KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ LÀM MÓNG TAY TIẾNG ANH

KIỂM TRA LÀM MÓNG TAY (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về làm móng tay bằng tiếng Anh
KIỂM TRA LÀM MÓNG TAY (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần làm móng tay bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI LÀM MÓNG TAY (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc làm móng tay
💅 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC LÀM MÓNG (MANICURIST JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc làm móng trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| manicurist | nhân viên làm móng | nail salon | tiệm làm móng |
| manicure | làm móng tay | pedicure | làm móng chân |
| nail polish | sơn móng tay | nail file | dũa móng |
| cuticle | biểu bì móng tay | lotion | kem dưỡng da |
| appointment | cuộc hẹn | customer | khách hàng |
| gloves | găng tay | towel | khăn |
| station | bàn làm móng | license | giấy phép hành nghề |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC LÀM MÓNG
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc làm móng bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a manicurist. | Tôi làm nhân viên làm móng. |
| She gives a manicure and pedicure. | Cô ấy làm móng tay và móng chân. |
| We clean tools and prepare the station. | Chúng tôi vệ sinh dụng cụ và chuẩn bị bàn làm móng. |
| He applies nail polish carefully. | Anh ấy sơn móng tay một cách cẩn thận. |
| The customer has an appointment at 2 p.m. | Khách hàng có cuộc hẹn lúc 2 giờ chiều. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC LÀM MÓNG
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc làm móng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day as a Manicurist | Một Ngày Làm Nhân Viên Làm Móng |
| Lan works as a manicurist at a nail salon. She starts her shift at 10 a.m. and sets up her station. | Lan làm nhân viên làm móng tại một tiệm làm móng. Cô bắt đầu ca làm lúc 10 giờ sáng và chuẩn bị bàn làm móng. |
| She greets customers, checks appointments, and gives manicures and pedicures. She uses nail files, lotion, and polish. | Cô chào khách, kiểm tra lịch hẹn và làm móng tay, móng chân. Cô dùng dũa móng, kem dưỡng và sơn móng tay. |
| Lan cleans her tools and follows safety rules. She wears gloves and keeps her area tidy. | Lan vệ sinh dụng cụ và tuân thủ quy tắc an toàn. Cô đeo găng tay và giữ khu vực làm việc sạch sẽ. |
| Her manager says she is skilled and professional. | Quản lý nói rằng cô ấy có tay nghề và chuyên nghiệp. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear gloves | Tôi đeo ….. |
| She gives a pedicure | Cô ấy làm ….. |
| We clean the tools | Chúng tôi vệ sinh ….. |
| He uses nail polish | Anh ấy dùng ….. |
| The customer has an appointment | Khách hàng có ….. |
Answer Key: găng tay, móng chân, dụng cụ, sơn móng tay, cuộc hẹn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm nhân viên làm móng | I work as a ….. |
| Cô ấy sơn móng tay | She applies ….. |
| Chúng tôi chuẩn bị bàn làm móng | We prepare the ….. |
| Anh ấy đeo găng tay | He wears ….. |
| Quản lý nói cô ấy chuyên nghiệp | The manager says she is ….. |
Answer Key: manicurist, nail polish, station, gloves, professional
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
