KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ BẢO VỆ TIẾNG ANH

KIỂM TRA BẢO VỆ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về bảo vệ bằng tiếng Anh
KIỂM TRA BẢO VỆ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần bảo vệ bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI BẢO VỆ (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc bảo vệ
🛡️ TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC BẢO VỆ (SECURITY GUARD JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc bảo vệ trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| security guard | nhân viên bảo vệ | patrol | tuần tra |
| uniform | đồng phục | badge | thẻ tên / huy hiệu |
| surveillance | giám sát | camera | máy quay |
| entrance | lối vào | exit | lối ra |
| ID check | kiểm tra giấy tờ | report | báo cáo |
| emergency | tình huống khẩn cấp | alarm | chuông báo động |
| shift | ca làm việc | rules | quy định |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC BẢO VỆ
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc bảo vệ bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a security guard. | Tôi làm nhân viên bảo vệ. |
| She checks IDs at the entrance. | Cô ấy kiểm tra giấy tờ ở lối vào. |
| We patrol the building every hour. | Chúng tôi tuần tra tòa nhà mỗi giờ. |
| He responds to alarms and emergencies. | Anh ấy phản ứng với chuông báo động và tình huống khẩn cấp. |
| The guard writes a report after each shift. | Nhân viên bảo vệ viết báo cáo sau mỗi ca làm việc. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC BẢO VỆ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc bảo vệ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day as a Security Guard | Một Ngày Làm Nhân Viên Bảo Vệ |
| Hoa works as a security guard at a shopping center. She starts her shift at 6 a.m. and wears her uniform and badge. | Hoa làm nhân viên bảo vệ tại một trung tâm mua sắm. Cô bắt đầu ca làm lúc 6 giờ sáng và mặc đồng phục cùng thẻ tên. |
| She checks IDs at the entrance, monitors cameras, and walks around the building. | Cô kiểm tra giấy tờ ở lối vào, theo dõi camera và đi tuần quanh tòa nhà. |
| Hoa responds to alarms and helps customers during emergencies. She writes reports and follows safety rules. | Hoa phản ứng với chuông báo động và giúp khách hàng trong tình huống khẩn cấp. Cô viết báo cáo và tuân thủ quy tắc an toàn. |
| Her supervisor says she is alert, calm, and responsible. | Người giám sát nói rằng cô ấy tỉnh táo, bình tĩnh và có trách nhiệm. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear a uniform | Tôi mặc ….. |
| She checks IDs | Cô ấy kiểm tra ….. |
| We patrol the building | Chúng tôi ….. tòa nhà |
| He responds to emergencies | Anh ấy phản ứng với ….. |
| The guard writes a report | Nhân viên bảo vệ viết ….. |
Answer Key: đồng phục, giấy tờ, tuần tra, tình huống khẩn cấp, báo cáo
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm nhân viên bảo vệ | I work as a ….. |
| Cô ấy theo dõi camera | She monitors the ….. |
| Chúng tôi bắt đầu ca làm việc | We start our ….. |
| Anh ấy kiểm tra lối vào | He checks the ….. |
| Quản lý nói cô ấy tỉnh táo | The supervisor says she is ….. |
Answer Key: security guard, cameras, shift, entrance, alert
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
