KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ ĐỘNG VẬT TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh động vật miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về các loại động vật bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần động vật bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học các loại động vật bằng tiếng Anh một cách thú vị

🐾 TỪ VỰNG ĐỘNG VẬT THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về động vật trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
dogchócatmèo
birdchimfish
cowpigheo
horsengựachicken
duckvịtgoat
elephantvoilionsư tử
tigerhổmonkeykhỉ
rabbitthỏbeargấu

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ ĐỘNG VẬT

Học những cụm từ phổ biến nhất về động vật bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I have a pet dog.Tôi có một con chó cưng.
She feeds the chickens.Cô ấy cho gà ăn.
Let’s visit the zoo.Hãy đi thăm sở thú nhé.
He rides a horse.Anh ấy cưỡi ngựa.
Do you like rabbits?Bạn có thích thỏ không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ ĐỘNG VẬT

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về động vật

ENGLISHVIETNAMESE
Mai’s Animal FarmTrang Trại Động Vật của Mai
Mai lives on a farm with many animals. Every morning, she wakes up early and feeds the chickens and ducks.Mai sống ở một trang trại với nhiều động vật. Mỗi sáng, cô dậy sớm và cho gà, vịt ăn.
Her dog runs around the yard, and her cat sleeps near the window.Con chó của cô chạy quanh sân, và con mèo thì ngủ gần cửa sổ.
Mai’s father takes care of the cows and goats. He milks the cows and gives hay to the goats.Bố của Mai chăm sóc bò và dê. Ông vắt sữa bò và cho dê ăn cỏ khô.
On weekends, Mai rides her horse and visits the nearby forest. She sees birds, rabbits, and sometimes monkeys.Vào cuối tuần, Mai cưỡi ngựa và đi thăm khu rừng gần đó. Cô thấy chim, thỏ và đôi khi cả khỉ.
Mai loves animals. She says, “They are my friends!”Mai yêu động vật. Cô nói: “Chúng là những người bạn của em!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I feed the ducksTôi cho …. ăn
She rides a horseCô ấy cưỡi ….
They see a lionHọ thấy một con …..
We have a catChúng tôi có một con …..
He milks the cowAnh ấy vắt sữa …..

Answer Key: vịt, ngựa, sư tử, mèo, bò

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I see a …..Tôi thấy một con voi
She feeds the …..Cô ấy cho gà ăn
We play with the …..Chúng tôi chơi với chó
They watch the …..Họ xem con khỉ
He pets the …..Anh ấy vuốt ve con thỏ

Answer Key: elephant, chickens, dog, monkey, rabbit

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang