KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ SỬA XE TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỢ SỬA XE (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thợ cơ khí bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỢ SỬA XE (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thợ cơ khí bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI THỢ SỬA XE (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc thợ cơ khí
🔧 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ SỬA XE (MECHANIC JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc thợ sửa xe trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| mechanic | thợ sửa xe | garage | ga-ra |
| engine | động cơ | transmission | hộp số |
| wrench | cờ lê | screwdriver | tua vít |
| oil change | thay dầu | tire | lốp xe |
| brake | phanh | battery | bình ắc quy |
| lift | thiết bị nâng xe | inspection | kiểm tra |
| repair | sửa chữa | replacement | thay thế |
| safety gear | đồ bảo hộ | supervisor | người giám sát |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC THỢ SỬA XE
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc thợ sửa xe bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a mechanic. | Tôi làm thợ sửa xe. |
| She changes oil and checks the brakes. | Cô ấy thay dầu và kiểm tra phanh. |
| We use wrenches and screwdrivers. | Chúng tôi dùng cờ lê và tua vít. |
| He lifts the car and inspects the engine. | Anh ấy nâng xe lên và kiểm tra động cơ. |
| The supervisor checks the repair work. | Người giám sát kiểm tra công việc sửa chữa. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC THỢ SỬA XE
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc thợ sửa xe
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day in Auto Repair | Một Ngày Làm Việc Trong Nghề Sửa Xe |
| Nam works as a mechanic at a local garage. He starts at 8 a.m. and wears safety gear. | Nam làm thợ sửa xe tại một ga-ra địa phương. Anh bắt đầu lúc 8 giờ sáng và mặc đồ bảo hộ. |
| He changes oil, replaces tires, and checks the battery. | Anh thay dầu, thay lốp xe và kiểm tra bình ắc quy. |
| Nam uses wrenches and lifts the car to inspect the engine. | Nam dùng cờ lê và nâng xe lên để kiểm tra động cơ. |
| His supervisor says he is skilled, fast, and reliable. | Người giám sát nói rằng anh ấy có tay nghề, nhanh nhẹn và đáng tin cậy. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear safety gear | Tôi mặc ….. |
| She changes oil | Cô ấy ….. dầu |
| We use wrenches | Chúng tôi dùng ….. |
| He inspects the engine | Anh ấy kiểm tra ….. |
| The supervisor checks repairs | Người giám sát kiểm tra ….. |
Answer Key: đồ bảo hộ, thay, cờ lê, động cơ, sửa chữa
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| VIETNAMESE | ENGLISH |
|---|---|
| Tôi làm thợ sửa xe | I work as a ….. |
| Cô ấy kiểm tra phanh | She checks the ….. |
| Chúng tôi dùng tua vít và cờ lê | We use ….. and ….. |
| Anh ấy nâng xe lên | He lifts the ….. |
| Quản lý nói anh ấy đáng tin cậy | The supervisor says he is ….. |
Answer Key: mechanic, brakes, screwdrivers, wrenches, car, reliable
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
