KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ NGƯỜI VẬN HÀNH XE NÂNG TIẾNG ANH

kiểm tra tiếng anh người vận hành xe nâng miễn phí rec

KIỂM TRA NGƯỜI VẬN HÀNH XE NÂNG (Test)

Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về người vận hành xe nâng bằng tiếng Anh

Kiểm tra cách đánh vần người vận hành xe nâng bằng tiếng Anh

Chơi và học từ vựng về công việc người vận hành xe nâng

🚜 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE NÂNG (FORKLIFT OPERATOR JOB)

Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc lái xe nâng trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
forklift operatornhân viên lái xe nângforkliftxe nâng
warehousekho hàngpalletkiện hàng
loadchất hàngunloaddỡ hàng
safety gearthiết bị an toàninspectionkiểm tra
shiftca làm việcsupervisorngười giám sát
licensegiấy phépproductivitynăng suất
checklistdanh sách kiểm trastoragelưu trữ

Học thêm các từ vựng

🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE NÂNG

Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc lái xe nâng bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I work as a forklift operator.Tôi làm nhân viên lái xe nâng.
She loads pallets into the warehouse.Cô ấy chất kiện hàng vào kho.
We wear safety gear and follow rules.Chúng tôi đeo thiết bị an toàn và tuân thủ quy định.
He checks the forklift before each shift.Anh ấy kiểm tra xe nâng trước mỗi ca làm việc.
The supervisor gives us a checklist.Người giám sát đưa cho chúng tôi danh sách kiểm tra.

Học thêm các cụm từ

📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE NÂNG

Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc lái xe nâng

ENGLISHVIETNAMESE
A Day as a Forklift OperatorMột Ngày Làm Nhân Viên Lái Xe Nâng
Minh works as a forklift operator at a warehouse. He starts his shift at 7 a.m. and puts on his safety gear.Minh làm nhân viên lái xe nâng tại một kho hàng. Anh bắt đầu ca làm lúc 7 giờ sáng và đeo thiết bị an toàn.
He checks the forklift and follows the checklist. Minh loads and unloads pallets, moves items to storage, and keeps the area clean.Anh kiểm tra xe nâng và làm theo danh sách kiểm tra. Minh chất và dỡ kiện hàng, di chuyển vật phẩm đến khu lưu trữ và giữ khu vực sạch sẽ.
He works with the supervisor and follows safety rules. Minh says, “I like working with machines and staying active.”Anh làm việc với người giám sát và tuân thủ quy tắc an toàn. Minh nói: “Tôi thích làm việc với máy móc và vận động.”

KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT

ENGLISHVIETNAMESE
I drive a forkliftTôi lái …..
She unloads the palletCô ấy dỡ …..
We wear safety gearChúng tôi đeo …..
He checks the machineAnh ấy kiểm tra …..
The supervisor gives a checklistNgười giám sát đưa …..

Answer Key: xe nâng, kiện hàng, thiết bị an toàn, xe, danh sách kiểm tra

KIỂM TRA: TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESE
Tôi làm nhân viên lái xe nângI work as a …..
Cô ấy chất hàng vào khoShe ….. pallets into the warehouse
Chúng tôi tuân thủ quy địnhWe follow the …..
Anh ấy bắt đầu ca làm việcHe starts his …..
Quản lý kiểm tra năng suấtThe supervisor checks …..

Answer Key: forklift operator, loads, rules, shift, productivity

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.

Lily P.



Lên đầu trang