KIỂM TRA VÀ TRÒ CHƠI VỀ THỢ HÀN TIẾNG ANH

KIỂM TRA THỢ HÀN (Test)
Kiểm tra kiến thức của bạn về thợ hàn bằng tiếng Anh
KIỂM TRA THỢ HÀN (Spell)
Kiểm tra cách đánh vần thợ hàn bằng tiếng Anh
TRÒ CHƠI THỢ HÀN (Match)
Chơi và học từ vựng về công việc thợ hàn
🔧 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC HÀN (WELDER JOB)
Học những từ vựng phổ biến nhất về công việc hàn trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| welder | thợ hàn | welding torch | đèn hàn |
| welding mask | mặt nạ hàn | gloves | găng tay |
| metal | kim loại | sparks | tia lửa |
| weld joint | mối hàn | electrode | điện cực |
| grinder | máy mài | welding table | bàn hàn |
| protective gear | đồ bảo hộ | inspection | kiểm tra |
| arc welding | hàn hồ quang | TIG welding | hàn TIG |
| supervisor | người giám sát | safety rules | quy tắc an toàn |
Học thêm các từ vựng
🗣️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỀ CÔNG VIỆC HÀN
Học những cụm từ phổ biến nhất về công việc hàn bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a welder. | Tôi làm thợ hàn. |
| She uses a welding torch and wears a mask. | Cô ấy dùng đèn hàn và đeo mặt nạ. |
| We follow safety rules and wear gloves. | Chúng tôi tuân thủ quy tắc an toàn và đeo găng tay. |
| He inspects the weld joint for cracks. | Anh ấy kiểm tra mối hàn để tìm vết nứt. |
| The supervisor checks the welding table. | Người giám sát kiểm tra bàn hàn. |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC HÀN
Đọc một đoạn văn dễ hiểu bằng tiếng Anh về công việc hàn
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| A Day in Welding | Một Ngày Làm Việc Trong Nghề Hàn |
| Minh works as a welder at a metal shop. He starts at 7 a.m. and wears protective gear. | Minh làm thợ hàn tại một xưởng kim loại. Anh bắt đầu lúc 7 giờ sáng và mặc đồ bảo hộ. |
| He uses a welding torch to join metal parts. He wears a mask and gloves to stay safe. | Anh dùng đèn hàn để nối các bộ phận kim loại. Anh đeo mặt nạ và găng tay để đảm bảo an toàn. |
| Minh checks the weld joints and cleans the surface with a grinder. | Minh kiểm tra mối hàn và làm sạch bề mặt bằng máy mài. |
| His supervisor says he is skilled, precise, and careful. | Người giám sát nói rằng anh ấy có tay nghề, chính xác và cẩn thận. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: TIẾNG VIỆT
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wear gloves and a mask | Tôi đeo ….. và ….. |
| She uses a welding torch | Cô ấy dùng ….. |
| We inspect the weld joint | Chúng tôi kiểm tra ….. |
| He cleans metal with a grinder | Anh ấy làm sạch kim loại bằng ….. |
| The supervisor checks safety | Người giám sát kiểm tra ….. |
Answer Key: găng tay, mặt nạ, đèn hàn, mối hàn, máy mài, an toàn
✅ KIỂM TRA: TIẾNG ANH
| VIETNAMESE | ENGLISH |
|---|---|
| Tôi làm thợ hàn | I work as a ….. |
| Cô ấy đeo mặt nạ và găng tay | She wears a ….. and ….. |
| Chúng tôi tuân thủ quy tắc an toàn | We follow ….. rules |
| Anh ấy kiểm tra mối hàn | He inspects the ….. |
| Quản lý nói anh ấy cẩn thận | The supervisor says he is ….. |
Answer Key: welder, mask, gloves, safety, weld joint, careful
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
LỜI CHỨNG NHẬN
Lời chứng thực: Các bài học video kiểm tra thật tiện lợi! Tôi thường nghe các bài học trên điện thoại và sau đó làm bài kiểm tra thực hành.


Lily P.
