau củ | Vegetables are healthy and tasty. | Rau củ rất tốt cho sức khỏe và ngon. |
| grilled | nướng | The chicken is grilled to perfection. | Gà được nướng hoàn hảo. |
| fried | chiên | We ordered fried rice for lunch. | Chúng tôi gọi cơm chiên cho bữa trưa. |
| baked | nướng trong lò | The baked bread smells so good. | Bánh mì nướng trong lò có mùi rất thơm. |
| sauteed | xào | Sauteed mushrooms are delicious. | Nấm xào rất ngon. |
| roasted | nướng trong lò | The beef is roasted with spices. | Bò được nướng trong lò với gia vị. |
| steamed | hấp | Steamed fish is light and healthy. | Cá hấp rất nhẹ và tốt cho sức khỏe. |
| braised | kho | Braised pork is tender and flavorful. | Thịt kho rất mềm và đậm đà. |
| broiled | quay | Broiled chicken is a popular dish. | Gà quay là một món ăn phổ biến. |
| spicy | cay | Spicy dishes are my favorite. | Món ăn cay là món yêu thích của tôi. |
| mild | nhạt | Mild curry is perfect for children. | Cà ri nhạt rất phù hợp cho trẻ em. |
| medium-rare | medium-rare | He ordered a medium-rare steak. | Anh ấy gọi một miếng bít tết medium-rare. |
| rare | rare | Rare steak is not fully cooked. | Bít tết rare chưa được nấu chín hoàn toàn. |
| well-done | chín đều | I like my steak well-done. | Tôi thích bít tết được nấu chín đều. |
| gluten-free | không chứa gluten | Gluten-free bread is available here. | Bánh mì không chứa gluten có sẵn ở đây. |
| vegan | chay | Vegan meals do not include animal products. | Các bữa ăn chay không bao gồm sản phẩm từ động vật. |
| vegetarian | chay | Vegetarian dishes are healthy and filling. | Các món chay rất tốt cho sức khỏe và no. |
| allergies | dị ứng | Always inform the waiter about your allergies. | Luôn thông báo cho người phục vụ về dị ứng của bạn. |
| booster seat | ghế ăn cho trẻ em | A booster seat is helpful for young children. | Ghế ăn cho trẻ em rất hữu ích cho các em nhỏ. |
| takeout | đồ ăn mang đi | Takeout is convenient for busy people. | Đồ ăn mang đi rất tiện lợi cho những người bận rộn. |
| delivery | giao hàng | Delivery brings food to your door. | Giao hàng mang đồ ăn đến tận cửa nhà bạn. |
| buffet | hình thức phục vụ tiệc, ăn tự do | The buffet has many choices of food. | Hình thức phục vụ tiệc có nhiều lựa chọn món ăn. |
| cutlery | dao kéo | Cutlery is placed neatly on the table. | Dao kéo được đặt gọn gàng trên bàn. |
CÁC CỤM TỪ VỀ CÁC PHÒNG TRONG

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| living room | phòng khách | The living room is spacious and bright. | Phòng khách rộng rãi và sáng sủa. |
| bedroom | phòng ngủ | Is your bedroom cozy and relaxing? | Phòng ngủ của bạn có ấm cúng và thư giãn không? |
| master bedroom | phòng ngủ chính | The master bedroom has a private bathroom. | Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng. |
| kitchen | nhà bếp | The kitchen is equipped with modern appliances. | Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại. |
| bathroom | phòng tắm | The bathroom has both a shower and a bathtub. | Phòng tắm có cả vòi sen và bồn tắm. |
| dining room | phòng ăn | The dining room is perfect for family meals. | Phòng ăn rất phù hợp cho các bữa ăn gia đình. |
| formal dining room | phòng ăn chính thức | Is the formal dining room used for special occasions? | Phòng ăn chính thức có được dùng cho các dịp đặc biệt không? |
| family room | phòng gia đình | The family room is where everyone gathers to relax. | Phòng gia đình là nơi mọi người tụ họp để thư giãn. |
| game room | phòng trò chơi | Play games in the game room with friends. | Chơi trò chơi trong phòng trò chơi với bạn bè. |
| garage | gara | The garage has space for two cars. | Gara có chỗ cho hai chiếc xe. |
| garden | vườn | The garden is filled with beautiful flowers. | Vườn đầy những bông hoa đẹp. |
| staircase | cầu thang | How many steps are on the staircase? | Có bao nhiêu bậc trên cầu thang? |
| closet | tủ quần áo | The closet is perfect for storing clothes. | Tủ quần áo rất thích hợp để lưu trữ quần áo. |
| walk-in closet | tủ quần áo walk-in | A walk-in closet provides extra storage. | Tủ quần áo walk-in cung cấp thêm không gian lưu trữ. |
| balcony | ban công | Sit and enjoy the view from the balcony. | Ngồi và thưởng thức khung cảnh từ ban công. |
| patio | sân | The patio is great for outdoor dining. | Sân rất tuyệt để ăn uống ngoài trời. |
| deck | hiên | Relax on the deck in the evening. | Thư giãn trên hiên vào buổi tối. |
| porch | sân thượng | Does the porch have a swing for sitting? | Sân thượng có xích đu để ngồi không? |
| shed | nhà kho | The shed stores gardening tools. | Nhà kho chứa các dụng cụ làm vườn. |
| den | phòng sinh hoạt chung | The den is cozy and perfect for reading. | Phòng sinh hoạt chung ấm cúng và rất thích hợp để đọc sách. |
| basement | tầng hầm | The basement can be used for storage. | Tầng hầm có thể được sử dụng để lưu trữ. |
| hallway | hành lang | The hallway leads to all the bedrooms. | Hành lang dẫn đến tất cả các phòng ngủ. |
| entryway | lối vào | The entryway has a welcoming atmosphere. | Lối vào có không gian chào đón. |
| attic | gác mái | The attic is used for storing old items. | Gác mái được sử dụng để lưu trữ các đồ cũ. |
| laundry room | phòng giặt đồ | Is the laundry room near the kitchen? | Phòng giặt đồ có gần nhà bếp không? |
| sauna | xông hơi | The sauna is perfect for relaxation. | Xông hơi rất phù hợp để thư giãn. |
| study/office | phòng làm việc | Work on important tasks in the study. | Làm việc với các nhiệm vụ quan trọng trong phòng làm việc. |
| closet | tủ quần áo | Keep your coats organized in the closet. | Giữ áo khoác của bạn gọn gàng trong tủ quần áo. |
| pantry | kho thực phẩm | The pantry stores all the dry food items. | Kho thực phẩm lưu trữ tất cả các đồ ăn khô. |
| home office | phòng làm việc tại nhà | The home office is equipped with a desk and computer. | Phòng làm việc tại nhà được trang bị bàn làm việc và máy tính. |
| home gym | phòng tập gym tại nhà | Exercise in the home gym every morning. | Tập thể dục trong phòng tập gym tại nhà mỗi buổi sáng. |
| home theater | phòng chiếu phim | Watch movies in the home theater with family. | Xem phim trong phòng chiếu phim với gia đình. |
| storage room | phòng lưu trữ | The storage room holds extra furniture. | Phòng lưu trữ chứa các đồ nội thất dư thừa. |
| wine cellar | hầm rượu | The wine cellar is kept at a cool temperature. | Hầm rượu được giữ ở nhiệt độ mát mẻ. |
| craft room | phòng thủ công | Create crafts in the craft room. | Làm đồ thủ công trong phòng thủ công. |
| man cave | phòng của đàn ông | The man cave is decorated with sports memorabilia. | Phòng của đàn ông được trang trí bằng các kỷ vật thể thao. |
| woman cave | phòng của phụ nữ | Does the woman cave have comfortable seating? | Phòng của phụ nữ có chỗ ngồi thoải mái không? |
| landing | mặt bậc thang | The landing provides space at the top of the stairs. | Mặt bậc thang cung cấp không gian ở đầu cầu thang. |
| foyer | sảnh | The foyer has a large mirror and plants. | Sảnh có một chiếc gương lớn và cây xanh. |
| utility room | phòng tiện ích | The utility room is used for storing tools. | Phòng tiện ích được sử dụng để lưu trữ dụng cụ. |
| mudroom | phòng thay đồ | Use the mudroom to keep shoes and jackets. | Sử dụng phòng thay đồ để giữ giày và áo khoác. |
| workshop | xưởng | The workshop is ideal for building projects. | Xưởng rất lý tưởng để làm các dự án. |
| sunroom | phòng tắm nắng | The sunroom is bright and warm. | Phòng tắm nắng rất sáng và ấm áp. |
| guest room | phòng khách cho khách | Does the guest room have a private bathroom? | Phòng khách cho khách có phòng tắm riêng không? |
| playroom | phòng chơi | Children love playing in the playroom. | Trẻ em thích chơi trong phòng chơi. |
| library | thư viện | The library has shelves full of books. | Thư viện có các kệ đầy sách. |
| breakfast nook | góc ăn sáng | The breakfast nook is cozy for morning meals. | Góc ăn sáng rất ấm cúng cho các bữa ăn sáng. |
| nursery | phòng trẻ em | The nursery is decorated with soft colors. | Phòng trẻ em được trang trí với các màu sắc nhẹ nhàng. |
| conservatory | nhà kính | The conservatory is filled with plants and sunlight. | Nhà kính đầy cây xanh và ánh sáng mặt trời. |
CÁC CỤM TỪ VỀ TRƯỜNG HỌC

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| school | trường học | The school has many students. | Trường học có nhiều học sinh. |
| teacher | giáo viên | Who is your favorite teacher? | Giáo viên yêu thích của bạn là ai? |
| student | học sinh | The student is working hard on the project. | Học sinh đang làm việc chăm chỉ trong dự án. |
| classroom | lớp học | The classroom is clean and organized. | Lớp học sạch sẽ và ngăn nắp. |
| desk | bàn học | Sit at your desk during the lesson. | Ngồi tại bàn học của bạn trong giờ học. |
| books | sách vở | Bring your books to class every day. | Mang sách vở đến lớp mỗi ngày. |
| pencil | bút chì | Sharpen the pencil before you draw. | Gọt bút chì trước khi bạn vẽ. |
| pen | bút mực | Write your essay using a pen. | Viết bài luận của bạn bằng bút mực. |
| notebook | sổ tay | What do you usually write in your notebook? | Bạn thường viết gì trong sổ tay của mình? |
| backpack | cặp sách | Carry your backpack to school. | Mang cặp sách của bạn đến trường. |
| library | thư viện | The library has a large collection of books. | Thư viện có một bộ sưu tập sách lớn. |
| homework | bài tập về nhà | Did you finish your homework last night? | Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà tối qua chưa? |
| test | kiểm tra | The test was challenging but fair. | Bài kiểm tra khó nhưng công bằng. |
| grade | điểm số | She received the highest grade in the class. | Cô ấy nhận được điểm số cao nhất trong lớp. |
| lunch | bữa trưa | Pack a healthy lunch for school. | Chuẩn bị một bữa trưa lành mạnh cho trường học. |
| bell | chuông báo học | The bell rings to start the lesson. | Chuông báo học reo để bắt đầu tiết học. |
| glue | keo dán | Use glue to stick the pictures. | Dùng keo dán để dán các bức ảnh. |
| tape | băng dính | Tape the poster to the wall. | Dán áp phích lên tường bằng băng dính. |
| eraser | cục tẩy | Where did you leave your eraser? | Bạn đã để cục tẩy của mình ở đâu? |
| paper | giấy | Write your name on the piece of paper. | Viết tên của bạn lên tờ giấy. |
| marker | bút lông | Use a marker to label the box. | Dùng bút lông để dán nhãn hộp. |
| principal | hiệu trưởng | The principal welcomed new students. | Hiệu trưởng đã chào đón các học sinh mới. |
| recess | giờ giải lao | Recess is the perfect time to relax. | Giờ giải lao là thời gian lý tưởng để thư giãn. |
| project | dự án | Work on your project with your group. | Làm dự án của bạn với nhóm của mình. |
| report card | bảng điểm | The report card shows your academic progress. | Bảng điểm thể hiện tiến trình học tập của bạn. |
| computer | máy tính | Use the computer to research for the assignment. | Sử dụng máy tính để nghiên cứu cho bài tập. |
| whiteboard | bảng trắng | Write ideas on the whiteboard during the discussion. | Viết ý tưởng lên bảng trắng trong cuộc thảo luận. |
| scissors | kéo | Cut the paper into shapes using scissors. | Cắt giấy thành các hình dạng bằng kéo. |
| calculator | máy tính bỏ túi | Calculate the total using the calculator. | Tính tổng bằng máy tính bỏ túi. |
| science | môn học khoa học | What did you learn in science class today? | Bạn đã học gì trong lớp khoa học hôm nay? |
| math | môn học toán | Math is my favorite subject. | Toán là môn học yêu thích của tôi. |
| history | môn học lịch sử | Study the events of the past in history class. | Học các sự kiện trong quá khứ ở lớp lịch sử. |
| english | môn học ngữ văn | Practice your writing skills in English class. | Luyện kỹ năng viết của bạn trong lớp ngữ văn. |
| language | ngôn ngữ | How many languages can you speak? | Bạn có thể nói bao nhiêu ngôn ngữ? |
| literature | văn học | Literature introduces us to great authors. | Văn học giới thiệu chúng ta đến với những tác giả vĩ đại. |
| geography | địa lý | Geography teaches us about the world. | Địa lý dạy chúng ta về thế giới. |
| art | môn học mỹ thuật | Express your creativity in art class. | Thể hiện sự sáng tạo của bạn trong lớp mỹ thuật. |
| music | âm nhạc | The music class performed a beautiful song. | Lớp âm nhạc đã biểu diễn một bài hát tuyệt đẹp. |
| drama | kịch | Drama class helps with acting and confidence. | Lớp kịch giúp diễn xuất và sự tự tin. |
| physical education | giáo dục thể chất | Physical education keeps students active. | Giáo dục thể chất giúp học sinh năng động. |
| uniform | đồng phục | Are uniforms required in your school? | Đồng phục có bắt buộc ở trường của bạn không? |
CÁC CỤM TỪ VỀ CHĂM SÓC TRẺ

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| babysitting | trông trẻ | Babysitting helps parents when they are busy. | Trông trẻ giúp phụ huynh khi họ bận rộn. |
| babysitter | người trông trẻ | A babysitter takes care of children. | Người trông trẻ chăm sóc trẻ em. |
| child | trẻ em | A child loves to play and explore. | Trẻ em thích chơi và khám phá. |
| toddler | trẻ mới biết đi | A toddler is learning to walk and talk. | Trẻ mới biết đi đang học đi và nói. |
| infant | trẻ sơ sinh | An infant needs special care and attention. | Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt. |
| diaper | tã | A diaper keeps the baby clean and dry. | Tã giúp giữ cho em bé sạch sẽ và khô ráo. |
| baby wipes | khăn lau trẻ em | Baby wipes clean a baby's hands and face. | Khăn lau trẻ em giúp làm sạch tay và mặt bé. |
| stroller | xe đẩy | A stroller helps parents carry babies easily. | Xe đẩy giúp phụ huynh dễ dàng đưa bé đi dạo. |
| crib | cũi trẻ em | A crib is a safe place for a baby to sleep. | Cũi trẻ em là nơi an toàn để bé ngủ. |
| highchair | ghế cao cho trẻ | A highchair is used for feeding small children. | Ghế cao cho trẻ được dùng để cho bé ăn. |
| pacifier | núm vú giả | A pacifier helps calm a baby. | Núm vú giả giúp bé bình tĩnh. |
| bottle | bình sữa | A bottle is used for feeding milk. | Bình sữa được dùng để cho bé uống sữa. |
| formula | sữa công thức | Baby formula is for infants who need nutrition. | Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh cần dinh dưỡng. |
| bib | yếm ăn | A bib keeps a baby’s clothes clean while eating. | Yếm ăn giúp giữ quần áo bé sạch khi ăn. |
| toys | đồ chơi | Toys keep children entertained and happy. | Đồ chơi giúp trẻ vui vẻ và giải trí. |
| stuffed animal | thú nhồi bông | A stuffed animal gives comfort to a baby. | Thú nhồi bông mang lại sự thoải mái cho bé. |
| coloring book | sách tô màu | A coloring book lets kids be creative. | Sách tô màu giúp trẻ sáng tạo. |
| crayons | bút màu | Crayons are used for drawing and coloring. | Bút màu được dùng để vẽ và tô màu. |
| blocks | khối xếp hình | Blocks help children build and learn shapes. | Khối xếp hình giúp trẻ xây dựng và học về hình dạng. |
| puzzle | trò chơi ghép hình | A puzzle helps kids develop problem-solving skills. | Trò chơi ghép hình giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. |
| snack | đồ ăn nhẹ | A snack is a small meal between meals. | Đồ ăn nhẹ là bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính. |
| juice | nước ép trái cây | Juice is a refreshing drink for kids. | Nước ép trái cây là thức uống mát lạnh cho trẻ. |
| nap | giấc ngủ trưa | A nap helps babies rest and stay energetic. | Giấc ngủ trưa giúp bé nghỉ ngơi và có năng lượng. |
| bedtime | giờ đi ngủ | Bedtime is when children go to sleep. | Giờ đi ngủ là lúc trẻ em đi ngủ. |
| storybook | sách truyện | A storybook makes bedtime fun. | Sách truyện giúp giờ đi ngủ thú vị hơn. |
| lullaby | bài hát ru | A lullaby helps babies sleep peacefully. | Bài hát ru giúp bé ngủ ngon. |
| playtime | giờ chơi | Playtime is important for a child’s learning. | Giờ chơi rất quan trọng cho sự học hỏi của trẻ. |
| cleanup | dọn dẹp | Cleanup teaches kids to be responsible. | Dọn dẹp giúp trẻ học cách có trách nhiệm. |
| first aid kit | hộp sơ cứu | A first aid kit is useful for small injuries. | Hộp sơ cứu rất hữu ích khi bị thương nhẹ. |
| allergies | dị ứng | Some children have allergies to certain foods. | Một số trẻ bị dị ứng với một số loại thực phẩm. |
| medicine | thuốc | Medicine helps children feel better when sick. | Thuốc giúp trẻ cảm thấy tốt hơn khi bị bệnh. |
| schedule | lịch trình | A schedule helps keep track of daily tasks. | Lịch trình giúp theo dõi công việc hàng ngày. |
| routine | thói quen hàng ngày | A routine helps children feel safe and secure. | Thói quen hàng ngày giúp trẻ cảm thấy an toàn. |
| car seat | ghế ngồi ô tô cho trẻ | A car seat keeps babies safe in a car. | Ghế ngồi ô tô cho trẻ giúp bé an toàn trong xe. |
| bath time | giờ tắm | Bath time is fun and relaxing for kids. | Giờ tắm rất vui và thư giãn cho trẻ. |
| shampoo | dầu gội | Shampoo cleans a baby’s hair gently. | Dầu gội giúp làm sạch tóc bé một cách nhẹ nhàng. |
| towel | khăn tắm | A towel dries a baby after a bath. | Khăn tắm giúp làm khô bé sau khi tắm. |
| pajamas | đồ ngủ | Pajamas keep babies comfortable at night. | Đồ ngủ giúp bé thoải mái vào ban đêm. |
| feeding | cho ăn | Feeding time keeps babies happy and full. | Giờ ăn giúp bé vui vẻ và no bụng. |
| burping | vỗ lưng trẻ em | Burping helps babies feel better after eating. | Vỗ lưng trẻ giúp bé thấy dễ chịu sau khi ăn. |
| temperature | nhiệt độ | Checking a baby’s temperature is important. | Kiểm tra nhiệt độ của bé rất quan trọng. |
| fever | sốt | A fever means a baby is sick. | Sốt có nghĩa là bé đang bị bệnh. |
| cry | khóc | Babies cry when they need something. | Trẻ em khóc khi cần gì đó. |
| smile | cười | A baby’s smile makes everyone happy. | Nụ cười của bé khiến mọi người vui vẻ. |
| cuddle | âu yếm | Cuddling makes babies feel loved. | Âu yếm giúp bé cảm thấy được yêu thương. |
| parent | phụ huynh | Parents care for their children every day. | Phụ huynh chăm sóc con cái hàng ngày. |
| sibling | anh chị em | Siblings play and grow up together. | Anh chị em chơi và lớn lên cùng nhau. |
| playground | sân chơi | A playground is a great place for kids. | Sân chơi là nơi tuyệt vời cho trẻ em. |
| safety | an toàn | Safety is important when taking care of kids. | An toàn rất quan trọng khi chăm sóc trẻ. |
| trust | lòng tin | Trust helps babies feel secure with caregivers. | Lòng tin giúp bé cảm thấy an toàn với người chăm sóc. |
| discipline | kỷ luật | Discipline teaches children good behavior. | Kỷ luật giúp trẻ học cách cư xử đúng. |
| patience | kiên nhẫn | Patience is needed to take care of children. | Kiên nhẫn là cần thiết khi chăm sóc trẻ. |
| creativity | sáng tạo | Creativity makes playtime more fun. | Sáng tạo giúp giờ chơi thú vị hơn. |
| baby monitor | máy theo dõi trẻ em | A baby monitor lets parents hear their baby. | Máy theo dõi trẻ em giúp phụ huynh nghe bé. |
| potty training | huấn luyện dùng bô | Potty training teaches kids to use the toilet. | Huấn luyện dùng bô giúp trẻ học cách dùng toilet. |
| changing table | bàn thay tã | A changing table makes diaper changing easier. | Bàn thay tã giúp thay tã dễ dàng hơn. |
| responsibility | trách nhiệm | Responsibility is important in babysitting. | Trách nhiệm rất quan trọng trong việc trông trẻ. |
| indoor activities | hoạt động trong nhà | Indoor activities keep kids entertained inside. | Hoạt động trong nhà giúp trẻ vui chơi trong nhà. |
| outdoor activities | hoạt động ngoài trời | Outdoor activities let children enjoy fresh air. | Hoạt động ngoài trời giúp trẻ tận hưởng không khí trong lành. |
| emergency contact | liên hệ khẩn cấp | An emergency contact is needed for safety. | Liên hệ khẩn cấp cần thiết để đảm bảo an toàn. |
CÁC CỤM TỪ VỀ CHẾ BIẾN THỊT

| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| meat processing | chế biến thịt | Meat processing prepares meat for sale. | Chế biến thịt chuẩn bị thịt để bán. |
| slaughterhouse | lò mổ | A slaughterhouse is where animals are processed. | Lò mổ là nơi xử lý động vật để lấy thịt. |
| processing plant | nhà máy chế biến | A processing plant handles meat production. | Nhà máy chế biến xử lý sản xuất thịt. |
| worker | công nhân | A worker processes meat on the production line. | Công nhân chế biến thịt trên dây chuyền sản xuất. |
| supervisor | giám sát viên | A supervisor manages employees and operations. | Giám sát viên quản lý nhân viên và hoạt động. |
| production line | dây chuyền sản xuất | A production line speeds up meat processing. | Dây chuyền sản xuất giúp chế biến thịt nhanh hơn. |
| conveyor belt | băng chuyền | A conveyor belt moves meat through processing stations. | Băng chuyền di chuyển thịt qua các trạm chế biến. |
| raw meat | thịt tươi sống | Raw meat must be handled carefully for safety. | Thịt tươi sống cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn. |
| carcass | thân thịt | A carcass is the full body of processed meat. | Thân thịt là toàn bộ phần thịt sau khi chế biến. |
| beef | thịt bò | Beef comes from cows and is popular worldwide. | Thịt bò lấy từ bò và rất phổ biến trên thế giới. |
| pork | thịt heo | Pork comes from pigs and is used in many dishes. | Thịt heo lấy từ lợn và được sử dụng trong nhiều món ăn. |
| poultry | gia cầm | Poultry includes chicken and turkey meat. | Gia cầm gồm thịt gà và thịt gà tây. |
| lamb | thịt cừu | Lamb comes from young sheep. | Thịt cừu lấy từ cừu non. |
| trimming | cắt tỉa | Trimming removes excess fat from meat. | Cắt tỉa giúp loại bỏ mỡ thừa khỏi thịt. |
| deboning | lóc xương | Deboning removes bones from the meat. | Lóc xương giúp loại bỏ xương khỏi thịt. |
| slicing | cắt lát | Slicing cuts meat into thin pieces. | Cắt lát giúp cắt thịt thành miếng mỏng. |
| grinding | xay | Grinding turns meat into small bits. | Xay giúp biến thịt thành các mảnh nhỏ. |
| packaging | đóng gói | Packaging keeps meat fresh and protected. | Đóng gói giúp thịt tươi và được bảo vệ. |
| sealing | niêm phong | Sealing prevents contamination of meat. | Niêm phong ngăn ngừa thịt bị nhiễm khuẩn. |
| labeling | dán nhãn | Labeling provides information about the meat. | Dán nhãn cung cấp thông tin về sản phẩm thịt. |
| freezing | đông lạnh | Freezing preserves meat for a long time. | Đông lạnh giúp bảo quản thịt lâu dài. |
| refrigeration | làm lạnh | Refrigeration keeps meat fresh at safe temperatures. | Làm lạnh giúp giữ thịt tươi ở nhiệt độ an toàn. |
| hygiene | vệ sinh | Hygiene ensures clean working conditions. | Vệ sinh đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ. |
| sanitation | làm sạch | Sanitation prevents bacteria in meat plants. | Làm sạch ngăn chặn vi khuẩn trong nhà máy thịt. |
| cleaning | dọn dẹp | Cleaning is necessary for food safety. | Dọn dẹp rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm. |
| safety | an toàn | Safety is important for meat processing workers. | An toàn rất quan trọng với công nhân chế biến thịt. |
| gloves | găng tay | Gloves protect hands during meat handling. | Găng tay bảo vệ tay khi xử lý thịt. |
| apron | tạp dề | An apron keeps workers’ clothes clean. | Tạp dề giúp giữ quần áo công nhân sạch sẽ. |
| hairnet | lưới trùm tóc | A hairnet prevents hair from falling into food. | Lưới trùm tóc ngăn tóc rơi vào thực phẩm. |
| protective gear | thiết bị bảo hộ | Protective gear keeps workers safe. | Thiết bị bảo hộ giúp công nhân an toàn. |
| steel-toe boots | giày mũi thép | Steel-toe boots protect feet in processing plants. | Giày mũi thép bảo vệ chân trong nhà máy chế biến. |
| knife | dao | A knife is used for cutting meat. | Dao được dùng để cắt thịt. |
| cleaver | dao phay | A cleaver helps chop large pieces of meat. | Dao phay giúp chặt các miếng thịt lớn. |
| sharpening tool | dụng cụ mài dao | A sharpening tool keeps knives sharp. | Dụng cụ mài dao giúp dao sắc bén. |
| cutting board | thớt | A cutting board provides a clean surface for slicing. | Thớt cung cấp mặt sạch để cắt thịt. |
| meat grinder | máy xay thịt | A meat grinder turns meat into small pieces. | Máy xay thịt biến thịt thành các mảnh nhỏ. |
| weighing scale | cân | A weighing scale measures meat weight. | Cân giúp đo trọng lượng thịt. |
| storage | lưu trữ | Storage keeps meat organized and safe. | Lưu trữ giúp giữ thịt gọn gàng và an toàn. |
| cold storage | kho lạnh | Cold storage preserves meat at low temperatures. | Kho lạnh giữ thịt ở nhiệt độ thấp để bảo quản. |
| quality control | kiểm soát chất lượng | Quality control ensures meat meets safety standards. | Kiểm soát chất lượng đảm bảo thịt đạt tiêu chuẩn an toàn. |
| inspection | kiểm tra | Inspection checks meat for cleanliness and safety. | Kiểm tra giúp đánh giá độ sạch và an toàn của thịt. |
| USDA regulations | quy định của USDA | USDA regulations set rules for meat processing. | Quy định của USDA đặt ra các tiêu chuẩn chế biến thịt. |
| animal welfare | phúc lợi động vật | Animal welfare ensures humane treatment of livestock. | Phúc lợi động vật đảm bảo đối xử nhân đạo với gia súc. |
| transportation | vận chuyển | Transportation moves meat from plants to stores. | Vận chuyển đưa thịt từ nhà máy đến cửa hàng. |
| delivery | giao hàng | Delivery sends meat to supermarkets and restaurants. | Giao hàng gửi thịt đến siêu thị và nhà hàng. |
| shelf life | thời hạn sử dụng | Shelf life tells how long meat stays fresh. | Thời hạn sử dụng cho biết thịt tươi trong bao lâu. |
| expiration date | ngày hết hạn | The expiration date shows when meat should be used. | Ngày hết hạn cho biết thời gian sử dụng thịt. |
| frozen meat | thịt đông lạnh | Frozen meat lasts longer than fresh meat. | Thịt đông lạnh giữ được lâu hơn thịt tươi. |
| processed meat | thịt chế biến | Processed meat includes sausages and cured meats. | Thịt chế biến gồm xúc xích và các loại thịt ướp muối. |
| sausages | xúc xích | Sausages are made from ground meat and seasoning. | Xúc xích được làm từ thịt xay và gia vị. |
| ham | giăm bông | Ham is cured pork used in sandwiches. | Giăm bông là thịt heo muối dùng trong bánh mì. |
| bacon | thịt xông khói | Bacon is smoked pork eaten at breakfast. | Thịt xông khói là thịt heo hun khói ăn sáng. |
| poultry cuts | phần thịt gia cầm | Poultry cuts include chicken breasts and wings. | Phần thịt gia cầm gồm ức gà và cánh gà. |
| steak | miếng thịt bò | A steak is a thick cut of beef. | Miếng thịt bò là phần thịt bò cắt dày. |
| ground meat | thịt xay | Ground meat is used for burgers and sausages. | Thịt xay được dùng làm bánh mì kẹp và xúc xích. |
| bone saw | máy cưa xương | A bone saw cuts through large meat pieces. | Máy cưa xương giúp cắt miếng thịt lớn. |
| uniform | đồng phục | A uniform keeps workers clean and professional. | Đồng phục giúp công nhân sạch sẽ và chuyên nghiệp. |
| shift work | làm việc theo ca | Shift work means working at different times. | Làm việc theo ca nghĩa là làm việc vào các giờ khác nhau. |
| teamwork | làm việc nhóm | Teamwork helps workers process meat efficiently. | Làm việc nhóm giúp công nhân chế biến thịt hiệu quả. |
| physical labor | lao động tay chân | Physical labor requires strength and endurance. | Lao động tay chân cần sức mạnh và sự bền bỉ. |
FAQs
Cụm từ khác gì so với từ vựng đơn lẻ?
📚 Từ vựng là những đơn vị ý nghĩa riêng lẻ, ví dụ như “book” (quyển sách) hoặc “run” (chạy).
🗣️ Cụm từ là nhóm từ kết hợp với nhau để diễn đạt một ý trọn vẹn, chẳng hạn như “take a look” (xem thử) hoặc “on the same page” (cùng quan điểm).
Tại sao việc học cụm từ lại quan trọng hơn so với chỉ học từng từ riêng lẻ?
🎯 Học cụm từ giúp bạn:
Tránh các bản dịch cứng nhắc hoặc quá sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hiểu người bản xứ tốt hơn, đặc biệt trong giao tiếp thông thường hoặc khi họ dùng thành ngữ.
Làm thế nào để luyện tập sử dụng cụm từ tiếng Anh trong các cuộc hội thoại thực tế?
Sử dụng cụm từ trong các tình huống hàng ngày: Luyện nói khi gọi món ăn, chào hỏi người khác hoặc nhờ giúp đỡ.
Bắt chước người bản xứ: Nghe các đoạn hội thoại ngắn và lặp lại cụm từ với nhịp điệu và ngữ điệu giống họ.
Đóng vai với bạn học hoặc giáo viên: Giả lập các tình huống thực tế để luyện tập sử dụng cụm từ mục tiêu.
Tự ghi âm giọng nói: Việc nói to giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và tăng sự tự tin khi giao tiếp.
Tôi nên ghi nhớ các cụm từ có sẵn hay tự tạo ra cụm từ của riêng mình?
✅ Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ những cụm từ thông dụng và hữu ích—đặc biệt là các cụm từ dùng trong các tình huống hàng ngày.
🧠 Khi bạn đã tự tin hơn, hãy bắt đầu tạo ra cụm từ của riêng mình dựa trên các mẫu câu quen thuộc. Cách này giúp bạn cá nhân hóa cách diễn đạt và thể hiện bản thân một cách linh hoạt hơn.
LEARN MORE
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.



































































