TỪ VỰNG GIA ĐÌNH BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về gia đình bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG GIA ĐÌNH
| FAMILY | GIA ĐÌNH | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| parent | bố/mẹ | A person who has a child. | Người có con. |
| father | bố | A male parent. | Cha. |
| mother | mẹ | A female parent. | Mẹ. |
| child | đứa con ruột | A young person, usually under 18. | Trẻ em, thường dưới 18 tuổi. |
| children | con cái ruột | More than one child. | Nhiều trẻ em. |
| daughter | con gái ruột | A female child of parents. | Con gái của cha mẹ. |
| son | con trai | A male child of parents. | Con trai của cha mẹ. |
| sibling | anh/chị/em ruột | A brother or sister. | Anh hoặc chị em ruột. |
| brother | anh/em trai | A male sibling. | Anh hoặc em trai. |
| sister | chị/em gái | A female sibling. | Chị hoặc em gái. |
| twin | sinh đôi | One of two children born at the same time. | Một trong hai đứa trẻ sinh cùng lúc. |
| grandparent | ông/bà | A parent of your parent. | Cha mẹ của cha mẹ bạn. |
| grandfather | ông nội/ngoại | The father of your parent. | Cha của cha mẹ bạn. |
| grandmother | bà nội/ngoại | The mother of your parent. | Mẹ của cha mẹ bạn. |
| great-grandparent | ông/bà cố | A parent of your grandparent. | Cha mẹ của ông bà bạn. |
| grandson | cháu trai (của ông bà) | A son of your child. | Con trai của con bạn. |
| granddaughter | cháu gái (của ông bà) | A daughter of your child. | Con gái của con bạn. |
| husband | chồng | A married man. | Người đàn ông đã kết hôn. |
| wife | vợ | A married woman. | Người phụ nữ đã kết hôn. |
| fiancé | hôn phu | A man engaged to be married. | Người đàn ông đã đính hôn. |
| fiancée | hôn thê | A woman engaged to be married. | Người phụ nữ đã đính hôn. |
| relatives | họ hàng | People in your family. | Những người trong gia đình bạn. |
| uncle | chú/cậu | The brother of your parent. | Anh/em trai của cha mẹ bạn. |
| aunt | cô/dì | The sister of your parent. | Chị/em gái của cha mẹ bạn. |
| nephew | cháu trai (của cô/chú, dì/cậu) | The son of your sibling. | Con trai của anh/chị/em bạn. |
| niece | cháu gái (của cô/chú, dì/cậu) | The daughter of your sibling. | Con gái của anh/chị/em bạn. |
| cousin | anh em họ | A child of your aunt or uncle. | Con của cô/chú/bác bạn. |
| spouse | vợ/chồng | A husband or wife. | Vợ hoặc chồng. |
| in-laws | họ hàng bên vợ/chồng | Relatives by marriage. | Họ hàng bên vợ hoặc chồng. |
| father in-law | bố chồng/bố vợ | The father of your spouse. | Cha của vợ hoặc chồng bạn. |
| mother in-law | mẹ chồng/vợ | The mother of your spouse. | Mẹ của vợ hoặc chồng bạn. |
| brother in-law | anh/em trai rể | The brother of your spouse or your sibling’s husband. | Anh/em rể hoặc anh/em của vợ/chồng bạn. |
| sister in-law | chị/em gái dâu | The sister of your spouse or your sibling’s wife. | Chị/em dâu hoặc chị/em của vợ/chồng bạn. |
| son in-law | con rể | Your daughter’s husband. | Con rể của bạn. |
| daughter in-law | con dâu | Your son’s wife. | Con dâu của bạn. |
| stepfather | bố kế | A man who marries your mother but is not your biological father. | Người đàn ông lấy mẹ bạn nhưng không phải cha ruột. |
| stepmother | mẹ kế | A woman who marries your father but is not your biological mother. | Người phụ nữ lấy cha bạn nhưng không phải mẹ ruột. |
| stepson | con trai riêng | A son of your spouse from another relationship. | Con trai riêng của vợ/chồng bạn. |
| stepdaughter | con gái riêng | A daughter of your spouse from another relationship. | Con gái riêng của vợ/chồng bạn. |
| stepbrother | anh/em trai kế | A son of your stepparent. | Con trai của cha/mẹ kế bạn. |
| stepsister | chị/em gái kế | A daughter of your stepparent. | Con gái của cha/mẹ kế bạn. |
| half-brother | anh/em trai cùng cha khác mẹ | A brother who shares one parent with you. | Anh/em trai cùng cha hoặc mẹ. |
| half-sister | chị/em gái cùng cha khác mẹ | A sister who shares one parent with you. | Chị/em gái cùng cha hoặc mẹ. |
| godfather | bố đở đầu | A man chosen to guide a child spiritually. | Người đàn ông được chọn làm cha đỡ đầu. |
| godmother | mẹ đỡ đầu | A woman chosen to guide a child spiritually. | Người phụ nữ được chọn làm mẹ đỡ đầu. |
| adoptive mother | mẹ nuôi | A woman who legally adopts a child. | Người phụ nữ nhận con nuôi hợp pháp. |
| adoptive father | bố nuôi | A man who legally adopts a child. | Người đàn ông nhận con nuôi hợp pháp. |
| adopted son | con trai nuôi | A boy who is legally adopted. | Con trai được nhận nuôi hợp pháp. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về gia đình bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG GIA ĐÌNH
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về gia đình bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
👨👩👧👦 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về thành viên gia đình)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love my mother. | Tôi yêu mẹ tôi. |
| She helps her father. | Cô ấy giúp bố cô ấy. |
| We play with grandma. | Chúng tôi chơi với bà. |
| He talks to his sister. | Anh ấy nói chuyện với chị. |
| I hug my brother. | Tôi ôm em trai tôi. |
Học thêm các cụm từ
👪 KIỂM TRA
Đoán tên thành viên gia đình bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I visit ….. | Tôi đến thăm ông |
| I call ….. | Tôi gọi mẹ |
| I help ….. | Tôi giúp anh |
| I play with ….. | Tôi chơi với chị |
Đoán tên thành viên gia đình bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I hug my dad | Tôi ôm ….. |
| I talk to my sister | Tôi nói chuyện với ….. |
| I cook with my grandma | Tôi nấu ăn với ….. |
| I read with my brother | Tôi đọc sách với ….. |
🧓 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH
It’s Family Day at the park!
Grandpa brings a big kite. … (ông) flies it high. Grandma brings snacks. … (bà) made them at home. Mom brings water bottles. … (mẹ) keeps us hydrated. Dad brings a soccer ball. … (bố) kicks it far! My sister sings songs. … (chị) has a lovely voice. My brother climbs trees. … (em trai) is strong and fast. We laugh and play all day. Family makes everything better!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về thành viên gia đình)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh loves his family. Every morning, he eats breakfast with his mom. She makes warm noodles. His dad drives him to school. Dad smiles and waves. On weekends, Minh visits his grandparents. Grandma tells stories. Grandpa plays chess with him. Minh also plays games with his sister. She shares her toys. At night, Minh hugs his little brother. They read books together. Minh feels happy and safe with his family. | Minh yêu gia đình của mình. Mỗi sáng, cậu ấy ăn sáng với mẹ. Mẹ làm mì nóng. Bố chở Minh đến trường. Bố cười và vẫy tay. Cuối tuần, Minh đến thăm ông bà. Bà kể chuyện. Ông chơi cờ với cậu ấy. Minh cũng chơi trò chơi với chị gái. Chị chia sẻ đồ chơi. Ban đêm, Minh ôm em trai. Họ cùng nhau đọc sách. Minh cảm thấy hạnh phúc và an toàn khi ở cùng gia đình. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
👨👩👧👦 Câu hỏi thường gặp về từ vựng gia đình? Family roles: father, mother, brother, sister, son, daughter Vai trò trong gia đình: cha, mẹ, anh trai, chị gái, con trai, con gái
Extended family: uncle, aunt, cousin, grandparent, in-law Gia đình mở rộng: chú/bác, cô/dì, anh chị em họ, ông bà, thông gia
Relationship status: single, married, divorced, widowed, engaged Tình trạng quan hệ: độc thân, đã kết hôn, ly hôn, góa, đính hôn
Household terms: parent, child, sibling, relative, guardian Thuật ngữ gia đình: cha mẹ, con cái, anh chị em ruột, họ hàng, người giám hộ
👶 Những động từ nào được dùng để nói về gia đình? Describing: raise, love, support, care for, live with Miêu tả: nuôi dưỡng, yêu thương, hỗ trợ, chăm sóc, sống cùng
Connecting: visit, call, hug, help, celebrate Kết nối: thăm, gọi điện, ôm, giúp đỡ, tổ chức lễ
Changing: marry, divorce, adopt, move, reunite Thay đổi: kết hôn, ly hôn, nhận nuôi, chuyển nhà, đoàn tụ
Talking: introduce, mention, describe, ask about Nói chuyện: giới thiệu, nhắc đến, miêu tả, hỏi về
👵 Những danh từ nào được dùng để nói về gia đình? Family members: spouse, partner, step-parent, twin, newborn Thành viên gia đình: vợ/chồng, người yêu, cha mẹ kế, sinh đôi, trẻ sơ sinh
Events: wedding, birthday, reunion, funeral, holiday Sự kiện: đám cưới, sinh nhật, họp mặt, tang lễ, ngày lễ
Roles: caregiver, breadwinner, elder, child, teen Vai trò: người chăm sóc, trụ cột gia đình, người lớn tuổi, trẻ em, thiếu niên
Places: home, house, apartment, hometown, family gathering Địa điểm: nhà, căn hộ, quê hương, buổi họp mặt gia đình
👨👧 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về gia đình? Do you have any siblings? Bạn có anh chị em không?
How many children do you have? Bạn có bao nhiêu con?
Are you close with your family? Bạn có thân với gia đình không?
Who lives with you? Ai sống cùng bạn?
Is that your cousin or your sibling? Đó là anh chị em họ hay anh chị em ruột của bạn?
🏡 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về gia đình? Daily life: living together, sharing chores Cuộc sống hàng ngày: sống cùng nhau, chia sẻ việc nhà
Celebrations: birthdays, weddings, holidays Lễ hội: sinh nhật, đám cưới, ngày lễ
Support: caring for children or elders Hỗ trợ: chăm sóc trẻ em hoặc người già
Education: helping with homework or school Giáo dục: giúp làm bài tập hoặc học hành
Travel: visiting relatives or hometowns Du lịch: thăm họ hàng hoặc về quê
💞 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về gia đình? “Blood is thicker than water” – family bonds are strong | tình thân ruột thịt luôn bền chặt “Like father, like son” – children resemble their parents | cha nào con nấy “Family ties” – strong connections between relatives | mối liên kết gia đình “Runs in the family” – a trait shared by relatives | đặc điểm di truyền trong gia đình “Home is where the heart is” – emotional connection to family | nhà là nơi trái tim thuộc về
TÌM HIỂU THÊM
HỌC CỤM TỪ
LUYỆN TẬP NGHE
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
