KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NGƯỜI HÁI NÔNG SẢN TIẾNG ANH

KIỂM TRA NGƯỜI HÁI NÔNG SẢN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về người hái nông sản bằng tiếng Anh
KIỂM TRA NGƯỜI HÁI NÔNG SẢN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần người hái nông sản bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI NGƯỜI HÁI NÔNG SẢN (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc người hái nông sản
🥕 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC HÁI TRÁI CÂY / RAU CỦ (FRUIT / VEGETABLE PICKER JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc hái trái cây và rau củ trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| fruit picker | người hái trái cây | vegetable picker | người hái rau củ |
| orchard | vườn cây ăn trái | farm | nông trại |
| harvest | thu hoạch | crop | mùa vụ |
| basket | giỏ | gloves | găng tay |
| ladder | thang | pole picker | dụng cụ hái trái cây |
| crate | thùng | sorting | phân loại |
| ripe | chín | bruised | bị dập |
| supervisor | người giám sát | schedule | lịch làm việc |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC HÁI TRÁI CÂY / RAU CỦ
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc hái trái cây và rau củ bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a fruit picker. | Tôi làm người hái trái cây. |
| She picks apples and sorts them by size. | Cô ấy hái táo và phân loại theo kích cỡ. |
| We use baskets and gloves. | Chúng tôi dùng giỏ và đeo găng tay. |
| He climbs a ladder to reach the top branches. | Anh ấy leo thang để hái ở cành cao. |
| The supervisor checks the quality of the fruit. | Người giám sát kiểm tra chất lượng trái cây. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC HÁI TRÁI CÂY / RAU CỦ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc hái trái cây và rau củ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day in Fruit Picking | Một Ngày Làm Việc Trong Vườn Hái Trái Cây |
| Lan works as a fruit picker at an apple orchard. She starts at 6 a.m. and wears gloves and a hat. | Lan làm người hái trái cây tại một vườn táo. Cô bắt đầu lúc 6 giờ sáng và đeo găng tay cùng đội mũ. |
| She uses a basket and a pole picker to harvest apples. She sorts ripe and bruised fruit. | Cô dùng giỏ và dụng cụ hái để thu hoạch táo. Cô phân loại trái chín và trái bị dập. |
| Lan climbs a ladder to reach high branches. She works with a team and follows the schedule. | Lan leo thang để hái ở cành cao. Cô làm việc cùng nhóm và tuân theo lịch làm việc. |
| Her supervisor says she is careful, fast, and hardworking. | Người giám sát nói rằng cô ấy cẩn thận, nhanh nhẹn và chăm chỉ. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear gloves and a hat | Tôi đeo ….. và ….. |
| She picks apples | Cô ấy ….. táo |
| We sort ripe fruit | Chúng tôi phân loại trái ….. |
| He climbs a ladder | Anh ấy leo ….. |
| The supervisor checks quality | Người giám sát kiểm tra ….. |
Answer Key: găng tay, mũ, hái, chín, thang, chất lượng
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| VIETNAMESE | ENGLISH |
|---|---|
| Tôi làm người hái trái cây | I work as a ….. |
| Cô ấy phân loại trái cây | She ….. the fruit |
| Chúng tôi dùng giỏ và găng tay | We use ….. and ….. |
| Anh ấy leo thang | He climbs a ….. |
| Quản lý nói cô ấy chăm chỉ | The supervisor says she is ….. |
Answer Key: fruit picker, sorts, baskets, gloves, ladder, hardworking
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
