KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ SỬA ỐNG NƯỚC TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỢ SỬA ỐNG NƯỚC (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thợ sửa ống nước bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỢ SỬA ỐNG NƯỚC (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thợ sửa ống nước bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI THỢ SỬA ỐNG NƯỚC (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc thợ sửa ống nước
🚿 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ ỐNG NƯỚC (PLUMBER JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc thợ ống nước trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| plumber | thợ ống nước | plumbing system | hệ thống ống nước |
| pipe | ống | faucet | vòi nước |
| leak | rò rỉ | drain | cống |
| wrench | cờ lê | plunger | cây thụt bồn cầu |
| water heater | bình nước nóng | valve | van |
| repair | sửa chữa | install | lắp đặt |
| blueprint | bản vẽ kỹ thuật | inspection | kiểm tra |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ ỐNG NƯỚC
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc thợ ống nước bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a plumber. | Tôi làm thợ ống nước. |
| She repairs leaks and installs pipes. | Cô ấy sửa chỗ rò rỉ và lắp đặt ống. |
| We read blueprints and follow safety rules. | Chúng tôi đọc bản vẽ kỹ thuật và tuân thủ quy tắc an toàn. |
| He checks the water heater and valves. | Anh ấy kiểm tra bình nước nóng và van. |
| The plumber uses a wrench and plunger. | Thợ ống nước dùng cờ lê và cây thụt bồn cầu. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC THỢ ỐNG NƯỚC
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc thợ ống nước
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day as a Plumber | Một Ngày Làm Thợ Ống Nước |
| Minh works as a plumber for a residential company. He starts his shift at 8 a.m. and checks his schedule. | Minh làm thợ ống nước cho một công ty dân dụng. Anh bắt đầu ca làm lúc 8 giờ sáng và kiểm tra lịch làm việc. |
| He reads blueprints, installs pipes, and fixes leaks. He uses tools like wrenches, pliers, and plungers. | Anh đọc bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt ống và sửa chỗ rò rỉ. Anh dùng các dụng cụ như cờ lê, kìm và cây thụt bồn cầu. |
| Minh also inspects water heaters and replaces broken valves. He follows safety rules and wears protective gear. | Minh cũng kiểm tra bình nước nóng và thay van bị hỏng. Anh tuân thủ quy tắc an toàn và mặc đồ bảo hộ. |
| His manager says he is skilled, fast, and dependable. | Quản lý nói rằng anh ấy có tay nghề, nhanh nhẹn và đáng tin cậy. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I fix the leak | Tôi sửa chỗ ….. |
| She installs a faucet | Cô ấy lắp đặt ….. |
| We read the blueprint | Chúng tôi đọc ….. |
| He checks the water heater | Anh ấy kiểm tra ….. |
| The plumber uses a wrench | Thợ ống nước dùng ….. |
Answer Key: rò rỉ, vòi nước, bản vẽ kỹ thuật, bình nước nóng, cờ lê
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm thợ ống nước | I work as a ….. |
| Cô ấy thay van | She replaces the ….. |
| Chúng tôi kiểm tra hệ thống ống nước | We inspect the ….. |
| Anh ấy sửa chữa cống | He repairs the ….. |
| Quản lý nói anh ấy nhanh nhẹn | The manager says he is ….. |
Answer Key: plumber, valve, plumbing system, drain, fast
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
