KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ TÀI XẾ TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh tài xế miễn phí rec

KIỂM TRA TÀI XẾ (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về tài xế bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần tài xế bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc tài xế

🚗 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc lái xe trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
driver jobcông việc lái xedrivertài xế
truckxe tảivanxe tải nhỏ
taxixe taxideliverygiao hàng
passengerhành kháchroutetuyến đường
licensebằng lái xetrafficgiao thông
shiftca làm việcuniformđồng phục
GPSđịnh vị GPSfuelnhiên liệu

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc lái xe bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work as a delivery driver.Tôi làm tài xế giao hàng.
She drives a taxi in the city.Cô ấy lái taxi trong thành phố.
We follow the GPS for each route.Chúng tôi theo định vị GPS cho mỗi tuyến đường.
He fills the truck with fuel.Anh ấy đổ nhiên liệu cho xe tải.
The driver wears a uniform and ID badge.Tài xế mặc đồng phục và đeo thẻ tên.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc lái xe

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a DriverMột Ngày Làm Tài Xế
Tuan works as a driver for a delivery company. He starts his shift at 7 a.m. and checks his route on the GPS.Tuấn làm tài xế cho một công ty giao hàng. Anh bắt đầu ca làm lúc 7 giờ sáng và kiểm tra tuyến đường trên GPS.
He drives a van and delivers packages to homes and offices. He wears a uniform and carries an ID badge.Anh lái xe tải nhỏ và giao hàng đến nhà và văn phòng. Anh mặc đồng phục và đeo thẻ tên.
Tuan fills the van with fuel and follows traffic rules. He greets customers and makes sure each delivery is safe and on time.Tuấn đổ nhiên liệu cho xe và tuân thủ luật giao thông. Anh chào khách hàng và đảm bảo mỗi lần giao hàng đều an toàn và đúng giờ.
He says, “Driving helps me explore the city and meet new people!”Anh nói: “Lái xe giúp tôi khám phá thành phố và gặp gỡ nhiều người mới!”

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I drive a truckTôi lái …..
She wears a uniformCô ấy mặc …..
We follow the GPSChúng tôi theo …..
He delivers packagesAnh ấy giao …..
The license is validBằng lái xe thì …..

Answer Key: xe tải, đồng phục, định vị GPS, hàng, hợp lệ

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm tài xế giao hàngI work as a …..
Cô ấy lái taxiShe drives a …..
Chúng tôi đổ nhiên liệuWe fill the vehicle with …..
Anh ấy bắt đầu ca làm việcHe starts his …..
Tài xế tuân thủ luật giao thôngThe driver follows ….. rules

Answer Key: delivery driver, taxi, fuel, shift, traffic

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang