KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh hoạt động ngoài trời miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần hoạt động ngoài trời bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học các loại hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh một cách thú vị

🌲 TỪ VỰNG HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất về hoạt động ngoài trời trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
hikingđi bộ đường dàicampingcắm trại
fishingcâu cábikingđạp xe
runningchạy bộwalkingđi bộ
swimmingbơi lộiclimbingleo núi
birdwatchingngắm chimgardeninglàm vườn
playing outsidechơi ngoài trờiflying a kitethả diều
picnicdã ngoạinature walkđi dạo thiên nhiên
outdoor gamestrò chơi ngoài trờiexploringkhám phá

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI

Học những cụm từ phổ biến nhất về hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I go hiking on weekends.Tôi đi bộ đường dài vào cuối tuần.
She loves camping with friends.Cô ấy thích cắm trại với bạn bè.
Let’s have a picnic in the park.Hãy đi dã ngoại ở công viên nhé.
He flies a kite in the field.Anh ấy thả diều trên cánh đồng.
Do you enjoy outdoor games?Bạn có thích trò chơi ngoài trời không?

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về hoạt động ngoài trời

ENGLISHVIETNAMESE
Quang’s Weekend AdventureCuộc Phiêu Lưu Cuối Tuần của Quang
Quang loves outdoor activities. On Saturday morning, he goes hiking with his cousin. They walk through the forest and listen to birds singing.Quang yêu các hoạt động ngoài trời. Vào sáng thứ Bảy, cậu đi bộ đường dài với anh họ. Họ đi qua rừng và nghe tiếng chim hót.
After hiking, they have a picnic near a lake. They eat sandwiches and drink juice. Quang flies a kite while his cousin takes photos.Sau khi đi bộ, họ dã ngoại gần hồ. Họ ăn bánh mì kẹp và uống nước trái cây. Quang thả diều trong khi anh họ chụp ảnh.
In the afternoon, they go fishing. Quang catches a small fish and smiles proudly. His cousin claps and laughs.Vào buổi chiều, họ đi câu cá. Quang bắt được một con cá nhỏ và mỉm cười tự hào. Anh họ của cậu vỗ tay và cười lớn.
On Sunday, Quang helps his father in the garden. They plant flowers and water the trees.Vào Chủ Nhật, Quang giúp bố làm vườn. Họ trồng hoa và tưới cây.
Quang says, “Being outside makes me feel free and happy!”Quang nói: “Ở ngoài trời làm em cảm thấy tự do và vui vẻ!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I go campingTôi đi ….
She flies a kiteCô ấy thả ….
They play outsideHọ chơi …..
We go fishingChúng tôi đi …..
He walks in natureAnh ấy đi …..

Answer Key: cắm trại, diều, ngoài trời, câu cá, dạo thiên nhiên

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I enjoy …..Tôi thích làm vườn
She goes …..Cô ấy đi leo núi
We have a …..Chúng tôi có buổi dã ngoại
They do …..Họ chơi trò chơi ngoài trời
He watches …..Anh ấy ngắm chim

Answer Key: gardening, climbing, picnic, outdoor games, birds

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang