KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ MÔ TẢ NGƯỜI TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh mô tả cơ thể miễn phí rec

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về mô tả người bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần mô tả người bằng tiếng anh

Chơi trò chơi và học mô tả người bằng tiếng Anh một cách thú vị

🧍 TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI THÔNG DỤNG

Học những từ vựng phổ biến nhất để mô tả người trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
tallcaoshortthấp
youngtrẻoldgià
friendlythân thiệnshynhút nhát
strongkhỏe mạnhweakyếu
happyvui vẻsadbuồn
kindtốt bụngfunnyhài hước
smartthông minhseriousnghiêm túc
beautifulxinh đẹphandsomeđẹp trai

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

Học những cụm từ phổ biến nhất để mô tả người bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
She is very kind.Cô ấy rất tốt bụng.
He looks strong and healthy.Anh ấy trông khỏe mạnh và khỏe mạnh.
My brother is tall and funny.Anh trai tôi cao và hài hước.
They are friendly and smart.Họ thân thiện và thông minh.
I feel happy today.Hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ MÔ TẢ NGƯỜI

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh để mô tả người

ENGLISHVIETNAMESE
Mai’s FamilyGia Đình của Mai
Mai lives with her family. Her mother is kind and beautiful. She always helps others and smiles a lot.Mai sống với gia đình. Mẹ cô tốt bụng và xinh đẹp. Bà luôn giúp đỡ người khác và hay cười.
Her father is tall and serious. He works hard and takes care of the family.Bố cô cao và nghiêm túc. Ông làm việc chăm chỉ và chăm lo cho gia đình.
Mai’s brother is young and funny. He tells jokes and makes everyone laugh.Anh trai của Mai thì trẻ và hài hước. Anh kể chuyện cười và làm mọi người cười.
Her grandmother is old but strong. She walks every morning and cooks delicious meals.Bà của cô đã già nhưng vẫn khỏe mạnh. Bà đi bộ mỗi sáng và nấu những món ăn ngon.
Mai says, “Everyone in my family is special!”Mai nói: “Mọi người trong gia đình em đều đặc biệt!”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
She is beautifulCô ấy ….
He is very smartAnh ấy rất ….
They are friendlyHọ rất …..
I feel sadTôi cảm thấy …..
My brother is funnyAnh trai tôi …..

Answer Key: xinh đẹp, thông minh, thân thiện, buồn, hài hước

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
I am very …..Tôi rất vui vẻ
She looks …..Cô ấy trông nghiêm túc
He is …..Anh ấy cao
They are …..Họ nhút nhát
My sister is …..Em gái tôi tốt bụng

Answer Key: happy, serious, tall, shy, kind

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang