KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ CHĂM SÓC TRẺ EM TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh chăm sóc trẻ em miễn phí rec

KIỂM TRA CHĂM SÓC TRẺ EM (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc chăm sóc trẻ em

🧸 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC GIỮ TRẺ / CHĂM SÓC TRẺ EM

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc giữ trẻ trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
childcare jobcông việc giữ trẻbabysitterngười trông trẻ
nannybảo mẫucaregiverngười chăm sóc
infanttrẻ sơ sinhtoddlertrẻ mới biết đi
playchơinapngủ trưa
diaperbottlebình sữa
toyđồ chơistrollerxe đẩy trẻ em
feedingcho ănsupervisiongiám sát

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC GIỮ TRẺ

Học những cụm từ phổ biến nhất về chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work as a babysitter.Tôi làm người trông trẻ.
She feeds the baby with a bottle.Cô ấy cho em bé bú bình.
We change diapers and play with toys.Chúng tôi thay tã và chơi với đồ chơi.
He puts the toddler down for a nap.Anh ấy cho trẻ mới biết đi ngủ trưa.
The caregiver watches the children.Người chăm sóc giám sát các em nhỏ.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC GIỮ TRẺ

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc giữ trẻ

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a BabysitterMột Ngày Làm Người Trông Trẻ
Linh works as a babysitter for two children. She arrives at 8 a.m. and greets the family.Linh làm người trông trẻ cho hai em nhỏ. Cô đến lúc 8 giờ sáng và chào gia đình.
She feeds the baby, changes diapers, and plays with the toddler. They read books, sing songs, and go for a walk in the stroller.Cô cho em bé bú, thay tã và chơi với trẻ mới biết đi. Họ đọc sách, hát và đi dạo bằng xe đẩy.
At noon, the children take a nap. Linh cleans up and prepares snacks.Vào buổi trưa, các em nhỏ ngủ trưa. Linh dọn dẹp và chuẩn bị đồ ăn nhẹ.
The parents say Linh is kind, patient, and responsible.Bố mẹ nói rằng Linh là người tử tế, kiên nhẫn và có trách nhiệm.

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I feed the babyTôi cho em bé …..
She changes the diaperCô ấy thay …..
We play with toysChúng tôi chơi với …..
He pushes the strollerAnh ấy đẩy …..
The toddler takes a napTrẻ mới biết đi …..

Answer Key: bú, tã, đồ chơi, xe đẩy, ngủ trưa

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm người trông trẻI work as a …..
Cô ấy cho bé bú bìnhShe feeds the baby with a …..
Chúng tôi thay tãWe change …..
Anh ấy chơi với trẻ nhỏHe plays with the …..
Người chăm sóc giám sát trẻThe ….. watches the children

Answer Key: babysitter, bottle, diapers, toddler, caregiver

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang