KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ CẢNH QUAN TIẾNG ANH

KIỂM TRA CẢNH QUAN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về cảnh quan bằng tiếng Anh
KIỂM TRA CẢNH QUAN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần cảnh quan bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI CẢNH QUAN (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc cảnh quan
🌿 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC CẢNH QUAN / LÀM VƯỜN
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc cảnh quan trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| landscaping job | công việc cảnh quan | landscaper | nhân viên làm vườn |
| lawn | bãi cỏ | garden | khu vườn |
| shovel | xẻng | rake | cái cào |
| gloves | găng tay | boots | giày bảo hộ |
| wheelbarrow | xe cút kít | hose | vòi nước |
| soil | đất | mulch | lớp phủ gốc cây |
| plant | cây | tree trimming | cắt tỉa cây |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC CẢNH QUAN
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc làm vườn bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a landscaper. | Tôi làm nhân viên cảnh quan. |
| She trims trees and waters plants. | Cô ấy cắt tỉa cây và tưới cây. |
| We use shovels and rakes. | Chúng tôi dùng xẻng và cái cào. |
| He spreads mulch around the garden. | Anh ấy rải lớp phủ quanh khu vườn. |
| The team wears gloves and boots. | Nhóm làm việc đeo găng tay và mang giày bảo hộ. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC CẢNH QUAN
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc cảnh quan
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day in Landscaping | Một Ngày Làm Cảnh Quan |
| Nam works for a landscaping company. He arrives at the site early and puts on gloves and boots. | Nam làm việc cho một công ty cảnh quan. Anh đến công trường sớm và đeo găng tay cùng giày bảo hộ. |
| He trims trees, pulls weeds, and waters the lawn. He uses a shovel, rake, and hose to clean and shape the garden. | Anh cắt tỉa cây, nhổ cỏ và tưới bãi cỏ. Anh dùng xẻng, cái cào và vòi nước để làm sạch và tạo hình khu vườn. |
| The team spreads mulch and plants flowers. They work together and follow safety rules. | Nhóm làm việc rải lớp phủ và trồng hoa. Họ làm việc cùng nhau và tuân thủ quy tắc an toàn. |
| Nam says, “I enjoy working outside and making places beautiful!” | Nam nói: “Tôi thích làm việc ngoài trời và làm cho nơi chốn trở nên đẹp hơn!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear gloves and boots | Tôi đeo ….. và ….. |
| She trims trees | Cô ấy ….. cây |
| We use a shovel | Chúng tôi dùng ….. |
| He waters the lawn | Anh ấy tưới ….. |
| They plant flowers | Họ trồng ….. |
Answer Key: găng tay, giày bảo hộ, cắt tỉa, xẻng, bãi cỏ, hoa
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm việc ngoài trời | I work ….. |
| Cô ấy tưới cây | She waters the ….. |
| Chúng tôi nhổ cỏ | We pull ….. |
| Anh ấy rải lớp phủ | He spreads ….. |
| Nhóm làm việc trồng cây | The team ….. plants |
Answer Key: outside, plants, weeds, mulch, plants
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
