KIỂM TRA TRÁI CÂY TIẾNG ANH
STEP 1
VIDEO KIỂM TRA TRÁI CÂY
Xem video kiểm tra về trái cây bằng tiếng Anh.
STEP 2
KIỂM TRA TRÁI CÂY (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về các loại trái cây bằng tiếng Anh
STEP 3
KIỂM TRA TRÁI CÂY (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần trái cây bằng tiếng anh
STEP 4
TRÒ CHƠI TRÁI CÂY (Match)
Chơi trò chơi và học các loại trái cây bằng tiếng Anh một cách thú vị
🍎 TỪ VỰNG TRÁI CÂY THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về trái cây trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| apple | quả táo | banana | quả chuối |
| orange | quả cam | mango | quả xoài |
| grape | quả nho | watermelon | quả dưa hấu |
| pineapple | quả dứa | strawberry | quả dâu tây |
| lemon | quả chanh vàng | lime | quả chanh xanh |
| cherry | quả anh đào | papaya | quả đu đủ |
| pear | quả lê | peach | quả đào |
| coconut | quả dừa | kiwi | quả kiwi |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ TRÁI CÂY
Học những cụm từ phổ biến nhất về trái cây bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like to eat fruits. | Tôi thích ăn trái cây. |
| Mangoes are sweet. | Xoài thì ngọt. |
| Oranges have vitamin C. | Cam có vitamin C. |
| I buy fruits at the supermarket. | Tôi mua trái cây ở siêu thị. |
| Let’s make a fruit salad. | Hãy làm một món salad trái cây nhé. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ TRÁI CÂY
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về trái cây
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan’s Fruit Basket | Giỏ Trái Cây của Lan |
| Lan loves fruits. Every weekend, she goes to the market with her mother. They walk past colorful stalls filled with fresh fruits. | Lan yêu trái cây. Cuối tuần nào cô cũng đi chợ với mẹ. Họ đi ngang qua những sạp hàng đầy màu sắc với trái cây tươi ngon. |
| Lan sees red apples, yellow bananas, green grapes, and juicy watermelons. | Lan thấy táo đỏ, chuối vàng, nho xanh và dưa hấu mọng nước. |
| She picks the ripest mangoes and smells the sweet strawberries. Her mother buys a pineapple and some lemons. | Cô chọn những quả xoài chín nhất và ngửi mùi thơm của dâu tây. Mẹ cô mua một quả dứa và vài quả chanh. |
| Lan helps carry the basket. It’s heavy with delicious fruits. | Lan giúp mang giỏ. Nó nặng với đầy trái cây ngon. |
| At home, Lan washes the fruits carefully. She slices the apples and peels the bananas. | Về nhà, Lan rửa trái cây cẩn thận. Cô cắt táo và lột vỏ chuối. |
| Her brother helps her make a fruit smoothie. They blend mango, papaya, and coconut milk. It tastes amazing! | Em trai cô giúp làm sinh tố trái cây. Họ xay xoài, đu đủ và nước dừa. Vị rất tuyệt! |
| In the evening, the family eats fruit salad for dessert. Her father says, “This is so fresh!” Lan smiles. | Buổi tối, cả nhà ăn salad trái cây tráng miệng. Bố cô nói: “Thật là tươi ngon!” Lan mỉm cười. |
| She loves fruits, and she loves sharing them with her family. | Cô yêu trái cây và yêu chia sẻ chúng với gia đình. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like apples | Tôi thích …. |
| She peels bananas | Cô ấy lột vỏ …. |
| They eat watermelon | Họ ăn ….. |
| Linh buys mangoes | Linh mua ….. |
| Tom slices pineapples | Tom cắt ….. |
Answer Key: táo, chuối, dưa hấu, xoài, dứa
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wash ….. | Tôi rửa dâu tây |
| Linh makes ….. juice | Linh làm nước ép cam |
| I cut …. | Tôi cắt lê |
| They blend ….. | Họ xay đu đủ |
| Tom peels …. | Tom lột vỏ kiwi |
Answer Key: strawberries, orange, pears, papaya, kiwi
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
