KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TRƯỜNG H TIẾNG ANH

KIỂM TRA TRƯỜNG HỌC (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về trường học bằng tiếng Anh
KIỂM TRA TRƯỜNG HỌC (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần trường học bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI TRƯỜNG HỌC (Match)
Chơi trò chơi và học trường học bằng tiếng Anh một cách thú vị
🏫 TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC
Học những từ vựng phổ biến nhất về trường học trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| school | trường học | classroom | phòng học |
| teacher | giáo viên | student | học sinh |
| desk | bàn học | chair | ghế |
| book | sách | notebook | vở |
| pencil | bút chì | pen | bút mực |
| backpack | ba lô | ruler | thước kẻ |
| board | bảng | eraser | cục tẩy |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ TRƯỜNG HỌC
Học những cụm từ phổ biến nhất về trường học bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to school every day. | Tôi đi học mỗi ngày. |
| She writes in her notebook. | Cô ấy viết vào vở của mình. |
| We sit at our desks. | Chúng tôi ngồi ở bàn học. |
| The teacher stands at the board. | Giáo viên đứng ở bảng. |
| He carries books in his backpack. | Anh ấy mang sách trong ba lô. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ TRƯỜNG HỌC
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My School Day | Ngày Học Của Tôi |
| I go to school at 7:30 a.m. My classroom is on the second floor. | Tôi đi học lúc 7:30 sáng. Phòng học của tôi ở tầng hai. |
| I sit at my desk and take out my notebook and pencil. My teacher writes on the board and explains the lesson. | Tôi ngồi ở bàn học và lấy ra vở cùng bút chì. Giáo viên viết lên bảng và giảng bài. |
| We read books, do exercises, and ask questions. At break time, we play outside and talk with friends. | Chúng tôi đọc sách, làm bài tập và đặt câu hỏi. Vào giờ nghỉ, chúng tôi chơi ngoài trời và trò chuyện với bạn bè. |
| I like learning new things at school. | Tôi thích học những điều mới ở trường. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sit at my desk | Tôi ngồi ở ….. |
| She writes with a pencil | Cô ấy viết bằng ….. |
| We read books | Chúng tôi đọc ….. |
| He carries a backpack | Anh ấy mang ….. |
| The teacher is at the board | Giáo viên ở ….. |
Answer Key: bàn học, bút chì, sách, ba lô, bảng
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đi học mỗi ngày | I go to ….. every day |
| Cô ấy viết vào vở | She writes in her ….. |
| Chúng tôi ngồi trên ghế | We sit on a ….. |
| Anh ấy có một cây thước kẻ | He has a ….. |
| Giáo viên là người tốt | The ….. is kind |
Answer Key: school, notebook, chair, ruler, teacher
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
