KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ XÂY DỰNG TIẾNG ANH

KIỂM TRA XÂY DỰNG (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về xây dựng bằng tiếng Anh
KIỂM TRA XÂY DỰNG (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần xây dựng bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI XÂY DỰNG (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc xây dựng
🏗️ TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC XÂY DỰNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc xây dựng trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| construction | xây dựng | site | công trường |
| worker | công nhân | foreman | đốc công |
| helmet | mũ bảo hộ | gloves | găng tay |
| safety vest | áo phản quang | boots | giày bảo hộ |
| hammer | búa | drill | máy khoan |
| ladder | thang | cement | xi măng |
| bricks | gạch | steel | thép |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC XÂY DỰNG
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc xây dựng bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work on a construction site. | Tôi làm việc tại công trường xây dựng. |
| She wears a helmet and safety vest. | Cô ấy đội mũ bảo hộ và mặc áo phản quang. |
| We carry bricks and mix cement. | Chúng tôi mang gạch và trộn xi măng. |
| The foreman checks the workers. | Đốc công kiểm tra công nhân. |
| He climbs the ladder with tools. | Anh ấy leo thang với dụng cụ. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC XÂY DỰNG
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc xây dựng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day on the Construction Site | Một Ngày Tại Công Trường Xây Dựng |
| Minh is a construction worker. He arrives at the site at 6:30 a.m. and puts on his helmet, gloves, and boots. | Minh là một công nhân xây dựng. Anh đến công trường lúc 6:30 sáng và đội mũ bảo hộ, đeo găng tay và mang giày bảo hộ. |
| He helps carry bricks and mix cement. He uses a drill and a hammer to fix parts of the building. | Anh giúp mang gạch và trộn xi măng. Anh dùng máy khoan và búa để sửa các phần của tòa nhà. |
| The foreman checks the work and gives instructions. Minh follows safety rules and works with his team. | Đốc công kiểm tra công việc và đưa ra hướng dẫn. Minh tuân thủ quy tắc an toàn và làm việc cùng nhóm. |
| Minh says, “Building something with my hands feels great!” | Minh nói: “Tự tay xây dựng một thứ gì đó thật tuyệt!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear a helmet | Tôi đội ….. |
| She mixes cement | Cô ấy trộn ….. |
| We carry bricks | Chúng tôi mang ….. |
| He climbs the ladder | Anh ấy leo lên ….. |
| The foreman gives instructions | Đốc công đưa ra ….. |
Answer Key: mũ bảo hộ, xi măng, gạch, thang, hướng dẫn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm việc tại công trường | I work on a ….. |
| Cô ấy mặc áo phản quang | She wears a ….. |
| Chúng tôi dùng máy khoan | We use a ….. |
| Anh ấy mang dụng cụ | He carries ….. |
| Công nhân tuân thủ quy tắc an toàn | Workers follow ….. rules |
Answer Key: construction site, safety vest, drill, tools, safety
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
