KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NHÀ MÁY TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh nhà máy miễn phí rec

KIỂM TRA NHÀ MÁY (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về nhà máy bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần nhà máy bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc nhà máy

🏭 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC NHÀ MÁY

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc trong nhà máy bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
factorynhà máyworkercông nhân
machinemáy móctooldụng cụ
shiftca làm việcuniformđồng phục
supervisorngười giám sátmanagerquản lý
production linedây chuyền sản xuấtwarehousekho hàng
safetyan toànglovesgăng tay
schedulelịch làm việcbreakgiờ nghỉ

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC NHÀ MÁY

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc nhà máy bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work at a factory.Tôi làm việc ở nhà máy.
She wears gloves and a uniform.Cô ấy đeo găng tay và mặc đồng phục.
We start our shift at 7 a.m.Chúng tôi bắt đầu ca làm lúc 7 giờ sáng.
The supervisor checks the machines.Người giám sát kiểm tra máy móc.
He takes a break at noon.Anh ấy nghỉ trưa vào buổi trưa.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC NHÀ MÁY

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc nhà máy

ENGLISHVIETNAMESE
A Day at the FactoryMột Ngày Tại Nhà Máy
Lan works at a food factory. She arrives at 6:45 a.m. and puts on her uniform and gloves.Lan làm việc tại một nhà máy thực phẩm. Cô đến lúc 6:45 sáng và mặc đồng phục cùng găng tay.
Her shift starts at 7 a.m. She works on the production line and checks the machines.Ca làm của cô bắt đầu lúc 7 giờ sáng. Cô làm việc trên dây chuyền sản xuất và kiểm tra máy móc.
At noon, Lan takes a break and eats lunch in the break room.Vào buổi trưa, Lan nghỉ và ăn trưa trong phòng nghỉ.
Her supervisor says she is careful and hardworking.Người giám sát nói rằng cô ấy cẩn thận và chăm chỉ.

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I wear a uniformTôi mặc …..
She works on the production lineCô ấy làm việc trên …..
We take a breakChúng tôi …..
The manager checks the scheduleQuản lý kiểm tra …..
He uses tools and machinesAnh ấy dùng ….. và …..

Answer Key: đồng phục, dây chuyền sản xuất, nghỉ ngơi, lịch làm việc, dụng cụ, máy móc

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm việc ở nhà máyI work at a …..
Cô ấy đeo găng tayShe wears …..
Chúng tôi bắt đầu ca làm việcWe start our …..
Anh ấy nghỉ trưaHe takes a …..
Người giám sát kiểm tra máy mócThe ….. checks the machines

Answer Key: factory, gloves, shift, break, supervisor

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang