KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NGƯỜI PHỤC VỤ TIẾNG ANH

KIỂM TRA NGƯỜI PHỤC VỤ (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về người phục vụ bằng tiếng Anh
KIỂM TRA NGƯỜI PHỤC VỤ (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần người phục vụ bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI NGƯỜI PHỤC VỤ (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc người phục vụ
🍴 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC PHỤC VỤ (WAITER JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc phục vụ trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| waiter | nhân viên phục vụ nam | waitress | nhân viên phục vụ nữ |
| restaurant | nhà hàng | customer | khách hàng |
| menu | thực đơn | order | gọi món |
| tray | khay | table | bàn ăn |
| uniform | đồng phục | tip | tiền boa |
| shift | ca làm việc | bill / check | hóa đơn |
| serve | phục vụ | greeting | chào hỏi |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC PHỤC VỤ
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc phục vụ bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a waiter at a restaurant. | Tôi làm nhân viên phục vụ tại nhà hàng. |
| She takes orders and serves food. | Cô ấy nhận đơn và phục vụ món ăn. |
| We wear uniforms and greet customers. | Chúng tôi mặc đồng phục và chào khách. |
| He carries a tray with drinks. | Anh ấy mang khay có đồ uống. |
| The customer asks for the bill. | Khách hàng yêu cầu hóa đơn. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC PHỤC VỤ
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc phục vụ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day as a Waiter | Một Ngày Làm Nhân Viên Phục Vụ |
| Hung works as a waiter at a busy restaurant. He starts his shift at 4 p.m. and puts on his uniform. | Hùng làm nhân viên phục vụ tại một nhà hàng đông khách. Anh bắt đầu ca làm lúc 4 giờ chiều và mặc đồng phục. |
| He greets customers, gives them menus, and takes orders. He serves food and drinks with a smile. | Anh chào khách, đưa thực đơn và nhận đơn gọi món. Anh phục vụ đồ ăn và thức uống với nụ cười. |
| Hung carries trays, answers questions, and helps with special requests. He also cleans tables and checks bills. | Hùng mang khay, trả lời câu hỏi và giúp với các yêu cầu đặc biệt. Anh cũng lau bàn và kiểm tra hóa đơn. |
| His manager says he is polite, fast, and helpful. | Quản lý nói rằng anh ấy lịch sự, nhanh nhẹn và nhiệt tình. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear a uniform | Tôi mặc ….. |
| She serves food | Cô ấy ….. món ăn |
| We greet customers | Chúng tôi ….. khách |
| He carries a tray | Anh ấy mang ….. |
| The customer pays the bill | Khách hàng thanh toán ….. |
Answer Key: đồng phục, phục vụ, chào, khay, hóa đơn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi làm nhân viên phục vụ | I work as a ….. |
| Cô ấy nhận đơn gọi món | She takes the ….. |
| Chúng tôi phục vụ đồ uống | We ….. drinks |
| Anh ấy bắt đầu ca làm việc | He starts his ….. |
| Quản lý nói anh ấy nhanh nhẹn | The manager says he is ….. |
Answer Key: waiter, order, serve, shift, fast
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
