KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ HƯỚNG DẪN TIẾNG ANH

KIỂM TRA HƯỚNG DẪN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về hướng dẫn bằng tiếng Anh
KIỂM TRA HƯỚNG DẪN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần hướng dẫn bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI HƯỚNG DẪN (Match)
Chơi trò chơi và học hướng dẫn bằng tiếng Anh một cách thú vị
🧭 TỪ VỰNG VỀ CHỈ ĐƯỜNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về chỉ đường trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| left | trái | right | phải |
| straight | thẳng | turn | rẽ |
| corner | góc | intersection | ngã tư |
| block | dãy nhà / đoạn đường | street | đường phố |
| avenue | đại lộ | road | con đường |
| map | bản đồ | sign | biển báo |
| traffic light | đèn giao thông | crosswalk | vạch qua đường |
| direction | hướng đi | destination | điểm đến |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CHỈ ĐƯỜNG
Học những cụm từ phổ biến nhất về chỉ đường bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Turn left at the corner. | Rẽ trái ở góc đường. |
| Go straight for two blocks. | Đi thẳng hai dãy nhà. |
| The bank is on your right. | Ngân hàng ở bên phải của bạn. |
| Cross the street at the traffic light. | Qua đường ở đèn giao thông. |
| I’m looking for the train station. | Tôi đang tìm nhà ga. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CHỈ ĐƯỜNG
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về chỉ đường
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Asking for Directions | Hỏi Đường |
| Nam is visiting a new city. He wants to find the museum. He asks a local person, “Excuse me, how do I get to the museum?” | Nam đang thăm một thành phố mới. Cậu muốn tìm bảo tàng. Cậu hỏi một người địa phương: “Xin lỗi, làm sao để tôi đến bảo tàng?” |
| The person says, “Go straight for one block, then turn right at the corner. The museum is on your left.” | Người đó nói: “Đi thẳng một dãy nhà, sau đó rẽ phải ở góc đường. Bảo tàng ở bên trái của bạn.” |
| Nam thanks the person and follows the directions. He sees a map and a sign near the museum. | Nam cảm ơn người đó và đi theo hướng dẫn. Cậu thấy một bản đồ và biển báo gần bảo tàng. |
| He arrives safely and enjoys his visit. | Cậu đến nơi an toàn và tận hưởng chuyến tham quan. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Turn right at the light | Rẽ ….. ở đèn giao thông |
| Go straight two blocks | Đi ….. hai dãy nhà |
| The museum is on the left | Bảo tàng ở bên ….. |
| Cross the street | ….. qua đường |
| I see a map | Tôi thấy một ….. |
Answer Key: phải, thẳng, trái, Đi, bản đồ
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi rẽ trái ở góc đường | I turn ….. at the corner |
| Ngân hàng ở bên phải | The bank is on your ….. |
| Đi thẳng một đoạn | Go ….. one block |
| Tôi đang tìm điểm đến | I’m looking for the ….. |
| Qua đường ở đèn giao thông | Cross the street at the ….. |
Answer Key: left, right, straight, destination, traffic light
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
