KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ CỬA HÀNG TẠP HÓA TIẾNG ANH

KIỂM TRA CỬA HÀNG TẠP HÓA (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về cửa hàng tạp hóa bằng tiếng Anh
KIỂM TRA CỬA HÀNG TẠP HÓA (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần cửa hàng tạp hóa bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI CỬA HÀNG TẠP HÓA (Match)
Chơi trò chơi và học cửa hàng tạp hóa bằng tiếng Anh một cách thú vị
🛒 TỪ VỰNG VỀ CỬA HÀNG TẠP HÓA / SIÊU THỊ
Học những từ vựng phổ biến nhất về cửa hàng tạp hóa trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| grocery store | cửa hàng tạp hóa / siêu thị | cashier | thu ngân |
| shopping cart | xe đẩy mua hàng | basket | giỏ hàng |
| aisle | lối đi giữa các kệ | shelf | kệ hàng |
| produce | rau củ quả | dairy | sản phẩm từ sữa |
| meat | thịt | seafood | hải sản |
| frozen food | thực phẩm đông lạnh | canned food | đồ hộp |
| receipt | hóa đơn mua hàng | checkout | quầy thanh toán |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CỬA HÀNG TẠP HÓA
Học những cụm từ phổ biến nhất về siêu thị bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the grocery store every week. | Tôi đi siêu thị mỗi tuần. |
| She puts apples in the basket. | Cô ấy bỏ táo vào giỏ hàng. |
| We pay at the checkout counter. | Chúng tôi thanh toán ở quầy thu ngân. |
| He buys meat and vegetables. | Anh ấy mua thịt và rau. |
| The receipt shows the total price. | Hóa đơn hiển thị tổng số tiền. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CỬA HÀNG TẠP HÓA
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về siêu thị
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Trip to the Grocery Store | Một Chuyến Đi Siêu Thị |
| Minh goes to the grocery store with his mother. They take a shopping cart and walk down the aisles. | Minh đi siêu thị với mẹ. Họ lấy một xe đẩy và đi dọc các lối đi giữa các kệ hàng. |
| They buy vegetables, fruit, milk, and rice. Minh puts the items in the cart. | Họ mua rau, trái cây, sữa và gạo. Minh bỏ các món hàng vào xe đẩy. |
| At the checkout, the cashier scans the items and gives them a receipt. | Ở quầy thanh toán, nhân viên thu ngân quét các món hàng và đưa cho họ hóa đơn. |
| Minh says, “I like helping at the store!” | Minh nói: “Con thích giúp đỡ khi đi siêu thị!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I push the shopping cart | Tôi đẩy ….. |
| She buys frozen food | Cô ấy mua ….. |
| We pay at the checkout | Chúng tôi thanh toán ở ….. |
| He puts fruit on the shelf | Anh ấy đặt trái cây lên ….. |
| The cashier gives a receipt | Thu ngân đưa ….. |
Answer Key: xe đẩy, thực phẩm đông lạnh, quầy thanh toán, kệ hàng, hóa đơn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi đi siêu thị | I go to the ….. |
| Cô ấy bỏ táo vào giỏ hàng | She puts apples in the ….. |
| Chúng tôi mua rau và thịt | We buy vegetables and ….. |
| Anh ấy thanh toán ở quầy | He pays at the ….. |
| Hóa đơn hiển thị giá tiền | The ….. shows the price |
Answer Key: grocery store, basket, meat, checkout, receipt
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
