KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ ĐIỆN TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỢ ĐIỆN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thợ điện bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỢ ĐIỆN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thợ điện bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI THỢ ĐIỆNY (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc thợ điện
⚡ TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ ĐIỆN (ELECTRICIAN JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc thợ điện trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| electrician | thợ điện | wiring | hệ thống dây điện |
| circuit | mạch điện | breaker | cầu dao |
| voltage | điện áp | outlet | ổ cắm điện |
| tool belt | dây đeo dụng cụ | ladder | thang |
| blueprint | bản vẽ kỹ thuật | panel | bảng điện |
| safety gear | thiết bị an toàn | gloves | găng tay |
| inspection | kiểm tra | repair | sửa chữa |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ ĐIỆN
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc thợ điện bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as an electrician. | Tôi làm thợ điện. |
| She installs wiring and outlets. | Cô ấy lắp đặt dây điện và ổ cắm. |
| We read blueprints and follow safety rules. | Chúng tôi đọc bản vẽ kỹ thuật và tuân thủ quy tắc an toàn. |
| He repairs circuits and replaces breakers. | Anh ấy sửa mạch điện và thay cầu dao. |
| The electrician wears gloves and a tool belt. | Thợ điện đeo găng tay và dây đeo dụng cụ. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC THỢ ĐIỆN
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc thợ điện
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day as an Electrician | Một Ngày Làm Thợ Điện |
| Tuan works as an electrician for a construction company. He starts his shift at 7 a.m. and checks the blueprints. | Tuấn làm thợ điện cho một công ty xây dựng. Anh bắt đầu ca làm lúc 7 giờ sáng và kiểm tra bản vẽ kỹ thuật. |
| He installs wiring, outlets, and panels. He uses tools like pliers, screwdrivers, and a ladder. | Anh lắp đặt dây điện, ổ cắm và bảng điện. Anh dùng các dụng cụ như kìm, tua vít và thang. |
| Tuan follows safety rules and wears gloves and a helmet. He tests circuits and repairs electrical problems. | Tuấn tuân thủ quy tắc an toàn và đeo găng tay cùng mũ bảo hộ. Anh kiểm tra mạch điện và sửa các sự cố điện. |
| His supervisor says he is skilled, careful, and dependable. | Người giám sát nói rằng anh ấy có tay nghề, cẩn thận và đáng tin cậy. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear gloves and a helmet | Tôi đeo ….. và ….. |
| She installs a circuit | Cô ấy lắp đặt ….. |
| We read the blueprint | Chúng tôi đọc ….. |
| He repairs the outlet | Anh ấy sửa ….. |
| The electrician uses a ladder | Thợ điện dùng ….. |
Answer Key: găng tay, mũ bảo hộ, mạch điện, bản vẽ kỹ thuật, ổ cắm, thang
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm thợ điện | I work as an ….. |
| Cô ấy thay cầu dao | She replaces the ….. |
| Chúng tôi kiểm tra bảng điện | We inspect the ….. |
| Anh ấy lắp đặt ổ cắm | He installs an ….. |
| Quản lý nói anh ấy cẩn thận | The supervisor says he is ….. |
Answer Key: electrician, breaker, panel, outlet, careful
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
