TỪ VỰNG ĐỘNG VẬT BẰNG TIẾNG ANH
VIDEO TỪ VỰNG ĐỘNG VẬT
Xem các bài học nghe và động vật tuyến miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại động vật phổ biến nhất trong tiếng Anh.
DANH SÁCH TỪ VỰNG ĐỘNG VẬT
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cat | mèo | A small pet with soft fur and sharp claws. | Một con vật nuôi nhỏ có lông mềm và móng sắc. |
| dog | chó | A loyal pet that often barks and wags its tail. | Một con vật nuôi trung thành thường sủa và vẫy đuôi. |
| cow | bò | A large farm animal that gives milk. | Một con vật nuôi lớn ở trang trại cho sữa. |
| pig | heo | A farm animal with a flat nose and curly tail. | Một con vật nuôi ở trang trại có mũi bẹt và đuôi xoăn. |
| chicken | gà | A bird raised for eggs and meat. | Một loài chim được nuôi để lấy trứng và thịt. |
| sheep | cừu | A farm animal with thick wool. | Một con vật nuôi ở trang trại có lông dày. |
| goat | con dê | A farm animal with horns that climbs well. | Một con vật nuôi có sừng và leo trèo giỏi. |
| horse | ngựa | A strong animal used for riding and pulling. | Một con vật khỏe được dùng để cưỡi và kéo. |
| rabbit | thỏ | A small animal with long ears and soft fur. | Một con vật nhỏ có tai dài và lông mềm. |
| bird | chim | An animal with feathers that can usually fly. | Một con vật có lông vũ thường có thể bay. |
| fish | cá | An animal that lives and swims in water. | Một con vật sống và bơi trong nước. |
| frog | ếch | A small animal that jumps and lives near water. | Một con vật nhỏ nhảy và sống gần nước. |
| bee | ong | An insect that makes honey and can sting. | Một loài côn trùng tạo mật ong và có thể chích. |
| monkey | khỉ | A smart animal that climbs trees and eats fruit. | Một con vật thông minh leo cây và ăn trái cây. |
| bear | gấu | A large animal with thick fur that lives in forests. | Một con vật lớn có lông dày sống trong rừng. |
| fox | cáo | A small wild animal with a bushy tail. | Một con vật hoang nhỏ có đuôi rậm. |
| lion | sư tử | A big wild cat known as the king of the jungle. | Một con mèo hoang lớn được gọi là vua rừng. |
| tiger | cọp | A large striped wild cat that hunts. | Một con mèo hoang lớn có sọc và săn mồi. |
| mouse | chuột | A tiny animal with a long tail that likes cheese. | Một con vật nhỏ có đuôi dài thích ăn phô mai. |
| snake | rắn | A long animal with no legs that slithers. | Một con vật dài không có chân và bò trườn. |
| elephant | voi | A huge animal with a trunk and big ears. | Một con vật khổng lồ có vòi và tai to. |
| giraffe | hươu cao cổ | A tall animal with a long neck and spots. | Một con vật cao có cổ dài và đốm. |
| jaguar | báo đốm | A wild cat with spots that lives in the jungle. | Một con mèo hoang có đốm sống trong rừng. |
| spider | con nhện | A small creature with eight legs that spins webs. | Một sinh vật nhỏ có tám chân và giăng tơ. |
| leopard | con báo | A fast wild cat with black spots. | Một con mèo hoang nhanh có đốm đen. |
| koala | gấu túi | A furry animal from Australia that sleeps in trees. | Một con vật có lông ở Úc ngủ trên cây. |
| panda | gấu trúc | A black and white bear that eats bamboo. | Một con gấu trắng đen ăn tre. |
| alligator | cá sấu | A reptile with sharp teeth that lives in water. | Một loài bò sát có răng sắc sống dưới nước. |
| wolf | sói | A wild animal that lives and hunts in packs. | Một con vật hoang sống và săn theo bầy. |
| deer | con nai | A gentle animal with antlers that runs fast. | Một con vật hiền có gạc và chạy nhanh. |
| penguin | chim cánh cụt | A bird that cannot fly but swims well. | Một loài chim không bay nhưng bơi giỏi. |
| hippo | hà mã | A large animal that lives in rivers and has big jaws. | Một con vật lớn sống ở sông và có hàm to. |
| eagle | đại bàng | A strong bird with sharp eyes and powerful wings. | Một loài chim mạnh có mắt sắc và cánh khỏe. |
| dolphin | cá heo | A smart sea animal that jumps and plays. | Một con vật biển thông minh nhảy và chơi đùa. |
| whale | cá voi | A giant sea animal that breathes air. | Một con vật biển khổng lồ hít thở không khí. |
| turtle | rùa | An animal with a hard shell that moves slowly. | Một con vật có mai cứng và di chuyển chậm. |
| moose | nai sừng tấm | A large animal with big antlers found in forests. | Một con vật lớn có gạc to sống trong rừng. |
| squirrel | sóc | A small animal that climbs trees and eats nuts. | Một con vật nhỏ leo cây và ăn hạt. |
| shark | cá mập | A sea animal with sharp teeth that swims fast. | Một con vật biển có răng sắc và bơi nhanh. |
| owl | con cú | A bird that sees well at night and hoots. | Một loài chim nhìn rõ ban đêm và kêu “hu”. |
| platypus | thú mỏ vịt | A strange animal with a bill and webbed feet. | Một con vật kỳ lạ có mỏ và chân có màng. |
| porcupine | nhím | An animal with sharp quills for protection. | Một con vật có gai nhọn để tự vệ. |
| hyena | linh cẩu | A wild animal that laughs and eats leftovers. | Một con vật hoang cười và ăn đồ thừa. |
| sloth | con lười | A slow animal that hangs from trees. | Một con vật chậm chạp treo mình trên cây. |
| beaver | hải ly | An animal that builds dams with wood. | Một con vật xây đập bằng gỗ. |
| ostrich | đà điểu | A big bird that runs fast but cannot fly. | Một loài chim lớn chạy nhanh nhưng không bay được. |
| armadillo | tatu | An animal with a hard shell that curls up. | Một con vật có mai cứng và cuộn tròn. |
| chimpanzee | tinh tinh | A smart monkey that uses tools. | Một con khỉ thông minh biết dùng công cụ. |
| orangutan | đười ươi | A large orange monkey that lives in trees. | Một con khỉ lớn màu cam sống trên cây. |
| octopus | bạch tuộc | A sea animal with eight arms. | Một con vật biển có tám tay. |
| otter | rái cá | A playful animal that swims and eats fish. | Một con vật vui nhộn bơi và ăn cá. |
| flamingo | hồng hạc | A pink bird that stands on one leg. | Một loài chim màu hồng đứng bằng một chân. |
| crab | cua | A sea animal with claws and a hard shell. | Một con vật biển có càng và mai cứng. |
| lobster | tôm hùm | A sea animal with long claws and a shell. | Một con vật biển có càng dài và vỏ cứng. |
| peacock | chim công | A bird with colorful tail feathers. | Một loài chim có lông đuôi sặc sỡ. |
| llama | lạc đà không bướu | A furry animal that carries loads in mountains. | Một con vật có lông mang hàng hóa ở vùng núi. |
| parrot | vẹt | A bird that can copy human speech. | Một loài chim có thể bắt chước tiếng người. |
| hen | gà mái | A female chicken that lays eggs. | Gà mái là con gà cái đẻ trứng. |
| seal | hải cẩu | A sea animal with flippers that barks. | Một con vật biển có chân chèo và kêu như chó. |
| bison | châu Mỹ | A large wild animal with a hump and thick fur. | Một con vật hoang lớn có bướu và lông dày. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về động vật bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG ĐỘNG VẬT
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về động vật bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🦁 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về động vật
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like animals. | Tôi thích động vật. |
| She has a pet dog. | Cô ấy nuôi một con chó. |
| We saw lions and elephants at the zoo. | Chúng tôi thấy sư tử và voi ở sở thú. |
| He feeds the chickens every morning. | Anh ấy cho gà ăn mỗi sáng. |
| They learn animal names in class. | Họ học tên các loài động vật trong lớp. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về động vật
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a cat and a rabbit. | Tôi ….. một con mèo và một con thỏ. |
| She ….. the horse at the farm. | Cô ấy ….. con ngựa ở nông trại. |
| We ….. the ducks in the pond. | Chúng tôi ….. những con vịt trong ao. |
| He ….. the lion’s roar. | Anh ấy ….. tiếng gầm của sư tử. |
| They ….. the animal pictures. | Họ ….. hình ảnh động vật. |
Answer Key: have, sees, watch, hears, study
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I see a tiger | Tôi ….. một con hổ |
| I feed the dog | Tôi ….. con chó |
| I hear the bird | Tôi ….. con chim |
| I touch the sheep | Tôi ….. con cừu |
| I learn animal names | Tôi ….. tên các loài động vật |
Answer Key: thấy, cho ăn, nghe, chạm, học
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa loves animals. She has a pet cat and a goldfish at home. Every weekend, she visits the zoo with her family. Hoa sees lions, elephants, monkeys, and zebras. She listens to the lion roar and watches the monkeys swing from trees. | Hoa yêu động vật. Cô có một con mèo và một con cá vàng ở nhà. Mỗi cuối tuần, cô đi sở thú với gia đình. Hoa thấy sư tử, voi, khỉ và ngựa vằn. Cô nghe tiếng gầm của sư tử và xem khỉ đu cây. |
| Hoa also learns animal names in English class. She knows that cows give milk, chickens lay eggs, and dolphins live in the ocean. Her teacher shows pictures of wild animals and farm animals. Hoa enjoys learning about animals and wants to be a vet one day. | Hoa cũng học tên các loài động vật trong lớp tiếng Anh. Cô biết bò cho sữa, gà đẻ trứng, và cá heo sống ở đại dương. Giáo viên của cô cho xem hình ảnh động vật hoang dã và động vật nuôi. Hoa thích học về động vật và muốn trở thành bác sĩ thú y trong tương lai. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🐾 Câu hỏi thường gặp về từ vựng động vật? Appearance: furry, scaly, feathered, spotted, striped Bề ngoài: có lông, có vảy, có lông vũ, có đốm, có sọc
Size: tiny, small, medium, large, huge Kích thước: tí hon, nhỏ, vừa, lớn, khổng lồ
Movement: fast, slow, graceful, clumsy, sneaky Di chuyển: nhanh, chậm, uyển chuyển, vụng về, lén lút
Sound: loud, quiet, growling, chirping, barking Âm thanh: to, nhỏ, gầm gừ, hót líu lo, sủa
🦓 Những động từ nào được dùng để nói về động vật? Actions: run, jump, fly, swim, crawl Hành động: chạy, nhảy, bay, bơi, bò
Sounds: bark, meow, roar, chirp, hiss Âm thanh: sủa, kêu meo meo, gầm, hót, rít
Behaviors: hunt, graze, sleep, play, hide Hành vi: săn mồi, ăn cỏ, ngủ, chơi, trốn
Care: feed, pet, train, adopt, rescue Chăm sóc: cho ăn, vuốt ve, huấn luyện, nhận nuôi, cứu hộ
🐘 Những danh từ nào được dùng để nói về động vật? Types of animals: mammals, birds, reptiles, insects, fish Loại động vật: động vật có vú, chim, bò sát, côn trùng, cá
Specific animals: dog, cat, cow, elephant, snake, butterfly Động vật cụ thể: chó, mèo, bò, voi, rắn, bướm
Body parts: tail, paw, wing, horn, fur Bộ phận cơ thể: đuôi, chân, cánh, sừng, lông
Habitats: forest, ocean, farm, jungle, desert Môi trường sống: rừng, đại dương, trang trại, rừng rậm, sa mạc
🐕 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về động vật? Do you have any pets? Bạn có nuôi thú cưng không?
What kind of animal is that? Đó là loại động vật gì?
Is it wild or domestic? Nó là động vật hoang dã hay nuôi?
What does it eat? Nó ăn gì?
Is it dangerous? Nó có nguy hiểm không?
🦒 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về động vật? Pets: caring for cats, dogs, or other companions Thú cưng: chăm sóc mèo, chó hoặc thú nuôi khác
Farming: raising cows, chickens, or pigs Nông trại: nuôi bò, gà hoặc heo
Wildlife: observing animals in nature or zoos Động vật hoang dã: quan sát động vật trong thiên nhiên hoặc sở thú
Education: learning animal names and sounds Giáo dục: học tên và âm thanh của động vật
Culture: animals in stories, symbols, or traditions Văn hóa: động vật trong truyện, biểu tượng hoặc truyền thống
🦊 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về động vật? “Busy as a bee” – very active | chăm chỉ như ong “Let the cat out of the bag” – reveal a secret | tiết lộ bí mật “Eagle eye” – very observant | mắt tinh như đại bàng “Lionshare” – the biggest portion | phần lớn nhất “Wolf in sheep’s clothing” – someone who hides bad intentions | kẻ giả vờ hiền lành
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
