KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ CÁC PHÒNG TRONG NHÀ TIẾNG ANH

KIỂM TRA CÁC PHÒNG TRONG NHÀ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh
KIỂM TRA CÁC PHÒNG TRONG NHÀ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần các phòng trong nhà bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI CÁC PHÒNG TRONG NHÀ (Match)
Chơi trò chơi và học các phòng trong nhà bằng tiếng Anh một cách thú vị
🏡 TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÒNG TRONG NHÀ
Học những từ vựng phổ biến nhất về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| bedroom | phòng ngủ | bathroom | phòng tắm |
| kitchen | nhà bếp | dining room | phòng ăn |
| living room | phòng khách | laundry room | phòng giặt |
| garage | nhà để xe | attic | gác mái |
| basement | tầng hầm | hallway | hành lang |
| office | phòng làm việc | nursery | phòng trẻ em sơ sinh |
| guest room | phòng dành cho khách | pantry | phòng chứa thực phẩm |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ PHÒNG TRONG NHÀ
Học những cụm từ phổ biến nhất về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sleep in the bedroom. | Tôi ngủ trong phòng ngủ. |
| She cooks in the kitchen. | Cô ấy nấu ăn trong nhà bếp. |
| We eat in the dining room. | Chúng tôi ăn trong phòng ăn. |
| He watches TV in the living room. | Anh ấy xem TV trong phòng khách. |
| The laundry room is next to the garage. | Phòng giặt nằm cạnh nhà để xe. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÁC PHÒNG TRONG NHÀ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về các phòng trong nhà
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My House | Ngôi Nhà Của Tôi |
| I live in a small house with my family. There are five rooms: a bedroom, a kitchen, a bathroom, a living room, and a dining room. | Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ với gia đình. Có năm phòng: một phòng ngủ, một nhà bếp, một phòng tắm, một phòng khách và một phòng ăn. |
| In the morning, I take a shower in the bathroom and eat breakfast in the dining room. | Vào buổi sáng, tôi tắm trong phòng tắm và ăn sáng trong phòng ăn. |
| My mother cooks lunch in the kitchen. We sit together in the living room and talk. | Mẹ tôi nấu bữa trưa trong nhà bếp. Chúng tôi ngồi cùng nhau trong phòng khách và trò chuyện. |
| At night, I read a book in my bedroom before sleeping. | Vào ban đêm, tôi đọc sách trong phòng ngủ trước khi đi ngủ. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sleep in the bedroom | Tôi ngủ trong ….. |
| She cooks in the kitchen | Cô ấy nấu ăn trong ….. |
| We eat in the dining room | Chúng tôi ăn trong ….. |
| He watches TV in the living room | Anh ấy xem TV trong ….. |
| The laundry room is small | Phòng giặt thì ….. |
Answer Key: phòng ngủ, nhà bếp, phòng ăn, phòng khách, nhỏ
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đọc sách trong phòng ngủ | I read in the ….. |
| Cô ấy tắm trong phòng tắm | She showers in the ….. |
| Chúng tôi ngồi trong phòng khách | We sit in the ….. |
| Mẹ tôi nấu ăn trong nhà bếp | My mom cooks in the ….. |
| Phòng ăn ở cạnh phòng khách | The dining room is next to the ….. |
Answer Key: bedroom, bathroom, living room, kitchen, living room
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
