KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ KHÁCH SẠ TIẾNG ANH

KIỂM TRA KHÁCH SẠN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về khách sạn bằng tiếng Anh
KIỂM TRA KHÁCH SẠN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần khách sạn bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI KHÁCH SẠN (Match)
Chơi trò chơi và học khách sạn bằng tiếng Anh một cách thú vị
🏨 TỪ VỰNG VỀ KHÁCH SẠN
Học những từ vựng phổ biến nhất về khách sạn trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| hotel | khách sạn | room | phòng |
| reservation | đặt phòng | check-in | nhận phòng |
| check-out | trả phòng | reception | lễ tân |
| key card | thẻ khóa | elevator | thang máy |
| lobby | sảnh | guest | khách |
| bed | giường | blanket | chăn |
| towel | khăn tắm | shampoo | dầu gội |
| breakfast | bữa sáng | staff | nhân viên |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ KHÁCH SẠN
Học những cụm từ phổ biến nhất về khách sạn bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have a reservation for two nights. | Tôi đã đặt phòng cho hai đêm. |
| We check in at 3 p.m. | Chúng tôi nhận phòng lúc 3 giờ chiều. |
| The hotel staff is very friendly. | Nhân viên khách sạn rất thân thiện. |
| She asks for an extra towel. | Cô ấy xin thêm một chiếc khăn tắm. |
| Our room has a big bed and a window. | Phòng của chúng tôi có giường lớn và cửa sổ. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ KHÁCH SẠN
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về khách sạn
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Staying at a Hotel | Ở Tại Khách Sạn |
| Linh and her family are staying at a hotel in Denver. They arrive at 2 p.m. and check in at the reception desk. | Linh và gia đình cô đang ở tại một khách sạn ở Denver. Họ đến lúc 2 giờ chiều và nhận phòng tại quầy lễ tân. |
| Their room is on the fifth floor. It has two beds, a bathroom, and a small fridge. | Phòng của họ ở tầng năm. Nó có hai giường, một phòng tắm và một tủ lạnh nhỏ. |
| In the morning, they eat breakfast in the lobby. The food is delicious. | Vào buổi sáng, họ ăn sáng ở sảnh. Đồ ăn rất ngon. |
| The hotel staff helps them with directions and gives them a map of the city. | Nhân viên khách sạn giúp họ chỉ đường và đưa cho họ bản đồ thành phố. |
| Linh says, “This hotel is clean, quiet, and comfortable!” | Linh nói: “Khách sạn này sạch sẽ, yên tĩnh và thoải mái!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I check in at the lobby | Tôi nhận phòng ở ….. |
| She asks for a blanket | Cô ấy xin một cái ….. |
| We stay for two nights | Chúng tôi ở lại ….. đêm |
| The staff is helpful | Nhân viên rất ….. |
| Our room has a fridge | Phòng của chúng tôi có ….. |
Answer Key: sảnh, chăn, hai, hữu ích, tủ lạnh
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi trả phòng lúc 11 giờ | I ….. at 11 a.m. |
| Cô ấy nhận thẻ khóa | She gets a ….. |
| Chúng tôi có một phòng lớn | We have a big ….. |
| Tôi cần thêm khăn tắm | I need an extra ….. |
| Nhân viên rất thân thiện | The ….. is very friendly |
Answer Key: check out, key card, room, towel, staff
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
