KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG TIẾNG ANH

KIỂM TRA MÓN TRÁNG MIỆNG (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về món tráng miệng bằng tiếng Anh
KIỂM TRA MÓN TRÁNG MIỆNG (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần món tráng miệng bằng tiếng anh
TRÒ CHƠI MÓN TRÁNG MIỆNG (Match)
Chơi trò chơi và học món tráng miệng bằng tiếng Anh một cách thú vị
🍩 TỪ VỰNG MÓN TRÁNG MIỆNG THÔNG DỤNG
Học những từ vựng phổ biến nhất về món tráng miệng trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| cake | bánh ngọt | cookie | bánh quy |
| ice cream | kem | pudding | bánh pudding |
| pie | bánh nướng | brownie | bánh sô-cô-la vuông |
| cupcake | bánh cupcake | jelly | thạch |
| tart | bánh tart | mousse | bánh mousse |
| donut | bánh vòng | flan | bánh flan |
| cheesecake | bánh phô mai | chocolate | sô-cô-la |
| whipped cream | kem đánh | caramel | kẹo caramel |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG
Học những cụm từ phổ biến nhất về món tráng miệng bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love chocolate cake. | Tôi thích bánh sô-cô-la. |
| She eats ice cream every day. | Cô ấy ăn kem mỗi ngày. |
| Let’s bake some cookies. | Hãy nướng một ít bánh quy nhé. |
| He makes flan with caramel. | Anh ấy làm bánh flan với caramel. |
| Would you like a cupcake? | Bạn có muốn một cái bánh cupcake không? |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ MÓN TRÁNG MIỆNG
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về món tráng miệng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh’s Sweet Kitchen | Bếp Ngọt của Linh |
| Linh loves desserts. On weekends, she bakes with her grandmother. They make cookies, cupcakes, and chocolate cake. | Linh yêu món tráng miệng. Vào cuối tuần, cô làm bánh với bà. Họ làm bánh quy, bánh cupcake và bánh sô-cô-la. |
| Linh mixes flour, sugar, and eggs. Her grandmother adds butter and vanilla. The kitchen smells amazing. | Linh trộn bột, đường và trứng. Bà cô thêm bơ và vani. Căn bếp thơm lừng. |
| After baking, they decorate the cupcakes with whipped cream and sprinkles. Linh loves adding colorful jelly on top. | Sau khi nướng, họ trang trí bánh cupcake với kem đánh và hạt màu. Linh thích thêm thạch đầy màu sắc lên trên. |
| In the afternoon, Linh’s family enjoys the desserts together. Her brother eats brownies, and her parents like cheesecake. | Vào buổi chiều, gia đình Linh cùng thưởng thức món tráng miệng. Em trai cô ăn bánh sô-cô-la vuông, còn bố mẹ cô thích bánh phô mai. |
| Sometimes, Linh makes flan with caramel sauce. It’s soft and sweet. | Thỉnh thoảng, Linh làm bánh flan với nước sốt caramel. Nó mềm và ngọt. |
| Linh says, “Desserts make people smile!” | Linh nói: “Món tráng miệng làm mọi người mỉm cười!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat pie | Tôi ăn …. |
| She likes pudding | Cô ấy thích …. |
| They bake cupcakes | Họ nướng ….. |
| We buy donuts | Chúng tôi mua ….. |
| He decorates the cake | Anh ấy trang trí ….. |
Answer Key: bánh nướng, bánh pudding, bánh cupcake, bánh vòng, bánh ngọt
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I love ….. | Tôi thích bánh phô mai |
| She eats ….. | Cô ấy ăn bánh flan |
| We make ….. | Chúng tôi làm bánh mousse |
| They enjoy ….. | Họ thích thạch |
| He serves ….. | Anh ấy phục vụ sô-cô-la |
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
