CỤM TỪ TRÁI CÂY TIẾNG ANH
Học những cụm từ phổ biến nhất về trái cây bằng tiếng Anh
VIDEO CỤM TỪ TRÁI CÂY
Xem các bài học nghe và học trực tuyến miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại trái cây phổ biến nhất trong tiếng Anh.
FLASHCARDS CỤM TỪ TRÁI CÂY
Học các loại trái cây bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ TRÁI CÂY
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| apricot | quả mơ | The apricot is bruised. | Quả mơ thì bị thâm. |
| grapefruit | bưởi | Grapefruit is pink. | Bưởi có màu hồng. |
| pomegranate | quả lựu | Pomegranate is crunchy. | Quả lựu thì giòn. |
| lychee | vải | Lychee is expensive. | Vải thì đắt. |
| jackfruit | mít | Jackfruit is very big. | Mít thì rất lớn. |
| passion fruit | chanh dây | Passion fruit is sour, but healthy. | Chanh dây thì chua, nhưng tốt cho sức khỏe. |
| cranberries | nam việt quất | Cranberries are healthy. | Nam việt quất thì tốt cho sức khỏe. |
| pineapple | dứa | Pineapple is tart. | Dứa thì chua gắt. |
| dates | quả chà là | The dates are unripe. | Những quả chà là thì chưa chín. |
| bananas | chuối | Bananas are yellow. | Chuối có màu vàng. |
| tamarind | me | Tamarind is sticky. | Me thì dính. |
| cantaloupe | dưa vàng | Cantaloupe is refreshing. | Dưa vàng thì tươi mát. |
| watermelon | dưa hấu | Watermelon is delicious. | Dưa hấu thì ngon. |
| strawberries | dâu tây | Strawberries are fragrant. | Dâu tây thì thơm. |
| blackberries | mâm xôi đen | Blackberries are yummy. | Mâm xôi đen thì ngon. |
| soursop | mãng cầu xiêm | Soursop is tasty. | Mãng cầu xiêm thì ngon. |
| avocados | quả bơ | The avocados are spoiled. | Những quả bơ bị hư. |
| cherries | quả anh đào | Cherries are round. | Quả anh đào thì tròn. |
| oranges | cam | Oranges are orange. | Cam có màu cam. |
| pears | quả lê | The pears are ripe. | Những quả lê thì chín |
| coconut | dừa | Coconut is white. | Dừa có màu trắng. |
| persimmons | quả hồng | Persimmons are very sweet. | Quả hồng thì rất ngọt. |
| dragon fruit | thanh long | Dragon fruit is colorful. | Thanh long có đầy màu sắc. |
| kiwi | quả kiwi | The kiwi is rotten. | Quả kiwi bị thối. |
| honeydew | dưa lê trắng | Honeydew is pale. | Dưa lê trắng thì nhạt màu. |
| apples | táo | Apples are crispy. | Táo thì giòn. |
| lemons | chanh vàng | Lemons are fragrant. | Chanh vàng thì thơm. |
| grapes | nho | Grapes are sweet. | Nho thì ngọt. |
| raspberries | mâm xôi | Raspberries are red. | Mâm xôi có màu đỏ. |
| limes | chanh xanh | Limes are green. | Chanh xanh có màu xanh lá. |
| plums | mận | Plums are tangy. | Mận thì chua thanh. |
| rambutan | chôm chôm | Rambutan is hairy. | Chôm chôm có lông. |
| durian | sầu riêng | Durian is stinky, but yummy. | Sầu riêng có mùi hôi, nhưng ngon. |
| mangoes | xoài | Mangoes are fibrous. | Xoài thì có xơ. |
| nectarines | xuân đào | Nectarines are good. | Xuân đào thì ngon. |
| mangosteen | măng cụt | Mangosteen is dark purple. | Măng cụt có màu tím đậm. |
| custard apple | mãng cầu na | Custard apple is creamy. | Mãng cầu na thì béo ngậy |
| papaya | đu đủ | Papaya is very soft. | Đu đủ thì rất mềm. |
| longans | nhãn | Longans are brown and small. | Nhãn có màu nâu và nhỏ. |
| star fruit | khế | Star fruit is bland. | Khế thì nhạt. |
| guava | ổi | Guava seeds are hard. | Hạt ổi thì cứng. |
| tangerines | quýt | Tangerines are citrusy. | Quýt có vị cam chanh. |
| figs | quả sung | The figs are overripe. | Những quả sung thì quá chín. |
| peaches | đào | Peaches are fuzzy and soft. | Đào có lông tơ và mềm. |
| blueberries | việt quất | Blueberries are blue and tiny. | Việt quất có màu xanh trời và rất nhỏ. |

🍎 TỪ VỰNG TRÁI CÂY PHỔ BIẾN
Học các từ vựng trái cây thông dụng trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| apple | táo | banana | chuối |
| mango | xoài | watermelon | dưa hấu |
| pineapple | dứa | strawberry | dâu tây |
| orange | cam | grape | nho |
| papaya | đu đủ | kiwi | kiwi |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ TRÁI CÂY
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai’s Fruit Stand | Gian Hàng Trái Cây của Mai |
| Mai sells fruit at the market every morning. Her stand is colorful and fresh. | Mai bán trái cây ở chợ mỗi sáng. Gian hàng của cô đầy màu sắc và tươi ngon. |
| She arranges apples, bananas, mangoes, and oranges in neat rows. | Cô sắp xếp táo, chuối, xoài và cam thành hàng gọn gàng. |
| The watermelon is big and juicy. The pineapple smells sweet. | Dưa hấu thì to và mọng nước. Quả dứa thì có mùi thơm ngọt ngào. |
| Children love the strawberries. They say, “Yummy!” and smile. | Trẻ em rất thích dâu tây. Chúng nói “Ngon quá!” và cười tươi. |
| Mai cuts papayas and gives samples to customers. | Mai cắt đu đủ và đưa mẫu thử cho khách hàng. |
| She also sells grapes and kiwi. Some people have never tried kiwi before. | Cô cũng bán nho và kiwi. Một số người chưa từng ăn kiwi trước đây. |
| Mai explains, “Kiwi is soft and sour. It’s good in smoothies!” | Mai giải thích: “Kiwi thì mềm và chua. Nó rất ngon trong sinh tố!” |
| Her fruit is fresh because she buys it from local farms. | Trái cây của cô tươi vì cô mua từ các trang trại địa phương. |
| Every evening, Mai cleans her stand and prepares for the next day. | Mỗi tối, Mai dọn dẹp gian hàng và chuẩn bị cho ngày hôm sau. |
| She loves fruit and loves sharing it with others. | Cô yêu trái cây và yêu việc chia sẻ với mọi người. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat mango | Tôi ăn …. |
| She peels banana | Cô ấy gọt vỏ …. |
| They slice apple | Họ cắt lát …. |
| Mai sells kiwi | Mai bán …. |
| Grandma buys grapes | Bà mua …. |
Answer Keys: xoài, chuối, táo, kiwi, nho
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I blend ….. | Tôi xay sinh tố dứa |
| She chops ….. | Cô ấy thái đu đủ |
| They eat ….. | Họ ăn dâu tây |
| Mai washes ….. | Mai rửa cam |
| Grandpa picks ….. | Ông hái dưa hấu |
Answer Keys: pineapple, papaya, strawberries, oranges, watermelon
Kiểm tra thêm
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
