KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NHÀ MÁY TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh công việc rửa chén miễn phí rec

KIỂM TRA RỬA CHÉN (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về rửa chén bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần rửa chén bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc rửa chén

🍽️ TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC RỬA CHÉN (DISHWASHER JOB)

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc rửa chén trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
dishwasher jobcông việc rửa chéndishwashernhân viên rửa chén
dishwashing machinemáy rửa chénsinkbồn rửa
soapxà phòngspongemiếng rửa chén
traykhayplateđĩa
utensilsdụng cụ ăn uốngglasswarely thủy tinh
cleanlàm sạchsanitizekhử trùng
trashrácshiftca làm việc

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC RỬA CHÉN

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc rửa chén bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work as a dishwasher.Tôi làm nhân viên rửa chén.
She loads the dishwashing machine.Cô ấy chất đồ vào máy rửa chén.
We clean plates and sanitize utensils.Chúng tôi làm sạch đĩa và khử trùng dụng cụ.
He empties the trash after each shift.Anh ấy đổ rác sau mỗi ca làm việc.
The sink is full of dirty dishes.Bồn rửa đầy chén đĩa bẩn.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC RỬA CHÉN

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc rửa chén

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a DishwasherMột Ngày Làm Nhân Viên Rửa Chén
Minh works as a dishwasher at a hotel kitchen. He starts his shift at 3 p.m. and puts on gloves and an apron.Minh làm nhân viên rửa chén tại bếp khách sạn. Anh bắt đầu ca làm lúc 3 giờ chiều và đeo găng tay cùng tạp dề.
He loads plates, glasses, and utensils into the dishwashing machine. He also washes pots and pans by hand in the sink.Anh chất đĩa, ly và dụng cụ vào máy rửa chén. Anh cũng rửa nồi và chảo bằng tay trong bồn rửa.
Minh cleans the work area, empties the trash, and follows safety rules.Minh lau dọn khu vực làm việc, đổ rác và tuân thủ quy tắc an toàn.
His manager says he is fast, careful, and dependable.Quản lý nói rằng anh ấy nhanh nhẹn, cẩn thận và đáng tin cậy.

Đọc thêm

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I wash dishes in the sinkTôi rửa chén trong …..
She uses the dishwashing machineCô ấy dùng …..
We clean the platesChúng tôi làm sạch …..
He empties the trashAnh ấy đổ …..
The utensils are sanitizedDụng cụ được …..

Answer Key: bồn rửa, máy rửa chén, đĩa, rác, khử trùng

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm nhân viên rửa chénI work as a …..
Cô ấy rửa nồi bằng tayShe washes pots by …..
Chúng tôi đeo găng tayWe wear …..
Anh ấy bắt đầu ca làm việcHe starts his …..
Quản lý nói anh ấy cẩn thậnThe manager says he is …..

Answer Key: dishwasher, hand, gloves, shift, careful

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang